Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về dược liệu thủy sinh

Nhiều người thường tìm kiếm các loại cây thủy sinh mọc hoang dã để làm thuốc dân gian hoặc thực phẩm bổ sung. Trong số đó, cây nhĩ cán vàng thường được đặt lên bàn cân cùng với rau ngổ nước để so sánh về dược tính thanh nhiệt và khả năng kháng viêm. Nhĩ cán vàng vốn là một chi thực vật ăn thịt thủy sinh đặc biệt, thường trôi nổi trong các đầm lầy hoặc kênh rạch tự nhiên.

Sự tò mò về tác dụng sinh học của các loài cây hoang dại khiến không ít người băn khoăn về hàm lượng hoạt chất của chúng. Liệu nhĩ cán vàng mọc hoang có thực sự mang hoạt tính kháng viêm vượt trội hơn các loại rau gia vị thông thường? Việc tìm hiểu nguồn gốc sinh học của loài cây này sẽ giúp làm sáng tỏ những lời đồn đoán chưa được kiểm chứng.

Câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học

Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học thực nghiệm nào so sánh trực tiếp hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa hay khả năng kháng viêm giữa cây nhĩ cán vàng mọc hoang và rau ngổ nước. Các dữ liệu khoa học về cây thuộc chi nhĩ cán chủ yếu tập trung vào đặc điểm di truyền, cơ chế bắt mồi và sinh thái học môi trường [1, 2, 5].

Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái cây nhĩ cán vàng ngoài tự nhiên để sử dụng thay thế rau ngổ nước hoặc các dược liệu quen thuộc. Rau ngổ nước là loại rau ăn quen thuộc, trong khi chi nhĩ cán vàng chưa có đầy đủ hồ sơ an toàn độc tính cũng như thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả chữa bệnh trên người.

Cơ chế thích nghi và chống oxy hóa ở mức độ tế bào của nhĩ cán

Dưới góc độ sinh học phân tử, thực vật thủy sinh luôn phải đối mặt với các áp lực khắc nghiệt từ môi trường nước ngập úng. Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã phân tích hệ phiên mã nhằm tìm hiểu sự thích nghi phân tử của thực vật thủy sinh khi chịu stress ngập nước [1]. Nghiên cứu này phân tích tập dữ liệu gồm 3 loài thực vật thủy sinh (trong đó có loài thuộc chi nhĩ cán là Utricularia gibba, cùng Ranunculus bungei và Nymphoides peltata) so với 5 loài thực vật trên cạn [1].

Các tác giả đã xác định được 5.319 gen trực hệ một - một để kiểm tra sự chọn lọc tiến hóa khác biệt giữa thực vật thủy sinh và trên cạn [1]. Kết quả thu được 18 gen có tốc độ tiến hóa cao hơn đáng kể ở thực vật thủy sinh, cho thấy các gen này đóng vai trò quan trọng trong việc thích nghi với môi trường sống dưới nước [1].

Đáng chú ý, có hai gen nổi bật liên quan trực tiếp đến vai trò chống oxy hóa bảo vệ tế bào [1]. Gen thứ nhất mã hóa NAT2 (Nucleobase-ascorbate transporter), tham gia vào quá trình vận chuyển ascorbate – chất có vai trò chống oxy hóa quan trọng trong cây [1]. Gen thứ hai là CAT2 mã hóa enzyme Catalase-2, một loại enzyme chống oxy hóa có nhiệm vụ bảo vệ tế bào khỏi tác động độc hại của hydro peroxide [1]. Như vậy, cơ chế chống oxy hóa của loài nhĩ cán được ghi nhận nhằm phục vụ sự sống sót sinh học của chính thực vật, hoàn toàn không đồng nghĩa với dược tính kháng viêm khi con người sử dụng.

Phân tích các nghiên cứu di truyền và sinh lý học của chi nhĩ cán

Bên cạnh bộ gen thích nghi với môi trường, các nghiên cứu khác cũng làm rõ cấu trúc di truyền lạp thể của chi thực vật ăn thịt này. Một nghiên cứu năm 2016 về bộ gen lục lạp của loài nhĩ cán Utricularia reniformis cho thấy kích thước bộ gen lục lạp đạt chuẩn là 139.725 cặp base (bp) [2]. Nghiên cứu phát hiện sự tiêu giảm và biến đổi thành gen giả của phức hợp gen plastid NAD(P)H-dehydrogenase (ndh) [2]. Dữ liệu chỉ ra các dạng thủy sinh vẫn giữ các bản sao chức năng của 11 gen ndh, trong khi dạng trên cạn bị mất hoặc cắt ngắn [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 đã đi sâu phân tích các chất chuyển hóa hormone thực vật auxin và cytokinin ở các cơ quan khác nhau của chi Utricularia [3]. Sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ ba tứ cực phân tích các mẫu siêu nhỏ (trên 2 mg trọng lượng khô), kết quả cho thấy hàm lượng cytokinin có hoạt tính sinh học trong các bẫy bắt mồi luôn cao hơn so với trong lá ở 4 loài Utricularia có chồi đơn hình [3]. Ở loài U. australis, khi cây được ăn con mồi, tất cả các dạng cytokinin trong lá đều gia tăng, đồng thời hàm lượng indole-3-acetic acid (IAA) đo được bằng 0 ở lá lấy từ môi trường trung - phú dưỡng hoặc khi được cho ăn con mồi [3].

Cơ chế trao đổi khí và bắt mồi cũng tiêu tốn năng lượng rất lớn của cây nhĩ cán. Nghiên cứu năm 2006 chỉ ra rằng túi bẫy chiếm từ 10% đến 50% tổng sinh khối của các loài nhĩ cán thủy sinh [4]. Hô hấp của bẫy ở 6 loài nhĩ cán (5,1 - 8,6 mmol/kg trọng lượng tươi mỗi giờ) cao hơn từ 75% đến 200% so với lá (1,7 - 6,1 mmol/kg trọng lượng tươi mỗi giờ) với mức ý nghĩa P < 0,002 - 0,01 [4]. Tuy nhiên, cường độ quang hợp thuần ở lá (40 - 117 mmol/kg trọng lượng tươi mỗi giờ) lại vượt trội gấp 7 - 10 lần so với bẫy (5,2 - 14,7 mmol/kg trọng lượng tươi mỗi giờ) [4].

Hơn nữa, một nghiên cứu mô hình đồng vị bền năm 2024 tại 11 vùng đất ngập nước trên quãng đường 794 km ở miền đông nước Úc ghi nhận con mồi cung cấp từ 40% đến 100% lượng nitơ cho cây nhĩ cán (Utricularia australis, U. gibba, U. uliginosa) [5]. Tỷ lệ ăn thịt thấp nhất xảy ra khi nồng độ amoni và carbon hữu cơ hòa tan trong nước ở mức cao nhất, chứng minh cây có khả năng thay đổi chế độ dinh dưỡng tùy theo chất lượng nguồn nước sinh sống [5]. Đồng thời, nghiên cứu năm 2023 còn chỉ ra rằng loài nhĩ cán U. australis rất nhạy cảm với sự suy giảm oxy hòa tan khi cùng sinh sống với các thực vật xâm lấn [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu trên, bằng chứng khoa học hiện nay chỉ dừng lại ở sinh lý, sinh thái và gen học của chi nhĩ cán. Khả năng bảo vệ tế bào thực vật trước các gốc oxy hóa tự do (như thông qua enzyme Catalase-2 và quá trình vận chuyển ascorbate) chỉ là phản ứng sinh học tự nhiên của cây nhằm sinh tồn trong môi trường ngập nước [1].

Hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào chứng minh chiết xuất từ nhĩ cán vàng mọc hoang có thể hấp thu vào cơ thể người, giúp ức chế các chất trung gian gây viêm hay giảm đau như kỳ vọng của nhiều người. Do đó, việc tự ý đánh giá hoạt tính của loài cây hoang dại này dựa trên các cơ chế thích nghi môi trường là điều thiếu cơ sở khoa học xác thực.

Hiểu lầm thường gặp khi so sánh thảo dược mọc hoang và rau gia vị

Nhiều người thường cho rằng thảo mộc mọc hoang dã bao giờ cũng có dược tính cao và tinh khiết hơn cây trồng thông thường. Đây là một ngộ nhận tai hại. Cây nhĩ cán sinh trưởng tại các đầm lầy hoang dã phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước tự nhiên [5, 6]. Nếu sống trong nguồn nước ô nhiễm hoặc chứa kim loại nặng, cây có thể tích lũy các chất độc hại mà mắt thường không thể phân biệt được.

Rau ngổ nước là loại thực phẩm truyền thống quen thuộc, đã được người dân sử dụng an toàn từ lâu đời trong ẩm thực hằng ngày. Việc quy kết nhĩ cán vàng có hoạt tính kháng viêm mạnh hơn rau ngổ chỉ vì cây có khả năng bắt mồi hoặc cấu trúc gen chống chịu môi trường là hoàn toàn sai lệch bản chất khoa học.

Những đối tượng cần thận trọng tuyệt đối

Người dân tuyệt đối không nên tự ý hái nhĩ cán vàng để sắc nước uống hoặc giã nát đắp ngoài da để trị viêm nhiễm. Chiết xuất và thành phần hóa thực vật của loài này chưa được thử nghiệm độc tính rõ ràng trên người hay động vật có vú.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính (như suy gan, suy thận) cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng từ cây nhĩ cán vàng hoang dại. Việc dung nạp các chất lạ chưa rõ nguồn gốc có thể gây dị ứng, ngộ độc đường tiêu hóa hoặc tổn thương chức năng cơ quan đào thải.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn muốn bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp hỗ trợ giảm viêm, hãy lựa chọn những loại rau thơm và dược liệu quen thuộc đã được kiểm chứng an toàn. Rau ngổ nước dùng làm rau sống, nấu canh hoặc làm gia vị vừa cung cấp chất xơ, vừa đảm bảo tính an toàn thực phẩm khi được rửa sạch và xử lý đúng cách.

Khi gặp các triệu chứng viêm nhiễm như đau khớp, sưng đau mô mềm hoặc viêm đường tiết niệu, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám chính xác. Mọi can thiệp điều trị y tế hoặc dùng thảo dược bổ trợ đều cần có sự chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế.