Nhiều người khi bị nhiệt miệng, loét miệng thường tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng để mong vết thương nhanh lành. Trong đó, việc chấm hoặc bôi dịch đỏ từ vỏ cây giáng hương là kinh nghiệm được chia sẻ khá phổ biến ở nhiều địa phương. Tuy nhiên, liệu cách làm này thực sự mang lại hiệu quả dựa trên cơ sở khoa học hay tiềm ẩn rủi ro cho niêm mạc miệng?

Các ghi nhận về y học cổ truyền cho thấy chi giáng hương từ lâu đã được tận dụng trong đời sống để làm dịu các tổn thương miệng [1]. Dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm, hợp chất tanin dồi dào có trong nhóm thực vật này sở hữu đặc tính làm se và kháng khuẩn nhất định, nhưng việc tự ý bôi nhựa cây thô trực tiếp lên vết loét hở vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về kích ứng và nhiễm tạp chất [1, 2].

Cơ chế làm se và tạo màng bảo vệ của tanin

Chất tanin là các hợp chất polyphenol hòa tan trong nước, có khối lượng phân tử dao động từ 500 đến 3000 Daltons [1, 8]. Trong y học, tanin được ứng dụng chủ yếu nhờ vào đặc tính làm se đặc trưng khi tiếp xúc với các mô sinh học [2]. Vị chát quen thuộc của tanin xuất hiện do hợp chất này làm kết tủa glycoprotein hoặc các protein giàu proline trong nước bọt, từ đó làm giảm độ trơn nhẵn tự nhiên của khoang miệng [1, 8].

Khi tiếp xúc trực tiếp với mô tổn thương, tanin phản ứng và liên kết với protein mô thông qua các cầu nối hydro giữa nhóm phenolic của tanin và vị trí gắn kết trên bề mặt protein [1, 8]. Quá trình này hình thành nên một lớp phức hợp tanin - protein không tan trong nước [1, 8]. Lớp màng sinh học cơ học này hoạt động như một rào cản giúp vết loét tăng khả năng chống chịu trước các kích thích vật lý, giảm ma sát và hạn chế tiếp xúc với các hóa chất gây đau rát [2].

Bên cạnh vai trò tạo màng che phủ, các phân tử tanin còn tham gia vào quá trình kháng viêm tại chỗ và thúc đẩy mô tổn thương mau hồi phục [2]. Nhờ khả năng liên kết tạo phức bền vững với protein, gelatin và ancaloit, chất này giúp mô niêm mạc co rút nhẹ, săn se bề mặt thương tổn và tạo điều kiện thuận lợi cho tiến trình tái tạo tự nhiên [1, 8].

Hoạt tính kháng khuẩn chống lại mầm bệnh

Bên cạnh tác dụng vật lý làm săn niêm mạc, hoạt tính kháng khuẩn của tanin cũng là yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm loét [3]. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn cơ hội trong khoang miệng thường là nguyên nhân kéo dài thời gian lành thương [4]. Hoạt tính kháng vi sinh vật của các dịch chiết giàu tanin thường phụ thuộc mật thiết vào tổng hàm lượng tanin có mặt trong thực vật đó [3].

Tanin tác động tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn thông qua nhiều cơ chế phức tạp cùng lúc [3]. Thứ nhất, nhờ đặc tính làm se, tanin hình thành phức hợp gắn chặt vào màng tế bào vi sinh vật cũng như liên kết làm bất hoạt các enzym của vi khuẩn, điển hình như cellulase [3]. Thứ hai, chúng tạo phản ứng kết tủa gây thiếu hụt nguồn sắt tự do cần thiết cho vi khuẩn [3]. Thứ ba, hợp chất này can thiệp trực tiếp vào quá trình chuyển hóa nội bào bằng cách ức chế chuỗi phosphoryl hóa oxy hóa của vi khuẩn [3].

Nhờ những cơ chế đa tầng kể trên, hợp chất tanin thủy phân đã chứng minh khả năng ức chế nhiều tác nhân gây bệnh thường gặp, bao gồm các vi khuẩn như Enterococcus faecalis, Streptococcus pyogenes hay Bacillus cereus [3]. Các dịch chiết thực vật giàu tanin thủy phân cũng thể hiện hoạt tính rõ rệt trong việc cản trở sự phát triển của các chủng vi khuẩn miệng nguy hại như Streptococcus mutans, Streptococcus salivarius và Fusobacterium nucleatum [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về chi Giáng hương?

Các tài liệu tổng quan dược lý dân tộc học cho biết chi Giáng hương (danh pháp khoa học Pterocarpus, thuộc họ Đậu Fabaceae) có khoảng 46 loài phân bố chủ yếu ở châu Á, châu Phi và một số nước châu Mỹ [1]. Điển hình như các loài Pterocarpus indicus và Pterocarpus santalinus từng được ghi nhận trong sách cổ truyền thống tại Indonesia để trị các bệnh viêm nhiễm, ho, mụn nhọt, tiêu chảy, giảm đau và dùng cho các vết loét miệng [1].

Nghiên cứu tổng quan năm 2021 ghi nhận có khoảng 11 loài thuộc chi Pterocarpus đã được nghiên cứu khoa học về các hoạt tính sinh học [1]. Thành phần hóa thực vật của chi này rất đa dạng, chứa các hợp chất như flavonoid, isoflavonoid, terpenoid, axit béo và các axit phenolic [1]. Các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận các hoạt tính sinh học nổi bật của chi thực vật này bao gồm chống viêm, kháng vi sinh vật, giảm đau và hạ đường huyết [1].

Nghiên cứu thực nghiệm in vitro năm 2009 đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết nước từ vỏ cây Giáng hương Pterocarpus marsupium roxb đối với các mầm bệnh nguy hiểm [5]. Bằng phương pháp đo vòng ức chế, dịch chiết nước vỏ cây P. marsupium roxb cho thấy khả năng ức chế vi khuẩn với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 0,04 mg đến 0,08 mg đối với các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa [5]. Mức độ nhạy cảm của các mầm bệnh giảm dần theo thứ tự từ S. aureus đến K. pneumoniae và P. aeruginosa [5].

Dù mang lại kết quả khả quan, các dữ liệu về đặc tính kháng khuẩn của giáng hương hiện chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [5]. Các báo cáo y học lâm sàng trên người đối với việc điều trị loét miệng bằng nhựa chi Giáng hương vẫn còn thiếu vắng và chưa đủ dữ liệu thử nghiệm ngặt nghèo [1].

Bằng chứng bảo vệ tổn thương niêm mạc của hoạt chất tanin

Tác dụng bảo vệ niêm mạc của tanin cũng được củng cố qua các mô hình bệnh học thực nghiệm trên động vật [6]. Năm 2003, một nghiên cứu trên 68 con chuột cống Sprague-Dawley bị tổn thương niêm mạc dạ dày do hỗn hợp cồn/HCl đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết chứa 13,4% tanin [6]. Kết quả đánh giá mô học bằng chỉ số Best's Ulcer Staging Index trên nhóm 30 chuột cho thấy tanin làm giảm tổn thương niêm mạc rất có ý nghĩa thống kê (p < 0,01) tương đương với nhóm dùng thuốc Omeprazole [6].

Đồng thời, khi đo lường các gốc tự do trên 38 con chuột khác, liều lượng 20,0 g tanin/kg thể trọng chuột đã làm giảm nồng độ gốc tự do trong dạ dày một cách đáng kể [6]. Điều này chứng minh tanin có khả năng chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ làm giảm tải lượng stress oxy hóa tại các vị trí mô bị viêm trợt [1, 5]. Stress oxy hóa thường tăng vọt tại các vết loét miệng bị tổn thương và giảm dần khi vết thương hồi phục [4].

Hơn nữa, các dạng tanin ngưng tụ chiết xuất từ tự nhiên cũng thể hiện khả năng ức chế các phản ứng viêm mô rất rõ [7]. Thử nghiệm năm 2021 trên mô hình chuột bị viêm đại tràng cho thấy tanin giúp ức chế trực tiếp sự biểu hiện của các gen gây viêm trong tế bào đại thực bào in vitro, giảm sưng viêm mô và điều hòa hệ vi sinh vật theo hướng có lợi [7]. Tuy nhiên, các phát hiện này đều được thực hiện trên niêm mạc tiêu hóa dưới hoặc mô hình động vật, không thể đánh đồng hoàn toàn với môi trường niêm mạc khoang miệng người [3, 5].

Giới hạn an toàn và hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng vì nhựa cây giáng hương là thảo dược tự nhiên nên có thể dùng bao nhiêu cũng được và tuyệt đối an toàn. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho niêm mạc miệng. Hợp chất tanin là chất hoạt động hóa học mạnh, dễ bị oxy hóa bởi các enzym thực vật đặc hiệu hoặc kim loại như clorua sắt tạo ra hiện tượng sẫm màu dung dịch [1, 8]. Khi dùng nhựa thô chưa qua tinh chế, nồng độ tanin quá đậm đặc có thể gây xót rát, kích ứng cục bộ hoặc làm khô rát vùng niêm mạc lành lân cận [1, 8].

Một hiểu lầm phổ biến khác là xem nhựa giáng hương như bài thuốc có thể chữa dứt điểm mọi nguyên nhân gây loét miệng. Trên thực tế, các dẫn chứng về khả năng kháng khuẩn của dịch chiết giáng hương mới chỉ giới hạn trên các đĩa thạch thí nghiệm in vitro [5]. Nghiên cứu chỉ ra chi giáng hương có triển vọng chứ chưa hề có các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên vết loét khoang miệng người để xác định liều lượng điều trị an toàn tuyệt đối [1].

Ngoài ra, nhựa cây thu hái tự nhiên thường không đảm bảo điều kiện vô khuẩn. Việc dùng tay hoặc dụng cụ bẩn để lấy nhựa bôi vào vết loét hở có nguy cơ đưa thêm các vi khuẩn lạ vào khoang miệng, khiến vết thương bị bội nhiễm, lâu lành hơn [4].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Do các bằng chứng hiện có về chi Giáng hương chủ yếu đến từ các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật, việc sử dụng các chế phẩm tự chế đòi hỏi sự cẩn trọng rất lớn [6, 7].

  • Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn nào về việc dùng nhựa cây giáng hương bôi niêm mạc miệng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em. Tuyệt đối không tự ý áp dụng các mẹo này cho trẻ nhỏ vì niêm mạc của trẻ rất mỏng manh và nhạy cảm.
  • Người có vết loét sâu, bội nhiễm nặng: Những người có tổn thương miệng kéo dài, loét trợt diện rộng hoặc đi kèm sốt, nổi hạch cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp để xác định nguyên nhân chính xác.
  • Người có cơ địa dị ứng thảo mộc: Việc tiếp xúc trực tiếp với các hợp chất polyphenol chưa qua tinh lọc có thể kích khởi phản ứng viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng tại chỗ.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và chăm sóc đúng cách

Để chăm sóc và xử lý các vết loét miệng một cách an toàn dựa trên hiểu biết khoa học, người dân nên thực hiện các biện pháp kiểm soát chuẩn mực thay vì phụ thuộc vào các mẹo dân gian chưa chuẩn hóa:

  • Ưu tiên các sản phẩm đã được chuẩn hóa: Thay vì dùng nhựa cây thô, nếu muốn tận dụng tác dụng làm dịu và kháng khuẩn của thảo dược, người bệnh nên tìm đến các sản phẩm mỡ bôi hoặc súc miệng y tế đã qua kiểm định độ tinh khiết và an toàn vi sinh [4].
  • Không tự ý lấy nhựa tươi bôi trực tiếp: Cần tránh việc dùng nhựa giáng hương tươi chưa rõ nguồn gốc hoặc chưa tinh chế để chấm lên niêm mạc hở, nhằm loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn chéo và kích ứng hóa học [1, 4].
  • Vệ sinh khoang miệng nhẹ nhàng: Súc miệng bằng nước muối sinh lý giúp loại bỏ mảng bám, giảm thiểu vi khuẩn cơ hội xâm nhập mà không gây xót rát [4].
  • Chế độ dinh dưỡng hỗ trợ: Trong thời gian bị loét miệng, nên uống đủ nước, ăn các món mềm, lỏng, tránh đồ ăn cay nóng, nhiều gia vị chua cay hoặc các cạnh sắc nhọn từ thức ăn cứng để hạn chế sang chấn cơ học lên vết loét [1, 4].
  • Thăm khám khi cần thiết: Nếu vết loét không có dấu hiệu thuyên giảm sau 10 đến 14 ngày, hoặc tái phát liên tục, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được bác sĩ chẩn đoán và chỉ định thuốc điều trị phù hợp [4].

Kinh nghiệm dùng nhựa giáng hương trị loét miệng trong dân gian thực chất có một phần cơ sở khoa học nhờ đặc tính làm se, tạo màng bọc và kháng khuẩn của hoạt chất tanin [1, 2, 7]. Mặc dù vậy, khoảng cách từ các thử nghiệm ống nghiệm đến việc điều trị thực tế trên người còn rất lớn [6, 7]. Người dân không nên lạm dụng nhựa cây tươi chưa qua xử lý, mà cần áp dụng các biện pháp chăm sóc khoa học và tham khảo ý kiến bác sĩ khi vết loét kéo dài.