Nhiều người có thói quen hái các loại thảo mộc quanh nhà hoặc tìm kiếm các vị thuốc nam để đun nước giải nhiệt cơ thể khi thời tiết oi bức. Trong số đó, cây sậy – loài thực vật mọc hoang rất phổ biến tại các vùng đất trũng, mương rãnh – thường được truyền tai nhau về công dụng thanh nhiệt, giải độc từ phần rễ (lô căn). Tuy nhiên, liệu loại thảo mộc tự nhiên này có thực sự vô hại với tất cả mọi người?
Câu trả lời chắc chắn là không. Việc tự ý sử dụng rễ cây sậy tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng và gây rối loạn chức năng tiêu hóa. Nhóm người mắc bệnh lý gan thận mạn tính hoặc có thể trạng tỳ vị hư hàn cần tuyệt đối cẩn trọng, thậm chí tránh xa loài cây này nếu không có chỉ định y khoa.
Cơ chế sinh học đặc thù của cây sậy
Cây sậy (tên khoa học là Arundo donax L.) là loài cỏ sống lâu năm, phát triển nhanh và có hệ thống thân rễ ngầm rất mạnh mẽ [1]. Trong tự nhiên, loài cây này có khả năng chống chịu phi thường trước các điều kiện khắc nghiệt như hạn hán, nhiễm mặn và ngập úng [1]. Nhờ bộ rễ cắm sâu và phát triển rộng, cây sậy có khả năng thích ứng sinh hóa đặc biệt để tồn tại trên các vùng đất cằn cỗi và thoái hóa [1].
Tuy nhiên, chính đặc tính sinh tồn vượt trội này lại biến rễ cây sậy thành một mối nguy hại đối với người tiêu dùng thảo dược. Cây sậy hoạt động như một cỗ máy lọc và xử lý môi trường sinh học (phytoremediation) [1]. Phần lớn các độc chất, khoáng chất dư thừa và kim loại nặng trong đất ẩm ướt đều được rễ cây hút vào và lưu trữ [2].
Bằng chứng khoa học về khả năng tích lũy độc chất
Nhiều công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ khả năng tích tụ kim loại và hóa chất cực mạnh tại các cơ quan dưới lòng đất của cây sậy. Một nghiên cứu công bố năm 2020 về khả năng xử lý đất ô nhiễm đã tiến hành kiểm tra khả năng chịu đựng của cây sậy nhân giống in vitro trước nồng độ tăng dần của cadmium, crom, đồng, niken và chì [2]. Kết quả ghi nhận cây sậy có mức độ dung nạp rất rộng đối với các chất độc: nồng độ cadmium chịu được lên tới 0,5 mM, crom 0,2 mM, niken 0,5 mM, chì 1 mM và đồng tới 2 mM [2].
Đáng chú ý nhất, phân tích mô thực vật cho thấy các kim loại nặng được tích tụ chủ yếu ở các cơ quan ngầm dưới đất (chính là phần rễ và thân ngầm) [2]. Lượng kim loại tích lũy tăng theo liều lượng chất ô nhiễm trong môi trường và cây sậy còn thể hiện tiềm năng siêu tích lũy đối với kim loại đồng [2].
Một nghiên cứu thực địa khác từ năm 2005 cũng theo dõi sự sinh trưởng của cây sậy trong môi trường đất ngập nước bị ô nhiễm kim loại nặng nhân tạo [3]. Cây sậy có thể sống sót khi đất chứa đồng, chì, cadmium, kẽm, niken và thủy ngân ở nồng độ lên tới 100 mg/kg, nồng độ crom hóa trị 6 (Cr6+) ở mức 50 mg/kg [3]. Trong suốt 40 ngày theo dõi, hàm lượng diệp lục của cây giảm từ 20% đến 56%, ngọn lá hơi khô héo nhưng cây vẫn duy trì sinh khối và bộ rễ phát triển [3].
Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng kim loại nặng trong đất giảm dần do rễ sậy thực hiện quá trình hút và chuyển dịch độc chất từ đất xung quanh vào vùng rễ và lưu giữ tại đây với mật độ rất cao [3]. Tuy nhiên, nếu môi trường vượt ngưỡng chịu đựng, như khi nhiễm crom Cr6+ ở mức 100 mg/kg, rễ cây bắt đầu thối rữa và chết dần [3].
Bên cạnh kim loại nặng, hệ rễ cây sậy còn có xu hướng tích lũy các hợp chất khoáng chất khác rất mạnh. Một thử nghiệm năm 2010 phân tích lớp màng sắt màu đỏ hình thành trên bề mặt rễ cây sậy ghi nhận lượng màng sắt bám trên rễ đạt mức 20.170,8 mg/kg trọng lượng tươi [4]. Lớp màng bề mặt này giúp rễ cây hấp thụ và tích lũy tới 81,7% lượng phốt pho từ dung dịch đất xung quanh, kéo chất dinh dưỡng dồn về vùng rễ cao gấp nhiều lần so với các vùng đất lân cận [4].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học
Cần lưu ý rằng các dữ liệu nghiên cứu kể trên được tiến hành trong lĩnh vực nông nghiệp, môi trường sinh thái và xử lý đất ô nhiễm, chứ không phải các thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người. Các bằng chứng này chứng minh rễ cây sậy là bộ phận hấp thụ và cô đặc độc chất môi trường rất cao [7, 8]. Hiện tại, thiếu vắng các nghiên cứu dược lý hiện đại xác định liều lượng an toàn hoặc đánh giá độc tính trường diễn của rễ sậy thu hái tự nhiên đối với cơ thể người. Do đó, việc tự ý khai thác và dùng rễ cây sậy làm vị thuốc giải khát mang tính chất tự phát và tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhiễm độc khó kiểm soát.
Hiểu lầm: Cây cỏ thiên nhiên luôn an toàn
Một sai lầm rất phổ biến của nhiều người là tin rằng các cây thuốc mọc hoang trong tự nhiên luôn lành tính, "không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Với cây sậy, suy nghĩ này đặc biệt nguy hiểm.
Do cây sậy thường phân bố ở các vùng mương nước, đầm lầy, ven sông ngòi gần khu dân cư hoặc khu công nghiệp, chúng liên tục hấp thụ chất thải kim loại nặng vào bộ rễ [1, 8]. Khi đem phần rễ này đi phơi khô rồi sắc uống, người dùng đã vô tình đưa thẳng lượng kim loại độc hại tích lũy nhiều năm vào cơ thể. Việc đun sôi thông thường không thể phân hủy hay loại bỏ được các kim loại nặng như chì, niken, thủy ngân hay cadmium.
4 nhóm người cần cẩn trọng và tránh dùng rễ cây sậy
Từ các đặc tính sinh học hấp thụ độc chất và tính vị thanh nhiệt theo y học cổ truyền, có 4 nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng rễ cây sậy:
Người mắc bệnh nền về thận: Thận là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc lọc bỏ độc chất và kim loại nặng ra khỏi máu. Khi chức năng thận đã suy giảm, khả năng đào thải các kim loại như chì, cadmium hay niken từ rễ cây sậy sẽ bị ngưng trệ nghiêm trọng [7, 8]. Kim loại nặng lắng đọng tại cầu thận và ống thận có thể gây hoại tử ống thận cấp, làm bệnh suy thận mạn tiến triển nhanh hơn.
Người có tiền sử bệnh gan: Gan là trạm trung chuyển đầu tiên tiếp nhận các hoạt chất từ đường tiêu hóa để xử lý và chuyển hóa. Độc tố tích lũy từ nguồn rễ sậy mọc ở vùng đất ô nhiễm sẽ tạo gánh nặng giải độc cực lớn cho tế bào gan [2]. Ở người bị xơ gan, viêm gan mạn tính, việc tích tụ thêm các ion kim loại có thể kích hoạt phản ứng viêm, gây hủy hoại tế bào gan và làm tăng men gan đột biến.
Người có thể trạng tỳ vị hư hàn: Theo lý luận y học cổ truyền, rễ cây sậy (lô căn) có tính hàn, vị ngọt, chuyên dùng để thanh nhiệt, tả hỏa. Những người vốn dĩ có hệ tiêu hóa yếu, bụng dạ hay lạnh, thường xuyên bị đầy bụng, ăn uống khó tiêu hoặc dễ đi ngoài phân lỏng (tỳ vị hư hàn) khi uống nước rễ sậy sẽ khiến tính hàn trong cơ thể tăng lên. Điều này dẫn đến tình trạng đau bụng quặn thắt, rối loạn tiêu hóa kéo dài và tiêu chảy mất nước.
Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Thai nhi và trẻ nhỏ là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm trước sự tấn công của kim loại nặng. Chỉ một lượng nhỏ chì hay thủy ngân tích tụ trong cơ thể mẹ có thể vượt qua hàng rào nhau thai, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển thần kinh của thai nhi [3]. Với trẻ nhỏ, chức năng gan thận chưa hoàn thiện nên việc cho uống các loại nước mát từ rễ thảo dược tự hái có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính.
Khuyến nghị áp dụng an toàn trong thực tế
Nếu có nhu cầu dùng rễ sậy để giải nhiệt theo phương pháp y học cổ truyền, người tiêu dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn:
- Tuyệt đối không thu hái rễ cây sậy mọc hoang tại các bờ mương thoát nước thải, ven bãi rác, ruộng phun nhiều phân bón hóa học hoặc gần các khu công nghiệp chế xuất. Khả năng rễ sậy ở các khu vực này tích lũy kim loại nặng là rất lớn [7, 8].
- Chỉ mua vị thuốc lô căn tại các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, đã được kiểm nghiệm nguồn gốc xuất xứ và có chứng nhận an toàn về dư lượng kim loại nặng cũng như thuốc bảo vệ thực vật.
- Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng. Không tự ý phối hợp rễ sậy với các loại thảo dược khác khi chưa rõ tương tác.
- Ngừng dùng ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như buồn nôn, đau thắt bụng, chóng mặt hoặc tiêu chảy sau khi uống.
Rễ cây sậy có thể là một vị thảo dược trong y học dân tộc, nhưng khả năng hấp thụ độc chất môi trường mạnh mẽ biến nó thành "con dao hai lưỡi" [1, 7]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, loại bỏ tâm lý sùng bái thảo mộc tự nhiên bừa bãi và đặc biệt những người có bệnh nền gan thận, tiêu hóa kém cần lắng nghe tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại nước uống dược liệu nào.
