Nhiều người có thói quen chọn nước uống đóng chai hàng ngày nhưng thường xem nhẹ sự khác biệt giữa các nhãn sản phẩm. Hai lựa chọn quen thuộc nhất trên kệ hàng hiện nay là nước khoáng tự nhiên và nước tinh khiết. Đa số người tiêu dùng cho rằng mọi loại nước chỉ có duy nhất công dụng giải khát và làm ẩm cơ thể.

Thực tế, giá trị dinh dưỡng của hai loại nước này hoàn toàn khác nhau. Nước tinh khiết là dịch lỏng đơn thuần đã được xử lý loại bỏ phần lớn khoáng chất, trong khi nước khoáng tự nhiên mang lại nguồn canxi dồi dào với độ sinh khả dụng cao, hỗ trợ tích cực cho sức khỏe xương [1], [2].

Nước tinh khiết chỉ bù dịch đơn thuần

Nước tinh khiết thường được xử lý qua hệ thống lọc thẩm thấu ngược hoặc chưng cất khử khoáng nhằm bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vi sinh. Nhờ quá trình này, sản phẩm giúp cung cấp nước sạch, hỗ trợ tuần hoàn, điều hòa thân nhiệt và bài tiết qua thận mà không đưa thêm các ion vi lượng vào cơ thể.

Loại nước này không cung cấp năng lượng và cũng không chứa các khoáng chất hòa tan có ý nghĩa sinh học. Người sử dụng nước tinh khiết chỉ nhận được dịch bù đơn thuần, toàn bộ nhu cầu khoáng chất thiết yếu vẫn phải dựa hoàn toàn vào bữa ăn hàng ngày.

Nước khoáng tự nhiên chứa nguồn canxi dễ hấp thu

Ngược lại với nước đã lọc bỏ khoáng chất, nước khoáng tự nhiên bắt nguồn từ các mạch ngầm sâu dưới lòng đất, tích tụ lượng vi chất phong phú khi đi qua các tầng địa chất. Đáng chú ý nhất trong thành phần của loại nước này là hàm lượng canxi ion hóa. Canxi dạng hòa tan trong nước không cần trải qua quá trình phân ly phức tạp ở dạ dày như các hợp chất trong thực phẩm rắn, giúp cơ thể dễ dàng vận chuyển và hấp thu qua thành ruột [3].

Nhiều hướng dẫn dinh dưỡng khuyến nghị lượng canxi hàng ngày lên tới 1500 mg, một mục tiêu tương đối khó đạt đối với nhiều người nếu chỉ dựa vào thức ăn thông thường [1]. Bổ sung canxi qua viên uống thường đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt và tốn thêm chi phí, trong khi nước khoáng giàu canxi mang đến nguồn thay thế không chứa calo [1], [4].

Các bằng chứng khoa học chứng minh khả năng hấp thu

Rất nhiều thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện nhằm đo lường khả năng hấp thu canxi từ nước khoáng so với các nguồn dinh dưỡng truyền thống:

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2000 thu thập dữ liệu từ năm 1966 đến năm 1998 để đánh giá độ sinh khả dụng [1]. Khi phân tích bốn công trình đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn, kết quả cho thấy mức hấp thu canxi từ nước khoáng tự nhiên cao hơn rõ rệt so với sản phẩm từ sữa với giá trị p = 0,03 [1]. Dù số lượng nghiên cứu còn giới hạn và lượng người tham gia chưa lớn, độ sinh khả dụng của canxi trong nước khoáng ít nhất cũng ngang bằng hoặc vượt trội hơn sữa [1].

Tại Viện Khoa học Thực phẩm và Dinh dưỡng Con người thuộc Đại học Leibniz Hannover (năm 2017), một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên được thực hiện trên 21 người khỏe mạnh [4]. Các tình nguyện viên tiêu thụ 5 sản phẩm chứa 300 mg canxi mỗi loại (gồm 3 loại nước khoáng khác nhau về khoáng chất, sữa và viên uống bổ sung) với giai đoạn đào thải 1 tuần xen kẽ [4]. Kết quả diện tích dưới đường cong nồng độ canxi huyết thanh trong 10 giờ (AUC0-10h), lượng canxi bài tiết qua nước tiểu 24 giờ, phosphat huyết thanh và hormone tuyến cận giáp không có sự khác biệt giữa các nhóm [4]. Nồng độ sulfate hay bicarbonate cao trong nước cũng không gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thu khoáng chất này [4].

Năm 2004, một nghiên cứu đo lường độ sinh khả dụng của canxi trong nước khoáng giàu canxi trên 27 người khỏe mạnh, đồng thời so sánh trực tiếp với sữa ở 8 người cùng mức nạp 3,18 mmol canxi [5]. Tỷ lệ hấp thu ở nhóm dùng nước khoáng đạt trung bình 22,53% ở nam giới, 22,57% ở phụ nữ tiền mãn kinh và 21,62% ở phụ nữ sau mãn kinh, trong khi tỷ lệ hấp thu từ sữa là 23,15% [5]. Điều này khẳng định canxi từ nguồn nước ngầm có độ sinh khả dụng tương đương sữa [5].

Trước đó, một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên năm 1994 trên 18 phụ nữ khỏe mạnh so sánh nước khoáng Sangemini với sữa ở mức nạp 2,5 mmol canxi [6]. Tỷ lệ hấp thu phân đoạn đạt 0,475 đối với nước khoáng và 0,433 đối với sữa, cho thấy tỷ lệ hấp thu từ nước khoáng cao hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [6].

Năm 1997, một công trình theo dõi sự hấp thu canxi ruột trên 12 người lớn khỏe mạnh khi nhịn ăn và dùng bữa sáng chuẩn với 3 loại nước khoáng có nồng độ canxi lần lượt là 10,4 mg/l, 78 mg/l và 467 mg/l [3]. Tỷ lệ hấp thu ruột đạt từ 34,1% đến 37,0% sau 2 giờ, không phụ thuộc vào nồng độ khoáng trong nước hay mức tiêu thụ canxi hàng ngày, khẳng định yếu tố giới hạn duy nhất là tổng lượng canxi nạp vào cơ thể [3].

Nghiên cứu năm 2018 trên phụ nữ trẻ tiền mãn kinh có lượng canxi khẩu phần thấp cho thấy việc dùng nước khoáng giàu canxi trong 3 tuần làm tăng đáng kể lượng canxi bài tiết qua nước tiểu 24 giờ trong giới hạn bình thường, trong khi nước chứa ít canxi không tạo ra thay đổi này [7]. Mức tăng đào thải này phản ánh gián tiếp sự gia tăng hấp thu canxi tại đường ruột mà không bị chi phối bởi các ion khác do nước thử nghiệm không giàu natri hay sulfate (hàm lượng đều dưới 200 mg/L) [7].

Tổng hợp dữ liệu công bố năm 2006 cũng kết luận nước khoáng hàm lượng cao tạo ra các phản ứng sinh học rõ rệt: tăng canxi nước tiểu, giảm hormone tuyến cận giáp, giảm chỉ dấu tiêu xương và hỗ trợ bảo toàn khối lượng xương [8].

Lợi ích sức khỏe và những giới hạn nghiên cứu

Một đánh giá hệ thống năm 2023 nhấn mạnh nước khoáng giàu canxi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe xương, duy trì chức năng tim mạch và cải thiện sức khỏe tổng thể [2]. Một số nghiên cứu ghi nhận tiềm năng giảm huyết áp và hạn chế tỷ lệ mắc bệnh tim mạch, cùng bằng chứng mới về hỗ trợ kiểm soát cân nặng [2]. Nguồn canxi này đặc biệt hữu ích cho người mắc chứng bất dung nạp lactose hoặc người ăn thuần thực vật không sử dụng được sữa [2].

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng dữ liệu về tương tác giữa nước khoáng giàu canxi với các thành phần thực phẩm khác vẫn cần được đào sâu [2]. Tác động dài hạn của việc uống loại nước này đối với các quần thể có bệnh lý đặc thù cũng như mức nạp tối ưu vẫn cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn để xác định [2].

Hiểu lầm thường gặp về nước khoáng

Nhiều người e ngại rằng sulfate hoặc các ion hòa tan trong nước ngầm có thể cản trở sự hấp thu hoặc làm thất thoát dưỡng chất. Thực tế, thử nghiệm lâm sàng chỉ ra nồng độ ion sulfate (SO42-) hay bicarbonate (HCO3-) cao không làm suy giảm sinh khả dụng của canxi [4].

Một lầm tưởng khác cho rằng cơ thể không thể hấp thu được khoáng vô cơ hòa tan trong nước. Bằng chứng khoa học đã xác nhận tỷ lệ hấp thu canxi từ nước khoáng tự nhiên hoàn toàn tương đương, thậm chí tốt hơn so với canxi hữu cơ có trong sữa động vật [1], [5], [6], [8].

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Mặc dù có lợi cho phần lớn người dùng, thành phần ion trong nước khoáng tự nhiên đòi hỏi một số nhóm người phải lưu ý. Các loại nước khoáng chứa hàm lượng natri hoặc sulfate vượt mức 200 mg/L được xếp vào nhóm nước giàu natri và giàu sulfate [7].

Natri có thể kích thích bài tiết canxi qua nước tiểu, do đó người bị cao huyết áp hoặc bệnh thận mạn cần kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm [7]. Những người có tiền sử sỏi thận hệ tiết niệu hoặc đang phải tuân thủ chế độ ăn giới hạn khoáng chất nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để lựa chọn dòng nước uống có chỉ số khoáng phù hợp với bệnh nền.

Áp dụng thực tế để bổ sung dinh dưỡng

Người muốn bù đắp lượng canxi thiếu hụt từ bữa ăn nên đọc kỹ bảng phân tích thành phần khoáng trên bao bì, ưu tiên các sản phẩm có hàm lượng canxi rõ ràng [2], [3]. Loại nước này không chứa calo nên có thể dùng trực tiếp để thay thế nước uống lọc hàng ngày mà không làm tăng năng lượng khẩu phần [4], [5].

Người tiêu dùng nên chia nhỏ lượng nước uống thành nhiều lần trong ngày, uống đều đặn cùng các bữa ăn hoặc giữa các bữa [3]. Những người ăn thuần chay hoặc không dung nạp đường lactose có thể xem đây là giải pháp bổ sung dinh dưỡng tiện lợi, kinh tế và không cần chuẩn bị phức tạp [1], [2].

Việc lựa chọn giữa nước khoáng tự nhiên và nước tinh khiết tùy thuộc vào nhu cầu và thể trạng của mỗi người. Nước tinh khiết bảo đảm bù đủ dịch sạch cho cơ thể, trong khi nước khoáng tự nhiên cung cấp thêm nguồn canxi sinh khả dụng cao tốt cho xương. Hãy kết hợp hài hòa nguồn nước uống với một chế độ ăn uống đa dạng, cân bằng để bảo vệ sức khỏe lâu dài.