Dân gian dùng ô tặc cốt (mai mực) chữa ợ chua, đau dạ dày từ lâu. Nhiều người xem đây là mẹo tự nhiên lành tính giúp giảm nhanh cơn nóng rát thượng vị.

Thực chất, mai mực chứa thành phần khoáng chất đóng vai trò như chất kháng toan (antacid) tự nhiên, làm dịu dịch vị theo phản ứng trung hòa tại chỗ. Dù vậy, hiệu quả lâm sàng của vị thuốc này có giới hạn nhất định và không thay thế được phác đồ y khoa hiện đại.

Cơ chế trung hòa axit dịch vị của ô tặc cốt

Ô tặc cốt là phần mai xốp bên trong của con mực, thành phần chủ yếu là canxi cacbonat (CaCO3). Khi đi vào dạ dày, canxi cacbonat tiếp xúc với axit clohydric (HCl) tự do trong dịch vị và xảy ra phản ứng hóa học tạo thành canxi clorua, nước và khí cacbonic. Quá trình này giúp nâng độ pH dạ dày, làm giảm nồng độ axit tự do tiếp xúc với niêm mạc.

Về nguyên lý điều trị loét dạ dày tá tràng, các chất kháng toan phát huy hiệu quả nhờ khả năng trung hòa axit dạ dày tiết ra và ức chế hoạt tính của men pepsin [1]. Khả năng trung hòa của các chất kháng toan phụ thuộc trực tiếp vào thành phần hóa học của chúng [1]. Khi axit được trung hòa, tính ăn mòn của dịch vị giảm đi, từ đó bảo vệ bề mặt vết loét khỏi tổn thương lan rộng [1].

Tuy nhiên, việc trung hòa dịch vị không đồng nghĩa với ức chế hoàn toàn quá trình tiết axit. Liệu pháp dùng thuốc trung hòa axit có thể làm tăng tiết dịch vị nói chung, dù lượng axit ròng (lượng axit tiết ra trừ đi lượng axit bị trung hòa) giảm đáng kể [2].

Nghiên cứu thực nghiệm về mai mực trên mô hình động vật

Năm 2020, một nghiên cứu trên động vật đã làm rõ tác dụng bảo vệ niêm mạc của ô tặc cốt thu từ loài mực Sepiella maindroni de Rochebrune [3]. Thử nghiệm được tiến hành trên chuột bị gây tổn thương niêm mạc dạ dày cấp tính bằng indomethacin (thuốc giảm đau chống viêm không steroid) [3].

Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học so sánh tác dụng của ô tặc cốt ở ba mức liều gồm 750 mg/kg, 1500 mg/kg và 3000 mg/kg thể trọng với nhóm chứng dùng omeprazole liều 4 mg/kg [3]. Kết quả cho thấy mai mực bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại các vết loét do indomethacin gây ra phụ thuộc theo liều lượng (liều càng cao tác dụng bảo vệ càng rõ) [3].

Bên cạnh việc che phủ bảo vệ, ô tặc cốt còn làm giảm mức malondialdehyde (MDA - chỉ số phản ánh tình trạng stress oxy hóa) [3]. Đồng thời, dược liệu này giúp làm tăng nồng độ các yếu tố bảo vệ nội sinh như yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF), prostaglandin E2 (PGE2) và enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) [3].

Cần lưu ý, đây là thử nghiệm trên mô hình tổn thương dạ dày do thuốc ở chuột [3]. Dữ liệu lâm sàng đối chứng trên người với liều dùng chuẩn hóa của ô tặc cốt hiện vẫn còn thiếu, do đó không thể coi kết quả trên động vật tương đương hoàn toàn với hiệu quả chữa khỏi bệnh ở người.

Giới hạn hiệu quả lâm sàng của chất kháng toan tự nhiên

Mặc dù việc dùng chất kháng toan thích hợp có thể thúc đẩy làm lành vết loét dạ dày và tá tràng ở bệnh nhân ngoại trú, các chất kháng toan nhìn chung chưa được chứng minh là vượt trội hơn giả dược trong việc giảm nhẹ triệu chứng loét [1]. Để đạt hiệu quả trung hòa axit kích thích, thuốc kháng toan thường phải dùng vào thời điểm 1 giờ và 3 giờ sau bữa ăn với liều lượng đủ để trung hòa 40 đến 80 mval axit [1].

Một thử nghiệm trên 6 bệnh nhân loét tá tràng ghi nhận phần lớn chất kháng toan đường uống được tiêu thụ để trung hòa axit tại dạ dày (trung bình 78,6% ở 6 bệnh nhân này) [2]. Liệu pháp kháng toan không làm thay đổi tốc độ làm rỗng dạ dày tuyệt đối sau ăn, nhưng làm tăng độ pha loãng các chất chứa trong dạ dày và mở rộng thể tích bên trong dạ dày [2].

Về mặt sinh lý bệnh, việc giảm độ axit dịch vị bằng cách ức chế tiết hoặc trung hòa đơn thuần không phải lúc nào cũng giải quyết tận gốc nguyên nhân, vì phần lớn bệnh nhân loét không hề có tình trạng tăng tiết axit dạ dày [4]. Việc giảm nồng độ axit dạ dày trong thời gian dài cũng đem lại những lo ngại nhất định đối với sức khỏe tiêu hóa [4].

Nhiều chất bảo vệ niêm mạc dạ dày không làm giảm tiết axit đáng kể nhưng vẫn thúc đẩy làm lành vết loét tương đương các thuốc giảm tiết axit thông thường [4]. Cơ chế làm lành vết loét đòi hỏi nhiều yếu tố phối hợp như tưới máu, hình thành mạch máu mới và tái tạo mô, chứ không chỉ dựa vào việc nâng pH tạm thời [1, 2, 6, 7].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng ô tặc cốt chữa dạ dày

Nhiều người lầm tưởng ô tặc cốt có thể "chữa khỏi dứt điểm" bệnh viêm loét dạ dày. Thực tế, mai mực chỉ có vai trò hỗ trợ trung hòa axit tại chỗ tương tự các antacid vô cơ [3, 8]. Bệnh viêm loét dạ dày có căn nguyên phức tạp, bao gồm nhiễm khuẩn Helicobacter pylori, lạm dụng thuốc giảm đau NSAIDs, căng thẳng và rối loạn tưới máu niêm mạc [3]. Ô tặc cốt không thể tiêu diệt vi khuẩn H. pylori hay thay thế thuốc kháng sinh.

Một sai lầm khác là tự ý tán nhỏ mai mực sống rồi uống. Mai mực thô chứa nhiều muối tạp, tạp chất hữu cơ và vi sinh vật từ biển, nếu không qua sơ chế (làm sạch, ngâm rửa, sao vàng hạ thổ hoặc tán siêu mịn), các cạnh sắc nhọn của bột mai mực có thể gây kích ứng cơ học lên niêm mạc đang viêm trợt.

Nhiều người cũng nghĩ dùng dược liệu tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được. Việc nạp một lượng lớn canxi cacbonat từ mai mực có thể gây đầy bụng do sinh khí CO2, gây táo bón hoặc làm tăng gánh nặng đào thải canxi qua thận nếu dùng kéo dài không kiểm soát.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có sỏi thận hoặc tiền sử tăng canxi huyết cần hết sức thận trọng khi dùng ô tặc cốt, do hàm lượng canxi cacbonat tự nhiên dồi dào trong dược liệu có thể làm tăng nồng độ canxi bài tiết qua nước tiểu.

Bệnh nhân suy thận không nên tự ý dùng các bài thuốc từ mai mực hay chất kháng toan kéo dài nếu không có sự theo dõi của bác sĩ, do nguy cơ rối loạn điện giải và tích tụ khoáng chất.

Người cao tuổi đang gặp chứng táo bón mạn tính cũng cần hạn chế, vì muối canxi phản ứng trong ruột có xu hướng làm phân khô cứng, khiến tình trạng táo bón thêm nặng nề.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng ô tặc cốt dạng truyền miệng thô sơ. Nhóm đối tượng này khi có triệu chứng đau dạ dày cần được thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để có phác đồ điều trị an toàn, tránh ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Người đang dùng các thuốc điều trị khác (như sắt, kháng sinh nhóm quinolon hay tetracyclin) cần tránh uống cùng lúc với ô tặc cốt, vì canxi có thể tạo phức khó tan, làm giảm hấp thu của các loại thuốc này.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu muốn dùng ô tặc cốt hỗ trợ giảm cảm giác xót ruột, ợ chua, người bệnh nên chọn nguồn dược liệu sạch đã qua chế biến y học cổ truyền chuẩn hóa, bảo đảm bột mịn và không còn tạp chất bẩn.

Chỉ nên dùng với lượng vừa phải trong thời gian ngắn để làm dịu cơn khó chịu tạm thời, không lạm dụng như một biện pháp điều trị kéo dài nhiều tháng. Tránh dùng sát giờ uống các thuốc điều trị bệnh nền khác, nên cách nhau ít nhất 2 giờ.

Về chế độ ăn uống, cần duy trì nguyên tắc ăn chín uống sôi, hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chua cay, tránh rượu bia và chất kích thích làm tăng tổn thương niêm mạc dạ dày [5]. Ăn đúng giờ, không để bụng quá đói hoặc ăn quá no để dạ dày duy trì nhịp co bóp và tiết dịch ổn định.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, người bệnh phải đến bệnh viện thăm khám ngay lập tức, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà bằng mai mực.

Ô tặc cốt là vị thuốc dân gian có cơ sở dược lý thực nghiệm trong việc trung hòa bớt axit và bảo vệ niêm mạc dạ dày [3, 8]. Tuy nhiên, dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ triệu chứng chứ không thể thay thế chẩn đoán y khoa và phác đồ điều trị chuyên sâu. Người bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để có hướng điều trị an toàn, khoa học và triệt để nhất.