Quả lồng đèn (còn gọi là thù lù, bôm bốp hay tầm bóp Nam Mỹ - Physalis peruviana) là loại trái cây mọng nước, vị chua ngọt thanh mát đang được nhiều người ưa chuộng. Không ít thai phụ tìm đến loại quả này với mong muốn bổ sung vitamin, khoáng chất tự nhiên nhằm nâng cao sức khỏe thai kỳ. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thảo mộc hay trái cây có dược tính cao luôn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh rủi ro cho cả mẹ và thai nhi.
Liệu phụ nữ mang thai có nên ăn quả lồng đèn hay không? Câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y khoa là: Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của quả lồng đèn trên phụ nữ mang thai, do đó các chuyên gia y tế khuyến cáo thai phụ nên hết sức thận trọng và tốt nhất là tránh sử dụng tùy tiện trong suốt thai kỳ.
Thành phần dinh dưỡng và dược tính của quả lồng đèn
Cây lồng đèn (Physalis peruviana L.) thuộc họ Cà (Solanaceae), vốn được y học cổ truyền nhiều nơi sử dụng như một phương thuốc tự nhiên hỗ trợ chống viêm [1], [2]. Nghiên cứu phân tích hóa học công bố năm 2021 cho thấy quả lồng đèn chứa nhiều khoáng chất thiết yếu như canxi (Ca), đồng (Cu), mangan (Mn), phospho (P) và kẽm (Zn) [2]. Ngoài ra, loại quả này còn giàu các hợp chất hoạt tính sinh học như flavonoid và tannin [2].
Đáng chú ý, axit gallic được xác định là hợp chất phenolic chiếm ưu thế với hàm lượng lên tới 303,63 mg/100g trọng lượng tươi [2]. Chiết xuất từ quả lồng đèn cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh và ức chế enzym alpha-amylase với giá trị IC50 đạt 39,28 microg/mL, gần tương đương chất ức chế acarbose (35,74 microg/mL) [2]. Chiết xuất này cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn đối với vi khuẩn Pseudomonas syringae (nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 0,313 mg/mL) và Erwinia rhapontici [2]. Những hoạt tính sinh học mạnh mẽ này chứng minh quả lồng đèn không chỉ là quả thông thường mà mang đặc tính dược liệu rõ nét.
Cơ chế tác động sinh học được phát hiện qua thử nghiệm
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật để làm rõ cơ chế chống viêm, chống oxy hóa của các hoạt chất chiết xuất từ cây lồng đèn. Nghiên cứu năm 2014 đã phân lập được hai este sucrose mới là peruviose A và B từ đài hoa của cây lồng đèn [1]. Khi thử nghiệm trên mô hình chuột bị phù chân do lambda-carrageenan và đại thực bào phúc mạc kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS), hỗn hợp peruvioses này làm giảm viêm rõ rệt phụ thuộc vào liều lượng [1].
Cơ chế giảm viêm được xác định là do sự ức chế sản sinh nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 trong thử nghiệm in vitro [1]. Một nghiên cứu in vitro khác năm 2010 trên mô hình đại thực bào chuột bị nhiễm Leishmania panamensis cũng cho thấy chiết xuất cồn hoặc ete từ đài hoa lồng đèn làm giảm nồng độ các cytokine tiền viêm và tác động ức chế khả năng tiết các chất trung gian gây viêm hòa tan của đại thực bào [3].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2015 trên chuột cống bị viêm đại tràng do axit TNBS cũng ghi nhận chiết xuất đài hoa lồng đèn làm giảm đáng kể các cytokine tiền viêm như IL-1beta và TNF-alpha, đồng thời điều hòa giảm biểu hiện của COX-2, iNOS, NLRP3, IL-1beta, IL-6 và IL-10 [4]. Việc can thiệp vào các con đường tổng hợp prostaglandin và phản ứng miễn dịch cho thấy hoạt chất từ cây lồng đèn có thể ảnh hưởng sâu rộng đến cân bằng sinh học của cơ thể.
Bằng chứng nghiên cứu: Toàn bộ dữ liệu đều nằm trên động vật
Khi xem xét tài liệu khoa học hiện có về chiết xuất quả và cây lồng đèn, tất cả các nghiên cứu đều được thực hiện trên động vật hoặc tế bào nuôi cấy, tuyệt đối chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên phụ nữ mang thai:
Nghiên cứu độc tính bán cấp năm 2017 tiến hành trên chuột nhắt trắng giống CD-1 (ICR) để kiểm tra hoạt chất peruvioses A và B chiết xuất từ đài hoa [5]. Động vật được tiêm màng bụng các mức liều 2,5, 5 và 10 mg/kg/ngày trong 28 ngày liên tiếp nhằm mô phỏng liều điều trị và liều vượt ngưỡng điều trị [5]. Kết quả không ghi nhận khác biệt về cân nặng cơ thể, trọng lượng cơ quan, chỉ số huyết học, sinh hóa hay biến đổi vi thể mô học so với nhóm đối chứng [5]. Các xét nghiệm vi nhân hồng cầu tủy xương, xét nghiệm sao chổi và thử nghiệm Ames cũng không phát hiện độc tính di truyền [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên chuột không mang thai và dùng dạng tiêm phúc mạc hoạt chất tinh khiết.
Nghiên cứu công bố năm 2025 trên 30 chuột cống đực giống Sprague-Dawley bị rối loạn mỡ máu do chế độ ăn nhiều chất béo kéo dài 7 tuần [6]. Động vật được chia thành 6 nhóm: đối chứng bình thường, chế độ ăn nhiều chất béo (HFD), HFD kết hợp chiết xuất Physalis peruviana, HFD kết hợp dịch ly giải vi khuẩn (Lactobacillus casei và Lactobacillus acidophilus), HFD kết hợp cả chiết xuất và dịch ly giải vi khuẩn, và HFD kết hợp thuốc atorvastatin [6]. Nhóm kết hợp chiết xuất lồng đèn và dịch ly giải vi khuẩn cho thấy mức giảm đáng kể thể trọng, cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG), LDL và VLDL, đồng thời tăng HDL và cải thiện chức năng gan, thận tương đương thuốc atorvastatin [6].
Nghiên cứu năm 2015 trên 60 chuột cống đực đánh giá khả năng bảo vệ của lồng đèn trước độc chất gây ung thư phổi từ thuốc lá (NNK) [7]. Chuột được chia 4 nhóm: nhóm đối chứng tiêm nước muối, nhóm tiêm 2 liều độc NNK, nhóm tiêm NNK kết hợp uống lồng đèn hàng ngày, và nhóm chỉ uống lồng đèn [7]. Kết quả cho thấy nhóm uống lồng đèn kết hợp với chất gây ung thư có biểu hiện quá sản phổi nhẹ hơn, giảm biểu hiện protein Ki-67 và p53, đồng thời cải thiện hàm lượng ADN của mô phổi so với nhóm chỉ tiêm độc chất [7].
Nghiên cứu năm 2014 trên 28 chuột cống đực Wistar albino chia 4 nhóm (7 con/nhóm) nhằm kiểm tra độc tính tinh hoàn do cadmium [8]. Nhóm uống dịch chiết methanol quả lồng đèn liều 200 mg/kg thể trọng trong 5 ngày trước khi tiêm cadmium (6,5 mg/kg) đã giảm thiểu tổn thương tinh hoàn, giảm nồng độ malondialdehyde, nitric oxide và caspase-3, đồng thời bảo tồn nồng độ testosterone và hoạt tính enzym chống oxy hóa (SOD, catalase, GPx) [8].
Tất cả các thử nghiệm trên cho thấy: Không có bất kỳ dữ liệu nào được thực hiện trên chuột mang thai hay người mang thai.
Thiếu hụt dữ liệu lâm sàng trên thai kỳ: Mối nguy tiềm ẩn
Các trích đoạn nghiên cứu hiện nay tập trung hoàn toàn vào chuột đực hoặc chuột cái không mang thai để khảo sát chức năng gan thận, chuyển hóa lipid và chống oxy hóa [5], [6], [7], [8]. Trong y học, việc thiếu vắng dữ liệu an toàn trên thai kỳ đồng nghĩa với rủi ro rất cao nếu người mẹ tự ý sử dụng.
Khi mang thai, sự biến đổi về nội tiết và trương lực tử cung đòi hỏi sự ổn định tối đa. Bất kỳ thảo dược nào có dược tính chống viêm mạnh mẽ thông qua ức chế men tổng hợp hoặc làm thay đổi nồng độ prostaglandin (như đã ghi nhận ở chiết xuất lồng đèn [1]) đều tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu tới hệ mạch và tử cung. Ngoài ra, việc chưa từng có đánh giá độc tính phát triển phôi thai, dị tật thai nhi hay tác động co bóp tử cung ở phụ nữ mang thai khiến quả lồng đèn trở thành thực phẩm không an toàn để đưa vào thực đơn của bà bầu.
Những hiểu lầm thường gặp về quả lồng đèn
Nhiều người cho rằng quả lồng đèn mọc dại hoặc được trồng tự nhiên nên "100% lành tính", có thể ăn thoải mái thay thế các loại trái cây thông thường. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Dù một số nghiên cứu trên chuột ghi nhận chiết xuất không gây độc gan thận hay đột biến gen ở liều thử nghiệm [5], [1], nhưng sinh lý của thai phụ và thai nhi nhạy cảm hơn người bình thường gấp nhiều lần.
Một hiểu lầm khác là dùng quả lồng đèn để "hạ đường huyết" hay "hạ mỡ máu" trong thai kỳ. Dù nghiên cứu chỉ ra tiềm năng ức chế men alpha-amylase [2] hay cải thiện lipid máu trên chuột đực [6], việc thai phụ tự ý dùng quả này để kiểm soát đái tháo đường thai kỳ hoặc mỡ máu là điều tối kỵ, có thể gây xáo trộn đường huyết nguy hiểm và che lấp các phác đồ y khoa cần thiết.
Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?
Dựa trên các dữ liệu khoa học hiện hành, những đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng:
- Phụ nữ mang thai ở mọi giai đoạn của thai kỳ: Tuyệt đối không tự ý ăn quả tươi, uống nước ép hay dùng các loại cao chiết từ cây và quả lồng đèn khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa sản.
- Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu xác định các hợp chất như peruvioses hay polyphenol đặc thù từ lồng đèn có bài tiết qua sữa mẹ hay ảnh hưởng tới trẻ sơ sinh hay không.
- Người có bệnh lý nền đang dùng thuốc chuyển hóa lipid hoặc đái tháo đường: Tác dụng ức chế alpha-amylase và hạ mỡ máu của lồng đèn [6], [2] có thể tương tác với các loại thuốc hạ đường huyết hoặc statin, cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị.
Lời khuyên áp dụng thực tế cho thai phụ
Đối với thai phụ, sự an toàn của thai nhi luôn là ưu tiên cao nhất:
- Không sử dụng các bài thuốc dân gian từ rễ, thân, lá hoặc đài hoa của cây lồng đèn để chữa ho, hạ sốt hay tiêu viêm trong thai kỳ.
- Nếu lỡ ăn một lượng nhỏ quả lồng đèn chín, thai phụ không nên quá hoang mang nhưng cần ngừng ngay việc sử dụng và theo dõi sát các dấu hiệu co thắt vùng bụng dưới hoặc xuất huyết bất thường.
- Luôn ưu tiên các loại trái cây quen thuộc đã được khẳng định độ an toàn qua nhiều thế hệ và tài liệu dinh dưỡng thai kỳ như cam, táo, chuối, lê.
- Khi muốn bổ sung bất kỳ loại quả lạ, thảo mộc hay sản phẩm bổ sung nào vào khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày, hãy tham vấn ý kiến của bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Tóm lại, dù quả lồng đèn thể hiện nhiều tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa trong các mô hình nghiên cứu động vật và tế bào [5], [6], [1], việc thiếu hụt dữ liệu lâm sàng trên người mang thai là lý do thai phụ nên tránh xa loại quả này. Duy trì chế độ ăn đa dạng từ các nguồn thực phẩm đã được xác minh an toàn và tuân thủ hướng dẫn y tế là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho mẹ và bé.


