Nhiều thai phụ truyền tai nhau dùng cao ngựa bạch để bồi bổ xương khớp và giúp thai nhi phát triển thể chất vượt trội. Quan niệm dân gian cho rằng loại cao nấu từ xương động vật này chứa nhiều đạm và khoáng chất quý giá, rất thích hợp cho phụ nữ giai đoạn bầu bí.

Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ an toàn y khoa là phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng cao ngựa bạch. Việc sử dụng chế phẩm này tiềm ẩn nhiều nguy cơ về nhiễm khuẩn, tích tụ kim loại nặng và hoàn toàn thiếu các dữ liệu nghiên cứu kiểm chứng mức độ an toàn đối với thai kỳ.

Thiếu hụt bằng chứng an toàn và nguy cơ từ chế phẩm bổ sung

Cao ngựa bạch thực chất là sản phẩm cô đặc từ xương và mô liên kết của ngựa qua quá trình đun nấu kéo dài. Nhiều người tin rằng dùng thực phẩm bổ sung có nguồn gốc tự nhiên sẽ luôn vô hại, nhưng y học hiện đại lại đặt ra tiêu chuẩn khắt khe hơn rất nhiều đối với thai phụ [1].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2018 nhấn mạnh rằng việc sử dụng các sản phẩm bổ sung thích hợp cho phụ nữ mang thai đang ngày càng tăng, nhưng ngoại trừ axit folic đã được xác lập lợi ích rõ ràng, tác dụng sức khỏe của rất nhiều chế phẩm khác vẫn chưa được xác nhận [1]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra luật pháp tại châu Âu và Hoa Kỳ yêu cầu thực phẩm bổ sung phải an toàn cho người dùng trực tiếp là người mẹ, nhưng ảnh hưởng lâu dài đối với thai nhi thông qua cơ chế lập trình biểu sinh trong tử cung vẫn chưa được tính đến đầy đủ [1]. Các biến đổi biểu sinh này có thể tác động đến sức khỏe của trẻ khi trưởng thành, do đó việc tùy tiện dùng các sản phẩm ngách, chưa có quy chuẩn kiểm soát chặt chẽ như cao động vật tiềm ẩn nguy cơ khó lường cho thế hệ sau [1].

Nguy cơ nhiễm khuẩn và mất an toàn vệ sinh thực phẩm

Quá trình chế biến cao ngựa bạch thủ công truyền thống tiềm ẩn nguy cơ lớn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Xương và tủy động vật nếu không được bảo quản đúng tiêu chuẩn lạnh có thể nhanh chóng bị ôi thiu, nhiễm nấm mốc hoặc nhiễm khuẩn trước khi đưa vào nồi nấu.

Quá trình nấu cao thường kéo dài nhiều ngày đêm trong điều kiện nhiệt độ và dụng cụ thủ công không vô trùng tuyệt đối. Sau khi cô đặc thành bánh cao, nếu sản phẩm không được bảo quản trong bao bì kín vô khuẩn hoặc thiếu chất bảo quản an toàn thực phẩm, các loại vi khuẩn gây ngộ độc đường ruột như Salmonella hay vi khuẩn kỵ khí có thể phát triển. Cơ thể thai phụ có hệ miễn dịch suy giảm sinh lý tự nhiên; nhiễm trùng tiêu hóa hay ngộ độc thực phẩm trong giai đoạn này không chỉ gây mất nước, rối loạn điện giải mà còn có thể kích thích cơn co tử cung, dẫn đến sảy thai hoặc sinh non.

Cảnh giác nguy cơ thôi nhiễm kim loại nặng

Xương động vật là nơi tích lũy nhiều khoáng chất trong suốt đời sống của chúng, bao gồm cả các kim loại nặng độc hại như chì, cadmium từ thức ăn và nguồn nước ô nhiễm. Khi ninh nấu xương trong thời gian dài để lấy cao, các kim loại nặng này không bị phân hủy bởi nhiệt độ mà sẽ cô đặc lại trong khối cao thành phẩm.

Kim loại nặng, đặc biệt là chì, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai gây độc trực tiếp cho hệ thần kinh trung ương non nớt của thai nhi. Một nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2008 cho biết chì trong xương có thời gian bán hủy kéo dài từ nhiều năm đến nhiều thập kỷ, khiến phụ nữ và trẻ sơ sinh tiếp tục đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm lâu dài [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng việc bổ sung canxi từ nguồn an toàn có thể giúp ức chế giải phóng chì từ xương mẹ và giảm hấp thu chì qua đường tiêu hóa, từ đó giảm nguy cơ phơi nhiễm chì cho thai nhi [2]. Ngược lại, nếu thai phụ đưa vào cơ thể các chế phẩm xương cô đặc không rõ nguồn gốc kiểm nghiệm như cao ngựa bạch, nguy cơ nạp thêm một lượng kim loại nặng nguy hại vào cơ thể là hoàn toàn có thể xảy ra.

Đánh giá các nghiên cứu về khoáng chất và xương trong thai kỳ

Để hiểu rõ hơn nhu cầu thực sự của cơ thể khi mang thai, các nghiên cứu khoa học tập trung vào các khoáng chất tinh khiết và dưỡng chất cụ thể thay vì các loại cao truyền thống không rõ hàm lượng:

Nghiên cứu đoàn hệ quan sát theo dõi 11 năm thuộc khuôn khổ Nghiên cứu Vitamin D trong thai kỳ, công bố năm 2021, đã theo dõi 160 cặp mẹ con trong số 475 cặp ban đầu để đo mật độ khoáng xương của trẻ ở tuổi 11 [3]. Kết quả cho thấy việc mẹ bổ sung folate trong giai đoạn đầu thai kỳ (dưới 16 tuần) có liên quan đáng kể đến hàm lượng khoáng xương cột sống (hệ số beta = 1,53; khoảng tin cậy 95%: 0,21 đến 2,86) và diện tích cột sống của trẻ (hệ số beta = 1,10; khoảng tin cậy 95%: 0,37 đến 1,82) [3]. Tuy nhiên, mối liên quan này giảm đi sau khi hiệu chỉnh theo kích thước xương, và không có mối liên quan nào giữa việc mẹ bổ sung folate ở tuần 28-32 hoặc lượng folate từ chế độ ăn với kết quả xương của con [3]. Điều này cho thấy sự phát triển xương phụ thuộc vào việc bổ sung các vi chất chuẩn hóa đúng thời điểm, chứ không phải dùng các loại cao giàu đạm tùy tiện.

Một thử nghiệm mù đôi năm 1999 trên 256 phụ nữ mang thai được chia ngẫu nhiên dùng 2 g canxi nguyên tố mỗi ngày hoặc giả dược từ trước tuần 22 đến khi sinh [4]. Kết quả chụp hấp thụ tia X năng lượng kép trong tuần đầu đời cho thấy không có sự khác biệt chung về tuổi thai, cân nặng, chiều dài sơ sinh giữa hai nhóm [4]. Tuy nhiên, ở phân nhóm phụ nữ có lượng canxi khẩu phần ăn dưới 600 mg/ngày, tổng hàm lượng khoáng xương của trẻ sinh ra từ các bà mẹ được bổ sung canxi cao hơn đáng kể (64,1 ± 3,2 g so với 55,7 ± 2,7 g ở nhóm giả dược) [4]. Nghiên cứu kết luận bổ sung tới 2 g canxi/ngày trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba giúp tăng khoáng hóa xương thai nhi ở phụ nữ có chế độ ăn thiếu canxi, nhưng ở người đã ăn uống đủ thì không tạo ra cải thiện lớn [4].

Tổng quan năm 2023 xác nhận rằng trong thai kỳ, thai nhi cần khoảng 30 g canxi và 20 g phốt pho để khoáng hóa xương và duy trì sức khỏe [5]. Nhờ vitamin D, lượng canxi hấp thu qua ruột của thai phụ tăng gấp hai lần để đáp ứng nhu cầu này [5]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo thai phụ nên được bổ sung 1,5 đến 2 g canxi mỗi ngày để phòng ngừa tiền sản giật, đặc biệt ở những nhóm dân số có lượng canxi ăn vào không đầy đủ [5]. Việc bổ sung canxi trong nửa sau thai kỳ đã được chứng minh giúp giảm tác hại của tiền sản giật [5].

Hiểu lầm thường gặp về giá trị của cao ngựa bạch

Nhiều người lầm tưởng rằng cao ngựa bạch là nguồn cung cấp canxi tuyệt hảo giúp con sinh ra dài xương, cứng cáp. Trên thực tế, cao động vật chứa thành phần chủ yếu là gelatin và collagen thủy phân, lượng canxi tự do có thể hấp thu được không vượt trội so với các thực phẩm quen thuộc hàng ngày.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "đắt tiền đi đôi với bổ dưỡng và an toàn". Cao ngựa bạch trên thị trường có giá thành rất cao, nhưng quy trình kiểm nghiệm chất lượng, hàm lượng vi chất cũng như độc chất thường không minh bạch. Dùng một sản phẩm không được chuẩn hóa hàm lượng trong thai kỳ còn đối mặt với nguy cơ dư thừa hoặc mất cân đối dinh dưỡng. Nghiên cứu tổng quan năm 2019 về giới hạn trên của vi chất lưu ý rằng dữ liệu về vi chất dinh dưỡng trong thai kỳ còn hạn chế so với người trưởng thành không mang thai, và cần thêm thông tin về các độ nhạy sinh học cụ thể khi mang thai [6]. Việc sử dụng những sản phẩm phức hợp không rõ định lượng như cao ngựa bạch khiến thai phụ không thể kiểm soát được lượng chất đưa vào cơ thể.

Ai cần tuyệt đối tránh xa cao ngựa bạch?

Nhóm đầu tiên cần tránh hoàn toàn là phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào và phụ nữ đang cho con bú, do hoàn toàn thiếu dữ liệu kiểm chứng về độ an toàn trên người [1].

Phụ nữ mang thai có bệnh lý nền như tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, hoặc rối loạn chức năng thận, gan không được sử dụng các sản phẩm cô đặc giàu đạm không rõ nguồn gốc. Hàm lượng purin và nitơ cao trong các loại cao xương có thể gây quá tải chuyển hóa cho gan và thận, làm trầm trọng thêm tình trạng phù nề hoặc huyết áp cao.

Những thai phụ có tiền sử cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc hệ tiêu hóa nhạy cảm cũng cần tránh xa, bởi các protein lạ từ động vật trong cao có thể kích hoạt phản ứng dị ứng nguy hiểm.

Lời khuyên bổ sung canxi và dinh dưỡng an toàn cho thai phụ

Thay vì tìm kiếm các sản phẩm truyền miệng tiềm ẩn rủi ro, mẹ bầu nên áp dụng các giải pháp dinh dưỡng đã được khoa học chứng minh:

  • Ưu tiên thực phẩm tự nhiên: Bổ sung canxi từ các nguồn quen thuộc, dễ hấp thu và an toàn như sữa tươi tiệt trùng, sữa chua, phô mai, đậu phụ, vừng mè và các loại rau có màu xanh thẫm.
  • Bổ sung vi chất đúng hướng dẫn y khoa: Nếu chế độ ăn hàng ngày không cung cấp đủ khoáng chất, hãy dùng viên uống canxi, vitamin D và folate theo đơn của bác sĩ sản khoa. Canxi chuẩn hóa dùng liều lượng 1,5 đến 2 g/ngày theo khuyến cáo của WHO là giải pháp an toàn để hỗ trợ xương thai nhi và ngừa tiền sản giật [4, 5].
  • Thời điểm sử dụng: Uống viên canxi vào buổi sáng hoặc trưa sau bữa ăn khoảng 1 giờ, tránh uống vào buổi tối để hạn chế lắng cặn thận. Không uống canxi cùng lúc với viên bổ sung sắt vì hai chất này cạnh tranh hấp thu với nhau.

Chăm sóc dinh dưỡng thai kỳ đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa vì sức khỏe của cả mẹ và bé. Cao ngựa bạch không phải là giải pháp bồi bổ khoa học, lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về vi sinh và kim loại nặng. Thai phụ hãy duy trì chế độ ăn uống đa dạng, đủ chất và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào.