Cơn sốt nấm hầu não và băn khoăn của mẹ bầu

Nấm hầu não (còn gọi là nấm đầu khỉ, tên khoa học Hericium erinaceus) đang trở thành cái tên thu hút sự chú ý của nhiều người tiêu dùng nhờ những lời quảng bá về tác dụng bổ não, tăng cường trí nhớ và phục hồi hệ thần kinh. Đối với phụ nữ mang thai, giai đoạn thai kỳ thường đi kèm với các triệu chứng đãng trí, mệt mỏi tinh thần hay còn gọi là chứng "não cá vàng", khiến không ít thai phụ tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để cải thiện tình trạng này.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: Liệu phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú có nên sử dụng nấm hầu não hay không? Câu trả lời ngắn gọn và chuẩn xác nhất từ góc nhìn y khoa hiện đại là: Không nên tự ý sử dụng. Mặc dù đây là một loại nấm ăn bổ dưỡng trong ẩm thực truyền thống, các chế phẩm bổ sung chiết xuất từ nấm hầu não hiện vẫn hoàn toàn thiếu dữ liệu thử nghiệm lâm sàng về độ an toàn trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

Thành phần dược tính phức tạp của nấm hầu não

Nấm hầu não được cấu tạo gồm hai phần chính: thể quả (phần nấm mọc trồi lên) và hệ sợi nấm (phần sợi ngầm phát triển trong môi trường nuôi cấy). Hai bộ phận này chứa các nhóm hoạt chất sinh học rất khác nhau [1]. Cụ thể, các hợp chất hericenone thường được tìm thấy chủ yếu trong thể quả, trong khi nhóm hợp chất erinacine chỉ có thể chiết xuất được từ hệ sợi nấm nuôi cấy [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng chỉ ra rằng chiết xuất nấm hầu não chứa nhiều hợp chất sterol [2]. Nghiên cứu phân tích cho thấy các sterol tồn tại chủ yếu trong dịch chiết ethanol của hệ sợi nấm, bao gồm ergosterol là thành phần chính, cùng các dẫn xuất ergostane, beta-sitosterol và sterol C28 có 4 liên kết [2]. Các hoạt chất này có khả năng tác động mạnh mẽ đến các quá trình sinh học, điều này vừa mang lại tiềm năng dược liệu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khó lường khi can thiệp vào cơ thể nhạy cảm của người mẹ và sự phát triển của thai nhi.

Nghiên cứu tiền lâm sàng về độc tính: Những tín hiệu bước đầu trên động vật

Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú để đánh giá độ an toàn của nấm hầu não. Mọi bằng chứng độc chất học hiện có hoàn toàn chỉ dừng lại ở các mô hình động vật thí nghiệm, chủ yếu là trên loài chuột cống trắng Sprague-Dawley [1, 3, 8].

Nghiên cứu độc tính tiền sản và phát triển công bố năm 2018 đã tiến hành đánh giá hệ sợi nấm hầu não giàu erinacine A trên chuột cống mang thai [3]. Ban đầu, thử nghiệm độc tính cấp tính với liều duy nhất 5000 mg/kg thể trọng trên 10 chuột cống cả hai giới không ghi nhận trường hợp tử vong hay dấu hiệu ngộ độc nào trong 14 ngày theo dõi [3]. Tiếp đó, nghiên cứu dùng phương pháp cho ăn qua ống thông dạ dày trên 66 chuột cống mang thai ở ba mức liều: thấp (875 mg/kg), trung bình (1750 mg/kg) và cao (2625 mg/kg thể trọng/ngày) [3].

Vào ngày thứ 20 của thai kỳ, tất cả chuột mẹ được mổ lấy thai để kiểm tra các bất thường hình thái [3]. Kết quả cho thấy trọng lượng tử cung, trọng lượng thai nhi, số lượng hoàng thể, số vị trí làm tổ, cũng như tỷ lệ sảy thai trước và sau làm tổ ở các nhóm dùng nấm không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [3]. Việc kiểm tra bên ngoài, cơ quan nội tạng và khung xương của thai nhi cũng không phát hiện dị tật bất thường [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng trong phạm vi liều lượng và thời gian nghiên cứu đó, hệ sợi nấm giàu erinacine A thực tế không gây độc tính phát triển trên chuột [3].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu độc tính liều lặp lại trong 28 ngày vào năm 2014 trên chuột cống Sprague-Dawley sử dụng hệ sợi nấm giàu hoạt chất erinacine A (hàm lượng 5 mg/g) với các liều 1, 2 và 3 g/kg thể trọng/ngày cũng ghi nhận kết quả khả quan [1]. Tất cả chuột đều sống sót đến cuối đợt nghiên cứu, không có dấu hiệu lâm sàng bất thường, không có biến đổi tiêu cực về xét nghiệm nước tiểu, huyết học, sinh hóa huyết thanh và không ghi nhận tổn thương bệnh lý mô học [1]. Mức liều không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) trong thử nghiệm này được xác định là lớn hơn 3 g/kg thể trọng/ngày [1].

Một nghiên cứu độc tính bán trường diễn khác vào năm 2016 đã kiểm tra dịch chiết nước từ thể quả nấm hầu não trên chuột trong vòng 90 ngày với các liều 250, 500 và 1000 mg/kg thể trọng/ngày [4]. Kết quả không ghi nhận chuột bị chết hoặc mắc bệnh, không ảnh hưởng xấu đến hành vi, cân nặng, chỉ số huyết học, sinh hóa lâm sàng hay trọng lượng cơ quan [4]. Kiểm tra mô bệnh học cho thấy cấu trúc cơ quan bình thường, ngoại trừ một vài biến đổi mô học không liên quan đến điều trị tại gan, tim và lách; từ đó đưa ra kết luận việc tiêu thụ nấm này tương đối không độc hại ở liều lên đến 1000 mg/kg trên chuột [4].

Lỗ hổng bằng chứng: Vì sao dữ liệu trên chuột không thể áp dụng cho người?

Mặc dù các dữ liệu độc chất học tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm cho thấy nấm hầu não có mức độ dung nạp tương đối an toàn và không gây quái thai trên chuột [3], điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó an toàn cho phụ nữ mang thai.

Sự khác biệt về chuyển hóa sinh học giữa người và động vật gặm nhấm là vô cùng lớn. Quá trình phôi thai học, sự phát triển hàng rào nhau thai, cũng như cơ chế thanh thải độc chất ở người phức tạp hơn rất nhiều so với chuột. Một chất không biểu hiện độc tính trên động vật vẫn có thể gây rối loạn sinh học, ảnh hưởng đến nội tiết tố hoặc tác động xấu tới tuần hoàn tử cung - nhau thai ở phụ nữ mang thai. Ngoài ra, việc các hoạt chất phân tử nhỏ trong nấm có khả năng bài tiết qua sữa mẹ hay không, và nếu có thì tác động đến hệ thần kinh non nớt của trẻ sơ sinh ra sao, hiện hoàn toàn chưa có một nghiên cứu nào làm rõ.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trong thai kỳ

Một sai lầm rất phổ biến của nhiều người là tin rằng "thảo dược tự nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ". Trong thực tế y khoa, nhiều loại thảo dược chứa các hoạt chất có tính dược lý mạnh mẽ chẳng kém gì thuốc tân dược. Việc gắn nhãn "thuốc bổ", "siêu thực phẩm" cho nấm hầu não khiến nhiều thai phụ mất cảnh giác, tự ý mua các viên nang chiết xuất cô đặc để uống nhằm mong con thông minh từ trong bụng mẹ.

Hơn nữa, nấm tươi dùng trong nấu ăn hàng ngày và các chế phẩm bổ sung chiết xuất liều cao là hai dạng thức hoàn toàn khác biệt. Các sản phẩm bổ sung dạng viên uống, bột cô đặc thường có nồng độ hoạt chất erinacine hoặc hericenone cao gấp nhiều lần so với nấm ăn thông thường [1]. Sử dụng các chế phẩm tinh chế này khi chưa rõ hồ sơ độc tính trong thai kỳ có thể đẩy thai phụ và thai nhi vào những nguy cơ sức khỏe khó kiểm soát.

Ai nên đặc biệt thận trọng với nấm hầu não?

Nhóm đối tượng đầu tiên bắt buộc phải thận trọng và tránh tự ý sử dụng nấm hầu não là phụ nữ đang mang thai trong suốt cả 3 tam cá nguyệt, đặc biệt là giai đoạn 3 tháng đầu khi các cơ quan thai nhi đang hình thành.

Nhóm thứ hai là các bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú. Do chưa có dữ liệu độc chất học về khả năng bài tiết của các dẫn xuất nấm qua tuyến sữa, việc dùng các chế phẩm này tiềm ẩn nguy cơ truyền hoạt chất sang trẻ nhỏ.

Nhóm thứ ba là những người có tiền sử dị ứng với các loại nấm, người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu. Bất kỳ ai thuộc các nhóm này đều cần tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ sản phẩm bổ sung nào vào cơ thể.

Áp dụng thực tế thế nào cho đúng và an toàn?

Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, lựa chọn an toàn nhất là tạm ngừng sử dụng tất cả các chế phẩm thực phẩm chức năng, trà thảo mộc cô đặc hoặc chiết xuất liều cao từ nấm hầu não cho đến khi có thêm các công bố y khoa tin cậy trên người. Không tự ý dùng nấm với mục đích tăng cường trí nhớ hay giảm căng thẳng trong thai kỳ.

Nếu thai phụ chỉ muốn sử dụng nấm hầu não tươi như một món ăn thông thường trong bữa cơm gia đình để đổi vị, hãy chỉ dùng với lượng vừa phải, được nấu chín kỹ và mua từ các nguồn cung cấp thực phẩm uy tín, rõ nguồn gốc xuất xứ. Trước khi bổ sung nấm vào thực đơn ăn uống định kỳ, thai phụ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ khám thai trực tiếp để được tư vấn dựa trên thể trạng cá nhân.

Kết luận

Nấm hầu não là một loại dược liệu giàu tiềm năng sinh học và đã chứng minh được tính an toàn bước đầu trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm [1, 3, 8]. Dẫu vậy, khoảng trống dữ liệu lâm sàng trên cơ thể người, đặc biệt là ở phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú, vẫn là một rào cản lớn. Để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và con, thai phụ không nên xem nhẹ cảnh báo này; hãy luôn tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ dược liệu nào.