Lời đồn dân gian về cây ráng bay
Ráng bay, thường được biết đến nhiều hơn trong y học cổ truyền dưới tên gọi cốt toái bổ (thân rễ phơi khô của loài thuộc chi Drynaria), là dược liệu quen thuộc trong nhiều bài thuốc ngâm rượu hoặc sắc uống nhằm chữa đau lưng, mỏi gối hay thúc đẩy phục hồi sau gãy xương. Rất nhiều người khi gặp chấn thương nứt rạn xương hoặc loãng xương thường tìm mua vị thuốc này với hy vọng rút ngắn thời gian bất động và giúp xương mau liền lại.
Tuy nhiên, liệu ráng bay có thực sự giúp xương phục hồi nhanh chóng hay không? Khoa học hiện đại đã ghi nhận một số tác động tích cực của các hoạt chất chiết xuất từ dược liệu này trong phòng thí nghiệm. Nhưng điều quan trọng mà người bệnh cần nắm rõ là phần lớn dữ liệu hiện nay mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên tế bào và mô hình động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng khẳng định công dụng trực tiếp trên người.
Cơ chế tác động lên mô xương dưới góc nhìn sinh học
Quá trình liền xương và tái tạo cấu trúc xương đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa việc tăng sinh tế bào tạo xương (tế bào mầm trung mô biệt hóa thành nguyên bào xương), hình thành khung protein collagen, khoáng hóa chất nền xương và sự phát triển của hệ thống mạch máu mới để nuôi dưỡng vùng tổn thương.
Các nhà khoa học nhận thấy nhóm hoạt chất sinh học chính trong ráng bay là tổng flavonoids (Total Flavonoids of Rhizoma Drynariae - TFRD). Khi đi vào cơ thể động vật hoặc tác động trực tiếp lên nuôi cấy tế bào, các flavonoid này kích thích các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng như BMP-Smad, TGF-beta hay Wnt/beta-catenin. Các dòng tín hiệu này kích thích tế bào gốc tủy xương biệt hóa thành tế bào tạo xương, gia tăng giải phóng phosphatase kiềm (ALP) – một enzym cần thiết cho quá trình khoáng hóa lắng đọng canxi, đồng thời thúc đẩy các yếu tố tạo mạch máu nuôi vùng khuyết xương.
Bằng chứng trên mô hình động vật gặm nhấm và thỏ
Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát ảnh hưởng của chiết xuất cốt toái bổ đối với các dạng tổn thương xương khác nhau trên động vật.
Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã đánh giá cả tác động toàn thân lẫn tác động cục bộ của chiết xuất cốt toái bổ (Rhizoma Drynariae) trên mô hình động vật [1]. Về tác dụng toàn thân, 30 chuột nhắt trắng đực dòng BALB/c 8 tuần tuổi được chia làm ba nhóm: nhóm 1 là đối chứng uống nước cất mỗi ngày, nhóm 2 uống dịch chiết sâm cau (Rhizoma Curculiginis) hòa nước cất, nhóm 3 uống dịch chiết cốt toái bổ hòa nước cất [1]. Chuột được cho uống liên tục trong 5 tuần trước khi lấy mẫu phân tích [1].
Kết quả chụp vi cắt lớp (micro-CT) lát cắt 0,25 mm ở đầu gần xương chày trái cho thấy chiết xuất cốt toái bổ làm biến đổi mô học xương, làm tăng số lượng bè xương thêm 10% (P = 0,002) và tăng mật độ xương thêm 6,45% (P = 0,005) [1]. Đối với tác dụng tại chỗ, nghiên cứu tạo hai tổn khuyết xương kích thước 5 x 10 mm trên xương đỉnh sọ của ba con thỏ trắng New Zealand [1]. Tổn khuyết ở thỏ thứ nhất được ghép khung collagen chứa chiết xuất sâm cau, thỏ thứ hai ghép khung collagen chứa chiết xuất cốt toái bổ, và thỏ thứ ba là đối chứng chỉ ghép khung collagen đơn thuần [1]. Sau 14 ngày, mô học ghi nhận chiết xuất cốt toái bổ đã kích thích sự tạo xương mới ở các bờ của vùng tổn khuyết [1].
Đến năm 2021, một nghiên cứu khác tập trung khảo sát tổng flavonoids từ cốt toái bổ (TFRD) trên mô hình chuột cống bị khuyết xương chày kích thước lớn được điều trị kéo dài chi tạo xương (distraction osteogenesis) với khung cố định ngoài [2]. Chuột được chia ngẫu nhiên vào các nhóm TFRD liều thấp, TFRD liều trung bình, TFRD liều cao, nhóm mô hình chỉ kéo dài chi và nhóm để trống [2]. Sau 12 tuần can thiệp, kết quả X-quang và chụp vi cắt lớp cho thấy các nhóm dùng TFRD (đặc biệt là nhóm liều trung bình) thúc đẩy mạnh mẽ sự hình thành cấu trúc đầu xương mới và tăng cường khoáng hóa xương so với nhóm mô hình không dùng dược liệu [2].
Đồng thời, nhuộm mô học và hình ảnh chụp mạch cho thấy TFRD giúp gia tăng hình thành tân mạch tại vùng khuyết hổng xương [2]. Xét nghiệm ELISA và Real-Time PCR xác nhận TFRD làm tăng rõ rệt nồng độ các yếu tố BMP-2, SMAD1, SMAD4, RUNX-2, OSX và VEGF ở chuột bị khuyết xương chày thông qua kích hoạt con đường BMP-Smad [2].
Năm 2023, một nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu cơ chế tái tạo xương sọ của TFRD trên mô hình chuột cống bị khuyết xương sọ [3]. Các nhà nghiên cứu dùng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (UHPLC-MS/MS) đã xác định được 27 thành phần hoạt tính trong huyết thanh chứa TFRD [3]. Hình ảnh vi cắt lớp, mô học và hóa mô miễn dịch cho thấy TFRD thúc đẩy quá trình tái cấu trúc xương tại tổn thương sọ chuột [3]. Phân tích Western blot và qRT-PCR chứng minh các hoạt chất kích hoạt con đường tín hiệu TGF-beta để điều hòa quá trình tái tạo này [3].
Ngoài vấn đề liền xương khuyết hổng, tác dụng chống mất xương cũng được ghi nhận trong nghiên cứu năm 2021 trên chuột cống Sprague-Dawley 3 tháng tuổi bị cắt buồng trứng gây loãng xương do thiếu hụt estrogen [4]. Chuột được điều trị trong 10 tuần với canxi cacbonat (CaCO3), TFRD hoặc kết hợp cả hai [4]. Kết quả cho thấy TFRD kết hợp với CaCO3 giúp cải thiện tình trạng mất xương, phục hồi các bè xương bị rạn nứt, ngăn chặn suy giảm sợi collagen trong mô xương đùi và kích thích tái tạo mô sụn hoặc xương mới thông qua việc kích hoạt con đường Wnt3a/beta-catenin [4].
Giới hạn từ tế bào đến phòng thí nghiệm
Mặc dù các dữ liệu mô bệnh học và phân tử trên động vật đem lại nhiều hứa hẹn, kết quả nuôi cấy tế bào cũng mới chỉ chứng minh hoạt tính sinh học trong điều kiện ống nghiệm. Thí nghiệm in vitro trên tế bào gốc trung mô tủy xương (BMSC) ghi nhận huyết thanh chứa TFRD giúp tăng sinh và biệt hóa tế bào tạo xương [3]. Trong mô hình tế bào này, hoạt tính của enzym phosphatase kiềm (ALP) ở nhóm dùng liều TFRD trung bình đạt mức đỉnh sau 10 ngày cảm ứng [2].
Dù vậy, giới hạn rất lớn của các nghiên cứu này là sự khác biệt giữa mô hình động vật thí nghiệm (được tạo tổn thương xương trong môi trường vô trùng được kiểm soát tuyệt đối) với bệnh cảnh gãy xương phức tạp ở con người. Quá trình liền xương ở người phụ thuộc vào việc cố định cơ học vững chắc, tuần hoàn nuôi dưỡng, độ tuổi, các bệnh lý chuyển hóa đi kèm và tình trạng viêm nhiễm. Do chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên người về khả năng kích thích liền xương của ráng bay hay chiết xuất của nó, chúng ta không thể khẳng định dược liệu này có thể giúp người bệnh gãy xương liền nhanh hơn trong thực tế.
Những hiểu lầm nguy hại cần tránh
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem ráng bay như một phương thuốc thần kỳ có thể thay thế việc cố định chỉnh hình. Nhiều người khi bị rạn xương hoặc gãy xương kín đã tự ý đắp thuốc lá ráng bay tươi hoặc uống rượu ráng bay rồi vận động sớm mà không đi chụp phim nẹp cố định. Hành động này rất nguy hiểm, có thể dẫn đến việc xương bị lệch trục, can xương xấu hoặc mất vững khớp vĩnh viễn, thậm chí đắp lá ngoài da còn gây viêm loét, nhiễm trùng phần mềm.
Một quan niệm sai lầm khác là tự mua cốt toái bổ về sắc uống liều lượng vô tội vạ để mong xương mau cứng. Trong các nghiên cứu khoa học, hoạt chất được tinh chế, chuẩn hóa hàm lượng hoặc sử dụng liều chiết xuất tính toán chính xác trên trọng lượng cơ thể động vật [1], [2]. Các thang thuốc thô dân gian dùng tại nhà không đảm bảo nồng độ hoạt chất đồng nhất, chưa loại bỏ hết các tạp chất và việc lạm dụng có thể gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người đang có các vết gãy xương cấp tính, gãy xương hở hoặc trật khớp tuyệt đối không tự điều trị tại nhà bằng ráng bay mà phải đến cơ sở y tế chuyên khoa chỉnh hình để được nắn chỉnh và bất động theo đúng phác đồ điều trị ngoại khoa.
Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận cần hết sức thận trọng khi uống các bài thuốc cổ truyền hoặc dịch chiết dược liệu do chức năng chuyển hóa và bài tiết đã suy giảm.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em là những nhóm chưa từng có dữ liệu an toàn nào từ các nghiên cứu hiện tại; các bằng chứng thu thập được hoàn toàn thực hiện trên chuột và thỏ trưởng thành [1], [2], [3], [4]. Do đó, các đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng. Bất kỳ ai đang dùng các thuốc điều trị loãng xương hay thuốc chống đông máu cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi kết hợp thêm dược liệu để tránh tương tác thuốc bất lợi.
Lời khuyên và cách tiếp cận đúng đắn
Khi gặp chấn thương nghi ngờ gãy hoặc rạn xương, việc quan trọng nhất là tuân thủ việc bất động vùng tổn thương bằng nẹp hoặc bột theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Quá trình hình thành can xương tự nhiên đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng, cung cấp đủ chất đạm, bổ sung canxi và vitamin D từ thực phẩm tự nhiên như sữa, cá, các loại hạt và tiếp xúc ánh nắng mặt trời hợp lý.
Nếu có nhu cầu sử dụng ráng bay (cốt toái bổ) như một liệu pháp Đông y bổ trợ, người bệnh chỉ nên dùng dược liệu đã qua chế biến đạt chuẩn dưới sự thăm khám và kê đơn của bác sĩ y học cổ truyền, với lượng vừa phải và theo dõi sát sao. Không bao giờ được dùng dược liệu để thay thế thuốc điều trị hay các can thiệp chỉnh hình y khoa hiện đại.

