Cây gối hạc từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền dùng hỗ trợ các chứng đau nhức xương khớp và sưng viêm. Nhiều người thắc mắc liệu dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, bộ phận rễ và thân của loài cây này chứa những hoạt chất gì giúp kháng lại các phản ứng viêm trong cơ thể.
Các nghiên cứu thực vật và dược lý học hiện đại xác định chi Gối hạc chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên giá trị cao. Nổi bật nhất trong số đó là sự hiện diện của flavonoid, triterpenoid cùng các hợp chất phenolic, mang lại đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và hỗ trợ giảm phản ứng viêm [1], [2].
Chi thực vật gối hạc trong y học cổ truyền
Cây gối hạc thuộc chi Leea, một chi thực vật phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới [1], [2]. Chi này hiện ghi nhận khoảng 70 loài khác nhau, phân bố ở nhiều khu vực như Đông Phi, Australia, Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Thái Lan và Bangladesh [1], [2].
Trong hệ thống y học bản địa của nhiều quốc gia, các loài thuộc chi gối hạc được sử dụng để điều trị nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau [1], [2]. Các ghi chép truyền thống cho thấy cây được dùng để hỗ trợ cải thiện tình trạng gãy xương, tổn thương mô mềm, rối loạn chức năng gan, bệnh ngoài da, nhiễm giun sán và kiểm soát phản ứng viêm [1], [2].
Dù có lịch sử sử dụng lâu đời, các nhà nghiên cứu nhận định chỉ một số ít loài trong chi gối hạc được phân tích toàn diện về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học [1], [2]. Điều này mở ra nhu cầu khám phá sâu hơn về mặt thực vật học nhằm làm sáng tỏ tiềm năng ứng dụng y dược học hiện đại [2].
Cơ chế tác động của các nhóm chất tự nhiên
Để hiểu vì sao gối hạc có tác dụng sinh học phong phú, các nhà khoa học đã tập trung phân lập từng nhóm hoạt chất tự nhiên. Trong các loài thuộc chi Leea, nhóm nghiên cứu tìm thấy nhiều hợp chất như triterpenoid, flavonoid, glycoside phenolic, coumarin, tinh dầu, tannin và steroid [1], [2].
Các nhóm chất này đóng vai trò bảo vệ tế bào thông qua hoạt tính chống oxy hóa [1]. Quá trình oxy hóa do các gốc tự do gây ra thường kích hoạt và duy trì các phản ứng viêm mạn tính cũng như phá hủy cấu trúc tế bào [3]. Khi các hợp chất phenolic và flavonoid can thiệp dọn dẹp gốc tự do, chúng hỗ trợ làm giảm nguy cơ tổn thương mô và điều hòa các phản ứng viêm liên quan [1], [3].
Bên cạnh đó, nhóm triterpenoid kết hợp với flavonoid tạo nên nền tảng dược lý quan trọng cho các tác dụng kháng khuẩn, bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ bảo vệ thận trước các tác nhân gây độc [1]. Các hoạt chất này cùng hoạt động bổ trợ, củng cố tính bền vững của tế bào trước tác động bất lợi từ môi trường bên ngoài [1].
Các hoạt chất chính được ghi nhận trong nghiên cứu khoa học
Năm 2019, một nghiên cứu chi tiết về thành phần hóa thực vật của phần trên mặt đất loài Leea asiatica (L.) Ridsdale thuộc họ Leeaceae đã được thực hiện [1]. Các nhà nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật quang phổ hiện đại bao gồm cộng hưởng từ hạt nhân 1D-NMR, 2D-NMR và khối phổ phân giải cao ESI-Q-TOF-MS để làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của các phân đoạn chiết xuất [1].
Kết quả nghiên cứu đã phân lập và xác định thành công 24 hợp chất hóa thực vật từ mẫu nghiên cứu [1]. Danh mục các chất này bao gồm một phenolic glucoside hoàn toàn mới, 7 hợp chất nhóm triterpenoid, 8 hợp chất nhóm flavonoid, 2 phenolic glycoside, 4 hợp chất diglycosidic cùng 2 hợp chất hữu cơ khác [1].
Phân tích cấu trúc khẳng định sự có mặt phong phú của nhóm triterpenoid và flavonoid [1]. Sự hiện diện của các chất này cung cấp bằng chứng giải thích hoạt tính chống giun sán và khả năng chống oxy hóa bảo vệ mô gan, mô thận đã được quan sát trước đó ở loài cây này [1]. Tuy vậy, nghiên cứu này chỉ tập trung vào việc phân lập hóa thực vật trên phần trên mặt đất mà chưa thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người [1].
Ở một nghiên cứu khác công bố năm 2022, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập một hợp chất flavone cụ thể từ chiết xuất ethyl acetate lá cây gối hạc đỏ (Leea rubra) thuộc họ Vitaceae [3]. Bằng phương pháp sắc ký cột kết hợp quang phổ 1H-NMR và 13C-NMR, hoạt chất được xác định cấu trúc là myricetin 4'-methoxy-3-O-alpha-l-rhamnopyranoside [3].
Nghiên cứu đánh giá khả năng bảo vệ của hợp chất này trên mô hình tổn thương oxy hóa DNA plasmid pUC19 do chất tạo gốc tự do AAPH gây ra, đồng thời đánh giá trên chuột bạch Swiss mang khối u Ehrlich ascites carcinoma (EAC) [3]. Kết quả cho thấy flavone phân lập ức chế hiệu quả tổn thương oxy hóa DNA, ngăn chặn sự đứt gãy mạch vòng và mạch thẳng [3]. Trên mô hình chuột mang khối u được cho dùng liều 100 mg/kg trọng lượng cơ thể, hợp chất giúp ức chế 76% sự phát triển của tế bào EAC so với nhóm đối chứng (p < 0.05), đồng thời khôi phục các chỉ số huyết học về mức bình thường [3].
Năm 2021, một bài tổng quan khoa học toàn diện về chi Leea đã hệ thống lại dữ liệu nghiên cứu trước đó [2]. Trong khoảng 70 loài của chi này, có khoảng 36 loài được ghi nhận có giá trị sử dụng làm cây thuốc ở các nước nhiệt đới [2]. Bài báo ghi nhận các loài như Leea asiatica, Leea indica, Leea macrophylla, Leea guineensis, Leea aequata, Leea rubra, Leea alata chứa nhiều nhóm chất như alkaloid, terpenoid, flavonoid, tannin, phenolic và steroid, mang lại tiềm năng chống viêm, kháng khuẩn, chống khối u và bảo vệ chức năng gan thận [1], [2].
Lợi ích ghi nhận và giới hạn của bằng chứng
Những dữ liệu trên chứng minh chi gối hạc chứa kho tàng hóa thực vật phong phú, trong đó các hợp chất polyphenol, flavonoid và triterpenoid đóng vai trò cốt lõi cho các hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm [1], [3], [2]. Việc chiết xuất và xác định được các phân tử như myricetin 4'-methoxy-3-O-alpha-l-rhamnopyranoside hay các triterpenoid đặc hiệu tạo tiền đề lý thuyết vững chắc [1], [3].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhận thức rõ về mặt giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại. Đa số các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở mức phân lập cấu trúc trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm trên ống nghiệm hoặc mô hình động vật thí nghiệm như chuột [1], [3].
Hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trên người để xác định chính xác hiệu quả điều trị viêm khớp hay các bệnh lý viêm mạn tính của rễ gối hạc. Do đó, các bằng chứng hiện có chỉ dừng lại ở mức tiềm năng dược lý tự nhiên chứ chưa thể coi là phác đồ điều trị dứt điểm bất kỳ bệnh lý cụ thể nào trên người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng gối hạc
Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng các loại thảo dược tự nhiên như rễ gối hạc có thể thay thế hoàn toàn thuốc giảm đau kháng viêm Tây y. Mặc dù thảo dược chứa flavonoid và triterpenoid có hoạt tính sinh học [1], [2], tác động của thảo mộc tự nhiên thường mang tính hỗ trợ điều hòa và chậm hơn nhiều so với thuốc tổng hợp điều trị triệu chứng cấp tính.
Một hiểu lầm khác là quan niệm "dược liệu thiên nhiên thì dùng bao nhiêu cũng vô hại". Các hoạt chất sinh học tự nhiên khi hấp thu vào cơ thể đều phải chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận. Việc tự ý gom nhặt các bộ phận cây không rõ nguồn gốc hoặc sắc uống với liều lượng quá mức có thể gây gánh nặng chuyển hóa không cần thiết.
Ngoài ra, người dùng cũng hay đánh đồng các bộ phận của cây. Trong khi rễ cây là vị thuốc dân gian hay dùng, các nghiên cứu khoa học hiện nay lại phân lập hoạt chất từ nhiều bộ phận khác nhau như phần trên mặt đất hoặc lá [1], [3]. Thành phần hóa thực vật ở từng bộ phận có thể có sự biến đổi khác nhau.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh lý nền mạn tính, đặc biệt là suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận nặng, cần hết sức thận trọng trước khi sử dụng các chế phẩm từ thảo dược tự nhiên. Dù chiết xuất từ một số loài gối hạc cho thấy tiềm năng bảo vệ gan thận trong nghiên cứu cơ bản [1], [2], người bệnh vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trực tiếp điều trị để tránh nguy cơ tương tác với thuốc chuyển hóa qua các cơ quan này.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn đầy đủ trên lâm sàng. Không nên tự ý dùng các loại nước sắc thảo dược đậm đặc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ y học cổ truyền.
Người đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu như thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc hóa trị liệu ung thư cũng cần thận trọng. Tự ý kết hợp thảo dược có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc dẫn đến những phản ứng phụ ngoài tầm kiểm soát.
Hướng dẫn sử dụng an toàn và khoa học
Hiện nay các nghiên cứu khoa học chưa đưa ra mức định lượng chuẩn xác hàng ngày cho việc tiêu thụ trực tiếp rễ cây gối hạc tươi hay khô dưới dạng thực phẩm chức năng đại trà. Do đó, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, không nên lạm dụng để uống thay hoàn toàn nước lọc mỗi ngày.
Khi có nhu cầu sử dụng rễ gối hạc theo y học cổ truyền, người tiêu dùng nên tìm mua dược liệu tại các cơ sở kinh doanh đông dược uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng nhằm tránh nhầm lẫn với các loài cây dại khác hoặc dược liệu tồn dư nấm mốc, thuốc bảo vệ thực vật.
Để hỗ trợ cải thiện tình trạng sưng đau khớp hay kiểm soát phản ứng viêm một cách bền vững, việc sử dụng thảo mộc nên được đặt trong một lối sống lành mạnh. Người bệnh cần duy trì chế độ ăn uống giàu chất xơ thực vật, uống đủ nước mỗi ngày, hạn chế các chất kích thích và vận động thể lực vừa sức theo khuyến cáo chuyên khoa.
Rễ và các bộ phận của cây gối hạc chứa nhiều thành phần quý như flavonoid, triterpenoid và các hợp chất phenolic mang lại đặc tính sinh học đáng chú ý [1], [2]. Tuy nhiên, để các hoạt chất này phát huy vai trò bảo vệ sức khỏe một cách an toàn nhất, người dùng cần tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng thay vì tự ý điều trị các bệnh lý viêm khớp tại nhà.


