Thói quen dùng thảo dược và mối lo độc tố thận

Nhiều người có thói quen sử dụng thảo dược truyền thống mà tin rằng cứ là cây cỏ tự nhiên thì đều lành tính. Cây tế tân (tên gọi thương phẩm là Tế tân hay Xixin) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị cảm lạnh, sốt, đau răng, viêm khớp [1]. Tuy nhiên, các cảnh báo y khoa hiện đại đã chỉ ra nguy cơ tổn thương thận nghiêm trọng bắt nguồn từ một nhóm độc tố có tên là acid aristolochic cùng các hợp chất tương tự [2].

Mối băn khoăn lớn nhất hiện nay là: Bộ phận nào của cây tế tân chứa nhiều độc tố nhất, và việc chỉ dùng phần rễ thay vì toàn cây có thực sự an toàn? Câu trả lời trực tiếp là thân lá trên mặt đất thường được coi là nơi tích tụ nhiều độc tố nguy hiểm hơn, nhưng các nghiên cứu phân tích chuyên sâu cho thấy phần rễ và thân rễ dưới đất vẫn chứa các chất tương tự acid aristolochic gây độc tiềm tàng [1, 2].

Việc hiểu rõ sự phân bố hoạt chất và độc tố trong từng bộ phận tế tân là yếu tố sống còn để phòng ngừa bệnh thận do acid aristolochic, một dạng suy giảm chức năng thận mạn tính nguy hiểm [1, 2].

Cơ chế tích tụ độc chất trong các bộ phận của tế tân

Chi Tế tân (Asarum) thuộc họ Mộc hương nam (Aristolochiaceae), nhóm thực vật đặc trưng bởi sự xuất hiện của các chất tương tự acid aristolochic (viết tắt là AAAs) [3]. Các chất AAAs được xác định là dấu hiệu chỉ điểm độc tính của các loài thực vật thuộc họ này [3].

Ở mức độ phân tử, các nghiên cứu phiên mã đã tìm thấy các chuỗi liên quan đến con đường sinh tổng hợp acid aristolochic hiện diện ở rễ, thân và lá của cây tế tân (Asarum sieboldii), bao gồm gen thuộc họ CYP81B [4]. Cây cũng đồng thời tạo ra các hoạt chất sinh học khác như asarinin hoặc methyleugenol qua các quá trình trao đổi chất riêng biệt ở mô rễ [4, 5].

Acid aristolochic dạng I (AA-I) và dạng II (AA-II) là những phân tử được quan tâm hàng đầu do nguy cơ gây bệnh thận mạn tính hoặc ung thư đường niệu [1, 2]. Ngoài dạng acid nguyên bản, quá trình chuyển hóa tự nhiên của cây còn sản sinh các dẫn xuất lactam tương tự, chẳng hạn aristololactam I (AL-I) và aristololactam II (AL-II) [2]. Cơ chế gây hại chính xác của một số phân tử dẫn xuất như AL-I vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng chúng có thể tạo thành liên kết bất thường với DNA tế bào (DNA adducts) dẫn đến biến dị và tổn thương thận [5].

Nghiên cứu phân tích hàm lượng độc chất: Rễ khác gì thân lá?

Để xác định ranh giới an toàn giữa các bộ phận của cây tế tân, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm đo lường định lượng trên nhiều loài tế tân khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã thực hiện phân tích hình thái và hóa thực vật chi tiết đối với loài tế tân hoa chuông (Asarum campaniflorum) nhằm so sánh với hai loài tế tân chính quy (Asarum sieboldii và Asarum heterotropoides var. mandshuricum) [2]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò chuỗi diode (HPLC-DAD), nghiên cứu đã định lượng các chất tương tự acid aristolochic trong cả phần trên mặt đất (thân lá) và phần dưới đất (rễ, thân rễ) [2].

Kết quả cho thấy ở loài A. campaniflorum, phần trên mặt đất chứa 0,06-0,12 mg/g AL-I; 0,03-0,04 mg/g AL-II và 0,01-0,02 mg/g AA-I [2]. Trong khi đó, phần dưới đất chứa 0,05-0,10 mg/g AL-I; 0,01-0,03 mg/g AL-II; và hoàn toàn không phát hiện thấy AA-I (hàm lượng 0,0-0,0 mg/g) [2]. Khi phân tích hai loài chính quy, các nhà khoa học chỉ tìm thấy AL-I ở phần dưới đất của A. sieboldii, và hoàn toàn không phát hiện thấy bất kỳ chất AAAs nào ở phần dưới đất của loài A. heterotropoides var. mandshuricum [2]. Dữ liệu này chỉ ra nguy cơ rất cao gây bệnh thận do acid aristolochic nếu dùng lẫn cây A. campaniflorum, đồng thời cho thấy phần trên mặt đất của loài này chứa độc chất AA-I trong khi phần rễ không có [2].

Đến năm 2023, một nghiên cứu phát triển kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ hai lần (UHPLC-MS/MS) để định lượng đồng thời 13 chất tương tự acid aristolochic trong 19 mẫu thuộc 5 loài thuộc họ Aristolochiaceae [3]. Kết quả cho thấy các chất AAAs phân bố ít nhất trong rễ và thân rễ khô của Asarum heterotropoides, Asarum sieboldii và biến thể của loài này [3]. Ngoại trừ Asarum heterotropoides, các phát hiện phân tích đã ủng hộ quy chuẩn của Dược điển Trung Quốc bản năm 2020 khi chỉ định dùng phần rễ và thân rễ làm bộ phận dùng làm thuốc của vị tế tân thay vì dùng toàn bộ cây [3].

Tuy nhiên, bức tranh độc tính không hoàn toàn đơn giản. Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng phân tích khối phổ độ phân giải cao (LC-MS) đã đưa ra kết quả bất ngờ khi kiểm tra các mẫu tế tân [5]. Nhóm tác giả nhận thấy không có sự khác biệt đáng kể về nồng độ AA-I giữa phần trên mặt đất so với phần rễ [5]. Đáng chú ý hơn, nồng độ tương đối của dẫn xuất AL-I ở mẫu rễ thậm chí còn cao hơn ở phần trên mặt đất, và AL-I vẫn xuất hiện trong cả nước sắc rễ tế tân [5].

Góc nhìn đa chiều từ các bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy việc loại bỏ thân lá và chỉ dùng rễ là bước đầu quan trọng, nhưng chưa đủ để khẳng định sự an toàn tuyệt đối [2, 3]. Bằng chứng hóa học cho thấy phần rễ thường có hàm lượng độc chất nguyên bản AA-I thấp hơn hoặc thậm chí không phát hiện thấy ở một số loài chuẩn [1, 3].

Mặc dù vậy, nghiên cứu năm 2017 cũng chỉ ra một giới hạn lớn: dữ liệu về độc tính và khả năng gây ung thư của các hợp chất dẫn xuất như AL-I vẫn còn rất ít [5]. Khi thử nghiệm trên tế bào thận người HK-2 trong ống nghiệm (in vitro), phần lớn các mẫu chiết xuất tế tân không gây độc tế bào cấp tính, và không thấy sự tương quan trực tiếp giữa hàm lượng AA-I và mức độ độc tế bào [5]. Dù vậy, các nhà khoa học cảnh báo cơ chế tổn thương thận âm thầm thông qua liên kết DNA adducts vẫn có thể xảy ra và chưa thể kết luận phần rễ hay thân rễ là hoàn toàn an toàn [5].

Ngoài ra, hàm lượng các hợp chất trong tế tân có sự biến động tự nhiên rất lớn theo di truyền, loài, độ cao sinh trưởng hoặc điều kiện sinh thái [2, 8]. Nghiên cứu cho thấy ở các độ cao khác nhau, nhiệt độ và độ pH của đất suy giảm sẽ làm thay đổi quá trình trao đổi chất cacbon ở rễ và nitơ ở lá, kéo theo sự thay đổi phức tạp của các chất chuyển hóa [6].

Hiểu lầm thường gặp về vị thuốc tế tân

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "chỉ cần dùng đúng rễ cây tế tân thì uống bao nhiêu cũng không sợ độc thận". Thực tế, như nghiên cứu năm 2017 đã chứng minh, các hợp chất tương tự acid aristolochic tiềm tàng như AL-I vẫn tồn tại trong rễ và hòa tan vào nước sắc khi đun nấu [5]. Do đó, phần rễ chỉ có nguy cơ thấp hơn thân lá về một số độc chất cụ thể, chứ không phải hoàn toàn không có độc tính [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi loại cây mang tên "tế tân" trên thị trường đều có chất lượng và mức độ an toàn như nhau. Nghiên cứu năm 2010 đã cảnh báo việc loài Asarum campaniflorum thường bị thu hái cả cây hoặc rễ đem bán dưới tên Xixin để làm thuốc dân gian tại các vùng sản xuất [2]. Do loài này chứa nhiều hợp chất AAAs ở cả rễ lẫn thân lá, việc dùng nhầm cây sẽ đẩy người bệnh vào nguy cơ ngộ độc thận rất cao [2].

Thậm chí, phân tích thị trường năm 2017 cho thấy một số mẫu tế tân thương mại hoàn toàn không phát hiện thấy AAAs, gợi ý rằng dược liệu đã bị thu hái nhầm hoặc bị thay thế bằng loài cây khác không rõ nguồn gốc [5]. Sự nhầm lẫn hình thái giữa các loài tế tân rất dễ xảy ra nếu không dựa vào đặc điểm hiển vi như đường kính rễ, tế bào mô mềm hoặc phương pháp mã vạch DNA [1, 6].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Tất cả người bệnh khi dùng dược liệu có nguồn gốc từ chi Tế tân đều phải thận trọng tối đa trước nguy cơ tổn thương thận [1, 2]. Nhóm đối tượng có bệnh nền về thận, người suy giảm chức năng gan thận hoặc người cao tuổi tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc chứa tế tân khi chưa có chỉ định và kiểm soát của thầy thuốc chuyên khoa.

Hiện tại, các nghiên cứu trích dẫn chưa tiến hành thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học hiện có chỉ tập trung phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm trên dòng tế bào thận người HK-2 hoặc khảo sát trên mô hình động vật gặm nhấm [2, 7]. Vì vậy, không thể suy diễn tính an toàn cho các nhóm nhạy cảm này, và các đối tượng trên cần tránh sử dụng tế tân để loại trừ rủi ro nhiễm độc acid aristolochic [1, 2].

Cách dùng và khuyến cáo an toàn trong thực tế

Để giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với độc chất acid aristolochic, người dùng và các cơ sở y học cổ truyền cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

Chỉ sử dụng đúng bộ phận quy chuẩn: Dược điển đã quy định chỉ sử dụng rễ và thân rễ khô của các loài tế tân chính quy đã được kiểm định, loại bỏ triệt để phần thân và lá trên mặt đất [3]. Các cơ sở chế biến cần áp dụng phương pháp kiểm tra vi phẫu (như đặc điểm tế bào đá, mạch dẫn) hoặc giám định gen để không nhầm lẫn với các loài chứa hàm lượng độc tố cao như Asarum campaniflorum [1, 6].

Lưu ý về phương pháp chế biến và bảo quản: Quá trình sơ chế rễ cũng làm thay đổi thành phần hoạt chất sinh học. Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng việc xử lý rễ bằng cách rửa sạch rồi phơi trong bóng râm hoặc sấy ở 30-40 độ C giúp giữ được lượng tinh dầu và asarinin tốt hơn so với chỉ rũ đất rồi phơi [7]. Dù vậy, phương pháp chế biến này không đồng nghĩa với việc loại bỏ được các dẫn xuất acid aristolochic có trong rễ [5].

Không tự ý mua và đun sắc uống: Do nước sắc rễ vẫn hòa tan các dẫn xuất như AL-I, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua dược liệu trôi nổi trên mạng để sắc uống chữa bệnh [5]. Liều dùng tế tân trong y học cổ truyền luôn ở mức rất thấp và chỉ được phối ngũ trong các bài thuốc cụ thể dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa [1].

Vị thuốc tế tân có nhiều giá trị dược lý về giảm đau, chống viêm nhưng ranh giới giữa tác dụng điều trị và nguy cơ nhiễm độc thận rất mong manh [1, 5, 7]. Việc hiểu rõ thân lá chứa nhiều acid aristolochic và rễ cây vẫn tiềm ẩn các độc chất liên quan sẽ giúp người bệnh cẩn trọng hơn, luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ phương thuốc thảo dược nào [1, 2].