Nhiều người tìm đến rong nho như giải pháp cải thiện vóc dáng nhờ cảm giác giòn mát lạ miệng và đồn đoán về khả năng đốt mỡ thừa. Tuy nhiên, liệu việc ăn rong nho có thực sự mang lại hiệu quả giảm béo rõ rệt hay không?

Thực tế, rong nho không chứa hoạt chất thần kỳ làm tan mỡ cấp tốc, nhưng lại là thực phẩm hỗ trợ kiểm soát năng lượng rất tốt. Đặc tính năng lượng thấp cùng lượng chất xơ dồi dào giúp làm chậm quá trình tiêu hóa và kéo dài cảm giác no.

Cơ chế tạo cảm giác no từ chất xơ và năng lượng thấp

Rong nho (danh pháp khoa học: Caulerpa lentillifera) được xem là nguồn thực phẩm tự nhiên có mật độ năng lượng thấp nhưng rất giàu khoáng chất, vitamin và chất xơ [1]. Hàm lượng chất xơ không hòa tan trong loài rong này dao động từ 15,75% đến 28,98% trọng lượng khô [2].

Về mặt sinh lý tiêu hóa, chất xơ hòa tan trong rong biển có khả năng hút nước gấp 20 lần thể tích ban đầu [2]. Hiện tượng này hỗ trợ kết dính thức ăn trong đường ruột, làm tăng thể tích khối phân và rút ngắn thời gian lưu chuyển qua đại tràng [2]. Mặt khác, chất xơ không hòa tan giữ nước trong cấu trúc của chúng mà không tạo gel, giúp gia tăng khối lượng thức ăn trong dạ dày [2].

Phần lớn chất xơ không hòa tan không bị cơ thể người chuyển hóa thành năng lượng dư thừa [3]. Việc tiêu hóa khối chất xơ trương nở này giúp kích thích thụ thể căng ở thành dạ dày, từ đó tăng cường cảm giác no mà không nạp quá nhiều calo [3]. Ngoài ra, trong mô hình tiêu hóa mô phỏng, polysaccharide từ rong nho còn ức chế sự hấp thu chất béo bằng cách kết tụ các hạt lipid ở giai đoạn tiêu hóa ruột [4].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã phân tích chi tiết ảnh hưởng của rong nho lên cân nặng và chuyển hóa lipid:

Năm 2022, một nghiên cứu trên chuột béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo đã đánh giá chất xơ không hòa tan (CL-IDF) và hỗn hợp bổ sung (CL-TDF gồm xơ không hòa tan và polysaccharide hòa tan) từ rong nho [5]. Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy chất xơ không hòa tan có khả năng liên kết vượt trội với nước, dầu và glucose [5]. Khi can thiệp trên chuột, cả hai dạng bổ sung đều giúp điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột, tăng nồng độ axit axetic và axit propionic, đồng thời phục hồi các rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo và axit mật [5]. Nhóm tác giả ghi nhận tác dụng ngừa béo phì của dạng chất xơ đơn lẻ tương đương dạng hỗn hợp, cho thấy dùng rong nho nguyên phần dạng tươi mang lại hiệu quả kinh tế cao [5].

Năm 2020, một thử nghiệm can thiệp kéo dài 16 tuần được thực hiện trên 48 chuột cống trắng đực Wistar [1]. Rong nho khô thương phẩm xuất xứ từ Việt Nam chứa 16,6% chất xơ không hòa tan được bổ sung trong 8 tuần cuối cho nhóm chuột bị gây hội chứng chuyển hóa bằng chế độ ăn nhiều chất béo, nhiều carbohydrate [1]. Kết quả ghi nhận việc bổ sung rong nho giúp làm giảm trọng lượng cơ thể, hạ huyết áp tâm thu, giảm nồng độ cholesterol toàn phần và axit béo tự do trong huyết tương [1]. Tình trạng tích mỡ nội tạng và thâm nhiễm tế bào viêm ở tim, gan cũng thuyên giảm, đồng thời tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes trên Bacteroidetes trong ruột giảm rõ rệt [1].

Năm 2022, một nghiên cứu khác tiến hành trên chuột cống được nuôi bằng chế độ ăn giàu chất béo và cholesterol bổ sung chiết xuất rong nho với liều 150 mg/kg và 450 mg/kg thể trọng [3]. Nghiên cứu chỉ ra nồng độ đường huyết ở các nhóm dùng chiết xuất giảm đáng kể so với nhóm đối chứng [3]. Bên cạnh đó, polysaccharide từ rong nho còn thể hiện hoạt tính kích thích miễn dịch và chống viêm, hỗ trợ nâng cao hoạt lực chống oxy hóa (như tăng nồng độ SOD) tại gan [3].

Năm 2023, nghiên cứu so sánh cách thức sử dụng polysaccharide rong nho trên chuột béo phì theo hai hình thức: bơm dạ dày trước bữa ăn và ăn tự do [4]. Kết quả cho thấy phương pháp bổ sung trước bữa ăn mang lại hiệu quả giảm thể trọng và giảm mỡ máu vượt trội hơn [4]. Ngược lại, chế độ ăn tự do giúp hệ vi sinh đường ruột đạt độ đa dạng alpha cao hơn [4].

Lợi ích chuyển hóa và giới hạn của bằng chứng

Ngoài chất xơ, rong nho còn chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học có giá trị [6]. Các hợp chất phenolic trong rong nho cho thấy tiềm năng điều hòa chuyển hóa glucose [6]. Siphonaxanthin chiết xuất từ rong này sở hữu hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn astaxanthin và thể hiện khả năng ức chế quá trình sinh mỡ [6].

Dù kết quả ghi nhận rất khả quan, bạn cần lưu ý rằng hầu hết dữ liệu kiểm soát mỡ và thể trọng hiện có đều đến từ các mô hình thí nghiệm trên chuột hoặc trong ống nghiệm [1, 4, 6]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng quy mô trên người khẳng định rong nho hoạt động như một loại thuốc giảm cân độc lập. Thêm vào đó, một số nghiên cứu trên động vật thừa nhận giới hạn kỹ thuật khi chưa thể phân tích toàn diện thành phần vi khuẩn ruột và axit béo chuỗi ngắn trong mô hình của họ [3].

Hiểu lầm thường gặp về rong nho

Một hiểu lầm phổ biến là ăn rong nho càng nhiều thì mỡ bụng tiêu biến càng nhanh. Thực tế, không một thực phẩm tự nhiên nào tự đốt cháy mỡ thừa nếu tổng lượng calo nạp vào cơ thể vẫn cao hơn năng lượng tiêu hao.

Nhiều người cũng cho rằng rong nho có hàm lượng chất xơ cao nhất trong các loài tảo biển. Tuy nhiên, các tài liệu tổng quan khoa học chỉ rõ rằng tỷ lệ chất xơ của rong nho thấp hơn đáng kể so với một số loài rong biển xanh khác như Caulerpa racemosa (65,7%) hay Ulva reticulata (64,9%) [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thực phẩm bổ dưỡng, một số nhóm người cần lưu ý đặc biệt trước khi đưa rong nho vào thực đơn hàng ngày:

Rong nho sinh trưởng trong môi trường biển, có thể tích tụ lượng muối khoáng tự nhiên đáng kể. Do đó, người bị tăng huyết áp nặng hoặc đang phải thực hiện chế độ ăn hạn chế natri nghiêm ngặt cần rửa thật kỹ để xả bớt vị mặn trước khi ăn.

Người có hệ tiêu hóa kém hoặc tiền sử viêm đại tràng co thắt cần thận trọng khi ăn lượng lớn cùng lúc. Khả năng hút nước và trương nở nhanh của chất xơ có thể gây đầy bụng hoặc khó chịu ở ruột đối với người chưa quen [2]. Đối với người có bệnh lý chuyển hóa nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị mỡ máu, tiểu đường, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý dùng rong nho thay thế thuốc.

Cách áp dụng rong nho vào thực đơn giảm cân

Để tận dụng tối đa lợi ích sinh học từ rong nho, bạn có thể áp dụng một số gợi ý khoa học vào lối sống:

  • Thời điểm dùng: Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng việc nạp polysaccharide trước bữa ăn mang lại hiệu quả hỗ trợ điều hòa lipid máu tốt hơn [4]. Thưởng thức một đĩa nhỏ rong nho trước bữa ăn chính có thể giúp tạo cảm giác no nhẹ, giảm thiểu việc nạp quá mức thức ăn giàu năng lượng ngay sau đó.
  • Lượng dùng: Nên dùng lượng vừa phải trong ngày như một loại rau xanh ăn kèm, tránh lạm dụng thay thế hoàn toàn các nguồn chất xơ đa dạng khác.
  • Cách chế biến: Rửa sạch và ngâm rong nho trong nước lạnh từ vài phút để giảm lượng muối dư thừa và phục hồi độ giòn tự nhiên. Nên ăn tươi sống kèm salad hoặc chấm nước sốt ít béo, tránh xào nấu nhiệt độ cao làm mất cấu trúc hạt bóng và biến tính một số vi chất [6].

Rong nho là lựa chọn bổ dưỡng, calo thấp và hỗ trợ quản lý cân nặng nhờ khả năng giữ nước, làm chậm hấp thu chất béo của chất xơ [1, 6]. Tuy nhiên, giảm cân bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa chế độ ăn thâm hụt calo hợp lý và thói quen rèn luyện thể chất đều đặn mỗi ngày.