Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ giải độc, giảm đau nhức xương khớp hoặc hạ sốt mỗi khi cơ thể mệt mỏi. Trong số các cây thuốc cổ truyền, sâm bòng bong (tên khoa học là Helminthostachys zeylanica) từ lâu đã được lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc trị viêm nhiễm và các bệnh về gan [2, 3]. Dù vậy, không ít người vẫn thắc mắc: liệu những hoạt chất tự nhiên từ loại cây này thực sự có khả năng kháng viêm mạnh mẽ hay chỉ là kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng?
Câu trả lời ngắn gọn là các hoạt chất chiết xuất từ thân rễ sâm bòng bong, đặc biệt là nhóm flavonoid và ugonin, đã cho thấy khả năng ức chế phản ứng viêm rõ rệt trong các nghiên cứu khoa học [1, 5]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu khoa học hiện nay mới dừng lại ở các thử nghiệm trên tế bào và mô hình động vật thí nghiệm [1, 4, 7]. Chưa hề có thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả điều trị hoặc đưa ra liều dùng chữa bệnh chính xác [1].
Hoạt chất đặc hữu từ thân rễ sâm bòng bong
Sâm bòng bong thuộc họ Ophioglossaceae, trong y học cổ truyền Trung Hoa còn được gọi là Ding-Di-U-Gon, từng được dùng để chữa viêm, sốt, viêm phổi và nhiều bệnh lý khác [1, 2]. Khi phân tích thành phần hóa học từ thân rễ của loài thực vật này, các nhà khoa học đã phân lập được nhiều hợp chất flavonoid đặc thù [2]. Nổi bật nhất trong số đó là chuỗi hoạt chất nhóm ugonin, bao gồm ugonin M, ugonin L, ugonin K, ugonin P, ugonin J, ugonin U cùng các dẫn xuất liên quan [1, 2, 3, 5, 6].
Bên cạnh nhóm ugonin, thân rễ của cây còn chứa các hợp chất flavonoid geranyl hóa và các quercetin glucoside mới được phát hiện [2]. Các hợp chất tinh sạch này chính là nguồn gốc tạo nên hoạt tính sinh học đa dạng của cây, trong đó đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa đóng vai trò cốt lõi [1, 4].
Cơ chế ức chế phản ứng viêm diễn ra như thế nào?
Phản ứng viêm xảy ra khi cơ thể phản ứng lại tổn thương hoặc sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh thông qua các con đường truyền tín hiệu sinh hóa phức tạp. Khi các con đường này bị kích hoạt quá mức, tế bào sẽ tiết ồ ạt các hóa chất trung gian gây viêm, dẫn đến tổn thương mô, sưng đau hoặc hoại tử [1, 4]. Các nghiên cứu cho thấy nhóm hoạt chất ugonin can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu này để kìm hãm phản ứng viêm [1, 4].
Cụ thể, hoạt chất ugonin M ngăn chặn sự kích hoạt của phức hợp protein NF-kappaB và con đường MAPK (thông qua việc ức chế phosphoryl hóa hoạt hóa của ERK, p38 và JNK, đồng thời ngăn chặn phân rã IkappaB-alpha) [1, 4]. Ngoài ra, hoạt chất này còn ức chế sự biểu hiện của thụ thể TLR4 [3]. Khi các chốt chặn này bị khóa lại, cơ thể sẽ giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm nguy hiểm như oxit nitric (NO), yếu tố hoại tử khối u u-alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta) và interleukin-6 (IL-6) [1, 4]. Song song đó, các enzyme sinh viêm như iNOS và COX-2 cũng bị triệt tiêu đáng kể [1, 4]. Không chỉ chặn viêm, ugonin M còn kích thích gia tăng các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD, GPx, catalase và HO-1, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị phá hủy bởi các gốc tự do [1, 4].
Bằng chứng bảo vệ phổi và gan trên động vật
Năm 2017, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp (ALI) do lipopolysaccharide (LPS) kích hoạt đã kiểm tra tác động của hợp chất ugonin M [3]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận ugonin M không chỉ ức chế sự tiết NO, TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 mà còn làm giảm lượng tế bào xâm nhập cùng lượng protein rò rỉ trong dịch rửa phế quản phế nang [3]. Dấu hiệu phù phổi cấp được cải thiện rõ qua thang điểm mô học và tỷ lệ trọng lượng ướt/khô của phổi [3]. Hoạt chất này cũng ức chế iNOS, COX-2, TLR4, giảm enzyme tổn thương MPO và thúc đẩy HO-1 cùng các enzyme chống oxy hóa (SOD, GPx, CAT) trong mô phổi chuột [3]. Dù kết quả rất khả quan, nghiên cứu này chỉ giới hạn trên động vật được gây bệnh nhân tạo, chưa thể suy rộng sang điều trị viêm phổi ở người [3].
Tiếp tục đánh giá tiềm năng này, một nghiên cứu năm 2018 đã thử nghiệm ugonin M trên chuột bị tổn thương gan cấp do dùng quá liều paracetamol (APAP) [4]. Kết quả cho thấy ugonin M làm giảm sự biến đổi mô bệnh học của gan và hạ thấp rõ rệt các chỉ số men gan tổn thương gồm alanine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST) và bilirubin toàn phần [4]. Nó cũng cân bằng lại rối loạn mỡ máu (giảm cholesterol toàn phần và triglyceride), giảm NO và chỉ số peroxy hóa màng tế bào MDA [4]. Tương tự như ở mô phổi, ugonin M bảo vệ tế bào gan thông qua việc khóa đường truyền tín hiệu NF-kappaB và MAPK, giảm phát sinh các cytokine gây viêm (TNF-alpha, IL-6, IL-1beta) và củng cố hệ thống chống oxy hóa nội sinh [4]. Tuy vậy, mô hình tổn thương gan cấp do paracetamol ở chuột không phản ánh hoàn toàn các bệnh lý viêm gan mãn tính hay xơ gan ở cơ thể người [4].
Tiềm năng trên tế bào xương, khớp và mô ruột
Ngoài tác động trên phổi và gan, các hợp chất flavonoid từ sâm bòng bong còn được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào và mô bệnh khác nhau. Năm 2017, các nhà khoa học đã phân lập nhiều ugonin từ thân rễ và thử nghiệm khả năng kháng viêm trên tế bào vi mô đệm (microglial) bị kích thích bởi LPS [2]. Ngoại trừ ba hợp chất, phần lớn các ugonin được thử nghiệm (bao gồm ugonin J, K, L) đều ức chế sản sinh oxit nitric với giá trị IC50 từ 6,2 đến 10,1 micromol/L, thể hiện hiệu lực mạnh hơn cả chất đối chứng dương pyrrolidine dithiocarbamate [2]. Bên cạnh đó, ugonin K thể hiện khả năng ức chế biệt hóa hủy cốt bào do RANKL gây ra trên tế bào RAW264.7 với chỉ số IC50 đạt 1,8 +- 0,2 micromol/L [2].
Năm 2023, một nghiên cứu chuyên sâu về ugonin L đã khẳng định hoạt chất này làm giảm sự hình thành tế bào hủy xương (hủy cốt bào) kích ứng bởi RANKL trên tế bào RAW264.7 theo mức độ phụ thuộc nồng độ [5]. Ugonin L ức chế biểu hiện mRNA của các dấu ấn hủy cốt bào, kích thích tế bào hủy xương trưởng thành tự chết theo chu trình (apoptosis) và ức chế các con đường truyền tín hiệu ERK, p38, JNK cũng như NF-kappaB [5].
Đến năm 2025, hoạt chất ugonin P được đánh giá trên tế bào sụn khớp [6]. Kết quả chỉ ra ugonin P giúp tăng cường sản xuất aggrecan và collagen loại 2 (COL2) mà không làm ảnh hưởng đến sức sống của tế bào, hỗ trợ biệt hóa tế bào sụn thông qua việc giảm biểu hiện phân tử miR-3074-5p và kích hoạt con đường MAPK [6]. Cùng năm 2025, một nghiên cứu phối hợp dược lý mạng và thử nghiệm thực nghiệm trên chuột bị viêm loét đại tràng (UC) do DSS cho thấy chiết xuất sâm bòng bong giúp giảm viêm đại tràng thông qua điều hòa thụ thể TLR4 và con đường tín hiệu NF-kappaB, kiểm soát TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta mà không kích hoạt apoptosis [7]. Phân tích ghép phân tử chỉ ra các hợp chất như ugonin M, O, K, R có ái lực gắn kết rất mạnh với các protein đích cốt lõi TAK1, IKKbeta và RELA [7].
Bên cạnh đó, dịch chiết ethyl acetate từ sâm bòng bong (chứa các phân đoạn E1, E2) còn được thử nghiệm trên tế bào ung thư dạ dày người vào năm 2021 [8]. Dịch chiết E2 thể hiện độc tính chọn lọc đối với tế bào ung thư dạ dày mà ít gây hại cho tế bào biểu mô dạ dày khỏe mạnh, đồng thời ức chế con đường gây viêm cPLA2-COX-2-PGE2 vốn bị kích hoạt bởi TNF-alpha [8]. Tuy nhiên, đây đều là những thử nghiệm trên dòng tế bào biệt lập trong đĩa nuôi cấy hoặc động vật gặm nhấm, chưa từng được kiểm tra trên bệnh nhân thực tế [3, 5, 6, 7, 8].
Hiểu lầm thường gặp và ranh giới nghiên cứu
Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người coi sâm bòng bong như "thần dược" chữa bách bệnh, có thể dùng thay thế thuốc tây để điều trị dứt điểm viêm khớp, viêm gan hoặc thậm chí là ung thư [2, 8]. Thực tế, một bài báo tổng quan khoa học năm 2024 về thực vật này đã nhấn mạnh: các tài liệu khoa học về sâm bòng bong hiện còn rất thiếu thốn, đặc biệt là các dữ liệu xác thực trên cơ thể người [1].
Người dân cần hiểu rõ rằng việc một hoạt chất tinh khiết như ugonin M hay ugonin L thể hiện đặc tính kháng viêm mạnh trong ống nghiệm hoặc trên chuột thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ rễ cây sẽ đem lại tác dụng tương đương [1, 3, 5]. Trong cây thô, hàm lượng hoạt chất thường không đồng đều, có lẫn nhiều tạp chất và khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của cơ thể người vẫn chưa được làm rõ [1]. Hoạt chất này hoàn toàn không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chính thống [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng đầy đủ về tính an toàn và độc tính dài hạn trên người, bất kỳ ai có ý định sử dụng các chế phẩm từ sâm bòng bong đều cần hết sức cẩn trọng [1].
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên nhóm đối tượng này; do đó tuyệt đối không nên tự ý dùng để tránh rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi và trẻ nhỏ [1].
- Trẻ em và người cao tuổi: Đây là nhóm có chức năng chuyển hóa tại gan và thận nhạy cảm, dễ gặp biến cố bất lợi khi tiếp xúc với các dược liệu chưa được chuẩn hóa [1].
- Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị thuốc tây: Mặc dù ugonin M có tác dụng bảo vệ gan chuột trước paracetamol, nhưng dịch chiết toàn phần có thể tương tác với các men chuyển hóa thuốc tại gan [4]. Việc tự ý kết hợp với thuốc hạ áp, thuốc tiểu đường hoặc thuốc chống viêm khác có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc gây quá tải cho chức năng gan [2, 4].
Cách tiếp cận và áp dụng thực tế hợp lý
Hiện tại, các nghiên cứu khoa học không đưa ra bất kỳ liều lượng cụ thể, số gam thân rễ hay thời điểm uống chuẩn xác nào cho con người [1]. Do đó, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái, sắc uống với liều lượng tùy tiện theo các bài thuốc truyền miệng [1].
Nếu có nhu cầu sử dụng thảo dược này như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe nói chung, người dân cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn. Tuyệt đối không tự ý ngưng các loại thuốc kháng viêm, thuốc ức chế miễn dịch hoặc phác đồ điều trị bệnh nền do bác sĩ chỉ định để chuyển sang dùng sâm bòng bong [1]. Khi chọn mua sản phẩm thảo dược, cần tìm các nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định chất lượng thay vì các loại rễ cây trôi nổi trên thị trường để tránh nguy cơ nhiễm kim loại nặng hay nấm mốc gây hại.
Nhìn chung, sâm bòng bong sở hữu nguồn hoạt chất ugonin và flavonoid rất độc đáo với tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [1, 2, 5]. Dẫu vậy, con đường từ đĩa nuôi cấy tế bào đến ứng dụng điều trị trên người còn rất dài [1]. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, coi thảo dược là nguồn tham khảo khoa học thay vì vội vàng tin vào những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng [1].
