Lời đồn thổi về vị thuốc "bổ thận tráng dương"

Trong dân gian và các hội nhóm truyền tai nhau về dược liệu, rễ cây cát sâm (còn gọi là ngưu đại lực, thuộc chi Millettia speciosa) thường được ca tụng như một phương thuốc thần kỳ dành cho nam giới. Nhiều lời quảng cáo gán cho loại rễ này khả năng tăng cường sinh lực phái mạnh, cải thiện phong độ chốn phòng the một cách cấp tốc. Không ít người đã tìm mua củ tươi hoặc ngâm rượu sử dụng với kỳ vọng duy trì bản lĩnh đàn ông mà không màng tới cơ sở khoa học thực tế.

Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm hiện nay cho thấy câu chuyện hoàn toàn khác. Hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào ghi nhận rễ cát sâm tác động trực tiếp lên chức năng sinh lý nam, cải thiện nồng độ nội tiết tố nam hay điều trị chứng rối loạn cương dương. Những công dụng thực tế của cát sâm đang được y học kiểm chứng tập trung chủ yếu vào việc chống oxy hóa, hỗ trợ chống mệt mỏi thể lực và điều hòa một số phản ứng viêm trong cơ thể.

Do đó, niềm tin rễ cát sâm giúp "bổ thận tráng dương" thực chất bắt nguồn từ sự suy diễn dân gian giữa việc bồi bổ sức lực thông thường và sinh lý. Khi một vị thuốc giúp đỡ mệt mỏi cơ bắp, người dùng dễ lầm tưởng rằng chức năng sinh dục cũng được cải thiện thần kỳ.

Thành phần hóa học thực sự của rễ cát sâm

Chi Millettia thuộc họ Đậu (Leguminosae), phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á cũng như châu Phi [1]. Thành phần hóa học đặc trưng của chi thực vật này bao gồm các flavonoid (chẳng hạn như chalcone, isoflavone) và triterpenoid [1].

Nghiên cứu phân lập vào năm 2009 trên dịch chiết cồn 95% từ rễ cây Millettia speciosa đã ghi nhận 5 hợp chất chính [2]. Các hợp chất này được xác định bao gồm Isoliquiritigenin, Maackiain, Pterocarpin, Medicarpin và Homopterocarpin [2]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 đã phân lập được 10 hợp chất từ rễ cát sâm, trong đó có sáu triterpenoid, hai flavonoid và hai hợp chất phenolic [1]. Các củ ăn được của loài cây này cũng được đánh giá cao nhờ đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa [3]. Ngoài ra, trong các bộ phận trên mặt đất như thân, cành và lá, các nhà khoa học đã nhận diện được 41 hợp chất hóa học, tiêu biểu là hoạt chất formononetin [4].

Bên cạnh các chất chuyển hóa thứ cấp, rễ cát sâm còn chứa hàm lượng lớn hợp chất phân tử cao. Một phân đoạn giàu polysaccharide chiết xuất từ rễ cây được xác định chứa chủ yếu là glucose, arabinose và galactose theo tỷ lệ 90,0 : 5,2 : 4,8 [5]. Nhóm chất này sở hữu hai đỉnh phân tử lượng tương ứng là 19.544 Da và 13.166 Da [5]. Như vậy, rễ cát sâm chứa phong phú các chất chống oxy hóa và chất bột đường phức tạp, chứ không hề chứa các tiền chất hormone hay chất kích thích tình dục.

Cơ chế tác động: Giảm mệt mỏi và ức chế phản ứng viêm

Các dữ liệu nghiên cứu tập trung làm sáng tỏ cơ chế rễ cát sâm hỗ trợ phục hồi cơ thể sau vận động quá mức và ức chế các men chuyển hóa. Dưới góc độ sinh học, cảm giác mệt mỏi khi làm việc nặng xuất phát từ việc cạn kiệt nguồn dự trữ năng lượng và tích tụ các sản phẩm chuyển hóa có hại. Polysaccharide trong rễ cát sâm hoạt động như chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp thu dọn các gốc tự do có hại trong cơ thể [6].

Khi cơ thể chịu áp lực vận động, các chuỗi đường đa này thúc đẩy quá trình tích lũy glycogen - nguồn năng lượng dự trữ chính tại gan và cơ bắp [6], [5]. Điều này giúp cung cấp nguồn năng lượng ổn định cho tế bào, đồng thời giảm thiểu việc phá hủy mô cơ và suy giảm thể lực [6], [5].

Ở cấp độ tế bào, một số hoạt chất từ rễ còn thể hiện khả năng điều hòa miễn dịch và kiểm soát quá trình đường phân. Các triterpene dạng ursane phân lập từ rễ có khả năng ức chế tế bào sản sinh nitric oxide (NO) khi bị kích thích phản ứng viêm [1]. Đồng thời, các phân tử này có thể liên kết và ức chế enzyme alpha-glucosidase - loại enzyme chịu trách nhiệm phân cắt carbohydrate tại ruột non [1]. Dù vậy, những cơ chế này chỉ liên quan đến khả năng phục hồi chuyển hóa chung, không có cơ chế nào tác động tới phản ứng cương dương hay tăng cường sinh lý.

Khoa học thực nghiệm nói gì về tác dụng của cát sâm?

Để làm rõ giá trị thực của dược liệu, các nhà khoa học đã thực hiện một loạt thử nghiệm trong ống nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm.

Trong một nghiên cứu in vitro công bố năm 2022, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động của 10 hợp chất chiết xuất từ rễ cát sâm trên các dòng tế bào [1]. Kết quả cho thấy 8 trong số 10 hợp chất có tác dụng ức chế sản sinh NO trên dòng tế bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS, với chỉ số IC50 nằm trong khoảng từ 43,9 đến 449,5 microg/mL [1]. Các triterpene nhóm ursane ức chế NO mạnh mẽ hơn các hợp chất khác [1]. Đáng chú ý, các hợp chất đánh số 4, 5 và 10 cho thấy khả năng ức chế men alpha-glucosidase rất tốt với giá trị IC50 từ 1,1 đến 2,2 microg/mL, thể hiện ái lực gắn kết cao với thụ thể enzym hơn cả chất đối chứng acarbose [1]. Ngược lại, hầu hết các hợp chất đều thể hiện tác dụng ức chế enzyme acetylcholinesterase rất ít hoặc không đáng kể, ngoại trừ một hợp chất có hoạt tính ở mức trung bình [1].

Vào năm 2025, một nghiên cứu trên chuột đực bị làm cho mệt mỏi do vận động quá mức đã đánh giá công dụng của nhóm polysaccharide từ rễ cát sâm [6]. Chuột can thiệp bằng hợp chất polysaccharide đã kéo dài đáng kể thời gian leo cột và thời gian bơi kiệt sức [6]. Các chỉ số sinh hóa cho thấy lượng glycogen trong cơ và gan, đường huyết, adenosine triphosphate (ATP), cùng các enzyme chống oxy hóa như glutathione peroxidase và superoxide dismutase (SOD) đều tăng rõ rệt [6]. Đồng thời, các chỉ số mệt mỏi gồm men lactate dehydrogenase, creatine kinase và urea nitrogen trong máu giảm đáng kể [6]. Phân tích hệ vi sinh đường ruột bằng giải trình tự gen 16S rDNA ghi nhận việc can thiệp polysaccharide rễ cát sâm làm giảm các vi khuẩn có hại như Helicobacter, Anaerotruncus, Erysipelatoclostridium, và nhóm Lachnospiraceae_FCS020, đồng thời làm tăng các vi khuẩn có lợi như Lactobacillus, Alistipes, Ruminococcaceae và Roseburia [6].

Cũng trong năm 2025, một nghiên cứu thực nghiệm khác tiếp tục thử nghiệm phân đoạn giàu polysaccharide của rễ cát sâm trên chuột chịu mệt mỏi do vận động và mệt mỏi do căng thẳng kết hợp [5]. Kết quả lặp lại cho thấy chuột được dùng chất này kéo dài thời gian chạy và thời gian bơi kiệt sức [5]. Chuột có nồng độ urea nitrogen, axit lactic máu, lactate dehydrogenase, creatine kinase và malondialdehyde giảm xuống, trong khi mức dự trữ glycogen ở cơ, gan và hoạt tính SOD tăng cao [5]. Sự thay đổi tích cực của hệ vi khuẩn đường ruột cũng được ghi nhận đóng góp vào hiệu quả nâng đỡ thể lực này [5].

Đối với các bộ phận khác, nghiên cứu năm 2025 về thân, cành và lá cát sâm trên chuột mắc hội chứng chuyển hóa cho thấy hoạt chất formononetin giúp giảm tổn thương tế bào thần kinh ở vùng dưới đồi, giảm biểu hiện của Iba-1 và GFAP, đồng thời cải thiện rối loạn chuyển hóa đường và lipid qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu trung tâm NF-kappaB [4].

Dù mang lại những kết quả sinh hóa tích cực, tất cả các nghiên cứu hiện có đều có giới hạn lớn: chúng chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột) hoặc tế bào cô lập trong ống nghiệm [1], [6], [5], [4]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác nhận liều dùng chuẩn cũng như tính an toàn dài hạn.

Phân biệt lời đồn sinh lý và lợi ích thực tế

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là đánh đồng việc "giảm mệt mỏi thể chất" với "tăng cường sinh lực tình dục". Khi cơ thể kiệt sức vì lao động, rễ cát sâm có thể hỗ trợ dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do và bù đắp năng lượng cơ bắp [6], [5]. Tuy nhiên, mệt mỏi thể lực và rối loạn chức năng tình dục là hai vấn đề sinh lý hoàn toàn khác biệt.

Cát sâm không có tác động làm tăng testosterone, không làm giãn thể hang và không can thiệp vào các đường dẫn truyền thần kinh kích thích tình dục. Do đó, việc coi đây là vị thuốc "bổ thận tráng dương" chỉ là một sự ngộ nhận dân gian, hoặc chiêu bài thổi phồng thương mại.

Người tiêu dùng cần hiểu rõ rằng cát sâm chỉ thể hiện tiềm năng trong việc chống viêm, hỗ trợ hạ đường huyết thông qua ức chế hấp thu đường và hỗ trợ hồi phục cơ thể sau hoạt động nặng nhọc [1], [6], [5]. Dùng dược liệu này với kỳ vọng điều trị xuất tinh sớm hay rối loạn cương dương chắc chắn sẽ không đem lại kết quả như mong đợi.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của rễ cát sâm đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc trẻ nhỏ. Dữ liệu y khoa hiện tại chỉ tập trung vào mô hình chuột và các thử nghiệm tế bào [1], [6], [5], [4]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý sử dụng các chế phẩm từ rễ cát sâm khi chưa có chỉ định của chuyên gia.

Do các hoạt chất trong rễ cát sâm có hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase mạnh tương tự như các thuốc hỗ trợ đái tháo đường [1], người đang điều trị bệnh tiểu đường hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết cần đặc biệt thận trọng. Việc kết hợp tùy tiện có thể dẫn tới nguy cơ hạ đường huyết quá mức ngoài tầm kiểm soát.

Những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị theo toa cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng cát sâm dưới bất kỳ hình thức nào. Tuyệt đối không thay thế thuốc chữa bệnh đã được kiểm chứng bằng loại dược liệu này.

Gợi ý áp dụng và bảo quản đúng cách

Trong đời sống, rễ cát sâm thường được dùng như một nguyên liệu nấu canh bồi bổ hoặc sấy khô làm trà uống nhằm mục đích thanh nhiệt, đỡ mệt mỏi. Vì các nghiên cứu lâm sàng trên người chưa đưa ra một hàm lượng tiêu chuẩn cụ thể, người dân chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải trong chế độ ăn uống thường ngày. Khi dùng như một liệu pháp thảo dược, cần lắng nghe phản ứng của cơ thể và hỏi ý kiến bác sĩ dinh dưỡng.

Nghiên cứu về độ ổn định của dịch chiết tổng flavonoid từ cát sâm cho thấy các hoạt chất này khá nhạy cảm với điều kiện môi trường [7]. Dịch chiết flavonoid duy trì độ ổn định tốt ở môi trường trung tính và axit yếu, nhưng lại bị phân hủy, kém bền trong môi trường axit mạnh hoặc kiềm mạnh [7]. Đáng chú ý, các ion kim loại như Cu2+, Zn2+ và Fe3+ làm giảm đáng kể độ ổn định của flavonoid, trong khi các ion kim loại như K+, Na+, Ca2+, Mg2+ và Al3+ không gây ảnh hưởng lớn [7]. Các chất phụ gia thông thường như muối ăn (NaCl), đường glucose, saccarose hoặc natri benzoat hầu như không ảnh hưởng tới hoạt chất [7]. Axit ascorbic và axit citric nồng độ thấp ít tác động, nhưng ở nồng độ cao sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt tới hoạt chất [7].

Vì vậy, khi chế biến hoặc bảo quản các sản phẩm từ cát sâm, nên cất giữ ở nơi tránh ánh sáng, chứa trong các vật dụng không chứa kim loại nặng và hạn chế kết hợp cùng các dung dịch có tính axit hay kiềm quá cao [7].

Rễ cát sâm là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu polysaccharide và flavonoid với tiềm năng chống mệt mỏi, hỗ trợ chống oxy hóa đã được ghi nhận trên động vật [6], [5]. Tuy nhiên, tác dụng "bổ thận tráng dương" chỉ là lời đồn thổi vô căn cứ và chưa từng được khoa học chứng minh. Người tiêu dùng cần tiếp cận thảo dược bằng cái nhìn khách quan, xây dựng lối sống lành mạnh và trao đổi với nhân viên y tế thay vì tin tưởng vào những phương thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.