Nhiều người dân vẫn giữ thói quen dùng các bộ phận của cây cau rừng như hạt, rễ để ngâm rượu hoặc sắc nước uống nhằm trị giun sán hay kích thích tiêu hóa. Tuy nhiên, việc tự ý bào chế và sử dụng không kiểm soát liều lượng tiềm ẩn nhiều hiểm họa cho sức khỏe. Khi dùng quá mức, các hoạt chất tự nhiên bên trong loại dược liệu này có thể biến thành độc chất gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ tim mạch và thần kinh.

Câu trả lời ngắn gọn là việc sử dụng sai liều cau rừng rất dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính với biểu hiện tim đập nhanh bất thường, biến động huyết áp và rối loạn điều hòa cơ thể. Thành phần chính tạo nên độc tính này là arecoline, một alkaloid có hoạt tính kích thích hệ cholinergic trung ương lẫn ngoại vi.

Cơ chế tác động của độc chất alkaloid trong cau rừng

Hoạt chất arecoline trong cau rừng được xác định là chất chủ vận cholinergic muscarinic [2, 3]. Hợp chất này có khả năng đi qua hàng rào máu não, trực tiếp gắn vào và kích thích các thụ thể muscarinic của hệ thần kinh [3, 6].

Khi đi vào cơ thể, arecoline không chỉ tác động cục bộ mà còn kích thích trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) [1]. Quá trình này thúc đẩy bài tiết hormone giải phóng corticotropin (CRH) từ vùng hạ đồi, từ đó làm giải phóng hormone vỏ thượng thận ACTH và corticosterone vào huyết tương theo liều lượng [1]. Nghiên cứu đối kháng cho thấy chất ức chế thụ thể muscarinic là atropine có thể ngăn chặn phản ứng tiết ACTH này [1]. Sự hưng phấn quá mức của hệ thống này kích hoạt các phản ứng sinh lý mạnh mẽ, dẫn đến rối loạn nhịp tim và thay đổi huyết áp [4, 5].

Nghiên cứu thực nghiệm về biến đổi tim mạch và phản xạ cơ thể

Tác động làm tăng nhịp tim của arecoline đã được ghi nhận rõ ràng qua các thử nghiệm lâm sàng trên người. Một nghiên cứu công bố năm 1985 khảo sát trên 23 bệnh nhân trầm cảm nặng được truyền tĩnh mạch 0,5 mg arecoline trong 3 phút ở chu kỳ giấc ngủ không cử động mắt nhanh (NREM) lần thứ hai [2]. Kết quả ghi nhận phản ứng tăng tốc nhịp tim xuất hiện rõ rệt từ phút thứ 2 của quá trình truyền và đạt đỉnh sau khoảng 5 đến 6 phút [2]. Phản ứng tăng nhịp tim này không phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính hay giai đoạn giấc ngủ [2].

Trước đó, một thử nghiệm công bố năm 1983 thực hiện trên 8 cặp sinh đôi cùng trứng khỏe mạnh và 8 bệnh nhân rối loạn lưỡng cực giai đoạn ổn định khi tiêm dưới da liều 8 mg arecoline [3]. Trong vòng một giờ sau tiêm, huyết áp tâm thu trung bình và mạch đập của các đối tượng đều gia tăng đáng kể [3]. Thử nghiệm cũng ghi nhận nồng độ cortisol, prolactin và hormone tăng trưởng trong huyết tương đều tăng, đồng thời làm gia tăng điểm số xáo trộn tâm trạng tổng thể, gây cảm giác giận dữ hoặc phấn khích bất thường [3].

Tại một báo cáo năm 1978 trên 6 bệnh nhân mắc bệnh Huntington, việc sử dụng arecoline trực tiếp không cải thiện được triệu chứng vận động mà còn làm trầm trọng thêm các cử động múa giật [4]. Nghiên cứu này khẳng định arecoline tạo ra sự thay đổi đáng kể về huyết áp, nhịp tim và nhiệt độ cơ thể thông qua cơ chế kích thích cholinergic trung ương [4].

Nguy cơ phản ứng phụ và hội chứng cholinergic

Mức độ xuất hiện triệu chứng ngộ độc alkaloid phụ thuộc chặt chẽ vào liều dùng tích lũy. Nghiên cứu sơ bộ năm 1995 trên 6 nam giới khỏe mạnh được thử thách bằng cách truyền tĩnh mạch arecoline với các mức liều khác nhau sau khi uống 1 mg dexamethasone [5]. Ở mức liều thấp từ 2,1 đến 2,8 microgam/kg, các tác dụng phụ cholinergic và cảm giác buồn nôn xuất hiện ở mức tối thiểu [5]. Tuy nhiên, khi tăng liều lên 4,2 microgam/kg, đối tượng bắt đầu biểu hiện các triệu chứng cholinergic chủ quan cùng cảm giác buồn nôn từ nhẹ đến trung bình, đi kèm sự gia tăng mạnh hormone prolactin và hiện tượng thoát ức chế cortisol [5].

Bên cạnh đó, việc cơ thể bị kích thích thụ thể quá mức có thể làm bộc lộ các dấu hiệu của hội chứng cường phó giao cảm hay cơn bão cholinergic. Báo cáo y khoa năm 2021 phân tích hiện tượng quá kích thích các thụ thể nicotinic và muscarinic dẫn đến tích tụ quá mức chất dẫn truyền thần kinh tại synap và khớp thần kinh cơ [6]. Tình trạng này gây ra các triệu chứng nhiễm độc kinh điển như co đồng tử, nhịp tim chậm hoặc tiêu chảy [6]. Dù vậy, dữ liệu lâm sàng chỉ ra rằng khoảng một nửa số bệnh nhân ngộ độc không biểu hiện triệu chứng tiêu chảy sớm, do đó việc chẩn đoán phải dựa trên tập hợp nhiều dấu hiệu lâm sàng đồng thời thay vì phụ thuộc vào một biểu hiện đơn lẻ [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Các nghiên cứu hiện có cung cấp góc nhìn sinh lý học sâu sắc về arecoline nguyên chất khi dùng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da có kiểm soát liều lượng [4, 6, 8]. Tuy nhiên, dữ liệu định lượng cụ thể về hàm lượng alkaloid tự nhiên trong từng bộ phận cau rừng tươi hoặc khô khi ngâm rượu, sắc uống vẫn còn hạn chế trong các y văn thực nghiệm.

Nồng độ hoạt chất trong dược liệu tự nhiên thường dao động lớn tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, độ tuổi của cây và cách thức thu hái. Hơn nữa, nghiên cứu trên mô hình động vật năm 1995 cho thấy các yếu tố môi trường như phơi nhiễm chì có thể làm thay đổi tính nhạy cảm của hệ cholinergic ngoại vi và trung ương, làm giảm hiệu lực giải độc của một số liều atropine đối với kích thích từ arecoline [7]. Điều này đồng nghĩa với việc phản ứng ngộ độc trên mỗi cá nhân có thể thay đổi rất phức tạp tùy thuộc thể trạng và mức độ phơi nhiễm môi trường.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng cau rừng

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối, dùng càng đậm đặc càng tốt". Thực tế, alkaloid trong cau rừng có hoạt tính sinh học rất cao. Khi dùng quá liều, tác dụng kích thích tim mạch diễn ra rất nhanh chỉ trong vài phút, đẩy nhịp tim lên cao và tăng áp lực mạch máu nguy hiểm [4, 6].

Một sai lầm khác là cho rằng khi bị ngộ độc bắt buộc phải có nôn mửa hoặc tiêu chảy dữ dội. Bằng chứng lâm sàng đã xác nhận có tới 50% trường hợp rơi vào cơn quá tải cholinergic không hề có triệu chứng tiêu chảy ban đầu [6]. Nếu người dùng chỉ trông chờ vào dấu hiệu rối loạn tiêu hóa để nhận diện ngộ độc thì có thể bỏ qua thời điểm vàng để cấp cứu tình trạng rối loạn nhịp tim hoặc biến đổi huyết áp [1, 5].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Độc tính của alkaloid và nguy cơ xảy ra biến chứng thần kinh, tim mạch cao hơn rõ rệt ở những người có thể trạng suy giảm. Dữ liệu y khoa chỉ ra rằng người cao tuổi, người có thể trạng gầy yếu, cân nặng thấp, suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận, mất nước hoặc suy dinh dưỡng là nhóm có nguy cơ rất cao gặp khủng hoảng nhiễm độc khi hệ cholinergic bị kích thích [6].

Người mắc các bệnh lý thần kinh cũng có mức độ nhạy cảm bất thường với các chất kích thích cholinergic. Một nghiên cứu năm 1988 so sánh phản ứng dược lý trên 83 đối tượng gồm người bệnh thần kinh và nhóm chứng cho thấy, những bệnh nhân mắc Alzheimer có sự thay đổi rõ rệt về khí sắc và hành vi trước arecoline ở mức liều thấp hơn nhiều so với người khỏe mạnh cùng độ tuổi [8]. Người đang mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, trầm cảm nặng hoặc suy giảm chức năng thận cần tuyệt đối tránh xa các chế phẩm tự chế từ cau rừng [1, 4, 6].

Cách phòng ngừa rủi ro và xử trí thực tế

Để tránh nhiễm độc alkaloid, người dân không tự ý thu hái các bộ phận của cây cau rừng để ngâm rượu uống, nhai sống hoặc làm thuốc trị bệnh truyền miệng. Ranh giới giữa liều có tác dụng sinh học và liều gây độc của arecoline rất hẹp, chỉ vài microgam trên mỗi kilôgam cân nặng đã có thể làm khởi phát cảm giác buồn nôn và xáo trộn nội tiết [5].

Nếu chẳng may xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như tim đập thình thịch, hồi hộp, vã mồ hôi, co thắt tiêu hóa, buồn nôn hoặc chóng mặt sau khi lỡ dùng các chế phẩm chứa cau rừng, cần ngừng sử dụng ngay lập tức [6, 8]. Người bệnh phải được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để theo dõi điện tâm đồ, kiểm tra huyết áp và có biện pháp điều trị giải độc kịp thời. Trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào có nguồn gốc từ cau, người dân bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép.

Tóm lại, cau rừng chứa alkaloid arecoline có hoạt lực tác động mạnh lên hệ tim mạch và thần kinh trung ương. Dùng sai liều lượng có thể kích thích nhịp tim nhanh bất thường, gây dao động huyết áp và khởi phát phản ứng ngộ độc nguy hiểm. Thận trọng với các bài thuốc dân gian truyền miệng và nhận biết sớm dấu hiệu tim mạch bất thường là cách bảo vệ sức khỏe an toàn nhất.