Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại rễ cây, thân dây rừng về sắc nước uống hằng ngày với niềm tin thảo dược tự nhiên lành tính và giúp bồi bổ cơ thể. Trong số đó, khô mộc (dược liệu từ rễ và thân loài thảo mộc Kadsura coccinea) thường được truyền tai sử dụng theo kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, việc sử dụng theo cảm tính mà không rõ liều lượng có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.
Hiện nay, y học hiện đại vẫn chưa xác lập được liều dùng an toàn tiêu chuẩn của khô mộc trên người thông qua các thử nghiệm lâm sàng. Bằng chứng khoa học mới nhất chỉ ghi nhận độc tính thực nghiệm trên mô hình sinh học, cho thấy nước sắc ít gây độc hơn chiết xuất cồn nhưng vẫn có khả năng gây hại cho gan và cản trở sự phát triển nếu dùng ở nồng độ cao [1]. Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý tăng liều sắc uống khi chưa có chỉ định của chuyên gia y tế.
Thói quen dùng thảo dược truyền miệng và nỗi lo quá liều
Từ lâu đời, việc sử dụng các loại cây cỏ dân dã làm nước uống thanh nhiệt, bồi bổ đã ăn sâu vào đời sống người Việt. Nhiều người cho rằng thảo dược càng đắng, sắc càng đặc hoặc uống liều lượng càng lớn thì hiệu quả trị liệu sẽ càng nhanh phát huy. Tâm lý "thuốc nam vô thưởng vô phạt" khiến không ít người tự ý hái hoặc mua rễ, thân khô mộc về đun nấu uống thay trà hằng ngày mà không hề đong đếm liều lượng.
Thực tế, ranh giới giữa một vị thuốc bồi bổ và một chất gây hại thường phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng đưa vào cơ thể. Khi một loại dược chất vượt quá ngưỡng dung nạp và khả năng giải độc của gan, thận, chúng sẽ bắt đầu phá hủy các tế bào khỏe mạnh. Sự thiếu hụt các chỉ dẫn định lượng rõ ràng trong dân gian chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các ca ngộ độc dược liệu âm thầm nhưng dai dẳng.
Việc xác định liều lượng an toàn cho khô mộc trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi loại thảo dược này ngày càng được biết đến và tiêu thụ rộng rãi. Nếu không có cơ sở khoa học để kiểm soát liều lượng, người sử dụng rất dễ đối mặt với nguy cơ quá liều, tích lũy độc tố sinh học trong các cơ quan nội tạng mà không hề hay biết.
Khô mộc tác động đến cơ thể như thế nào qua góc nhìn khoa học?
Rễ và thân của loài khô mộc (Kadsura coccinea) từ xưa đã được sử dụng như một vị thuốc và thực phẩm truyền thống trong cộng đồng dân tộc bản địa [1]. Tuy nhiên, các thành phần hóa thực vật trong loại cây này khi đi vào cơ thể sẽ kích hoạt các phản ứng sinh hóa phức tạp tại mô và tế bào [1].
Khi được chiết xuất và đưa vào cơ thể, các hoạt chất có trong rễ và thân khô mộc có thể tác động trực tiếp đến sự cân bằng oxy hóa - khử nội bào [1]. Ở nồng độ cao, dược liệu này thúc đẩy sự sản sinh ồ ạt của các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [1]. Sự tích tụ quá mức của các gốc tự do này sẽ tấn công màng tế bào, dẫn đến hiện tượng peroxy hóa lipid màng và gia tăng nồng độ malondialdehyde (MDA) [1].
Đồng thời, các hoạt chất này còn có thể làm suy giảm hệ thống phòng thủ chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể, cụ thể là làm giảm hoạt tính của enzyme superoxide dismutase toàn phần (T-SOD) [1]. Khi hàng rào bảo vệ bị suy yếu kết hợp với stress oxy hóa dâng cao, quá trình chết theo chương trình của tế bào (apoptosis) sẽ bị kích hoạt, gây tổn thương trực tiếp đến cấu trúc mô gan và cản trở quá trình sinh trưởng bình thường của sinh vật [1].
Chiết xuất nước và chiết xuất cồn: Bằng chứng thực nghiệm từ phòng thí nghiệm
Để giải mã mức độ an toàn của khô mộc, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành đánh giá độc tính phát triển của dịch chiết rễ và thân cây Kadsura coccinea trên mô hình phôi và ấu trùng cá ngựa vằn [1]. Nghiên cứu này đã so sánh trực tiếp hai dạng bào chế phổ biến: chiết xuất bằng cồn-nước (hydroethanol - KCH) và chiết xuất hoàn toàn bằng nước (nước sắc truyền thống - KCW) [1].
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt vô cùng lớn về nồng độ gây chết 50% cá thể (chỉ số LC50) giữa hai phương pháp chiết xuất [1]. Cụ thể, giá trị LC50 của chiết xuất cồn KCH đo được là 24 microgam/mL ở giai đoạn phôi và 45 microgam/mL ở giai đoạn ấu trùng [1]. Trong khi đó, chiết xuất nước KCW có giá trị LC50 lên tới 1447 microgam/mL ở phôi và 2011 microgam/mL ở ấu trùng [1].
Chỉ số LC50 càng thấp thể hiện độc tính của chất đó càng mạnh. Như vậy, chiết xuất cồn từ khô mộc có độc tính cao hơn gấp hàng chục lần so với chiết xuất dạng sắc nước trên mô hình thực nghiệm [1]. Dù phương pháp sắc nước truyền thống cho thấy biên độ an toàn rộng hơn rất nhiều so với ngâm cồn, nghiên cứu vẫn khẳng định các hoạt chất trong khô mộc có độc tính phát triển rõ ràng khi vượt ngưỡng kiểm soát [1].
Nguy cơ tổn hại gan và ức chế phát triển khi dùng quá liều
Đi sâu vào đánh giá các ảnh hưởng bất lợi, nghiên cứu năm 2020 trên cá ngựa vằn đã ghi nhận hàng loạt biến đổi tiêu cực khi tiếp xúc với dịch chiết KCH ở các nồng độ thử nghiệm [1]. Nhóm nghiên cứu nhận thấy chuyển động tự phát của sinh vật bị ức chế 20%, tỷ lệ nở trứng giảm 20%, chiều dài cơ thể sụt giảm 12% và diện tích mắt giảm 30% [1].
Nghiêm trọng hơn, dấu hiệu độc tính trên gan bộc lộ rất rõ nét ở giai đoạn ấu trùng khi tiếp xúc với KCH ở nồng độ 30 microgam/mL [1]. Kết quả quan sát ghi nhận diện tích gan bị thu hẹp 25% và cường độ huỳnh quang của mô gan giảm 33% [1]. Đồng thời, các chỉ số men gan quan trọng là alanine aminotransferase (ALT) tăng tới 37% và aspartate aminotransferase (AST) tăng 42% [1]. Sự gia tăng vọt của ALT và AST là bằng chứng xác thực cho thấy màng tế bào gan đang bị hủy hoại và hoại tử tế bào gan đang diễn ra [1].
Phân tích sâu về mặt cơ chế sinh học, sự tổn thương này đi kèm với mức tăng vọt 89% của các gốc oxy hóa ROS và tăng 30% nồng độ chất chỉ thị tổn thương màng tế bào MDA [1]. Trong khi đó, hoạt tính của men chống oxy hóa bảo vệ tế bào T-SOD lại sụt giảm 16%, kéo theo tỷ lệ tế bào chết theo chương trình tăng mạnh tới 62% [1]. Hàng loạt các gene đại diện cho độc tính gan phát triển, phản ứng stress oxy hóa và chết tế bào đều bị kích hoạt mạnh mẽ sau khi tiếp xúc với nồng độ 15 hoặc 30 microgam/mL dịch chiết [1].
Vấn đề chuẩn hóa liều lượng trong y học cổ truyền
Việc thiếu vắng các thông số định lượng chính xác khi sắc khô mộc uống phản ánh một thực trạng chung của y học cổ truyền. Một công trình nghiên cứu công bố năm 2008 về mối quan hệ giữa liều dùng và hiệu quả điều trị đã chỉ ra rằng quy cách liều dùng thông thường của y học cổ truyền còn thiếu tính chặt chẽ và khách quan khi so sánh với liều lượng lâm sàng của y học hiện đại [2].
Theo phân tích này, hiệu quả trị liệu mờ nhạt của một số bài thuốc y học cổ truyền thường bị phê phán phần lớn là do sử dụng mức liều quá thấp [2]. Nhiều trường hợp thực tế ghi nhận hiệu quả điều trị vượt trội khi nâng cao liều dùng dược liệu [2]. Tuy nhiên, quan điểm truyền thống lâu nay lại bị giới hạn bởi các yếu tố phi khoa học như "dung tích ấm sắc thuốc" hay "dung tích chứa của dạ dày con người" thay vì dựa trên các phân tích dược động học và ngưỡng độc tính an toàn [2].
Chính vì vậy, đề xuất tăng liều thảo dược để nâng cao hiệu quả trị bệnh vẫn là một vấn đề gây tranh luận lớn [2]. Nếu tự ý tăng liều sắc uống khô mộc theo suy nghĩ "uống đặc mới khỏi bệnh" mà không có kiểm chứng độc tính khắt khe, người dùng đang vô tình đẩy cơ thể vào nguy cơ ngộ độc tế bào và suy giảm chức năng gan [2, 5].
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng khô mộc
Hiểu lầm lớn nhất của người dân là cho rằng thảo mộc thiên nhiên có thể uống tùy thích mà không cần cân đo liều lượng. Thực nghiệm khoa học đã chứng minh rõ ràng rằng ngay cả một loại cây được đồng bào dùng làm thực phẩm và vị thuốc cổ truyền như khô mộc vẫn mang độc tính tế bào khi dùng ở nồng độ cao [1]. Không có bất kỳ loại dược liệu nào là an toàn 100% nếu sử dụng vô tội vạ.
Một sai lầm nguy hại khác là việc tự ý chuyển từ dạng sắc nước sang ngâm rượu uống để tiện bảo quản. Dữ liệu thực nghiệm đã cảnh báo dịch chiết cồn của khô mộc có độc lực mạnh hơn dịch chiết nước gấp hàng chục lần, gây độc tính phát triển và kích hoạt chết tế bào gan nghiêm trọng [1]. Việc tự ngâm rượu khô mộc uống bừa bãi có thể khiến người dùng hấp thu độc chất ở mức độ nguy hiểm hơn rất nhiều so với việc đun nước uống [1].
Cuối cùng, nhiều người thường cố gắng quy đổi liều lượng từ các bài báo khoa học trên động vật sang số gam cụ thể cho người lớn hoặc trẻ nhỏ. Cần nhấn mạnh rằng dữ liệu độc tính của khô mộc hiện tại mới chỉ được ghi nhận trên phôi và ấu trùng cá ngựa vằn, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [1]. Mọi suy diễn cơ học về liều lượng áp dụng cho người từ mô hình động vật thủy sinh đều không có giá trị y khoa và rất nguy hiểm.
Những ai cần đặc biệt thận trọng với dược liệu này?
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm về độc tính phát triển, làm giảm tỷ lệ nở, ức chế chiều dài và diện tích mắt của sinh vật non, nhóm đối tượng đầu tiên phải tuyệt đối tránh xa khô mộc là phụ nữ đang mang thai [1]. Hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định sự an toàn của dược liệu này đối với thai nhi ở người, do đó mọi hành vi sắc uống thử nghiệm đều có thể đe dọa sự phát triển bình thường của trẻ [1].
Phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những đối tượng cần loại trừ hoàn toàn việc dùng khô mộc do cơ chế chuyển hóa và chức năng giải độc ở các đối tượng này chưa hoàn thiện. Chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào xác nhận tính an toàn của khô mộc trên trẻ em hoặc việc các hoạt chất này có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
Ngoài ra, những người đã có sẵn bệnh lý về gan như viêm gan siêu vi, gan nhiễm mỡ, men gan cao hoặc người suy giảm chức năng gan, thận cần hết sức cẩn trọng. Dịch chiết khô mộc ở nồng độ cao đã được chứng minh trực tiếp làm tăng mạnh hai chỉ số men gan ALT và AST, đồng thời gây suy giảm diện tích mô gan [1]. Việc tự ý sắc uống có thể làm bùng phát các đợt suy gan cấp hoặc khiến bệnh gan mạn tính trở nên trầm trọng hơn [1].
Hướng dẫn dùng an toàn và lời khuyên thực tế
Để bảo vệ sức khỏe, người dân cần thay đổi tư duy dùng thảo dược tùy tiện theo kinh nghiệm truyền miệng. Khi có nhu cầu sử dụng khô mộc để hỗ trợ sức khỏe, nguyên tắc bất di bất dịch là phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được bắt mạch, kê đơn và định lượng thang thuốc phù hợp với thể trạng.
Về phương thức chế biến, tuyệt đối không tự ý ngâm rượu rễ và thân khô mộc nồng độ cao để uống hằng ngày do độc tính của chiết xuất cồn cao hơn chiết xuất nước rất nhiều [1]. Nếu được bác sĩ chỉ định dùng dạng sắc, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, sắc kỹ với nước theo đúng thời gian và lượng nước quy định. Người dùng không được tự ý sắc thuốc quá đặc hoặc đun lại bã thuốc nhiều lần để uống thay nước lọc.
Trong quá trình sử dụng thang thuốc có chứa khô mộc, người dùng cần chủ động lắng nghe cơ thể. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, buồn nôn, đau tức hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng mắt, vàng da, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến các cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan thận [1].
Khô mộc là một vị thuốc dân gian tiềm năng nhưng vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ về liều dùng an toàn trên cơ thể người. Dữ liệu độc học trên sinh vật thực nghiệm nhắc nhở chúng ta rằng thảo mộc tự nhiên vẫn mang độc tính gan và cản trở phát triển nếu dùng quá ngưỡng [1]. Hãy là người tiêu dùng thông thái, chỉ sử dụng thảo dược dưới sự hướng dẫn chuyên môn và không bao giờ đánh cược lá gan của mình vào những bài thuốc truyền miệng không rõ liều lượng.


