Băn khoăn về thói quen sắc nước uống mỗi ngày

Cây mỏ quạ là một loài cây mọc hoang phổ biến và từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian tại Việt Nam [1]. Nhiều người có thói quen hái thân, rễ hoặc lá mỏ quạ đem phơi khô rồi sắc nước uống hằng ngày với mong muốn giải độc, mát gan và tăng cường sức khỏe.

Tuy nhiên, việc sử dụng thường xuyên bất kỳ loại thảo mộc nào như một thức uống thay nước lọc cũng tiềm ẩn không ít rủi ro nếu không kiểm soát lượng dùng. Liệu việc uống nước sắc cây mỏ quạ mỗi ngày có an toàn tuyệt đối và ngưỡng dùng khô theo dân gian nên được nhìn nhận thế nào dưới góc độ khoa học?

Thực tế, hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trên người xác định liều khô uống hằng ngày an toàn tuyệt đối cho cây mỏ quạ. Dân gian thường khuyến cáo dùng mỏ quạ khô ở mức vừa phải, tránh lạm dụng liều cao vì các hợp chất đậm đặc có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, dẫn đến các biểu hiện như cồn cào ruột, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.

Cây mỏ quạ chứa những hoạt chất gì?

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân tích sâu các bộ phận của cây mỏ quạ (Cudrania cochinchinensis). Từ chiết xuất rễ và thân cây, các nhà nghiên cứu đã phân lập được rất nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học giá trị [3, 8].

Cụ thể, một công bố năm 2013 đã tách và tinh chế được 13 hợp chất từ chiết xuất cồn 70% của rễ cây mỏ quạ [2]. Trong số đó bao gồm beta-sitosterol, butyrospermol, butyrospermol acetate, (+) syringarenol, 1,3,6-trihydroxy-7-methoxy xanthone, 1,3,6,7-tetrahydroxy-8-prenylxanthone, kaempferol, dihydrokaempferol, umbelliferone, 4-hydroxybenzyl ethyl ether, 2,4-dihydroxybenzaldehyde, 4-hydroxybenzaldehyde và vanillin [2]. Các nhà khoa học xác định nhiều hợp chất trong số này lần đầu tiên được tìm thấy trong cây mỏ quạ [2].

Đến năm 2011, phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên các bộ phận lá, cành con, thân và rễ của cây mỏ quạ cũng cho thấy sự hiện diện phong phú của các hợp chất phenolic [3]. Từ chiết xuất cồn 95% của thân cây mỏ quạ, các chuyên gia đã phân lập được hỗn hợp racemic mới (+-)2,3-cis-dihydromorin cùng 15 hợp chất phenolic đã biết như skimmin, aromadendrin, oxyresveratrol, genistin, protocatechuic acid, naringenin cùng nhiều dẫn xuất glucoside của quercetin và kaempferol [3].

Chính các polyphenol và dẫn xuất xanthone này tạo nên đặc tính sinh học kháng viêm, chống oxy hóa nổi bật của cây mỏ quạ [4, 5, 6]. Tuy nhiên, việc dung nạp một lượng lớn các hợp chất đậm đặc khi sắc nước quá đặc có thể kích thích niêm mạc dạ dày.

Cơ chế tác động và ghi nhận từ các thử nghiệm sinh học

Đặc tính bảo vệ tế bào và kháng viêm của cây mỏ quạ đã được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) và trên động vật thực nghiệm.

Nghiên cứu công bố năm 1997 tại Việt Nam ghi nhận lá mỏ quạ từ lâu được xem là một phương thuốc dân gian hỗ trợ làm lành vết thương [1]. Khi thử nghiệm trên tế bào nguyên bào sợi (fibroblast), chiết xuất polyphenol từ cây mỏ quạ ở nồng độ thấp (0,1 đến 5 microgam/ml) kích thích sự tăng sinh của tế bào sau 7 ngày nuôi cấy, mạnh nhất ở mốc 1 microgam/ml [1]. Ngoài ra, ở nồng độ 5 hoặc 50 microgam/ml, chiết xuất này giúp bảo vệ tế bào nguyên bào sợi và tế bào nội mô chống lại tổn thương oxy hóa do hydro peroxide gây ra [1].

Năm 2013, nghiên cứu trên dòng tế bào vi tế bào đệm BV-2 cho thấy chiết xuất cồn/nước từ cây mỏ quạ (CC-EW) cùng các thành phần tinh khiết giúp giảm sự biểu hiện enzym iNOS và giảm tạo thành oxit nitric khi tế bào bị kích thích [4]. Chiết xuất này cũng hỗ trợ ngăn chặn sự biến đổi hình thái tế bào và thúc đẩy quá trình dọn dẹp protein amyloid beta liên quan đến bệnh thoái hóa thần kinh [4].

Năm 1994, thử nghiệm trên chuột chỉ ra rằng việc cho chuột uống chiết xuất cồn từ vỏ rễ cây mỏ quạ với liều 600 mg/kg trọng lượng cơ thể đã ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [5]. Các dẫn xuất xanthone phân lập từ rễ như gerontoxanthone C và I thể hiện hoạt tính chống peroxy hóa lipid trong dịch đồng thể gan chuột mạnh hơn cả vitamin E [5].

Năm 1999, các phân đoạn chiết xuất từ gỗ rễ cây mỏ quạ được đánh giá tác dụng kháng viêm và bảo vệ gan trên chuột cống [6]. Kết quả ghi nhận phân đoạn n-butanol có tác dụng ức chế phù nề do carrageenan gây ra mạnh hơn thuốc tham chiếu indomethacin 5% [6]. Trên mô hình chuột cống bị tổn thương gan cấp tính do hóa chất CCl4 và D-galactosamine, các phân đoạn chiết xuất từ rễ mỏ quạ giúp giảm enzym gan (sGOT và sGPT), cải thiện tình trạng viêm tiểu thùy trung tâm, hoại tử tế bào và thoái hóa mỡ gan [6].

Năm 2011, thử nghiệm hoạt tính ức chế enzym tyrosinase cho thấy các chất (+-)2,3-cis-dihydromorin (IC50 = 31,1 micromol), 2,3-trans-dihydromorin (IC50 = 21,1 micromol) và oxyresveratrol (IC50 = 2,33 micromol) từ thân cây mỏ quạ có hoạt tính ức chế mạnh hơn cả acid kojic (IC50 = 50,8 micromol) [3].

Liều dùng an toàn và cảnh giác kích ứng đường tiêu hóa

Mặc dù có nhiều hoạt tính tiềm năng, người dân cần lưu ý rằng hầu hết các dữ liệu y học hiện có về cây mỏ quạ mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm tế bào hoặc trên chuột cống, chuột nhắt [4, 6, 7]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên cơ thể người để thiết lập một khung liều lượng uống mỗi ngày chính xác.

Kinh nghiệm dân gian thường khuyên chỉ nên dùng cây mỏ quạ dạng khô với lượng vừa phải, không nên uống nước sắc quá đặc hoặc uống liên tục nhiều tuần mà không nghỉ. Việc tự ý tăng lượng dược liệu khô với mong muốn chữa bệnh nhanh có thể dẫn tới quá liều.

Khi dùng quá nhiều nước sắc thảo mộc đặc, đường tiêu hóa thường là cơ quan phản ứng đầu tiên. Hoạt chất đậm đặc có thể kích thích lớp niêm mạc dạ dày và ruột non, gây ra các triệu chứng khó chịu:

  • Cảm giác cồn cào, nóng rát nhẹ vùng thượng vị sau khi uống.
  • Buồn nôn, lợm giọng hoặc nôn mửa khi uống nước sắc lúc bụng đói.
  • Đầy bụng, khó tiêu hoặc đi ngoài phân lỏng, đau quặn bụng nhẹ do nhu động ruột bị kích thích quá mức.

Nếu nhận thấy bất kỳ biểu hiện kích ứng tiêu hóa nào, người dùng cần ngưng uống ngay lập tức để đường tiêu hóa hồi phục.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược tự nhiên

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng không độc". Thực tế, bất kỳ hoạt chất thực vật nào khi dung nạp quá mức dung nạp của cơ thể đều có thể trở thành gánh nặng chuyển hóa cho dạ dày, gan và thận.

Một hiểu lầm khác là dùng nước sắc cây mỏ quạ thay hoàn toàn cho nước lọc cả ngày. Việc uống nước sắc đậm đặc kéo dài khiến cơ thể tiếp nhận liên tục các hợp chất phenolic và xanthone [3, 8], gây mất cân bằng dịch thể và làm tăng nguy cơ kích ứng tiêu hóa mạn tính.

Thêm vào đó, việc nhầm lẫn tên gọi giữa các loài thảo mộc cũng rất dễ xảy ra trong dân gian. Cần lưu ý rằng các tài liệu về vị thuốc thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis) [7] hay ngũ vị tử (Schisandra chinensis) [8] thuộc các chi thực vật hoàn toàn khác, không thể dùng liều lượng hay tính chất an toàn của chúng để áp dụng cho cây mỏ quạ (Cudrania cochinchinensis).

Ai nên thận trọng khi dùng cây mỏ quạ?

Trước khi sử dụng nước sắc mỏ quạ, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng: Hoạt chất đậm đặc dễ làm bùng phát cơn đau hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày đang tổn thương.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ tiêu chảy: Tránh dùng liều cao vì nước sắc có thể làm tăng co bóp đường ruột gây đi ngoài phân lỏng.
  • Người mắc bệnh gan, thận mạn tính: Hiện chưa có dữ liệu đánh giá độ an toàn dài hạn của cây mỏ quạ trên người suy giảm chức năng tạng; cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh độ an toàn trên các đối tượng này, do đó không tự ý sử dụng.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.

Gợi ý cách áp dụng thực tế an toàn

Để việc dùng thảo dược dân gian hỗ trợ sức khỏe không phản tác dụng, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chỉ dùng lượng vừa phải: Sắc nước ở dạng loãng, không đun cô đặc hay sắc quá nhiều lần trong ngày.
  • Uống sau bữa ăn: Tuyệt đối không uống nước sắc thảo dược vào buổi sáng sớm khi bụng đói nhằm hạn chế kích ứng niêm mạc dạ dày.
  • Dùng ngắt quãng: Không nên uống liên tục hằng ngày trong nhiều tháng. Nên dùng theo đợt ngắn ngày rồi tạm ngưng để theo dõi phản ứng cơ thể.
  • Nguồn gốc sạch: Dược liệu cần được phơi khô sạch sẽ, bảo quản cẩn thận, tránh nấm mốc hay lẫn tạp chất độc hại.

Cây mỏ quạ là vị thuốc dân gian có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý qua các thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, thảo dược không thể thay thế nước uống hằng ngày hay phác đồ điều trị của y học hiện đại. Giữ chế độ ăn uống cân bằng, duy trì lối sống lành mạnh và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế luôn là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe.