Lời đồn về vị thuốc mát gan quen thuộc
Sài hồ (tên khoa học thuộc chi Bupleurum) là vị thuốc cổ truyền được sử dụng hơn 2.000 năm tại châu Á để thanh nhiệt, giảm đau và hỗ trợ các bệnh lý gan mật [4, 5]. Rất nhiều người truyền tai nhau rằng uống nước sắc sài hồ thường xuyên sẽ giúp "giải độc gan", tăng cường chức năng gan một cách tự nhiên.
Tuy nhiên, niềm tin này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn khoa học hiện đại? Câu trả lời ngắn gọn là: Sài hồ sở hữu hoạt tính sinh học có thể bảo vệ tế bào gan, nhưng chính hoạt chất chính của nó cũng có nguy cơ gây độc trực tiếp cho gan nếu dùng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài [1, 4].
Hai mặt của nhóm hoạt chất saikosaponin
Thành phần hoạt tính sinh học quan trọng nhất trong sài hồ là nhóm triterpenoid saponin, thường được gọi là saikosaponin [4, 5]. Hoạt chất này chiếm tới 7% trọng lượng khô của rễ cây thuộc chi Bupleurum [1]. Trong tự nhiên, các dạng thường gặp và được nghiên cứu nhiều nhất bao gồm saikosaponin a, c và d [2].
Cơ chế sinh học của saikosaponin trên mô tế bào gan khá phức tạp và mang tính đối nghịch [2]. Một số dạng saikosaponin thể hiện khả năng kháng viêm, chống oxy hóa và ức chế sự nhân lên của virus gây bệnh gan [3, 4]. Tuy nhiên, các dẫn xuất khác lại có khả năng kích hoạt quá trình tự hủy hoại tế bào và làm tổn thương cấu trúc mô gan nếu nồng độ trong cơ thể tích tụ quá cao [1, 3, 6].
Bằng chứng bảo vệ gan và kháng virus trên tế bào
Một nghiên cứu công bố năm 2003 đã đánh giá hoạt tính của các saikosaponin trên tế bào ung thư biểu mô gan người (dòng tế bào 2.2.15 được chuyển mã di truyền virus viêm gan B) [3]. Kết quả cho thấy saikosaponin c làm giảm đáng kể nồng độ kháng nguyên HBeAg trong môi trường nuôi cấy [3]. Đồng thời, hoạt chất này ức chế sự nhân lên của DNA virus viêm gan B mà không gây độc tế bào hay cản trở quá trình tăng sinh bình thường của tế bào 2.2.15 [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2011 tiến hành phân lập các saponin nhóm oleanene từ các bộ phận trên mặt đất và hạt của Bupleurum falcatum cùng Bupleurum rotundifolium [4]. Các nhà nghiên cứu phát hiện cấu trúc hóa học quyết định rất lớn tới tác động lên gan: các saponin nhóm 13,28-epoxy và nhóm 28-acid mang gốc glucosyl carboxy thể hiện hoạt tính bảo vệ gan [4]. Ngược lại, saponin nhóm 11,13(18)-diene không có hoạt tính này, trong khi các saponin nhóm ursane lại bắt đầu gây độc cho gan từ nồng độ trung bình [4].
Nguy cơ tổn thương gan khi quá liều saikosaponin
Trái ngược với tiềm năng bảo vệ gan, độc tính tế bào của một số saikosaponin đã được ghi nhận rõ ràng trên các mô hình thử nghiệm. Trong nghiên cứu năm 2003 kể trên, saikosaponin d thể hiện độc tính tế bào rất mạnh đối với dòng tế bào ung thư biểu mô gan người HepG2 [3]. Hoạt chất này kích hoạt các enzyme caspase 3 và caspase 7, dẫn đến sự phân cắt phân tử poly-ADP-ribose-polymerase (PARP) và gây phân mảnh chuỗi DNA sau hơn 6 giờ tiếp xúc [3]. Trên dòng tế bào gan người L02, saikosaponin d cũng làm giảm khả năng sống của tế bào và tạo ra những thay đổi hình thái nghiêm trọng [5].
Đặc biệt, nghiên cứu thực nghiệm năm 2010 đã làm sáng tỏ mối quan hệ liều lượng - độc tính của saikosaponin trên cơ thể sống [6]. Thử nghiệm dùng chuột cống trắng, chia thành các nhóm uống sản phẩm tinh chế saikosaponin chiết cồn liên tục trong 15 ngày với các liều 50, 150 và 300 mg/kg mỗi ngày [6]. Kết quả cho thấy sản phẩm tinh chế (độ tinh khiết 81,9%) gây tổn thương thực thể rõ rệt trên mô gan, với biểu hiện bệnh lý chủ yếu là thoái hóa và hoại tử tế bào [6].
Cùng với tổn thương mô học, chuột thí nghiệm bị sụt giảm thể trọng, tăng trọng lượng gan và tỷ lệ trọng lượng gan trên cơ thể [6]. Nồng độ các men gan và chỉ số đánh giá chức năng gan trong huyết thanh gồm ALT, AST, AKP (phosphatase kiềm), ALB và bilirubin toàn phần (TBI) đều tăng cao [6]. Mức độ tổn thương và các chỉ số này tăng dần theo liều dùng, thể hiện mối quan hệ liều - độc tính phụ thuộc rõ rệt, trong khi các chỉ số thận (BUN, creatinine) và chuyển hóa đường, lipid không bị ảnh hưởng đáng kể [6].
Một bài tổng quan toàn diện năm 2018 tổng hợp từ 165 công trình nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng việc dùng quá liều cấp tính hoặc sử dụng kéo dài dẫn đến tích lũy saikosaponin đều làm gia tăng nguy cơ độc gan [2]. Cơ chế gây độc gan của dịch chiết cồn chứa saikosaponin còn liên quan đến việc ức chế chuỗi hô hấp của ty thể, làm gián đoạn chuyển hóa năng lượng của gan và kích hoạt tổn thương do mất cân bằng oxy hóa [5].
Bằng chứng hiện tại nói lên điều gì?
Các nghiên cứu thực nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh sài hồ và các saikosaponin chứa cả tiềm năng dược lý lẫn rủi ro độc tính [4, 7]. Tuy vậy, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn của nguồn dữ liệu này.
Các kết quả về tác dụng kháng virus hay ức chế tế bào bệnh hiện chủ yếu ghi nhận trên nuôi cấy tế bào ống nghiệm và chuột cống trắng [1, 3]. Cho đến nay, cơ chế chuyển hóa sinh học chi tiết của từng loại saikosaponin cũng như hoạt tính sinh học từ các chất chuyển hóa của chúng trong cơ thể sống vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ [2]. Do đó, chưa thể xem sài hồ là một vị thuốc có thể sử dụng tùy tiện nhằm mục đích "bổ trợ gan" như dân gian truyền miệng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sài hồ
Nhiều người mặc định thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều nước sắc thảo mộc càng giúp gan đào thải chất độc tốt hơn. Thực tế, trong trường hợp của sài hồ, saikosaponin chính là thành phần mang độc tính chủ yếu gây hại cho gan [6].
Một ngộ nhận khác là sài hồ luôn có tính chất giống nhau. Tác dụng sinh học và mức độ độc tế bào phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hóa học của từng dạng phân tử saponin (như saikosaponin a, c, hay d) và hàm lượng các chất này thay đổi tùy theo bộ phận của cây hay loài thu hái [2, 3, 5].
Ai cần thận trọng khi tiếp xúc với sài hồ?
Những người đang mắc bệnh gan mạn tính, người suy giảm chức năng gan không nên tự ý tìm mua các sản phẩm chiết xuất chứa nồng độ saikosaponin cao để uống [1, 4, 6]. Việc dùng quá liều có nguy cơ làm tổn thương tế bào gan thêm trầm trọng [1, 4].
Người mắc bệnh tự miễn cũng cần hết sức lưu ý. Chiết xuất sài hồ có thể kích hoạt hệ miễn dịch quá mức, dẫn tới nguy cơ làm bùng phát hoặc tăng nặng các triệu chứng tự miễn [5]. Tác dụng phụ thường gặp khi dùng thảo dược này bao gồm tăng nhu động ruột, đầy hơi trong ruột và buồn ngủ [5]. Ngoài ra, việc phối hợp bài thuốc chứa sài hồ (như Tiểu sài hồ thang) cùng với interferon từng ghi nhận nguy cơ gây viêm phổi kẽ [5]. Nếu đang có bệnh nền hoặc đang tiếp nhận phác đồ điều trị của bác sĩ, tuyệt đối không tự bổ sung sài hồ mà chưa thông qua tư vấn y khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Trong y học cổ truyền, rễ sài hồ (chủ yếu từ Bupleurum chinense hoặc Bupleurum scorzonerifolium) thường được dùng trong các bài thuốc phối ngũ như Chai-Hu-Shu-Gan hay Xiao-Yao-Wan, thay vì dùng đơn độc một lượng lớn hoạt chất tinh chế [4, 5].
Khi cần sử dụng sài hồ vì lý do sức khỏe, người dùng chỉ nên sử dụng thảo dược có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và tuân thủ đúng liều lượng, hướng dẫn của thầy thuốc chuyên môn [4, 7]. Tránh hoàn toàn việc tự ý sử dụng các chế phẩm tinh chế saikosaponin nồng độ cao hoặc lạm dụng nước sắc uống liên tục thay nước lọc hàng ngày [1, 4].
Lời kết
Sài hồ không đơn thuần là vị thảo dược bổ gan như niềm tin dân gian, mà là một dược liệu có tác động hai chiều. Hoạt chất saikosaponin trong sài hồ có thể mang hoạt tính kháng virus và bảo vệ mô trong một số điều kiện thí nghiệm, nhưng lại gây độc tế bào và tổn thương gan rõ rệt khi dùng quá liều hoặc tích lũy dài ngày [1, 3, 4]. Người dân cần giữ thái độ cẩn trọng, không tự ý dùng thảo dược để tự chữa bệnh gan và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.

