Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây cỏ với mong muốn thanh lọc cơ thể, giải độc và phục hồi tạng phủ sau những đợt sinh hoạt thiếu điều độ. Trong số đó, cây thạch kiếm (còn gọi là vi quyết Fortune, tên khoa học Microsorum fortunei thuộc họ Ráng dương xỉ Polypodiaceae) thường được truyền tai như một vị thuốc mát gan, bổ thận công hiệu. Tuy nhiên, liệu công dụng này là sự thật đã được khoa học chứng minh hay chỉ dừng lại ở kinh nghiệm truyền miệng chưa có kiểm chứng rõ ràng?

Trả lời thẳng thắn cho thắc mắc này: Hiện tại chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng hay tiền lâm sàng nào xác nhận cây thạch kiếm có tác dụng làm mát gan hay bổ thận ở người. Những thông tin khoa học thực nghiệm hiện có về loài thực vật này chủ yếu tập trung vào đặc tính sinh học thực vật, hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên và khả năng tích lũy, chống chịu kim loại nặng của cây trong đất.

Góc nhìn y học cổ truyền và khái niệm "mát gan, bổ thận"

Trong y học cổ truyền, thạch kiếm là loài thảo mộc mọc phụ sinh, thường được nhắc đến trong một số ghi chép dân gian với tính vị thanh đạm, quy vào các kinh tạng liên quan đến nhiệt và thấp. Khái niệm "làm mát gan" trong đông y tương ứng với phép thanh nhiệt, sơ can can nhiệt; còn "bổ thận" hay "lợi thủy" thường gắn với việc điều hòa chức năng bài tiết, trừ ứ trệ chất độc trong cơ thể.

Người xưa cho rằng các loại cây sống bám trên đá, có sức sống mãnh liệt và giữ được màu xanh quanh năm như thạch kiếm có khả năng thu nạp tinh khí để bồi bổ cho cơ thể. Dân gian thường dùng phần thân rễ hoặc toàn cây sắc nước uống với hy vọng bài trừ thấp nhiệt, giảm chứng tiểu buốt, mụn nhọt hoặc tình trạng mệt mỏi do nhiệt độc tích tụ lâu ngày.

Dẫu vậy, các khái niệm của đông y mang tính trừu tượng và đúc kết từ quan sát kinh nghiệm. Khi đối chiếu với y học hiện đại, việc một dược liệu có thể hạ men gan, bảo vệ tế bào gan (hepatoprotective) hoặc bảo tồn chức năng lọc cầu thận (renoprotective) đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm dược lý rõ ràng trên mô hình sinh học, từ tế bào đến động vật và thử nghiệm lâm sàng ở người.

Cơ chế tác động sinh học: Giả thuyết và thực tế

Về mặt lý thuyết, một số hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên có thể hỗ trợ cơ thể giảm thiểu tác hại của các gốc tự do, qua đó gián tiếp bảo vệ tế bào mô gan và thận. Chẳng hạn, trong giới thực vật, hoạt chất chống oxy hóa mạnh thường giúp kích hoạt các con đường giải độc tự nhiên nội bào để bảo vệ tạng phủ.

Cây thạch kiếm (Microsorum fortunei) được khoa học ghi nhận là một loài dương xỉ biểu sinh thuộc họ Polypodiaceae sở hữu hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ [1]. Sự hiện diện của hệ thống chất chống oxy hóa cùng các chất chuyển hóa sơ cấp trong cây là cơ chế tự nhiên giúp loài thực vật này thích nghi với các điều kiện sống khắc nghiệt ngoài tự nhiên [1].

Tuy nhiên, từ một đặc tính sinh học giúp cây tự bảo vệ mình trước môi trường đến việc chiết xuất thành thuốc để bảo vệ tế bào gan hoặc phục hồi chức năng thận ở cơ thể người là một khoảng cách rất lớn. Cho đến nay, cơ chế dược động học của thạch kiếm khi đi vào cơ thể động vật có vú vẫn chưa từng được nghiên cứu để làm sáng tỏ.

Khoa học thực nghiệm nói gì về cây thạch kiếm?

Khi rà soát các cơ sở dữ liệu y sinh học quốc tế, các nghiên cứu trực tiếp trên cây thạch kiếm (Microsorum fortunei) không đề cập đến công năng chữa bệnh ở người mà tập trung vào đặc tính sinh thái và sinh lý thực vật.

Nổi bật nhất là một nghiên cứu công bố năm 2019 tìm hiểu về khả năng tích lũy và chiến lược chống chịu kim loại nặng cadmium (Cd) của cây thạch kiếm (Microsorum fortunei) [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã tiến hành xử lý cây bằng dung dịch cadmium nồng độ 1000 micromol/L trong thời gian 15 ngày [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành đo hàm lượng các ion kim loại bao gồm Cd, Fe, Mg, Ca, Zn, Mn, K, Na, đo các thông số huỳnh quang diệp lục (Fv/Fm, qN, qP, Y(II), Y(NPQ), Y(NO)) và giải trình tự RNA [1].

Kết quả thực nghiệm cho thấy thạch kiếm có khả năng tích lũy lượng cadmium lên tới 2249,10 microgam/gam trọng lượng khô (DW) tại rễ, trong khi lượng kim loại chuyển dịch lên phần lá rất thấp, chỉ tối đa 138,26 microgam/gam DW [1]. Lá cây vẫn duy trì được các chức năng sinh lý bình thường mà không bị tổn hại đến quá trình quang hợp, đồng thời rất ít thay đổi về hàm lượng kim loại hoặc các gen biểu hiện khác biệt [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra nồng độ kẽm (Zn) trong rễ cây bị suy giảm, đồng thời hệ thống chất chống oxy hóa, các protein vận chuyển kim loại nặng và hormone thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc dung nạp độc tố [1].

Tác giả nghiên cứu kết luận rằng Microsorum fortunei là loài dương xỉ có tiềm năng siêu chịu đựng cadmium nhờ khả năng cô lập và khử độc kim loại phần lớn ở rễ, hạn chế tối đa việc vận chuyển lên lá [1]. Ngoài ra, một nghiên cứu hình thái công bố năm 2021 cũng chỉ phân tích đặc điểm cấu trúc bào tử của loài này (được phân loại dưới danh pháp đồng nghĩa Neolepisorus fortunei) trong phân họ Microsoroideae mà không có dữ liệu dược lý nào [2].

Lợi ích thực sự và giới hạn to lớn của bằng chứng

Qua các nghiên cứu thực tế, có thể thấy giá trị ứng dụng rõ ràng nhất của cây thạch kiếm hiện nay nằm ở lĩnh vực công nghệ xử lý môi trường (phytoremediation) chứ không phải trong ngành dược phẩm hay điều trị bệnh. Khả năng hút và giữ kim loại nặng cadmi trong rễ giúp loài cây này trở thành ứng viên tiềm năng để làm sạch đất ô nhiễm [1].

Về mặt y học, giới hạn bằng chứng của thạch kiếm gần như là con số không. Chưa có bất kỳ thử nghiệm nào đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn hay khảo sát tác động của dịch chiết cây trên tế bào gan người hay chức năng lọc thận. Hoạt tính chống oxy hóa được ghi nhận ở cây chỉ là cơ chế nội sinh của thực vật để sinh tồn trước độc chất cadmium, không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây sẽ giúp "thanh lọc" gan thận của con người [1].

Trong khi đó, việc người dân tự ý thu hái thạch kiếm ngoài tự nhiên để làm thuốc còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng. Do đặc tính rễ cây tích lũy nồng độ kim loại nặng rất cao từ môi trường sống, việc dùng phần thân rễ của loài cây này có thể vô tình đưa lượng độc chất tích tụ vào cơ thể [1]. Cadmium là một kim loại nặng cực độc đối với gan và thận người, đi ngược lại hoàn toàn với mong muốn chữa bệnh ban đầu.

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược "mát gan, bổ thận"

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng bất kỳ loại cây nào có vị đắng nhẹ, chát hoặc có màu xanh mát đều sở hữu công năng hạ nhiệt, giải độc và bồi bổ gan thận. Nhiều người tin rằng dùng thảo mộc tự nhiên thì vô hại, uống càng nhiều càng giúp cơ thể bài tiết chất cặn bã nhanh chóng.

Thực tế, gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm vai trò chuyển hóa và đào thải độc chất chính của cơ thể. Bất kể hoạt chất thảo dược nào khi hấp thu qua đường tiêu hóa cũng đều phải qua gan chuyển hóa và lọc qua thận để đào thải. Nếu sử dụng các loại cây chưa rõ thành phần hoạt chất hoặc bị tích tụ kim loại nặng, gan và thận sẽ phải làm việc quá tải, thậm chí bị hoại tử tế bào do nhiễm độc.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng mọi loài cây trong các bài thuốc dân gian với nhau. Việc thấy người khác sử dụng một loại dương xỉ nào đó rồi tự ý tìm cây thạch kiếm để thay thế có thể dẫn tới sự nhầm lẫn về loài, đưa đến những rủi ro ngộ độc khôn lường cho sức khỏe.

Những đối tượng tuyệt đối nên thận trọng

Từ các căn cứ khoa học hiện có, việc sử dụng thạch kiếm làm trà hay thuốc uống cần được cảnh báo cẩn trọng, đặc biệt đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Người đang mắc bệnh gan mãn tính (viêm gan B, C, xơ gan, men gan cao): Gan đang bị tổn thương rất nhạy cảm với các hợp chất lạ và độc tố kim loại nặng. Tự ý dùng nước lá thạch kiếm có thể khiến tình trạng suy giảm chức năng gan tiến triển nhanh hơn.
  • Người có bệnh lý về thận (suy thận mạn, viêm cầu thận, sỏi thận): Khả năng tích lũy cadmium của rễ cây thạch kiếm là mối đe dọa trực tiếp đến thận [1]. Kim loại nặng khi lắng đọng tại ống thận sẽ gây hủy hoại tế bào thận không thể hồi phục.
  • Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về độ an toàn của thạch kiếm trên các nhóm đối tượng này; do đó tuyệt đối không sử dụng để tránh gây hại cho thai nhi và sự phát triển của trẻ nhỏ.
  • Người đang dùng các loại thuốc điều trị theo toa: Các hoạt chất chưa được định lượng trong cây có thể gây tương tác thuốc, làm giảm tác dụng điều trị hoặc tăng độc tính của thuốc tân dược.

Lời khuyên áp dụng thực tế và chăm sóc gan thận đúng cách

Thay vì tìm kiếm và phụ thuộc vào những loại cây hoang dại chưa được kiểm chứng khoa học như thạch kiếm, người dân nên tập trung vào các biện pháp bảo vệ tạng phủ đã được y học công nhận:

Để lá gan khỏe mạnh, việc quan trọng nhất là loại bỏ các yếu tố gây hại trực tiếp như hạn chế tối đa việc lạm dụng rượu bia, hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn nhiều dầu mỡ và không tự ý sử dụng các loại thuốc không rõ nguồn gốc. Tiêm phòng vắc-xin viêm gan, kiểm tra sức khỏe định kỳ và duy trì cân nặng hợp lý là cách phòng ngừa tổn thương gan hữu hiệu nhất.

Đối với sức khỏe thận, hãy tạo thói quen uống đủ nước mỗi ngày tùy theo thể trạng và mức độ vận động để hỗ trợ quá trình bài tiết. Chế độ ăn giảm muối, hạn chế thực phẩm quá nhiều đường và kiểm soát huyết áp, đường huyết ở mức ổn định chính là chìa khóa vàng để bảo vệ cầu thận lâu dài.

Tóm lại, lời đồn thổi về việc cây thạch kiếm làm mát gan, bổ thận hiện chưa có bất kỳ căn cứ y học nào chứng minh. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những thông tin truyền miệng, không nên tự ý dùng thạch kiếm làm thuốc uống để tránh nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng. Khi có dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sẫm màu hay các bất thường về gan thận, hãy đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ.