Cơn sốt sâm rừng và nỗi băn khoăn về hoạt chất
Nhiều người tìm mua các loài sâm tự nhiên với niềm tin tẩm bổ sức khỏe, tăng cường thể lực. Trong số các loài thuộc chi Sâm (Panax), sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) nổi lên như một dược liệu đắt đỏ, trong khi sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus hay Panax japonicus var. bipinnatifidus) cũng được nhiều người săn lùng và so sánh [3, 4]. Không ít người tiêu dùng lầm tưởng hai loại sâm này có công dụng và thành phần tương tự nhau.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy sâm vũ diệp và sâm Ngọc Linh thuộc hai nhóm hóa học rất khác nhau [1]. Sự khác biệt then chốt nằm ở khung cấu trúc saponin, đặc biệt là sự hiện diện của nhóm ocotillol và hoạt chất đặc trưng majonoside-R2 [1, 3, 4].
Khác biệt cơ bản về khung cấu trúc saponin
Chiết xuất từ các loài sâm chứa thành phần chủ lực là các saponin, hay còn gọi là ginsenoside [2]. Dựa trên đặc điểm cấu trúc hóa học, các loài trong chi sâm được phân loại thành các nhóm rõ rệt [1]. Sâm Ngọc Linh thuộc nhóm đặc trưng bởi hàm lượng cao các saponin kiểu dammarane, gồm khung protopanaxadiol (PPD), protopanaxatriol (PPT) và đặc biệt là khung ocotillol (OCT) [1, 3, 4].
Trái lại, sâm vũ diệp (P. bipinnatifidus) được xếp vào nhóm chứa cả lượng lớn saponin kiểu acid oleanolic (OA) lẫn dammarane [1]. Sự hiện diện áp đảo của saponin nhóm ocotillol chính là dấu vân tay hóa học phân tách sâm Ngọc Linh với đa số các loài sâm khác trên thế giới [1, 3].
Dấu ấn majonoside-R2 ở sâm Ngọc Linh
Majonoside-R2 (thường viết tắt là M-R2) là một saponin thuộc khung ocotillol đặc trưng của sâm Ngọc Linh [3, 6]. Hợp chất này cùng với ginsenoside-Rg1, Rb1 và Rd là những saponin chủ chốt quyết định hàm lượng hoạt chất của cây [3]. Khi phân tích sâm Ngọc Linh di thực di thực sang Lâm Đồng hay trồng tự nhiên, M-R2 luôn là một trong những thành phần hoạt chất cốt lõi được định lượng để đánh giá chất lượng [3, 6].
Trong khi đó, các nghiên cứu hóa thực vật trên thân rễ và lá sâm vũ diệp thu thập tự nhiên chỉ phân lập được các saponin nhóm dammarane thông thường như ginsenoside Rb1, Rd, Re, Rg1, Rg2, 24(S)-pseudoginsenoside F11, các chikusetsusaponin nhóm OA (như IV, IVa, V) cùng các dẫn xuất mới như bipinnatifidusoside F1, F2 [2, 7]. Các tài liệu hóa học về sâm vũ diệp không ghi nhận sự có mặt hay ưu thế của hoạt chất majonoside-R2 [2, 7].
Nghiên cứu chỉ ra điều gì về hàm lượng?
Nghiên cứu công bố năm 2015 đã dùng phương pháp HPLC/ELSD để phân tích 17 ginsenoside ở các bộ phận dưới mặt đất của sâm Ngọc Linh [4]. Kết quả cho thấy hàm lượng saponin trong thân rễ khô đạt 195 mg/g, rễ củ đạt 156 mg/g và rễ con đạt 139 mg/g [4]. Các saponin nhóm ocotillol chiếm tới 36% đến 75% tổng lượng saponin tùy bộ phận [4]. Tỷ lệ nhóm PPT : PPD : OCT lần lượt là 1 : 1,7 : 7,8 ở thân rễ và 1 : 1,6 : 5,5 ở rễ củ [4].
Một công bố tổng quan năm 2021 về chi Panax ghi nhận hàm lượng saponin toàn phần ở sâm Ngọc Linh dao động trong khoảng 68,1-167,1 mg/g, trong khi ở loài liên quan mật thiết với sâm vũ diệp là Panax japonicus dao động khoảng 192,8-296,2 mg/g [1]. Tuy nhiên, thành phần của sâm vũ diệp chủ yếu lại là các saponin nhóm OA như Ro, chikusetsusaponin IV và IVa [4, 7].
Về sự tích lũy hoạt chất theo thời gian, nghiên cứu năm 2020 trên sâm Ngọc Linh từ 2 đến 7 tuổi cho thấy từ 2 đến 5 tuổi, lượng saponin trong thân rễ tăng 3,02 lần và ở rễ củ tăng 4,2 lần [3]. Từ 5 đến 7 tuổi, hàm lượng không có sự thay đổi đáng kể [3]. Các tác giả ghi nhận majonoside-R2, G-Rg1, G-Rb1 và G-Rd là những saponin chính đóng góp vào sự gia tăng này [3]. Nghiên cứu năm 2021 về sâm Ngọc Linh di thực tại Lâm Đồng cũng khẳng định xu hướng tích lũy saponin tăng dần từ 2 đến 5 năm tuổi [5].
Tiềm năng sinh học và giới hạn thực nghiệm
Đối với sâm Ngọc Linh, tác dụng bảo vệ sinh học đã được ghi nhận trong nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2000 [6]. Thử nghiệm trên chuột bị gây độc gan bằng carbon tetrachloride cho thấy dịch chiết thô và saponin toàn phần của sâm Ngọc Linh giúp giảm lần lượt 50,0% và 49,5% mức GST alpha huyết thanh [6]. Saponin toàn phần cũng làm giảm 52,2% chỉ số men gan AST ở chuột [6]. Thử nghiệm ống nghiệm cho thấy ở nồng độ cao trên 2000 microgram/ml, chế phẩm có thể ức chế hoạt tính enzym CYP2E1 [6].
Tuy vậy, những dữ liệu bảo vệ gan này mới dừng lại ở mô hình chuột và tế bào, chưa phải thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người [6]. Đối với sâm vũ diệp, các nghiên cứu thực nghiệm hiện có mới tập trung chủ yếu vào công tác chiết tách, xác định cấu trúc hóa học của các saponin mới và nghiên cứu phân loại học, chưa có nhiều thử nghiệm sinh học đối chứng trực tiếp với sâm Ngọc Linh [2, 7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem sâm vũ diệp có giá trị và tác dụng tương đương sâm Ngọc Linh do hình thái thân rễ có những đốt đốt giống nhau. Thực tế, phân tích hình thái thực vật rất khó để phân biệt chính xác tuyệt đối các loài trong chi sâm, đòi hỏi phải dùng đến các chỉ thị phân tử DNA chuyên biệt như trnQ-rps16 mới có thể định danh rõ ràng [2].
Nhiều người cũng cho rằng sâm càng để lâu hàng chục năm thì hoạt chất càng tăng vọt. Tuy nhiên, dữ liệu trên sâm Ngọc Linh chỉ ra rằng sau 5 năm tuổi, hàm lượng các saponin chính đã đạt ngưỡng bình ổn và không có sự khác biệt đáng kể giữa mốc 5 năm và 7 năm [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh nền về gan, tim mạch hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm từ sâm. Các hoạt chất saponin có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc qua gan [6].
Hiện nay chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ đối với cả hai loại thảo mộc này. Nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng để tránh nguy cơ không mong muốn.
Lời khuyên áp dụng trong đời sống
Người tiêu dùng không nên mua sâm dựa trên cảm quan hình thái trôi nổi ngoài thị trường vì nguy cơ nhầm lẫn loài rất cao [2]. Nếu sử dụng sâm Ngọc Linh để bồi bổ, nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã được kiểm nghiệm hàm lượng hoạt chất đặc trưng như majonoside-R2 [3, 6].
Khi sử dụng, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn của chuyên gia y tế hoặc nhà sản xuất uy tín. Cả hai loài đều là nguồn tài nguyên bản địa quý, việc sử dụng cần đi đôi với bảo tồn và phát triển bền vững [3, 8].

