San trắng và ngũ trảo: Hai cây cùng chi dễ gây nhầm lẫn

Trong dân gian, các cây thuộc chi Vitex thường được gọi chung là trảo hoặc san sẻ vì hình thái lá khá tương tự nhau. Hai loài phổ biến trong số đó là san trắng (Vitex trifolia) và ngũ trảo (Vitex negundo) [1]. Nhiều người vẫn nghĩ hai cây này dùng thay thế nhau hoàn toàn, dẫn đến nhầm lẫn trong thu hái và sử dụng làm thuốc [1].

Mặc dù cùng thuộc chi Vitex, san trắng và ngũ trảo là hai loài thực vật riêng biệt, khác nhau về số lượng lá chét, hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa và một số định hướng ứng dụng thực tế [1, 4]. Ngũ trảo nổi bật với tác dụng đường hô hấp và hàm lượng polyphenol cao hơn, trong khi san trắng lại có thế mạnh riêng về thành phần tinh dầu và hoạt tính ức chế ấu trùng côn trùng [1, 4, 7].

Nhận biết qua lá: 3 lá chét so với 5 lá chét

Đặc điểm phân biệt dễ thấy nhất bằng mắt thường giữa san trắng (Vitex trifolia) và ngũ trảo (Vitex negundo) nằm ở cấu tạo lá kép chân vịt. Cây san trắng thường mang lá kép gồm 3 lá chét (do đó mang tên khoa học trifolia), phiến lá dày hơn, mặt dưới thường có lớp lông mịn màu trắng tro hoặc xám bạc nhạt.

Ngược lại, cây ngũ trảo đúng như tên gọi "ngũ" mang lá kép thường gồm 5 lá chét mọc tỏa ra hình bàn tay hoặc đôi khi có 3 lá chét ở các cành ngọn non. Chi Vitex nói chung phân bố rất rộng trên thế giới, từ cây bụi đến cây gỗ ở các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới [2]. Việc phân biệt rõ đặc điểm lá giúp người dân thu hái đúng dược liệu mong muốn.

Hoạt chất chính: Đều giàu polyphenol nhưng ngũ trảo chiếm ưu thế

Cả hai loài cây này đều chứa nhiều nhóm chuyển hóa thứ cấp quan trọng như flavonoid, polyphenol, terpenoid, steroid và lignan [4, 8]. Các hợp chất này mang lại khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm trên nhiều mô hình thử nghiệm [1, 6, 8].

Một nghiên cứu công bố năm 2017 so sánh chiết xuất ethanol từ lá của hai loài này cho thấy ngũ trảo có hàm lượng phenolic tổng số đạt 89,71 mg GAE/g cao hơn san trắng [1]. Hàm lượng flavonoid tổng số của ngũ trảo cũng đạt 63,11 mg QE/g [1]. Do đó, ngũ trảo thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH, nitric oxide và khả năng tạo phức với ion sắt cao hơn so với san trắng trong thử nghiệm ống nghiệm [1].

Về thành phần tinh dầu bay hơi, nghiên cứu năm 2022 bằng phương pháp GC-MS đã định danh được 45 hợp chất trong tinh dầu ngũ trảo và 43 hợp chất trong tinh dầu san trắng [2]. Hợp chất nổi bật 13-epi-manoyl oxide trong tinh dầu của các loài Vitex này cho thấy ái lực liên kết mạnh với các protein mục tiêu liên quan đến chống oxy hóa như peroxiredoxin 5 trong nghiên cứu mô phỏng phân tử [2].

Nghiên cứu nói gì về hiệu quả và hoạt tính sinh học?

Đối với khả năng kháng khuẩn, nghiên cứu năm 2011 trên 5 loài thuộc chi Vitex ghi nhận chiết xuất methanol từ lá của các cây này, bao gồm cả san trắng và ngũ trảo, đều có phổ ức chế nhất định đối với một số chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh ở người [3]. Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất trong nhóm thử nghiệm thuộc về loài Vitex peduncularis chứ không phải san trắng hay ngũ trảo [3].

Về hoạt tính diệt ấu trùng muỗi, một thử nghiệm công bố năm 2007 trên ấu trùng Culex quinquefasciatus tuổi 4 cho kết quả đáng chú ý [4]. San trắng (Vitex trifolia) thể hiện hiệu lực diệt ấu trùng mạnh nhất với nồng độ gây chết 50% (LC50) là 41,41 ppm [4]. Trong khi đó, chiết xuất ngũ trảo (Vitex negundo) có giá trị LC50 lên tới 212,57 ppm, tức là cần nồng độ cao hơn nhiều để đạt hiệu quả tương đương [4].

Tại Philippines, một nghiên cứu tổng hợp năm 2021 về độc tính của 53 cây thuốc đã ghi nhận ngũ trảo (Vitex negundo) đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Philippines phê duyệt làm thuốc thảo dược trị ho và hen suyễn sau khi vượt qua các thử nghiệm lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả [5]. Trong thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (brine shrimp lethality assay), chiết xuất ngũ trảo có giá trị LC50 nằm trong khoảng 100 - 500 mcg/mL, được xếp vào nhóm độc tính nhẹ và có biên độ an toàn hợp lý [5].

Đối với các ứng dụng điều hòa nội tiết, nghiên cứu năm 2024 trên mô hình chuột cống bị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) do letrozole cho thấy chiết xuất hạt ngũ trảo chứa cinnamic acid, plumbagin và nigundin B giúp cải thiện cân bằng hormone, điều chỉnh tỷ lệ LH:FSH và giảm các chỉ dấu viêm như TNF-alpha và IL-6 [6]. Cần lưu ý đây là kết quả trên mô hình động vật với hạt ngũ trảo, chưa có thử nghiệm tương tự trên san trắng trong trích đoạn này [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Mặc dù chi Vitex có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian ở nhiều nước châu Á để trị đau đầu, ho, hen suyễn hay các vấn đề tiền mãn kinh, phần lớn dữ liệu hiện đại đối với san trắng (Vitex trifolia) vẫn chỉ dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) hoặc trên ấu trùng [1, 4, 7, 8].

Ngũ trảo có ưu thế hơn về mặt bằng chứng lâm sàng đối với các triệu chứng đường hô hấp như ho, hen đã được phê duyệt tại một số nước [5]. Người dùng không nên tự ý suy diễn rằng san trắng cũng có cùng liều lượng hoặc mức độ an toàn như ngũ trảo trên người bệnh [1, 2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ trảo và san trắng

Nhiều người lầm tưởng thảo dược hái ngoài tự nhiên thì hoàn toàn không có độc tính. Thử nghiệm trên các hợp chất triterpenoid phân lập từ quả ngũ trảo biến chủng Vitex negundo var. cannabifolia năm 2016 đã ghi nhận độc tính đáng kể đối với ấu trùng tôm với LC50 từ 7,5 - 29,4 microM [7]. Do đó, việc tự ý sắc nấu với liều lượng đậm đặc không kiểm soát có thể tiềm ẩn rủi ro [7].

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ cây cùng họ thì hoạt lực như nhau. Dữ liệu phòng thí nghiệm cho thấy ngũ trảo có khả năng chống oxy hóa vượt trội hơn san trắng (hoạt tính quét gốc tự do đạt 62,6 - 94,22% so với 60,87 - 89,99% của san trắng) [1]. Ngược lại, san trắng lại có độc lực cao hơn trên ấu trùng muỗi [4]. Việc dùng lẫn lộn hai cây có thể làm thay đổi hiệu quả mong muốn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh nền mạn tính, người đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa hoặc thuốc tác động lên hệ thống nội tiết cần thận trọng vì các hoạt chất trong chi Vitex có thể tương tác với thụ thể hormone hoặc men chuyển hóa [5, 8].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc sắc cô đặc từ san trắng hay ngũ trảo do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn lâm sàng trên các đối tượng nhạy cảm này. Bất kỳ ai xuất hiện dấu hiệu dị ứng, buồn nôn, chóng mặt khi dùng thảo dược cần ngưng ngay và đi khám.

Cách ứng dụng an toàn trong đời sống

Trong dân gian, lá của các loài Vitex thường được dùng nấu nước xông hơi để giải cảm hoặc nấu nước tắm ngoài da nhằm hỗ trợ giảm mẩn ngứa, côn trùng cắn. Việc sử dụng ngoài da hoặc xông hơi ngoài với lượng vừa phải thường có độ an toàn cao hơn so với đường uống trực tiếp.

Nếu muốn sử dụng ngũ trảo hoặc san trắng theo đường uống để hỗ trợ giảm ho, long đờm hay chống viêm, người dùng nên tìm các sản phẩm thảo dược đã được cấp phép rõ ràng về nguồn gốc hoặc tham khảo chỉ định cụ thể của bác sĩ y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý phối hợp bừa bãi nhiều vị thuốc khi chưa có chuyên môn.

Cả san trắng (Vitex trifolia) và ngũ trảo (Vitex negundo) đều là những dược liệu quý thuộc chi Vitex với nhiều hoạt tính sinh học giá trị [1, 4]. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về hình thái lá, thành phần hoạt chất và ứng dụng cụ thể [1, 2, 7]. Việc hiểu rõ ranh giới giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và ứng dụng lâm sàng giúp người dân sử dụng thảo dược an toàn, tránh biến dược liệu thành mối nguy cho sức khỏe.