Nhiều người coi viên uống bổ sung vi chất như "bảo hiểm sức khỏe", tự ý mua dùng hàng ngày nhằm chống oxy hóa và ngăn ngừa bệnh tật. Selenium là một trong những khoáng chất vi lượng được quan tâm nhiều vì vai trò cấu tạo nên các selenoprotein chống lại stress oxy hóa [1].
Tuy nhiên, bổ sung selenium không phải càng nhiều càng tốt. Khoa học chứng minh selenium là con dao hai lưỡi: vi chất này cần thiết khi cơ thể thiếu hụt, nhưng việc nạp thêm khi cơ thể đã đủ làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường típ 2 [2] [3] [4].
Selenium trong cơ thể: Con dao hai lưỡi
Selenium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, tham gia vào thành phần của các selenoprotein đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa và từng được kỳ vọng giúp ngăn ngừa các bệnh lý mạn tính bao gồm bệnh tim mạch [1]. Trước đây, các mô hình động vật từng gợi ý rằng việc bổ sung selenium có thể cải thiện quá trình chuyển hóa glucose và mang đặc tính tương tự insulin [2] [5].
Dù vậy, các nghiên cứu gần đây cho thấy việc nạp selenium vượt ngưỡng sinh lý cần thiết (supranutritional intake) hoặc có nồng độ selenium huyết tương cao không hề mang lại hiệu quả bảo vệ mà lại trở thành yếu tố nguy cơ phát triển đái tháo đường típ 2 [5]. Các rối loạn liên quan đến chuyển hóa năng lượng tế bào và tương tác với các cytokine chuyển hóa là nguyên nhân khiến vi chất này phản tác dụng [5].
Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng lớn
Nghiên cứu lâm sàng phân tích thứ cấp công bố năm 2007 tại Mỹ đã gióng lên hồi chuông cảnh báo đầu tiên về nguy cơ này [2]. Thử nghiệm được thiết kế ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược trên 1.202 bệnh nhân từ các phòng khám da liễu không mắc đái tháo đường lúc ban đầu, sống tại các vùng có mức tiêu thụ selenium thấp ở miền Đông nước Mỹ [2]. Những người tham gia được chia thành hai nhóm: uống 200 microgam selenium mỗi ngày hoặc dùng giả dược [2].
Sau thời gian theo dõi trung bình 7,7 năm, có 58 ca mắc đái tháo đường típ 2 ở nhóm bổ sung selenium so với 39 ca ở nhóm dùng giả dược [2]. Tỷ lệ mới mắc tương ứng là 12,6 ca trên 1.000 người-năm ở nhóm dùng selenium so với 8,4 ca trên 1.000 người-năm ở nhóm giả dược, tương đương tỷ số rủi ro (Hazard Ratio - HR) là 1,55 (khoảng tin cậy 95% CI: 1,03 - 2,33) [2]. Nguy cơ gia tăng này không thay đổi khi phân tích phân tầng theo độ tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI) và tình trạng hút thuốc [2]. Đáng chú ý, khi phân tích theo nồng độ selenium huyết tương ban đầu, nhóm có nồng độ ban đầu ở mức cao nhất (phân vị ba cao nhất) có nguy cơ mắc đái tháo đường tăng gấp 2,70 lần (95% CI: 1,30 - 5,61) [2] [6]. Giới hạn của nghiên cứu này là đái tháo đường chỉ là kết cục phụ của thử nghiệm ban đầu, chẩn đoán dựa trên tự báo cáo (dù phần lớn đã được xác thực), và mẫu nghiên cứu chủ yếu là người da trắng lớn tuổi [2].
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô rất lớn khác là SELECT (Selenium and Vitamin E Cancer Prevention Trial), thực hiện trên 35.000 nam giới Bắc Mỹ từ 50 tuổi trở lên [4]. Nghiên cứu này dùng liều 200 microgam selenium mỗi ngày kết hợp hoặc không kết hợp với vitamin E để đánh giá khả năng phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt [4]. Thử nghiệm đã phải dừng lại sớm vì selenium không có hiệu quả ngừa ung thư, đồng thời ghi nhận sự gia tăng số ca đái tháo đường mới khởi phát ở nhóm chỉ bổ sung selenium so với nhóm giả dược với nguy cơ tương đối là 1,07 (99% CI: 0.94 - 1,22) [4] [5].
Dữ liệu từ các tổng quan hệ thống và phân tích gộp
Năm 2018, một phân tích gộp và tổng quan hệ thống bao gồm 50 nghiên cứu dịch tễ phi thực nghiệm và 5 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố tính đến tháng 6 năm 2018 đã tổng hợp lại vấn đề này [3]. Trong các thử nghiệm lâm sàng, việc bổ sung 200 microgam selenium mỗi ngày làm tăng nguy cơ đái tháo đường lên 11% so với nhóm dùng giả dược (Risk Ratio - RR: 1,11; 95% CI: 1,01 - 1,22), trong đó mức tăng rủi ro ở nữ giới cao hơn ở nam giới [3].
Đối với các nghiên cứu quan sát phi thực nghiệm, dữ liệu cho thấy mối liên hệ tuyến tính trực tiếp giữa mức phơi nhiễm selenium và nguy cơ đái tháo đường [3]. Cụ thể, những người có mức phơi nhiễm selenium huyết thanh hoặc huyết tương ở ngưỡng 140 microgam/L có nguy cơ mắc đái tháo đường cao gấp 3,6 lần (RR: 3,6; 95% CI: 1,4 - 9,4) so với nhóm tham chiếu có nồng độ dưới 45 microgam/L [3].
Cập nhật mới hơn vào năm 2021, một phân tích gộp liều - đáp ứng bao gồm 34 nghiên cứu phi thực nghiệm đã làm rõ hơn mối quan hệ phi tuyến tính giữa hàm lượng selenium và rủi ro chuyển hóa [7]. Kết quả chỉ ra rằng nguy cơ đái tháo đường típ 2 bắt đầu tăng khi lượng selenium nạp vào từ chế độ ăn vượt quá 80 microgam/ngày [7]. Nồng độ selenium trong máu toàn phần, huyết tương hoặc huyết thanh ở mức 160 microgam/L tương ứng với nguy cơ mắc bệnh tăng gần gấp đôi (RR: 1,96; 95% CI: 1,27 - 3,03) so với mức nồng độ 90 microgam/L (mức tương đương với khẩu phần ăn khoảng 60 microgam selenium mỗi ngày) [7]. Các nghiên cứu đoàn hệ theo dõi tiến cứu cũng khẳng định nguy cơ gia tăng đối với nồng độ selenium trong máu, nước tiểu và từ khẩu phần ăn [7].
Cơ chế tác động và những điểm mâu thuẫn sinh học
Để hiểu rõ hơn về tác động sinh học, các nhà khoa học đã xem xét các chỉ dấu sinh học trung gian. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược năm 2012 (nghiên cứu thí điểm PRECISE tại Anh) được tiến hành trên 501 tình nguyện viên cao tuổi có tình trạng selenium nền tương đối thấp (trung bình nồng độ huyết tương là 88,5 ng/g) [8]. Các đối tượng được chia ngẫu nhiên dùng 100, 200 hoặc 300 microgam selenium mỗi ngày (dưới dạng men giàu selenium) hoặc giả dược trong 6 tháng [8]. Nghiên cứu đo lường nồng độ adiponectin huyết tương - một chỉ số độc lập dự báo nguy cơ đái tháo đường có tương quan với selenoprotein P [8].
Khi phân tích cắt ngang ban đầu, nồng độ adiponectin ở nhóm có selenium cao nhất thấp hơn 14% so với nhóm thấp nhất (p = 0,04) [8]. Tuy nhiên, sau 6 tháng can thiệp, việc bổ sung selenium không gây ra thay đổi nào lên nồng độ adiponectin giữa các nhóm thử nghiệm (p = 0,96), cho thấy trong thời gian ngắn 6 tháng ở người có nền vi chất thấp, selenium không tạo ra tác động gây tiểu đường rõ rệt [8].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu lâm sàng năm 2011 trên các bệnh nhân nam mắc ung thư tuyến tiền liệt được chia ngẫu nhiên dùng giả dược (46 người), selenium liều 200 microgam/ngày (47 người) và liều 800 microgam/ngày (47 người) theo dõi đo đường huyết mỗi 6 tháng trong tối đa 5 năm [6]. Kết quả cho thấy tốc độ thay đổi nồng độ đường huyết thanh ở nhóm dùng 200 microgam/ngày (p = 0,56) và 800 microgam/ngày (p = 0,91) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược [6].
Các tương tác chuyển hóa của selenium còn liên quan đến các cytokine của mô mỡ (adipocytokine) như TNF-alpha, VCAM-1, leptin, FABP-4 và MCP-1 [5]. Nồng độ Selenoprotein P tăng cao khi dư thừa vi chất này có thể can thiệp vào hoạt động của adiponectin và quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào, từ đó dẫn tới hiện tượng đề kháng insulin [5].
Hiểu lầm thường gặp về chỉ số đo lường selenium
Một hiểu lầm lớn là mọi phương pháp đo nồng độ vi chất trong cơ thể đều phản ánh chính xác rủi ro sức khỏe. Trước đây, một số dữ liệu cắt ngang từ Nghiên cứu Theo dõi Nhân viên Y tế (Health Professionals Follow-up Study) từng ghi nhận nồng độ selenium trong móng chân ở nam giới mắc tiểu đường thấp hơn người khỏe mạnh [4]. Nghiên cứu CARDIA trên người trẻ tuổi tại Mỹ cũng từng ghi nhận nhóm có lượng selenium móng chân cao nhất có nguy cơ đái tháo đường thấp hơn (HR: 0,59; 95% CI: 0.36 - 0,97) [4].
Tuy nhiên, các bằng chứng tổng hợp dịch tễ gần đây khẳng định rằng nồng độ selenium trong móng chân không phản ánh mối liên quan trực tiếp với nguy cơ đái tháo đường và móng được coi là dấu ấn sinh học kém tin cậy hơn so với huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu [7]. Các phân tích đoàn hệ có độ tin cậy cao chỉ ra mối liên hệ nguy cơ rõ rệt khi đo nồng độ trực tiếp trong máu và nước tiểu, xóa bỏ các nhận định sai lệch trước đó về việc thiếu hụt selenium dựa trên xét nghiệm móng [7].
Ai nên thận trọng khi dùng selenium?
Những dữ liệu khoa học cho thấy việc tự ý dùng selenium liều cao tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Người sống ở vùng có chế độ ăn giàu selenium: Dữ liệu từ các cuộc điều tra NHANES III và NHANES 2003-2004 tại Mỹ chỉ ra mối liên hệ tỷ lệ thuận rõ rệt giữa nồng độ selenium huyết thanh cao và tỷ lệ lưu hành đái tháo đường típ 2 [4]. Khi cơ thể đã đủ vi chất, việc bổ sung thêm sẽ đưa nồng độ máu vượt ngưỡng an toàn [2] [4].
- Người đã có nồng độ selenium máu ở mức cao: Nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc đái tháo đường tăng vọt lên mức HR = 2,70 ở nhóm có nồng độ huyết tương ban đầu nằm trong phân vị ba cao nhất khi tiếp tục uống 200 microgam/ngày [2] [6].
- Phụ nữ: Phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận nguy cơ đái tháo đường tăng sau khi bổ sung selenium với tỷ số rủi ro ở nữ giới cao hơn so với nam giới [3].
- Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường hoặc có nguy cơ rối loạn đường huyết: Bổ sung selenium supranutritional không giúp ngăn ngừa bệnh mà có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa tế bào [2] [5].
Áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn
Để tránh rơi vào tình trạng bổ sung quá liều gây hại cho chuyển hóa, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Kiểm soát ngưỡng nạp hàng ngày: Bằng chứng cho thấy nguy cơ đái tháo đường bắt đầu gia tăng khi mức tiêu thụ selenium từ khẩu phần ăn vượt quá 80 microgam/ngày [7]. Mức nạp an toàn nên duy trì ở khoảng 60 microgam/ngày, tương đương mức duy trì nồng độ selenium máu quanh ngưỡng 90 microgam/L [7].
- Không tự ý dùng các viên uống liều cao: Các chế phẩm bổ sung đơn lẻ trên thị trường thường chứa mức liều 200 microgam/ngày [2] [3]. Đây chính là mức liều trong các nghiên cứu lâm sàng đã được ghi nhận làm tăng nguy cơ đái tháo đường [2] [3]. Tuyệt đối không tự ý dùng liều supranutritional nếu không có chỉ định y khoa [5].
- Ưu tiên nguồn tự nhiên thay vì thực phẩm chức năng: Cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ selenium. Chế độ ăn uống đa dạng hàng ngày thường đã cung cấp đủ lượng vi chất mà không cần đến viên uống bổ sung.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Luôn làm xét nghiệm vi chất và trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng hoặc nội tiết trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm chức năng nào chứa selenium, đặc biệt nếu bạn đang điều trị bệnh lý nền.
Vi chất dinh dưỡng chỉ phát huy tối đa lợi ích khi cơ thể thực sự thiếu hụt. Việc bổ sung selenium bừa bãi khi nồng độ nội tại đã đủ đầy không mang lại tác dụng bảo vệ tim mạch hay chống ung thư mà trái lại, làm tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường típ 2 [2] [1] [4]. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và chỉ dùng chế phẩm bổ sung khi có bằng chứng thiếu hụt và có sự giám sát của bác sĩ.





