Nhiều người có thói quen nhặt mai mực trôi dạt ở bờ biển hoặc mua ô tặc cốt thô về tán bột uống để trị đau dạ dày. Tuy nhiên, việc dùng trực tiếp dược liệu thô chưa qua xử lý có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe đường tiêu hóa.

Sơ chế ô tặc cốt bắt buộc phải trải qua các bước rửa sạch muối biển, sao vàng hoặc nung và tán mịn. Quy trình này giúp loại bỏ tạp chất biển, giảm các thành phần có hại và ngăn ngừa tổn thương cơ học đối với niêm mạc dạ dày.

Mai mực chứa những thành phần gì?

Ô tặc cốt (Sepiae Endoconcha) chính là phần mai xốp bên trong của con mực phủ tạng, được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền [1]. Nghiên cứu tổng quan cho thấy thành phần hóa học chủ yếu của ô tặc cốt là canxi cacbonat (calcium carbonate) [1]. Ngoài khoáng chất, mai mực còn chứa protein, peptide, axit amin, nucleoside, polysaccharide và các nguyên tố vô cơ khác [1].

Một nghiên cứu phân tích proteomic và peptidomic đã định danh được 16 loại protein và hàng trăm peptide trong mai mực, bao gồm hemocyanin, enolase, myosin, actin và calmodulin [2]. Bên cạnh đó, ô tặc cốt còn chứa chất nhầy và polysaccharide [3]. Phân đoạn polysaccharide chiết xuất từ ô tặc cốt (CPS-1) đã được chứng minh có khả năng thúc đẩy quá trình chữa lành vết loét và bảo vệ tế bào niêm mạc dạ dày [3].

Vì sao phải ngâm rửa kỹ để loại bỏ muối biển?

Mai mực lấy từ môi trường đại dương tự nhiên luôn bám lượng lớn muối biển và chất bẩn hữu cơ [1], [4]. Trong phân loại dược liệu biển, ô tặc cốt là một trong 12 vị thuốc nguồn gốc biển được ghi nhận chính thức trong Dược điển Trung Quốc năm 2015 [4]. Hơn 90% các vị thuốc nguồn gốc biển đều mang vị mặn đặc trưng do hấp thu các khoáng muối từ nước biển [4].

Lượng muối dư thừa không chỉ gây vị chát mặn khó uống mà còn gây kích ứng mạnh lên các tổn thương sẵn có ở đường tiêu hóa. Rửa sạch nước ngọt nhiều lần giúp loại bỏ muối bám ngoài bề mặt, làm sạch nhớt bẩn và các tạp chất hữu cơ bám dính trên các rãnh xốp của mai [1].

Giảm nguy cơ tích tụ asen vô cơ độc hại

Một lý do y học quan trọng để sơ chế cẩn thận là nguy cơ nhiễm tạp chất kim loại nặng từ môi trường biển [5]. Một nghiên cứu năm 2019 tiến hành kiểm tra 32 lô ô tặc cốt từ nhiều nguồn khác nhau bằng phương pháp HPLC-ICP-MS để xác định hàm lượng và dạng tồn tại của asen (As) [5].

Kết quả cho thấy dạng asen hữu cơ chủ yếu là AsB và DMA, nhưng có tới 9 trong số 32 lô (chiếm 28%) phát hiện chứa asen vô cơ độc hại (iAs) [5]. Nồng độ asen vô cơ cao nhất đo được là 103,3 mcg/kg đối với As(III) và 222,4 mcg/kg đối với As(V) [5]. Khi so sánh với tiêu chuẩn giới hạn asen vô cơ trong thực phẩm, có 18,75% số mẫu vượt ngưỡng an toàn [5]. Asen vô cơ có độc tính cao hơn rất nhiều so với asen hữu cơ [5]. Quá trình ngâm rửa kỹ bằng nước sạch và xử lý nhiệt giúp rửa trôi bụi bẩn bề mặt và giảm thiểu nguy cơ tồn dư tạp chất có hại trước khi bào chế [5], [1].

Vai trò của nhiệt độ: Sao vàng hạ thổ hoặc nung giòn

Mai mực tươi sống có tính chất dai, tanh nồng và chứa nhiều enzym cũng như cấu trúc mô hữu cơ chưa phân hủy [3], [1]. Quá trình sao vàng hoặc nung nhiệt làm khô kiệt độ ẩm, loại bỏ mùi tanh đặc trưng của sinh vật biển và làm giòn cấu trúc xốp "vách ngăn" (wall-septa) của mai mực [1].

Xử lý nhiệt giúp biến đổi thể chất của mai mực từ thể cứng dai sang dạng xốp giòn, hỗ trợ cho việc nghiền nhỏ dễ dàng hơn [1]. Về mặt an toàn, các bài thuốc kết hợp có chứa ô tặc cốt đã được chứng minh an toàn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [6]. Cụ thể, một công thức phối hợp chứa ô tặc cốt (CBC) đã được kiểm nghiệm độc tính di truyền trên 5 chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium, tế bào buồng trứng chuột lang CHO-K1 và máu ngoại vi chuột nhắt đều cho kết quả âm tính [6]. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn trên chuột cống dùng công thức chứa ô tặc cốt ghi nhận các chỉ số sinh hóa máu và trọng lượng cơ thể hoàn toàn bình thường [6].

Yêu cầu tán thật mịn: Tránh cào xước niêm mạc

Ô tặc cốt có cấu trúc vi mô dạng lớp vách ngăn bằng canxi cacbonat rất giòn nhưng sắc cạnh nếu bị vỡ vụn thô [1]. Khi người bệnh uống bột mai mực thô chưa được tán mịn, các mảnh vụn canxi sắc nhọn này có thể cọ xát, cào xước trực tiếp vào thành thực quản và niêm mạc dạ dày đang bị viêm trợt.

Việc nung giòn đúng kỹ thuật cho phép nghiền dược liệu thành bột mịn màng, loại bỏ hoàn toàn các mảnh vụn thô ráp [1]. Khi đạt độ mịn chuẩn, bột ô tặc cốt dễ dàng phân tán đều trong dịch vị, bao phủ bảo vệ ổ loét và giải phóng các hoạt chất sinh học hỗ trợ phục hồi [6], [3]. Trong mô hình loét dạ dày do indomethacin ở động vật, công thức chứa ô tặc cốt làm giảm đáng kể tổn thương loét và phục hồi nồng độ prostaglandin E2 trong niêm mạc dạ dày [6].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng ô tặc cốt tại nhà

Sai lầm thường gặp nhất là người dân tự ý nhặt mai mực dạt vào bờ biển, phơi khô sơ sài rồi giã nát uống trực tiếp. Mai mực trôi dạt biển chứa nhiều xác vi sinh vật, cát biển và nguy cơ nhiễm kim loại nặng chưa được kiểm soát [5], [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng ô tặc cốt có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị loét dạ dày. Dù các nghiên cứu ghi nhận hoạt tính cầm máu, chống loét và bảo vệ niêm mạc của ô tặc cốt và polysaccharide của nó, đây chỉ là dược liệu hỗ trợ phục hồi mô thương tổn chứ không thể tự điều trị khỏi dứt điểm bệnh lý dạ dày phức tạp [3], [1].

Ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử dị ứng với hải sản cần cẩn trọng khi dùng ô tặc cốt do dược liệu này chứa nhiều loại protein và peptide đặc thù của động vật thân mềm biển [1], [2].

Người bị suy giảm chức năng thận hoặc có tiền sử sỏi thận hệ canxi cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài, do thành phần chính của ô tặc cốt là muối canxi cacbonat [1]. Dược liệu thô chưa kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng tuyệt đối không tự ý dùng cho phụ nữ có thai và trẻ nhỏ [5].

Hướng dẫn quy trình sơ chế an toàn trong thực tế

Để đảm bảo an toàn, quy trình sơ chế ô tặc cốt cần tuân thủ nghiêm ngặt theo các bước sau:

Đầu tiên, ngâm mai mực trong nước sạch nhiều lần để thôi hết vị mặn của muối biển, cạo sạch lớp màng mỏng bẩn bên ngoài rồi rửa lại thật sạch, để ráo [1], [4].

Tiếp theo, cắt mai mực thành từng miếng nhỏ rồi đem sao vàng trên chảo gang hoặc nung nhẹ cho đến khi miếng mai chuyển màu vàng nhạt, khô ròn và hết mùi tanh [1].

Cuối cùng, cho mai đã nung giòn vào cối tán bột hoặc máy xay chuyên dụng, rây qua lưới lọc nhiều lần để thu được bột thật mịn, mềm mượt như phấn, không còn cảm giác lợn cợn khi xoa trên đầu ngón tay. Bảo quản bột trong lọ kín nơi khô ráo. Chỉ sử dụng lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế, không tự ý tăng liều.