Nhiều người đi rừng hoặc dạo chợ quê thường bắt gặp những quả rừng tròn trịa, nhiều lớp lá đài bọc ngoài mọng nước và chua thanh. Trong số đó, hai loại cây họ Sổ là sổ trai và sổ bà rất dễ khiến người mua nhầm lẫn vì ngoại hình và tên gọi tương tự nhau. Không ít người băn khoăn liệu hai loại cây này khác nhau ở điểm nào, ăn vào có độc hay không và giá trị sức khỏe của từng loại ra sao.
Thực tế, sổ trai và sổ bà là hai loài thực vật hoàn toàn riêng biệt thuộc chi Sổ (Dillenia), không chứa độc chất nguy hiểm khi dùng đúng cách trong ẩm thực dân gian. Sổ trai có tên khoa học là Dillenia ovata, còn sổ bà có danh pháp khoa học là Dillenia indica [1], [2]. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở kích thước quả, cấu trúc hoa lá và các hoạt chất sinh học mang lại lợi ích trị liệu đã được ghi nhận trong nghiên cứu y học hiện đại [1], [2].
Nguồn gốc tên gọi và thắc mắc thường gặp
Cả sổ trai (Dillenia ovata) lẫn sổ bà (Dillenia indica) đều phân bố tự nhiên tại vùng nhiệt đới châu Á, trong đó có Việt Nam và Ấn Độ [1], [3]. Cả hai đều thuộc chi Sổ (Dillenia), nổi tiếng với phần đài hoa phát triển dày lên bao bọc lấy quả thật bên trong [1], [3]. Người dân các vùng miền thường thu hái phần đài dày nhiều nước này để nấu canh chua, ăn sống hoặc làm mứt.
Chính vì hình thái quả tròn mọng, phân lớp tương tự nhau nên người hái dễ gọi chung là "quả sổ". Thắc mắc phổ biến nhất của người tiêu dùng là quả sổ trai có ăn được như sổ bà hay không, và việc tiêu thụ quả rừng này liệu có nguy cơ ngộ độc gan, thận hoặc ảnh hưởng tới tim mạch. Việc hiểu rõ bản chất thực vật và bằng chứng nghiên cứu sẽ giúp người dùng yên tâm sử dụng hai nguồn thảo mộc này đúng mục đích.
Cơ chế tác động sinh học của hai loài thực vật
Các nghiên cứu dược lý cho thấy các loài thuộc chi Dillenia sở hữu các hợp chất tự nhiên có khả năng can thiệp vào các chuỗi phản ứng sinh học quan trọng [1], [2]. Đối với sổ trai (Dillenia ovata), cây chứa lượng đáng kể oleamide – một chất thiết yếu đối với sức khỏe con người [1]. Hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng viêm thông qua cơ chế ức chế chọn lọc các kênh ion dẫn truyền thần kinh và tín hiệu viêm [1].
Khi phản ứng viêm xảy ra, các kênh ion màng tế bào đóng vai trò truyền dẫn tín hiệu kích hoạt. Hoạt chất từ dịch chiết có chứa sổ trai giúp ức chế kênh natri và kali có cổng điện thế, từ đó làm dịu phản ứng viêm mà không can thiệp bất lợi vào các kênh nhịp tim [1].
Trong khi đó, sổ bà (Dillenia indica) tác động chuyển hóa nhờ khả năng ức chế sự tích tụ các sản phẩm glycat hóa bền vững (Advanced Glycation End-products - AGEs) [2]. Lượng AGEs tăng cao trong cơ thể bệnh nhân tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây xơ hóa mô, dày màng đáy cầu thận và suy thận [2]. Bằng cách ngăn chặn AGEs và cải thiện men chống oxy hóa, sổ bà bảo vệ tế bào mô khỏi áp lực chuyển hóa đường huyết [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về sổ trai (Dillenia ovata)?
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã kiểm tra hàm lượng oleamide và hoạt tính sinh học của 5 loài thuộc chi Dillenia và 3 loài thuộc chi Ipomoea [1]. Trong thí nghiệm phân tích định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), dịch chiết lá của loài Dillenia ovata (sổ trai) đạt hàm lượng oleamide lên tới 5,17 mg/g, chỉ đứng sau rau muống (Ipomoea aquatica) với 7,52 mg/g [1]. Các nhà nghiên cứu tiếp tục thử nghiệm hoạt tính kháng viêm ngoài cơ thể (ex vivo) trên công thức bột phối hợp giữa Dillenia ovata và Dillenia parviflora theo tỷ lệ 30:70 [1].
Kết quả thử nghiệm trên panel mục tiêu phân tử cho thấy công thức chứa sổ trai ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế ở mức 8,0 - 20,0%, và ức chế kênh kali phụ thuộc điện thế ở mức 6,2 - 14,2% [1]. Đáng chú ý, công thức này đạt tỷ lệ ức chế 0,0% đối với kênh ion tim hERG (human ether-a-go-go related gene) [1]. Điều này chứng minh công thức chứa sổ trai có hoạt tính kháng viêm rõ rệt nhưng không gây độc tính hay tác dụng phụ bất lợi lên hoạt động của cơ tim [1]. Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng ở mức thử nghiệm ex vivo và công thức phối hợp hai loài chứ chưa đánh giá đơn độc sổ trai trên lâm sàng người [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về sổ bà (Dillenia indica)?
Loài sổ bà (Dillenia indica) thu hút sự quan tâm của giới y khoa nhờ tiềm năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường và biến chứng thận [2], [3]. Cây thường được biết đến với tên gọi tiếng Anh là Elephant Apple, phân bố rộng rãi tại vùng Assam thuộc Đông Bắc Ấn Độ [3]. Nghiên cứu công bố năm 2019 đã ghi nhận thử nghiệm đánh giá hoạt tính của Dillenia indica trên cả mô hình tế bào và động vật sống [2]. Trong ống nghiệm, dịch chiết sổ bà thể hiện khả năng ức chế đáng kể sự hình thành hợp chất AGEs khi thử với albumin huyết thanh bò [2].
Trên chuột bị gây tổn thương thận do tiểu đường bằng nicotinamide (230 mg/kg) phối hợp streptozotocin (STZ liều 65 mg/kg qua đường phúc mạc), dịch chiết Dillenia indica ở các mức liều 100 mg/kg, 200 mg/kg và 400 mg/kg cho thấy tác dụng bảo vệ thận rõ rệt [2]. Dịch chiết giúp cải thiện chỉ số đường huyết, thông số chức năng thận, bilan mỡ máu, đồng thời tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa và giảm lượng AGEs tích tụ tại mô thận [2].
Nghiên cứu cũng ghi nhận thử nghiệm lâm sàng trên người tại Bệnh viện và Cao đẳng Y tế Chính phủ ở Assam (Ấn Độ) [2]. Nghiên cứu này thực hiện trên 40 bệnh nhân đái tháo đường type 2 (gồm 19 nam và 21 nữ), sử dụng bột quả Dillenia indica và ghi nhận hiệu quả hạ đường huyết có ý nghĩa thống kê [2]. Đến năm 2024, một tổng quan nghiên cứu nhấn mạnh sổ bà đang được phát triển thành nhiều dạng bào chế hiện đại như màng dán niêm mạc miệng, viên vi hạt, emulgel bôi ngoài và gel xịt mũi nhằm tối ưu hóa hấp thu hoạt chất [3]. Dẫu vậy, các dữ liệu lâm sàng quy mô lớn trên hàng nghìn người vẫn cần được bổ sung trong tương lai.
Lợi ích, giới hạn của bằng chứng và vấn đề độc tính
Các dữ liệu khoa học hiện có cho thấy cả sổ trai và sổ bà đều không mang độc tính cấp tính nguy hiểm đe dọa tính mạng khi dùng qua đường tiêu hóa [1], [2]. Sổ trai cho thấy độ an toàn đối với tế bào cơ tim qua thử nghiệm kênh hERG với mức ức chế bằng 0 [1]. Sổ bà cũng chứng minh khả năng dung nạp tốt trên động vật thử nghiệm lẫn bệnh nhân đái tháo đường [2].
Dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn bằng chứng. Dữ liệu kháng viêm của sổ trai (Dillenia ovata) hiện chủ yếu đến từ các mô hình thí nghiệm sinh học tế bào, chưa có hướng dẫn lâm sàng chính thức về liều lượng chữa bệnh hàng ngày [1]. Với sổ bà (Dillenia indica), dù thử nghiệm lâm sàng trên 40 người cho kết quả khả quan [2], quả sổ bà vẫn là thực phẩm bổ trợ chứ không thể thay thế phác đồ tiêm insulin hay thuốc hạ đường huyết chuẩn mực của bác sĩ.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sổ trai và sổ bà
Nhiều người lầm tưởng rằng tất cả các loài cây thuộc chi Sổ đều có công dụng giống hệt nhau và có thể thay thế lẫn nhau tùy ý. Thực tế, hàm lượng oleamide trong sổ trai đạt 5,17 mg/g lá khô, là nguồn cung cấp tiềm năng cho các phản ứng điều hòa thần kinh - viêm [1]. Trong khi đó, quả sổ bà lại nổi trội hơn ở khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết và bảo vệ cầu thận trước sự phá hủy của các gốc glycat hóa [2].
Một hiểu lầm khác là cho rằng quả rừng có thể ăn với số lượng không giới hạn mà không gây khó chịu tiêu hóa. Quả của các loài Dillenia chứa nhiều axit hữu cơ và chất xơ thô. Nếu ăn sống quá nhiều khi đói, vị chua gắt và tính chát tự nhiên có thể gây xót ruột, cồn cào dạ dày hoặc kích ứng nhẹ đường tiêu hóa ở người nhạy cảm.
Nhóm đối tượng nên thận trọng
Mặc dù thử nghiệm trên công thức chứa sổ trai cho thấy mức ức chế 0,0% trên kênh ion tim [1], những người đang dùng thuốc điều hòa nhịp tim hoặc thuốc chống viêm ức chế thần kinh cần thận trọng khi muốn dùng các chế phẩm chiết xuất đậm đặc. Phụ nữ có thai và cho con bú cũng nên dùng ở mức độ gia vị thực phẩm thông thường, tránh uống nước sắc đậm đặc kéo dài do thiếu dữ liệu an toàn trên thai kỳ.
Đối với sổ bà, nhờ hoạt tính làm giảm đường huyết rõ rệt đã được chứng minh trên 40 người bệnh tiểu đường [2], người đang sử dụng thuốc điều trị tiểu đường (như metformin, sulfonylurea hoặc insulin) cần theo dõi đường huyết chặt chẽ. Việc kết hợp đồng thời lượng lớn quả sổ bà với thuốc tây có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Người bệnh suy thận mạn tính cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để kiểm soát lượng dịch và khoáng chất nạp vào cơ thể.
Hướng dẫn phân biệt và áp dụng trong đời sống
Để phân biệt hai loài thực vật này bằng mắt thường, người dùng có thể dựa vào hình dáng lá và kích thước quả. Sổ trai (Dillenia ovata) thường có lá hình trứng ngược hoặc bầu dục (tên loài "ovata" biểu thị dạng hình trứng), phiến lá có lông tơ mịn ở mặt dưới, hoa màu vàng tươi mọc đơn độc, quả kích thước trung bình. Sổ bà (Dillenia indica) là cây thân gỗ lớn hơn, phiến lá thuôn dài với các gân phụ nổi rõ song song như nếp gấp quạt, quả khi chín rất to nặng, các lá đài dày thịt áp chặt vào nhau tạo thành khối cầu chắc nịch [3].
Trong ẩm thực, phần đài quả mọng nước của cả hai loài đều có thể rửa sạch, thái lát mỏng để nấu canh chua cá, làm nộm hoặc xào thịt. Vị chua thanh tự nhiên giúp khử mùi tanh của cá sông rất hiệu quả. Khi sử dụng trong bữa ăn gia đình, người nội trợ nên gọt bỏ lớp vỏ xơ cứng ngoài cùng, ngâm qua nước muối loãng để giảm bớt độ chát nhựa trước khi chế biến. Không nên dùng các bài thuốc sắc cô đặc từ lá hoặc vỏ cây một cách tự phát khi chưa có sự tư vấn của thầy thuốc chuyên môn.
Cả sổ trai (Dillenia ovata) và sổ bà (Dillenia indica) đều là những nguồn nguyên liệu tự nhiên lành tính, vừa có giá trị ẩm thực dân dã vừa ẩn chứa nhiều hoạt tính sinh học quý báu cho y học [1], [2]. Việc nắm vững cách nhận diện hình thái và hiểu đúng giới hạn dược tính của từng loài sẽ giúp người tiêu dùng sử dụng an toàn, tránh nhầm lẫn và khai thác tốt lợi ích sức khỏe mà thiên nhiên ban tặng.


