Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để giảm viêm và đau nhức mạn tính. Trong số các cây cỏ mọc hoang dã, cây sơn cúc hai hoa (thường được biết đến với danh pháp khoa học thuộc chi Wedelia hoặc các loài có tên đồng nghĩa như Camptosorus biflorus hay Calyptocarpus vialis/biflora) được dân gian lưu truyền với nhiều tác dụng giảm đau nhức. Tuy nhiên, liệu các tác dụng kháng viêm này có thực sự chuẩn xác và đã được chứng minh trên cơ thể người hay chưa?
Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại mới chỉ có bằng chứng thực nghiệm sơ khởi trên mô hình sinh vật đơn giản (ấu trùng cá sọc vằn), cho thấy dịch chiết nước của cây có khả năng làm giảm sự di chuyển của bạch cầu đến vị trí tổn thương [1]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh hiệu quả và độ an toàn của loài thảo dược này trên cơ thể người.
Bối cảnh và kỳ vọng vào các loài sơn cúc
Trong y học cổ truyền ở một số quốc gia Mỹ Latinh, một số loài cây như C. biflora từng được sử dụng để điều trị các tình trạng viêm nhiễm khác nhau [1]. Người dân thường dùng dạng sắc nước uống hoặc giã nát đắp ngoài da để giảm đau, tiêu sưng.
Tại châu Á, các loài thực vật họ Cúc cùng chi hoặc gần gũi như cúc nháp, ngải đồng cỏ cũng thường bị nhầm lẫn với sơn cúc hai hoa. Nhiều người bệnh khớp hay viêm nhiễm mãn tính có xu hướng tự hái cây cỏ về đun nấu uống dài ngày vì tin rằng thảo mộc là "lành tính" và không gây tác dụng phụ như thuốc Tây.
Tuy nhiên, sự thiếu hụt các nghiên cứu chi tiết khiến việc sử dụng tự phát tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các đặc tính ức chế viêm nếu chỉ được thử nghiệm ở mức độ tế bào hay mô hình sàng lọc cơ học không đồng nghĩa với việc uống vào sẽ chữa khỏi bệnh viêm nhiễm trên người.
Cơ chế tác động: Nghiên cứu sinh học nói gì?
Phản ứng viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch, điển hình là bạch cầu, di chuyển ồ ạt về vùng mô bị tổn thương hoặc nhiễm trùng. Sự tập trung quá mức của các tế bào này giải phóng nhiều chất trung gian gây sưng, nóng, đỏ và đau nhức kéo dài.
Để tìm kiếm các hoạt chất có khả năng kìm hãm phản ứng viêm quá mức, các nhà khoa học sử dụng các mô hình thực nghiệm để theo dõi phản ứng của bạch cầu. Nếu một dịch chiết thực vật làm chậm hoặc giảm số lượng bạch cầu thâm nhiễm tới vết thương, nó được xem là có hoạt tính kháng viêm tiềm năng.
Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành tối ưu hóa mô hình thử nghiệm di chuyển bạch cầu tăng cường bằng lipopolysaccharide (LPS) trên ấu trùng cá sọc vằn [1]. Trong thử nghiệm này, dịch chiết nước của loài C. biflora đã cho thấy hoạt tính kháng viêm phụ thuộc vào nồng độ [1].
Chi tiết dữ liệu từ mô hình ấu trùng cá sọc vằn
Thử nghiệm năm 2013 đã sử dụng mô hình ấu trùng cá sọc vằn không biến đổi gene để sàng lọc các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1]. Đây là một xét nghiệm in vivo ở quy mô vi mô, giúp quan sát trực tiếp sự di chuyển của bạch cầu đến vùng đuôi cá bị tổn thương sau khi được kích thích phản ứng viêm bằng LPS [1].
Kết quả cho thấy, tác dụng kháng viêm của dịch chiết nước từ cây thể hiện rõ qua sự suy giảm dần số lượng bạch cầu di chuyển về phần đuôi bị tổn thương, tương ứng với sự sụt giảm chỉ số RLM (tỷ lệ di chuyển bạch cầu) [1].
Đặc biệt, ở nồng độ dung nạp tối đa (MTC), hiện tượng tụ tập bạch cầu tại vùng mô tổn thương ở đuôi ấu trùng bị ức chế rõ rệt [1]. Chỉ số RLM ghi nhận được ở nồng độ này giảm xuống mức 0,23 [1].
So sánh với các dịch chiết thảo dược khác trong cùng thử nghiệm, mức giảm của loài thảo dược này mạnh hơn rõ rệt: dịch chiết C. nobile đạt giá trị RLM là 0,48 tại MTC, và H. procumbens đạt giá trị RLM 0,46 tại MTC [1]. Kết quả thử nghiệm xác nhận dịch chiết có tác dụng kìm hãm viêm theo liều lượng trên mô hình sàng lọc này [1].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới thực tế lâm sàng
Mặc dù chỉ số giảm di chuyển bạch cầu trên ấu trùng cá sọc vằn rất ấn tượng, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của kết quả này. Ấu trùng cá sọc vằn chỉ là mô hình sàng lọc sinh học ban đầu để định hướng tìm kiếm phân tử mới [1].
Khoảng cách từ một mô hình ấu trùng đến một viên thuốc hay một bài thuốc uống ở người là rất lớn. Thứ nhất, hệ thống chuyển hóa, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa và phân bố thuốc của con người phức tạp hơn nhiều so với ấu trùng ngâm trong dung dịch chiết xuất.
Thứ hai, nghiên cứu trên sử dụng dịch chiết toàn phần thô [1]. Các nhà nghiên cứu chưa phân lập cụ thể hoạt chất đơn lẻ nào chịu trách nhiệm cho hiệu quả giảm bạch cầu nói trên, cũng như chưa xác định rõ các đích phân tử chi tiết trong cơ thể động vật có vú.
Thứ ba, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người để đánh giá liều lượng hiệu quả, thời gian điều trị tối ưu hay các rủi ro độc tính dài hạn trên gan, thận. Do đó, khẳng định loài cây này "chữa khỏi bệnh viêm" ở người là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị viêm
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng thảo dược mọc hoang với sự vô hại. Nhiều người tự ý thu hái cây tươi về sắc uống đặc hoặc dùng với liều lượng vô tội vạ. Bất kỳ loài thực vật nào chứa các chất có hoạt tính sinh học mạnh đều có thể gây độc cho gan hoặc thận nếu tích tụ liều cao.
Một sai lầm khác là nhầm lẫn các loài thực vật với nhau. Nhóm thực vật chi Wedelia hoặc các loài có tên gọi sơn cúc, cúc hai hoa có hình thái bên ngoài rất giống nhau, dễ dẫn đến việc hái nhầm cây có độc hoặc không chứa hoạt tính cần thiết.
Nhiều người bệnh khớp, viêm xoang, viêm da mạn tính vì tin vào lời truyền miệng đã tự ý ngưng các loại thuốc kháng viêm hoặc thuốc điều hòa miễn dịch do bác sĩ chỉ định. Việc này có thể dẫn đến các đợt bùng phát viêm cấp tính, phá hủy khớp hoặc gây biến chứng nặng nề hơn.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về việc sử dụng sơn cúc hai hoa trên các nhóm đối tượng đặc biệt. Do đó, các nhóm sau cần tuyệt đối thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa rõ các thành phần trong dịch chiết có qua được hàng rào nhau thai hay bài tiết qua sữa mẹ hay không, cũng như nguy cơ gây co bóp tử cung.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Chức năng chuyển hóa gan, thận ở các đối tượng này chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm, rất dễ ngộ độc nếu dùng thảo dược chưa kiểm chứng.
- Người có bệnh nền gan, thận mạn tính: Nguy cơ tích tụ độc chất từ dịch chiết thô chưa tinh khiết.
- Người đang dùng thuốc điều trị: Khả năng tương tác giữa các hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong cây với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc chống đông máu hoặc thuốc ức chế miễn dịch là chưa lường trước được.
Lời khuyên áp dụng và kết luận
Việc nghiên cứu dịch chiết nước của cây giúp mở ra tiềm năng sàng lọc các hoạt chất kháng viêm mới trong tương lai [1]. Tuy nhiên, từ mô hình ấu trùng cá sọc vằn đến ứng dụng lâm sàng cho người bệnh là một chặng đường dài cần nhiều thử nghiệm khắt khe [1].
Người bệnh không nên tự ý tìm kiếm, thu hái hoặc sử dụng cây sơn cúc hai hoa như một phương pháp trị viêm tại nhà. Nếu đang gặp các triệu chứng viêm đau sưng kéo dài, giải pháp an toàn và khoa học nhất là thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ. Khi có ý định sử dụng bất kỳ loại thảo dược bổ trợ nào, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tính mạng và sức khỏe.

