Cây cỏ mang độc tính âm thầm
Sơn dịch (tên khoa học là Aristolochia indica) cùng nhiều loài thực vật thuộc chi Aristolochia vốn có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền tại châu Á và nhiều khu vực trên thế giới [1, 4]. Nhiều người vẫn tin rằng thảo mộc tự nhiên luôn lành tính và an toàn cho sức khỏe. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc học hiện đại đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về mối liên hệ nguy hiểm giữa nhóm thực vật này với các tổn thương thận và ung thư đường tiết niệu [2, 4].
Thực tế, chi thực vật Aristolochia chứa hỗn hợp các hợp chất axit aristolochic (AA), vốn là chất độc mạnh đối với thận và là tác nhân gây ung thư trực tiếp ở người [2, 5]. Việc sử dụng các phương thuốc thảo dược chứa axit aristolochic đã được xác định là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh thận do axit aristolochic (AAN) và làm bùng phát ung thư biểu mô đường tiết niệu trên [2, 3, 5].
Câu trả lời dứt khoát từ giới khoa học
Cây sơn dịch và các thảo mộc cùng chi Aristolochia có gây ung thư tiết niệu hay không? Các bằng chứng dịch tễ học và sinh học phân tử khẳng định: Axit aristolochic có trong thảo mộc này là tác nhân trực tiếp làm biến đổi DNA, gây tổn thương thận mạn tính và thúc đẩy hình thành ung thư biểu mô đường tiết niệu trên (UTUC hay UUC) cùng ung thư tế bào thận (RCC) [1, 2, 5].
Tổ chức Y tế Thế giới và các nhà khoa học đã xếp axit aristolochic vào nhóm chất gây ung thư mạnh ở người [2, 5]. Đáng lo ngại hơn, nguy cơ này không biến mất ngay sau khi ngừng tiếp xúc mà có thể âm thầm tiến triển thành khối u ác tính sau hàng chục năm [1].
Cơ chế hình thành tổn thương DNA và đột biến gen
Để hiểu vì sao sơn dịch lại nguy hiểm, cần nhìn vào cách thức axit aristolochic tấn công tế bào cơ thể. Thành phần chính trong hỗn hợp thảo mộc chi Aristolochia gồm axit aristolochic I (AA-I) và axit aristolochic II (AA-II), cùng các đồng phân như AA-III [1, 4]. Sau khi đi vào cơ thể, các hợp chất này trải qua quá trình hoạt hóa trao đổi chất, biến đổi thành các chất trung gian N-hydroxy [1, 2].
Các chất chuyển hóa hoạt tính này nhanh chóng phản ứng với các bazơ nitơ của DNA, cụ thể là 2'-deoxyadenosine (dA) và 2'-deoxyguanosine (dG), tạo thành các phức hợp cộng gộp DNA bất thường (DNA adducts), điển hình nhất là 7-(2'-deoxyadenosin-N6-yl)-aristolactam I (viết tắt là dA-AAI hay dA-AL-I) [1, 3, 8]. Các adduct này tích tụ với mật độ cao ở vỏ thận và niêm mạc đường tiết niệu [2, 8].
Điều đặc biệt nguy hiểm là các tổn thương DNA do aristolactam gây ra gần như "vô hình" trước cơ chế tự sửa chữa của tế bào [2]. Hệ thống sửa chữa cắt bỏ nucleotide toàn bộ bộ gen (GG-NER) bình thường sẽ phát hiện và loại bỏ sai hỏng DNA, nhưng cấu trúc đặc thù của adduct AL-dA khiến cảm biến tổn thương XPC-RAD23B không nhận diện được, dẫn đến việc không thể kích hoạt các bước nhận biết và cắt bỏ ban đầu [2].
Hậu quả là các tổn thương DNA tồn tại dai dẳng qua các lần phân bào, gây ra dạng đột biến gen đặc trưng: đột biến đảo biến từ cặp A:T sang T:A [1, 2]. Dạng đột biến hiếm gặp này tập trung vào các vị trí then chốt, làm bất hoạt gen ức chế khối u TP53 (đặc biệt tại vị trí nhận cắt nối (5')AG trên mạch không phiên mã) và kích hoạt các gen sinh ung thư như FGFR3 và HRAS, trực tiếp châm ngòi cho ung thư biểu mô đường tiết niệu phát triển [2, 4].
Dịch tễ học: Các nghiên cứu nói gì về mối nguy thực tế?
Mối liên quan giữa thảo mộc chứa axit aristolochic và ung thư đường tiết niệu đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực địa và lâm sàng trên quy mô toàn cầu.
Nghiên cứu dịch tễ học phân tử tại Đài Loan năm 2012 đã khảo sát trên 151 bệnh nhân ung thư biểu mô đường tiết niệu trên (UUC) và 25 bệnh nhân ung thư tế bào thận (RCC) làm nhóm đối chứng [3]. Đài Loan là khu vực có tỷ lệ mắc UUC cao nhất thế giới do thói quen sử dụng rộng rãi thảo dược chi Aristolochia trong nhiều năm [3]. Kết quả phân tích cho thấy dấu ấn đột biến gen TP53 của các bệnh nhân UUC bị chi phối bởi đột biến đảo biến A:T sang T:A, đồng thời phát hiện đột biến này tại các vị trí hoạt hóa trên gen sinh ung FGFR3 và HRAS [3]. Đáng chú ý, phức hợp cộng gộp AL-DNA xuất hiện ở vỏ thận của 83% bệnh nhân mang đột biến A:T sang T:A trên các gen TP53, FGFR3 hoặc HRAS, khẳng định việc phơi nhiễm thảo mộc chứa axit aristolochic đóng góp đáng kể vào tỷ lệ mắc ung thư tiết niệu tại đây [3].
Tại châu Âu, một nghiên cứu năm 2012 tại hạt Mehedinti, Romania đã tiến hành đối chứng giữa 7 bệnh nhân phẫu thuật cắt thận - niệu quản do UUC cư trú tại các làng có bệnh thận lưu hành Balkan (BEN) và 5 bệnh nhân UUC từ các làng không thuộc vùng lưu hành [4]. Qua kỹ thuật đánh dấu phóng xạ 32P, các nhà khoa học phát hiện adduct DNA của axit aristolochic (7-(deoxyadenosin-N(6)-yl)-aristolactam I) trong mô thận của 6/7 bệnh nhân vùng lưu hành và 1 bệnh nhân nhóm chứng, với mức độ dao động từ 0,3 đến 6,5 adduct trên 10^8 nucleotide [4]. Một bệnh nhân vùng lưu hành cũng được phát hiện có đột biến A sang T đặc trưng trên gen TP53 trong mô u, củng cố bằng chứng axit aristolochic là thủ phạm chung gây bệnh [4].
Nghiên cứu năm 2014 trên các bệnh nhân tại Bỉ từng dùng thảo dược Aristolochia fangchi giảm cân đã sử dụng phương pháp sắc ký lớp mỏng đánh dấu 32P và khối phổ để kiểm tra mẫu mô thận [1]. Kết quả phát hiện adduct dA-AAI vẫn tồn tại trong DNA thận của 11 bệnh nhân mắc AAN sau hơn 20 năm kể từ thời điểm ngừng dùng thảo dược [1]. Điều này cho thấy khả năng tồn tại lâu dài chưa từng thấy của adduct này trong cơ thể người, giải thích tại sao nguy cơ ung thư vẫn rình rập hàng thập kỷ sau khi ngừng sử dụng [1].
Các nghiên cứu thực nghiệm năm 2014 và 2024 cũng phát hiện thêm các cơ chế bổ sung: nghiên cứu trên mô chuột cho thấy axit aristolochic I và đồng phân AA-III tạo ra lượng lớn DNA adduct tại thận và gan, khẳng định độc tính mạnh mẽ của nhóm hợp chất này đối với bộ máy di truyền [1, 8].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Bằng chứng kết tội axit aristolochic trong các loài thảo mộc chi Aristolochia như sơn dịch là một trong số ít trường hợp mối liên hệ giữa phơi nhiễm môi trường và bệnh ung thư ở người được xác lập hoàn chỉnh [5]. Dấu ấn đột biến đảo bazơ A:T sang T:A trên gen TP53 và sự hiện diện của phức hợp adduct dA-AAI đóng vai trò như "chữ ký phân tử" rõ ràng, giúp phân biệt rõ nguyên nhân do axit aristolochic với các yếu tố sinh ung thư khác [2, 3, 5].
Tuy vậy, các bằng chứng hiện có cũng có một số giới hạn cần lưu ý. Nhiều nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế sửa chữa gen hoặc đo lường hình thành adduct được thực hiện trên dòng tế bào người nuôi cấy trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật gặm nhấm (chuột) [1, 4, 8]. Dù các mẫu bệnh phẩm mô đúc khối parafin và mô tươi từ bệnh nhân phẫu thuật UUC đã chứng minh tính tương đồng cao, độc động học của từng loài thảo mộc cụ thể như sơn dịch (Aristolochia indica) có thể phụ thuộc vào hàm lượng các biến thể nitrophenanthrene (như AA-I, AA-II, AA-III) có trong cây [1, 4, 8]. Ngoài ra, dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các bệnh nhân đã phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc người dân sinh sống tại các vùng lưu hành bệnh dịch tễ đặc thù [2, 3, 6].
Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên nếu không chữa được bệnh thì cũng vô hại". Các loài thực vật chi Aristolochia như sơn dịch chứa độc chất tự nhiên có khả năng phá hủy mô thận và bẻ gãy cấu trúc di truyền [2, 5]. Quá trình ngâm rượu, sắc nước hay phơi khô truyền thống hoàn toàn không loại bỏ được các hợp chất nitrophenanthrene độc hại này [1, 4].
Hiểu lầm thứ hai là "đã ngưng dùng nhiều năm thì không còn nguy hiểm". Các bằng chứng sinh học chứng minh adduct dA-AAI có thể lưu giữ bên trong DNA tế bào biểu mô thận hơn 20 năm sau lần phơi nhiễm cuối cùng [1]. Quá trình biến đổi ác tính diễn ra âm thầm, tế bào đột biến tích tụ dần và có thể bùng phát thành ung thư đường tiết niệu sau nhiều thập kỷ [1].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng axit aristolochic chỉ gây bệnh thận thông thường chứ không liên quan đến ung thư. Thực tế lâm sàng cho thấy bệnh thận do axit aristolochic luôn đi kèm với tỷ lệ mắc ung thư biểu mô niệu cực kỳ cao [3, 5].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Mọi đối tượng đều đối mặt với nguy cơ đột biến gen khi tiếp xúc với axit aristolochic [2, 5]. Tuy nhiên, một số nhóm cần đặc biệt lưu ý:
- Người có tiền sử sử dụng các bài thuốc đông y không rõ nguồn gốc, thuốc nam trôi nổi hoặc các sản phẩm giảm cân thảo mộc: Đây là nhóm có nguy cơ cao từng phơi nhiễm với dược liệu chi Aristolochia do sự nhầm lẫn hoặc pha trộn dược liệu [2, 3].
- Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng thận: Tiếp xúc với axit aristolochic sẽ đẩy nhanh quá trình xơ hóa kẽ thận và làm tăng nguy cơ ung thư trên nền bệnh có sẵn [3, 4].
- Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em: Hiện chưa có nghiên cứu an toàn riêng biệt trên các nhóm đối tượng này; toàn bộ dữ liệu khoa học hiện hành đều chỉ ra độc tính gây đột biến gen và phá hủy tế bào thận nghiêm trọng trên người trưởng thành và động vật [1, 2, 8]. Do đó, tuyệt đối không sử dụng thảo mộc thuộc chi này.
Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe
Để bảo vệ đường tiết niệu và thận trước các nguy cơ sinh ung thư từ thảo mộc độc hại, cộng đồng cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa:
- Tránh xa dược liệu không rõ nguồn gốc: Tuyệt đối không tự ý tìm hái, mua bán hoặc sử dụng sơn dịch và các thảo dược thuộc chi Aristolochia qua truyền miệng hoặc các bài thuốc giảm cân, tiêu viêm không được cơ quan y tế cấp phép [1].
- Tham khảo ý kiến chuyên môn: Luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề trước khi dùng bất kỳ vị thuốc thảo mộc nào, đặc biệt khi đang điều trị bệnh lý nền.
- Thăm khám định kỳ nếu từng phơi nhiễm: Những người từng có tiền sử dùng các bài thuốc cổ truyền dài ngày nghi ngờ chứa thảo mộc chi Aristolochia nên thông báo cho bác sĩ chuyên khoa tiết niệu - thận để được chỉ định tầm soát định kỳ chức năng thận và tế bào biểu mô niệu [2, 3].
- Duy trì lối sống lành mạnh: Uống đủ nước mỗi ngày, ăn uống cân bằng và tuân thủ các phác đồ điều trị y khoa chính thống khi có bệnh lý.
Sơn dịch và các loài thảo mộc thuộc chi Aristolochia mang độc tính thận và khả năng gây ung thư đường tiết niệu đã được khoa học chứng minh rõ ràng [1, 2, 5]. Việc nâng cao hiểu biết, thận trọng với thảo dược không rõ nguồn gốc là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe thận và phòng ngừa ung thư đường tiết niệu cho bản thân và gia đình.



