Lời đồn trị sốt rét từ cây lân tơ uyn
Trong dân gian, nhiều loại thảo dược rừng thường được truyền miệng như những phương thuốc thần kỳ có khả năng trị dứt điểm các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, trong đó có bệnh sốt rét. Cây lân tơ uyn, tên khoa học là Rhaphidophora decursiva thuộc họ Ráy (Araceae), là một trong những loài thực vật vùng nhiệt đới thu hút sự chú ý của nhiều người vì lời đồn có thể chữa lành cơn sốt rét rừng.
Tuy nhiên, sốt rét là bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do ký sinh trùng Plasmodium gây ra và đe dọa tính mạng nếu không được điều trị đúng phác đồ y tế chuẩn. Việc tự ý sử dụng các loại cây cỏ tự nhiên theo kinh nghiệm dân gian có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm, khiến bệnh chuyển biến nặng hoặc gây ngộ độc cấp tính.
Trước những thông tin lan truyền chưa được kiểm chứng, cộng đồng khoa học đã vào cuộc nhằm tìm hiểu thực hư hoạt tính sinh học của loài cây này. Liệu các hoạt chất tự nhiên trong lân tơ uyn có thực sự tiêu diệt được ký sinh trùng sốt rét như đồn thổi, và mức độ an toàn của chúng trên cơ thể người ra sao?
Sự thật về hiệu quả: Mới dừng ở mức đĩa cấy thí nghiệm
Câu trả lời ngắn gọn và chính xác nhất từ khoa học là: Chiết xuất từ cây lân tơ uyn có thể hiện hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét, nhưng đây hoàn toàn chỉ là kết quả trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên tế bào nuôi cấy [1].
Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh cây lân tơ uyn có thể dùng làm thuốc điều trị bệnh sốt rét [1, 2]. Do đó, người dân tuyệt đối không được tự ý dùng cây này để thay thế các loại thuốc sốt rét đã được cấp phép y tế.
Đặc biệt hơn, một số hoạt chất thể hiện khả năng tiêu diệt ký sinh trùng mạnh nhất phân lập từ loài cây này lại đồng thời mang độc tính tế bào rất cao đối với tế bào động vật có vú [2]. Điều này khiến việc sử dụng trực tiếp thảo dược tự nhiên tiềm ẩn rủi ro độc hại lớn đối với sức khỏe.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất phân lập
Ký sinh trùng Plasmodium falciparum là tác nhân phổ biến và nguy hiểm nhất gây ra bệnh sốt rét kháng thuốc ở các vùng nhiệt đới [1]. Để tìm kiếm các phân tử mới ức chế loại ký sinh trùng này, các nhà nghiên cứu tập trung phân tách các chất chuyển hóa thứ cấp từ thân và lá của lân tơ uyn [1, 2].
Quá trình phân đoạn chiết xuất sinh học đã giúp phân lập các nhóm chất có cấu trúc đa dạng, bao gồm các sesquiterpene thuộc nhóm trichothecene, các hợp chất neolignan và dẫn xuất benzoperoxide [1, 2]. Mỗi nhóm hợp chất này tác động lên ký sinh trùng theo các cách khác nhau.
Đáng chú ý, các hợp chất chứa nhóm peroxide như rhaphidecurperoxin hay các phân tử sesquiterpene trichothecene như roridin E có khả năng can thiệp trực tiếp vào sự sống còn và khả năng nhân bản của ký sinh trùng Plasmodium falciparum [1, 2, 3]. Dù vậy, cơ chế tiêu diệt này ở một số chất không mang tính chọn lọc tuyệt đối, tức là chúng tấn công cả ký sinh trùng lẫn tế bào bình thường của vật chủ [2].
Chi tiết các nghiên cứu khoa học thực tế
Chương trình Khám phá Thuốc UIC-ICBG kéo dài 18 năm từ năm 1998 đã tiến hành đánh giá quy mô lớn nguồn dược liệu tại Nam Á và Đông Nam Á nhằm tìm kiếm thuốc trị sốt rét mới [1]. Trong dự án này, tổng cộng 2.268 mẫu chiết xuất từ thực vật đã được sàng lọc trên hai dòng ký sinh trùng Plasmodium falciparum: dòng D6 nhạy cảm với chloroquine (nguồn gốc từ Sierra Leone) và dòng W2 kháng chloroquine (nguồn gốc từ Đông Dương) [1].
Thông qua sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu tại Việt Nam, Lào và Hoa Kỳ, mẫu chiết xuất từ lá và thân của cây Rhaphidophora decursiva thu hái tại Vườn quốc gia Cúc Phương đã cho thấy hoạt tính chống lại cả hai chủng D6 và W2 với giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% ký sinh trùng) nhỏ hơn 4 microgam/mL [1]. Quá trình tách chiết định hướng sinh học đã phân lập được 18 hợp chất từ lá và thân khô của loài cây này, trong đó ghi nhận 6 hợp chất có hoạt tính chống sốt rét [1].
Trong số các hợp chất có hoạt tính, roridin E thuộc nhóm trichothecene sesquiterpene được phân lập từ Rhaphidophora decursiva có khả năng tiêu diệt ký sinh trùng ở nồng độ cực thấp [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng roridin E không đạt được chỉ số chọn lọc an toàn (selective index - SI) tốt, đòi hỏi phải nghiên cứu biến đổi hóa học hoặc tìm kiếm các đồng đẳng cấu trúc khác mới có thể cải thiện độ an toàn [1].
Một công bố khoa học chuyên sâu vào năm 2001 đã tiến hành phân lập 14 hợp chất từ thân và lá khô của Rhaphidophora decursiva, trong đó xác nhận 6 hợp chất thể hiện hoạt tính kháng Plasmodium falciparum [3]. Nghiên cứu định danh polysyphorin và rhaphidecurperoxin là hai hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh mẽ nhất [3]. Ngược lại, bốn hợp chất khác gồm rhaphidecursinol A, rhaphidecursinol B, grandisin và epigrandisin cho thấy hoạt tính yếu hơn đối với cùng loại ký sinh trùng [3].
Nghiên cứu năm 2001 này cũng chỉ rõ rhaphidecursinol A và B là các neolignan mới, còn rhaphidecurperoxin là một benzoperoxide mới [3]. Các hợp chất đã biết khác được phân lập bao gồm (+)-medioresinol, (-)-pinoresinol, (-)-syringaresinol, (+)-glaberide I, (+)-dehydrovomifoliol, (-)-liliolide, (-)-hydroxydihydrobovolide và N-butylbenzamide [3]. Trong số các chất tìm thấy, polysyphorin được các tác giả đánh giá là chất xứng đáng nhất để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng chống sốt rét [3].
Đến năm 2018, một tổng quan khoa học về các chất chuyển hóa từ thực vật đã so sánh hoạt tính của trichothecene roridin E chiết xuất từ Rhaphidophora decursiva với các hợp chất tự nhiên khác [2]. Roridin E thể hiện hiệu lực ức chế cực kỳ mạnh ở mức dưới nanomolar, với giá trị IC50 là 0,4 nM trên chủng D6 và 1 nM trên chủng W2 của Plasmodium falciparum [2]. Mặc dù vậy, hợp chất này lại bộc lộ độc tính tế bào rất cao trên dòng tế bào ung thư biểu mô người KB với giá trị ED50 ở mức 0,4 nM [2].
Tổng quan này nhấn mạnh rằng chất đồng đẳng verrucarin L acetate từ loài Ficus fistulosa có hoạt tính kháng ký sinh trùng tương đương roridin E nhưng độc tính trên tế bào KB thấp hơn nhiều (ED50 là 200 nM) [2]. Điều này chứng minh rằng việc sở hữu hoạt tính diệt ký sinh trùng mạnh không đồng nghĩa với việc chất đó có thể dùng làm thuốc, nếu độc tính đối với tế bào vật chủ chưa được giải quyết [1, 3].
Rào cản lớn: Độc tính tế bào và khoảng cách lâm sàng
Khoảng cách từ một thử nghiệm đĩa thạch trong phòng thí nghiệm đến một viên thuốc uống trên người là rất xa. Các nghiên cứu hiện tại về lân tơ uyn mới chỉ dừng lại ở giai đoạn phân lập và thử nghiệm in vitro [1, 2, 3]. Chưa từng có bất kỳ báo cáo hay thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể động vật sống hoàn chỉnh hay trên bệnh nhân sốt rét đối với cây lân tơ uyn [1, 2].
Rào cản lớn nhất đối với các hoạt chất nhóm trichothecene sesquiterpene như roridin E từ lân tơ uyn chính là tính độc tế bào [1, 3]. Khi một chất làm chết ký sinh trùng ở nồng độ tương đương với nồng độ nó phá hủy tế bào người, việc đưa vào cơ thể sẽ gây độc hại nghiêm trọng cho các cơ quan nội tạng [2].
Bên cạnh đó, việc sắc nước uống hoặc giã nát cây tươi theo phương pháp dân gian là vô cùng nguy hiểm. Khi sử dụng thô, cơ thể không chỉ tiếp nhận các chất có hoạt tính mong muốn mà còn dung nạp toàn bộ các độc chất tự nhiên khác có sẵn trong loài thực vật này mà không qua tinh chế hoặc kiểm soát liều lượng [1, 2, 3].
Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Thực tế, nhiều chất độc mạnh nhất trong tự nhiên đều có nguồn gốc từ thực vật nhằm giúp cây chống lại sâu bệnh và động vật ăn cỏ. Việc roridin E từ lân tơ uyn gây độc tế bào ở nồng độ cực thấp là minh chứng rõ ràng nhất [2].
Một hiểu lầm tai hại khác là tin rằng thảo dược rừng có thể thay thế thuốc tân dược để cắt đứt cơn sốt rét tức thì. Bệnh sốt rét do P. falciparum nếu không được can thiệp kịp thời bằng các thuốc kháng sốt rét tiêu chuẩn có thể tiến triển nhanh chóng thành sốt rét ác tính, gây suy đa tạng, hôn mê và tử vong.
Việc tự ý uống nước nấu từ lân tơ uyn không những không đảm bảo được nồng độ hoạt chất cần thiết để tiêu diệt ký sinh trùng trong máu mà còn làm trì hoãn thời gian vàng được cấp cứu y tế. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến chứng nguy kịch ở những vùng sâu vùng xa.
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Tất cả mọi người đều không nên tự ý tìm kiếm và sử dụng thân, lá cây lân tơ uyn để uống chữa bệnh khi chưa có bất kỳ chỉ dẫn y khoa nào. Hiện tại chưa có nghiên cứu về tính an toàn trên cơ thể người đối với loài cây này [1, 2].
Đặc biệt, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi là những đối tượng có thể trạng nhạy cảm tuyệt đối không được tiếp xúc hay uống các loại nước sắc từ cây hoang dại này. Các hợp chất gây độc tế bào có thể ảnh hưởng nặng nề đến thai nhi và sự phát triển của trẻ nhỏ [2].
Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính khác cũng cần tránh xa. Độc tính chưa được kiểm soát từ các thành phần hóa thực vật trong lân tơ uyn có thể làm bùng phát suy gan, suy thận cấp tính hoặc gây tương tác thuốc nguy hiểm.
Lời khuyên và định hướng ứng dụng thực tế
Đối với người bệnh và cộng đồng, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ sốt rét như sốt cao từng cơn, rét run, vã mồ hôi sau khi trở về từ vùng dịch tễ, cách xử trí duy nhất là đến ngay trạm y tế hoặc bệnh viện gần nhất. Bệnh nhân cần được xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng và điều trị bằng các phác đồ thuốc chính thống đã được Bộ Y tế phê duyệt.
Đối với các nhà khoa học, cây lân tơ uyn tại Vườn quốc gia Cúc Phương vẫn là một nguồn tài nguyên hóa thực vật đáng giá để tiếp tục nghiên cứu [1]. Các cấu trúc hóa học độc đáo như benzoperoxide mới (rhaphidecurperoxin) hay hợp chất polysyphorin mở ra hướng đi cho việc nghiên cứu bán tổng hợp hoặc biến đổi cấu trúc, nhằm giữ lại hoạt tính diệt ký sinh trùng và loại bỏ độc tính tế bào [1, 2].
Tóm lại, cây lân tơ uyn mang lại giá trị lớn cho ngành nghiên cứu dược liệu tương lai chứ không phải là một phương thuốc dân gian có thể tự dùng tại nhà. Người dân cần giữ thái độ tỉnh táo trước các tin đồn, luôn tuân thủ hướng dẫn y tế chính thống để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.


