Cây kiến cò, hay còn gọi là bạch hạc, từ lâu đã quen thuộc trong dân gian như một vị thuốc trị các bệnh ngoài da, viêm nhiễm. Gần đây, trên nhiều hội nhóm mạng xã hội, loại cây này lại được đồn thổi như một "thần dược" có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, chữa khỏi các khối u ác tính.

Thực tế, các hoạt chất chiết xuất từ cây kiến cò chỉ mới thể hiện tác dụng gây độc hoặc ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư trong phạm vi phòng thí nghiệm (ống nghiệm) và trên mô hình động vật thí nghiệm. Hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cây kiến cò hay nước sắc từ loại cây này có thể điều trị hoặc chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể người.

Cây kiến cò trong y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại

Cây kiến cò có tên khoa học là Rhinacanthus nasutus (L.) Kurz, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), mọc phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như Thái Lan, Trung Quốc và Ấn Độ [1]. Trong y học dân gian, các bộ phận của cây bao gồm lá và rễ thường được sử dụng nhằm hỗ trợ điều trị các bệnh lý ngoài da như chàm (eczema), herpes, viêm nhiễm, bệnh viêm gan, tiểu đường, tăng huyết áp cũng như các bệnh nhiễm khuẩn, nấm hoặc virus [1].

Tại một số nước Đông Nam Á, loài cây này cũng từng được lưu truyền trong kinh nghiệm dân gian cho các chứng bệnh nghiêm trọng hơn [2]. Chính những ghi chép cổ truyền này đã thúc đẩy các nhà khoa học hiện đại tiến hành nghiên cứu sâu vào thành phần hóa học của cây, nhằm tìm kiếm các hợp chất có tiềm năng sinh học cao [1].

Độc tính tế bào trong phòng thí nghiệm là gì?

Để hiểu đúng các kết quả nghiên cứu, độc giả cần phân biệt rõ giữa "tác dụng độc tế bào trong ống nghiệm" và "thuốc chữa bệnh trên người". Khi các nhà khoa học thử nghiệm một hoạt chất, họ đưa chất đó tiếp xúc trực tiếp với các tế bào ung thư được nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm. Nếu hoạt chất ngăn chặn các tế bào này phân chia hoặc kích hoạt quá trình tự chết của tế bào, hiện tượng đó được gọi là tác dụng độc tế bào hoặc ức chế tăng sinh [1, 7].

Tuy nhiên, việc một chất hóa học tiêu diệt được tế bào ung thư khi nhỏ trực tiếp vào đĩa thí nghiệm cách rất xa việc chất đó có thể lưu thông trong máu, vượt qua hệ thống chuyển hóa của gan, thận và tác động trúng đích khối u bên trong cơ thể sống mà không gây hại cho mô lành.

Nhiều hợp chất trong phòng thí nghiệm thể hiện hoạt tính mạnh nhưng khi vào cơ thể lại nhanh chóng bị phân hủy, không hấp thu được, hoặc mang độc tính vượt ngưỡng an toàn của người bệnh. Do đó, tác dụng trong ống nghiệm chỉ là bước sàng lọc ban đầu, không phải bằng chứng khẳng định hiệu quả điều trị thực tế.

Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì về hoạt chất của cây kiến cò?

Các nghiên cứu hóa thực vật đã tách chiết được nhiều nhóm hợp chất từ cây kiến cò như terpenoid, phenolic, flavonoid, stilbene và đặc biệt là các este naphthoquinone, được gọi chung là các rhinacanthin [1, 2, 6]. Đây chính là nhóm hoạt chất chủ yếu mang lại hoạt tính sinh học của loài cây này.

Năm 2022, một nghiên cứu nuôi cấy huyền phù tế bào lá cây kiến cò ghi nhận chiết xuất ethanol từ tế bào nuôi cấy và chiết xuất lá thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào theo nồng độ đối với hai dòng tế bào ung thư miệng ORL-48 và ORL-136 thông qua thử nghiệm MTT [1]. Phân tích bằng kỹ thuật sắc ký khối phổ xác định được các hợp chất như austroinulin, acid lucidenic, esculetin, embelin và một dẫn xuất quercetin [1]. Tuy vậy, thử nghiệm này hoàn toàn dừng lại ở mức độ tế bào in vitro [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2023 tập trung vào hoạt chất rhinacanthin-C chiết xuất từ cây kiến cò đối với dòng tế bào ung thư biểu mô khoang miệng người (HSC4) [2]. Kết quả cho thấy rhinacanthin-C ức chế tăng trưởng tế bào HSC4 phụ thuộc vào thời gian và nồng độ, nhưng ít ảnh hưởng hơn tới các tế bào miệng bình thường (tế bào nguyên bào sợi nướu HGF và tế bào sừng NOK) [2].

Về cơ chế, rhinacanthin-C ức chế phosphoryl hóa Akt, kích hoạt quá trình phosphoryl hóa p38 MAPK trong tế bào HSC4, đồng thời ức chế enzym topoisomerase II [2]. Chu trình tế bào bị dừng lại ở pha S thông qua việc giảm biểu hiện CDK1/2 và Cyclin A2, cuối cùng kích hoạt enzyme caspase 3 để dẫn tới sự tự chết theo chu trình (apoptosis) của tế bào ung thư [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2004 tiến hành đánh giá rhinacanthin-C cùng các dịch chiết từ rễ (chiết ethanol) và lá (chiết nước) trên nhiều dòng tế bào như ung thư cổ tử cung HeLa, ung thư tuyến tiền liệt PC-3 và ung thư bàng quang T24 [3]. Nhóm tác giả quan sát thấy hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào in vitro của rhinacanthin-C tương đương hoặc yếu hơn một chút so với thuốc hóa trị 5-FU [3].

Ở tế bào kháng thuốc Hvr100-6 biểu hiện quá mức thụ thể MDR1, rhinacanthin-C vẫn giữ được hoạt tính tương tự trên tế bào HeLa [3]. Hoạt tính ức chế tế bào của dịch chiết rễ phụ thuộc vào rhinacanthin-C, trong khi ở dịch chiết lá lại bắt nguồn từ các thành phần khác [3].

Cũng vào năm 2004, một nghiên cứu tổng hợp 39 dẫn xuất este naphthoquinone mới từ rhinacanthin-M, -N và -Q của cây kiến cò cho thấy phần lớn este chứa nhóm C-3 hydroxy thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên các dòng tế bào KB, HeLa và ung thư gan HepG2 [4]. Ngược lại, các dẫn xuất thiếu nhóm này không thể hiện hoạt tính [4].

Nghiên cứu năm 2013 kiểm tra 5 hợp chất rhinacanthin (C, G, N, Q và rhinacanthone) chiết xuất từ phân đoạn ethyl acetate của rễ cây kiến cò [5]. Kết quả ghi nhận rhinacanthin-C có tính chọn lọc khối u cao nhất với chỉ số chọn lọc TS = 15,2 [5]. Đáng chú ý, rhinacanthin-C gây chết tế bào ung thư theo cơ chế không kích hoạt caspase-3 và không gây phân mảnh DNA nội nhân, đồng thời ức chế sự biệt hóa hủy cốt bào được kích thích bởi RANKL [5].

Năm 2018, các nhà khoa học phân lập được 4 naphthoquinone mới (rhinacanthin S, T, U, V) cùng 13 naphthoquinone đã biết từ lá cây kiến cò [6]. Thử nghiệm cho thấy rhinacanthin A có độc tính trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 8,79 micromol/L [6]. Trong khi đó, rhinacanthin N thể hiện hoạt tính trên dòng tế bào ung thư phổi NCI-H187 với IC50 là 2,24 micromol/L và trên tế bào thận khỉ xanh Vero với IC50 là 3,00 micromol/L [6]. Hoạt chất rhinacanthin S còn thể hiện khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase đạt 48,04% [6].

Ở khía cạnh tương tác điều trị, nghiên cứu năm 2017 phát hiện rhinacanthin-C có khả năng hiệp đồng làm tăng độc tính của thuốc hóa trị doxorubicin trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và dòng kháng doxorubicin MCF-7/DOX [7]. Khi kết hợp ở nồng độ không gây độc (0,1 micromol/L), rhinacanthin-C làm tăng độc tính của doxorubicin lên 38 lần trên tế bào MCF-7 sau 48 giờ xử lý [7].

Cơ chế được xác định là do rhinacanthin-C can thiệp, ức chế chức năng của các protein vận chuyển đẩy thuốc P-gp và MRP2, từ đó làm tăng lượng doxorubicin tích tụ bên trong tế bào ung thư sau 6 giờ thử nghiệm [7]. Cụ thể, cơ chất CDCF (đại diện cho MRP2) tăng tích tụ 1,65 lần trên tế bào MCF-7; trên dòng kháng thuốc, CDCF tăng 1,18 lần và calcein (đại diện cho P-gp) tăng 1,38 lần [7].

Bằng chứng trên động vật và những giới hạn rõ rệt

Dữ liệu trên cơ thể sống (in vivo) về chiết xuất cây kiến cò hiện rất hạn chế và mới dừng lại ở động vật gặm nhấm, chưa có dữ liệu lâm sàng trên người [4, 8].

Nghiên cứu năm 2004 ghi nhận dịch chiết rễ và dịch chiết lá cây kiến cò khi cho chuột mang khối u sarcoma 180 uống với tần suất 1 lần mỗi ngày trong 14 ngày đã cho thấy hoạt tính ức chế sự phát triển của khối u [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2012 đánh giá tác động của rhinacanthin-N dạng liposome tiêm màng bụng trên chuột đực chủng C57BL/6 bị gây di căn phổi bằng tế bào u hắc tố B16F10 [8]. Do rhinacanthin-N là hoạt chất kỵ nước, các nhà khoa học phải dùng hệ phân phối liposome để tạo dạng thuốc tiêm [8].

Kết quả cho thấy khi tiêm rhinacanthin-N dạng liposome ở liều 5 hoặc 10 mg/kg mỗi ngày, liên tục từ ngày 1 đến ngày 7 sau khi cấy khối u, sự tạo ổ di căn ở phổi của tế bào u hắc tố đã bị ức chế đáng kể [8]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất này có tiềm năng để định hướng phát triển thành chất dẫn đường cho thuốc hóa trị trong tương lai [8].

Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý: chuột thí nghiệm là mô hình sống có đặc điểm chuyển hóa khác xa con người. Thêm vào đó, liều dùng, dạng bào chế kỹ thuật cao (như hạt nano liposome) hoặc dịch chiết chuẩn hóa dùng trong nghiên cứu không thể đánh đồng với việc tự ý đun sắc cành lá cây tươi hoặc khô để uống.

Hiểu lầm tai hại: Uống nước lá cây kiến cò để chữa ung thư

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đồng nhất kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm với khả năng chữa khỏi bệnh ung thư trên người. Đọc được thông tin "hoạt chất cây kiến cò diệt tế bào ung thư", không ít người lầm tưởng chỉ cần hái lá nấu nước uống là khối u sẽ tiêu tan.

Thực tế, nồng độ các hoạt chất như rhinacanthin-C hay rhinacanthin-N tự nhiên trong lá hoặc rễ cây kiến cò rất biến thiên, phụ thuộc vào thổ nhưỡng, mùa thu hái và cách xử lý [1, 4]. Khi đun sắc thủ công, lượng hoạt chất trích ly được vào nước có thể rất thấp do nhiều este naphthoquinone có tính kỵ nước [8].

Nguy hiểm hơn, việc người bệnh tự ý bỏ qua các phác đồ điều trị chuẩn mực như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị để chuyển sang uống nước lá kiến cò sẽ đánh mất "giai đoạn vàng" cứu vãn tính mạng. Khối u không được kiểm soát y khoa sẽ tiếp tục tiến triển, xâm lấn và di căn, dẫn đến hậu quả tử vong đáng tiếc.

Ai nên thận trọng khi sử dụng cây kiến cò?

Do thiếu các nghiên cứu độc tính bài bản và dài hạn trên người, việc sử dụng cây kiến cò cần hết sức cẩn trọng.

Người bệnh ung thư đang trong quá trình tiếp nhận hóa trị hoặc xạ trị tuyệt đối không tự ý uống dịch chiết hoặc thảo dược kiến cò liều cao. Nghiên cứu cho thấy rhinacanthin-C có khả năng ức chế các bơm vận chuyển thuốc như P-glycoprotein và MRP2 [7]. Điều này có thể làm thay đổi sự phân bố, tích tụ và thanh thải của các thuốc điều trị trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ tăng độc tính của thuốc hóa trị hoặc gây tương tác thuốc nguy hiểm ngoài tầm kiểm soát [7].

Ngoài ra, rhinacanthin-N chiết xuất từ lá cây cũng từng ghi nhận độc tính trên dòng tế bào thận khỉ bình thường (Vero) với IC50 là 3,00 micromol/L [6]. Do đó, độ an toàn của việc dung nạp hoạt chất này lâu dài trên các cơ quan lọc thải như gan, thận ở người vẫn chưa được xác lập.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa từng được nghiên cứu về độ an toàn đối với dược liệu này, không nên sử dụng dưới bất kỳ hình thức nào.

Áp dụng thực tế và lời khuyên khoa học

Trong đời sống, cây kiến cò vẫn là một cây thuốc dân gian có thể dùng để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng ngoài da thông thường theo hướng dẫn của các bác sĩ y học cổ truyền [1]. Tuy nhiên, đối với bệnh ung thư, người bệnh cần nhìn nhận đúng bản chất khoa học:

  • Tuyệt đối không xem cây kiến cò hay bất kỳ loại thảo mộc nào là phương pháp thay thế thuốc chữa ung thư.
  • Nếu muốn sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có thành phần cây kiến cò nhằm mục đích bồi bổ hay hỗ trợ sức khỏe nói chung, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị ung bướu để đánh giá nguy cơ tương tác thuốc.
  • Mọi nghiên cứu hiện nay về rhinacanthin chỉ mang tính chất định hướng phát triển dược chất trong tương lai [7, 8]. Việc tự ý thu hái, đun sắc không kiểm soát liều lượng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho chức năng gan thận của người bệnh.

Cây kiến cò chứa nhiều hoạt chất sinh học tiềm năng đang được giới khoa học quốc tế quan tâm nghiên cứu cơ chế kháng tế bào ác tính [1, 7]. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến viên thuốc điều trị ung thư trên người còn rất xa. Người bệnh cần giữ tinh thần tỉnh táo trước các trào lưu truyền miệng, tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của các cơ sở y tế chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe và cơ hội chữa bệnh của chính mình.