Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian sử dụng khoáng chất tự nhiên với niềm tin nguồn gốc đất trời luôn lành tính và bổ máu. Trong số đó, lục phàn – tên khoáng học là melanterite hay phèn xanh chứa muối sắt sunfat – thường được truyền tai dùng để bổ sung chất sắt, trị thiếu máu hoặc các chứng bệnh ngoài da. Tuy nhiên, việc tự ý sắc uống hoặc dùng khoáng vật thô này tiềm ẩn những hiểm họa khôn lường cho sức khỏe mà ít ai lường trước được.

Uống hoặc dùng khoáng chất thô trực tiếp không mang lại tác dụng bồi bổ thần kỳ, mà ngược lại, đặt cơ thể vào tình trạng nguy kịch do quá liều sắt cấp tính và nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng đi kèm. Trong tự nhiên, khoáng vật này hiếm khi tồn tại tinh khiết mà thường sinh ra từ các mỏ quặng ô nhiễm, mang theo nhiều tạp chất cực độc như asen và chì.

Bản chất của lục phàn và nguồn gốc hình thành trong tự nhiên

Lục phàn trong tự nhiên chính là melanterite, một loại muối sunfat ngậm nước của sắt (FeSO4·7H2O) [1]. Khoáng vật này không phải là loại thảo dược hiền hòa mà là sản phẩm lắng đọng thứ cấp, thường được hình thành tại các khu vực mỏ quặng sunfua kim loại qua quá trình phong hóa [2].

Khi các tầng quặng chứa sắt, đồng, kẽm, chì, vàng và bạc tiếp xúc lâu năm với không khí và nước ngầm, phản ứng oxy hóa diễn ra mạnh mẽ tạo thành dòng thải axit mỏ [2]. Môi trường nước rỉ từ các khu mỏ này có độ axit cực kỳ khắc nghiệt, hòa tan hàng loạt kim loại nặng và sau đó kết tinh thành các muối sunfat bề mặt như thạch cao, copiapite và melanterite [2].

Do sinh ra từ các tầng địa chất chứa hỗn hợp quặng pyrit và arsenopyrit (quặng chứa sắt và asen), melanterite tự nhiên luôn gắn liền với sự phân giải và di chuyển của các độc chất [1]. Sử dụng khoáng vật thô nhặt từ tự nhiên hoặc các nguồn trôi nổi thực chất là đang đưa trực tiếp sản phẩm của dòng thải mỏ vào cơ thể.

Nguy cơ lắng đọng và ngộ độc sắt nội tạng

Sắt là một nguyên tố vi lượng giữ vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển oxy, tạo năng lượng và duy trì hệ miễn dịch của cơ thể người [3]. Tuy nhiên, ranh giới giữa liều lượng có ích và ngưỡng gây độc của sắt rất mong manh. Khi đưa vào cơ thể một lượng muối sắt khoáng vô cơ nồng độ cao không qua kiểm soát y tế, cơ chế điều hòa sắt lập tức bị quá tải.

Quá liều sắt cấp tính và mạn tính gây tổn hại nặng nề đến nhiều cơ quan nội tạng. Các biểu hiện nhiễm độc sắt đã được ghi nhận bao gồm chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau nhức xương khớp dữ dội, tụt huyết áp gây sốc và phá hủy tế bào gan dẫn đến suy gan [3]. Độc tính của sắt dư thừa cũng tác động tiêu cực trực tiếp lên các chức năng chuyển hóa toàn thân và hệ thống tim mạch [3].

Không chỉ dừng lại ở các cơ quan tiêu hóa hay tim mạch, tình trạng lắng đọng sắt quá mức còn tấn công trực tiếp vào não bộ [4]. Lượng sắt dư thừa tích tụ trong mô não được phát hiện có liên quan mật thiết đến các bệnh lý thoái hóa thần kinh nguy hiểm như Alzheimer, Parkinson và xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) [4]. Sự tích tụ sắt làm suy yếu chức năng vận động, suy giảm nhận thức rõ rệt và tạo ra các tổn thương mô bệnh học đặc trưng [4].

Cơ chế kim loại nặng tàn phá tế bào và hệ thần kinh

Các nghiên cứu sâu về độc học thần kinh chỉ ra rằng các tế bào hình sao – tế bào giữ vai trò bảo vệ và duy trì cân bằng nội môi trong hệ thần kinh trung ương – là nạn nhân đầu tiên [4]. Để bảo vệ tế bào thần kinh, tế bào hình sao sẽ thu gom các kim loại nặng dư thừa [4]. Quá trình này biến chính chúng thành mục tiêu bị hủy hoại [4].

Khi nạp quá mức các kim loại như sắt, asen, chì, đồng, kẽm, mangan, thủy ngân hay nhôm, các chu trình bảo vệ và chống oxy hóa trong tế bào hình sao bị tê liệt [4]. Kim loại nặng thúc đẩy sự suy thoái thần kinh bằng cách phá vỡ cân bằng chất dẫn truyền glutamate/GABA-glutamine, triệt tiêu hệ thống chống oxy hóa nội sinh và làm ngưng trệ quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào [4].

Bên cạnh đó, các kim loại nặng khi xâm nhập vào mô sinh học sẽ kích hoạt căng thẳng oxy hóa nghiêm trọng bằng cách sản sinh ồ ạt các gốc tự do, đồng thời làm cạn kiệt các chất chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể [5]. Chúng làm biến đổi cấu trúc không gian của chuỗi protein và DNA, làm bất hoạt các enzym chức năng quan trọng và dẫn tới chết tế bào hàng loạt [5].

Tạp chất asen và các kim loại đi kèm trong khoáng vật thô

Một nguy cơ chết người khác khi dùng lục phàn thô là tạp chất asen (thạch tín). Nghiên cứu địa hóa học trên vật liệu địa chất tự nhiên giàu pyrit chứa arsenopyrit cho thấy melanterite giữ vai trò cung cấp ion H+ và tác nhân oxy hóa làm thúc đẩy quá trình hòa tan, giải phóng asen trong môi trường axit [1]. Asen trong quặng thô có thể kết tủa dưới dạng ferric arsenate hoặc hấp phụ trên bề mặt sắt [1].

Khi một người uống khoáng vật thô này vào dạ dày, môi trường axit dịch vị sẽ hòa tan các kết tủa đó, giải phóng asen tự do cùng các ion kim loại vào đường tiêu hóa. Sự phơi nhiễm asen cùng lúc với lượng lớn sắt tạo ra trạng thái đa ngộ độc cực kỳ phức tạp.

Nghiên cứu về áp lực hỗn hợp kim loại nặng công bố năm 2023 cho thấy việc tiếp xúc đồng thời với nhiều kim loại nặng gây rối loạn nghiêm trọng cân bằng nội môi của sắt trong tế bào, làm ức chế hoạt tính của các enzym chuyển hóa quan trọng [6]. Độc tính tổng hợp của nhiều kim loại nặng cùng tồn tại phức tạp và nguy hiểm hơn rất nhiều so với việc phơi nhiễm một kim loại đơn lẻ [6].

Bằng chứng khoa học về độc tính và phương pháp điều trị thải độc

Các công trình nghiên cứu hiện đại đã làm sáng tỏ tính chất nguy hại cũng như cách thức xử lý y tế đối với dạng nhiễm độc này:

Nghiên cứu phổ Raman tại mỏ Siêu quỹ Iron Mountain (California, Mỹ) năm 2013 chứng minh melanterite sinh ra từ dòng thải mỏ có tính axit cực mạnh, gắn liền với các khoáng chất chứa kim loại nặng phong hóa từ quặng sunfua kim loại [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào phân tích địa hóa khoáng vật môi trường, chưa đánh giá tác động lâm sàng trên cơ thể người, nhưng khẳng định tính chất không tinh khiết của khoáng vật tự nhiên.

Nghiên cứu tổng quan y học năm 2022 về tế bào thần kinh khẳng định quá tải sắt, asen, chì và các kim loại khác là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tổn thương tế bào hình sao và thoái hóa thần kinh [4]. Tích tụ sắt trong não được xem là chỉ dấu sinh học tiềm năng cảnh báo các suy giảm vận động và nhận thức nghiêm trọng [4].

Nghiên cứu y học năm 2019 về chiến lược điều trị bằng liệu pháp chelat hóa (chelation therapy) chỉ ra rằng ngộ độc kim loại nặng do chất thải khai thác mỏ là vấn đề sức khỏe phổ biến [5]. Khi bị nhiễm độc, cơ thể cần can thiệp y tế bằng các chất tạo phức chelat đặc hiệu để liên kết với ion kim loại tạo thành cấu trúc vòng, từ đó đào thải an toàn qua bài tiết [5]. Kết hợp chất chelat với chất chống oxy hóa giúp cải thiện hiệu quả hồi phục tổn thương tế bào [5].

Những hiểu lầm tai hại khi dùng khoáng dược trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thiếu máu thì uống khoáng chất chứa sắt thô để bổ máu". Thực tế, thiếu máu có nhiều nguyên nhân khác nhau và việc tự ý nạp muối sắt nồng độ cao chưa tinh chế không những không chữa được bệnh mà còn gây xuất huyết tiêu hóa, tổn thương gan và trụy tim mạch [3].

Nhiều người còn cho rằng khoáng vật tự nhiên chỉ chứa thuần túy hợp chất FeSO4 lành tính. Trong tự nhiên, quặng sắt luôn cộng sinh với quặng đồng, chì, asen và kẽm [2]. Do đó, lục phàn tự nhiên chưa qua quy trình tinh chế nghiêm ngặt trong công nghiệp dược phẩm luôn chứa dư lượng kim loại nặng nguy hại. Ngay cả trong các loại thảo mộc thông thường tại Trung Đông, hàm lượng sắt và kim loại nặng khảo sát năm 2015 đã dao động rất lớn, từ 81,25 đến 1101,22 mg/kg, vượt giới hạn cho phép do hấp thụ từ đất ô nhiễm [3]. Do đó, việc dùng trực tiếp đất đá khoáng vật thô có độ độc cao gấp hàng ngàn lần.

Ai cần tuyệt đối tránh xa khoáng vật thô này?

Tất cả mọi người đều không nên tự ý sử dụng lục phàn thô qua đường uống hoặc bôi đắp vết thương hở. Đặc biệt, các nhóm đối tượng sau sẽ đối mặt với nguy cơ tử vong hoặc di chứng vĩnh viễn nếu tiếp xúc:

Người mắc bệnh về gan hoặc tim mạch: Tổn thương gan và rối loạn chức năng tim mạch là hai hậu quả trực tiếp của độc tính do sắt quá liều [3].

Người có tiền sử hoặc nguy cơ mắc bệnh thoái hóa thần kinh (Alzheimer, Parkinson, ALS): Lượng sắt và asen dư thừa sẽ đẩy nhanh quá trình chết tế bào thần kinh và làm suy sụp chức năng nhận thức, vận động [4].

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Dữ liệu nghiên cứu về việc dùng lục phàn trực tiếp trên nhóm người này chưa từng được cấp phép thử nghiệm vì tính nguy hại rõ ràng. Kim loại nặng xâm nhập vào cơ thể mẹ có thể qua nhau thai gây độc tính tế bào và dị tật thai nhi.

Lời khuyên an toàn và cách xử trí đúng khoa học

Để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi những rủi ro ngộ độc kim loại nặng, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

Tuyệt đối không mua và sử dụng: Không dùng các chế phẩm chứa lục phàn, phèn xanh, bột khoáng không rõ nguồn gốc xuất xứ trôi nổi trên mạng để uống hoặc chữa bệnh.

Điều trị thiếu máu đúng cách: Khi có triệu chứng nghi ngờ thiếu máu (mệt mỏi, da xanh xao, hoa mắt), cần đến bệnh viện thực hiện xét nghiệm định lượng sắt huyết thanh và huyết đồ. Bác sĩ sẽ kê đơn viên sắt hữu cơ đạt chuẩn dược phẩm với liều lượng chính xác, không tự ý mua sắt về uống bừa bãi.

Xử trí khi nghi ngờ ngộ độc: Nếu đã lỡ uống lục phàn thô và xuất hiện các dấu hiệu như nôn mửa dữ dội, tiêu chảy ra máu, chóng mặt, đau bụng quằn quại hoặc sốc, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất [3]. Tại bệnh viện, các bác sĩ sẽ áp dụng các phác đồ y khoa chuyên sâu như hồi sức tích cực và sử dụng liệu pháp giải độc chelat hóa kịp thời để ngăn chặn độc chất ngấm sâu vào nội tạng [5].

Lục phàn hay bất kỳ khoáng vật tự nhiên nào khác đều không phải là thần dược chữa bách bệnh. Sự thiếu hiểu biết về bản chất hóa học và độc tính của kim loại nặng trong khoáng vật thô có thể biến một thói quen truyền miệng thành thảm họa ngộ độc nội tạng khó cứu vãn.