Thanh cao (thuộc chi Artemisia, họ Cúc Asteraceae) từ lâu đã quen thuộc trong y học cổ truyền và đời sống thường nhật [4, 8]. Nhiều người thường tự ý tìm mua các loại trà thảo mộc, cao ngâm hoặc chiết xuất từ cây này để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị bệnh vì nghĩ thảo dược luôn vô hại. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy thảo dược này tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nếu sử dụng không đúng cách [1, 3].
Trả lời thẳng thắn: Dù có nhiều hoạt chất sinh học giá trị, thanh cao hoàn toàn không dành cho tất cả mọi người [1, 3]. Phụ nữ mang thai, người có cơ địa dị ứng họ Cúc, người đang điều trị bằng các thuốc chuyên khoa và các nhóm có bệnh lý chuyển hóa cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh sử dụng [1, 3].
Chiết xuất thanh cao tác động tới cơ thể như thế nào?
Cây thuộc chi Thanh cao chứa hàng loạt hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh mẽ [1]. Trong số đó, nổi bật nhất là các hợp chất sesquiterpene lactone, tinh dầu chứa thujone, flavonoid, terpenoid, coumarin và phenolic acid [1, 4, 7]. Hoạt chất nổi tiếng nhất được phân lập từ loài Artemisia annua (thanh cao hoa vàng) chính là artemisinin, thành phần cốt lõi trong phác đồ điều trị sốt rét hiện đại [7, 8].
Mặc dù các nhóm chất này có khả năng kháng khuẩn, chống viêm và ức chế ký sinh trùng, chúng cũng chính là tác nhân kích hoạt các phản ứng bất lợi [1, 2, 5]. Đơn cử, các sesquiterpene lactone có thể đóng vai trò như các dị nguyên gây kích ứng miễn dịch qua da [1, 3]. Trong khi đó, thành phần thujone có trong một số loài Artemisia lại gây tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương nếu tích tụ với liều lượng cao [2].
Bằng chứng khoa học về độc tính và rủi ro
Nhiều nghiên cứu tổng quan và thực nghiệm đã làm sáng tỏ giới hạn an toàn của chi thực vật này. Trong một bài báo tổng quan công bố năm 2022 về thành phần hóa học, dược lý và độc tính của chi Artemisia, các nhà khoa học đã phân tích chi tiết các tác động tiêu cực ghi nhận trong y văn [2]. Đánh giá này chỉ ra rằng loài A. absinthium từng được dùng sản xuất loại rượu Absinthe nổi tiếng ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19, nhưng thức uống này đã bị cấm vào đầu thế kỷ 20 do hội chứng "absinthism" gây ảo giác, mù lòa, suy giảm tâm thần và co giật [2]. Hội chứng này có liên quan mật thiết đến chứng nghiện rượu mạn tính và sự hiện diện của thujone [2]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) hiện quy định lượng thujone tiêu thụ từ Artemisia không được vượt quá 10 mg/kg, và Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) đặt ngưỡng tối đa là 3 mg/ngày/người [2].
Cũng theo tài liệu trên, một số loài Artemisia có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và gây độc cho phôi thai [2]. Thử nghiệm trên động vật cho thấy việc cho chuột cống mang thai dùng loài A. herba-alba làm giảm đáng kể tỷ lệ sinh sản của chuột con thế hệ sau [2]. Thêm vào đó, chiết xuất cồn - nước của loài A. kopetdaghensis khi dùng trong giai đoạn mang thai đã làm tăng nguy cơ sảy thai ở mô hình chuột [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận phấn hoa thanh cao gây viêm mũi dị ứng nghiêm trọng và các thử nghiệm lẩy da cho thấy phần lớn bệnh nhân hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng phản ứng dương tính với A. vulgaris [2].
Một đánh giá khoa học khác xuất bản năm 2021 về các loài Artemisia ăn được cũng xác nhận rằng việc dùng thực vật này không hoàn toàn an toàn [3]. Các tác giả nhấn mạnh phản ứng dị ứng đường hô hấp do phấn hoa và viêm da tiếp xúc do sesquiterpene lactone là hai tác dụng phụ thường gặp nhất [3]. Đánh giá này tiếp tục lưu ý việc giảm khả năng sinh sản khiến thảo dược này không được khuyến cáo dùng trong thời kỳ mang thai [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu tổng quan năm 2021 về hóa thực vật và dược lý của chi này đã tổng hợp dữ liệu độc tính học [4]. Kết quả cho thấy các chiết xuất ở liều thấp và dùng thời gian ngắn thường không có độc tính hoặc độc tính thấp [4]. Tuy nhiên, nếu dùng liều cao ở mức 3 g/kg và kéo dài, thực vật này có thể gây ra độc tính nghiêm trọng như thở nhanh, nhiễm độc thần kinh và độc tính sinh sản trên mô hình thực nghiệm [4].
4 nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng
Dựa trên dữ liệu độc học và phản ứng miễn dịch đã được kiểm chứng, có 4 nhóm đối tượng cần cảnh giác cao độ:
Phụ nữ mang thai và phụ nữ chuẩn bị thụ thai: Các thử nghiệm thực nghiệm đã chứng minh chiết xuất từ một số loài Artemisia làm tăng nguy cơ sảy thai và gây độc cho sự phát triển của phôi thai ở liều cao [2]. Đồng thời, thực vật này còn ghi nhận tác động tiêu cực làm suy giảm chỉ số sinh sản [1, 3]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không tự ý sử dụng [1, 3].
Người có cơ địa dị ứng với phấn hoa và thực vật họ Cúc (Asteraceae): Chi Artemisia thuộc họ Asteraceae [4, 8]. Những người từng có tiền sử dị ứng, nhạy cảm với các cây thuộc họ Cúc (Compositae/Asteraceae) thường xuyên được cảnh báo phải tránh tiếp xúc với các loài thanh cao [2]. Thành phần sesquiterpene lactone dễ gây bùng phát viêm da tiếp xúc, trong khi phấn hoa có thể kích hoạt cơn hen suyễn hoặc làm trầm trọng thêm bệnh viêm mũi mạn tính [1, 3].
Người đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất chuyển hóa trong cây, đặc biệt là dẫn xuất artemisinin, có thể tương tác với tác dụng của nhiều loại thuốc điều trị khác nhau [2]. Dù artemisinin cho thấy nhiều tiềm năng phối hợp cùng thuốc tây y [3], việc dùng chung thảo dược thô mà không có kiểm soát có thể làm thay đổi nồng độ hoặc hiệu quả của phác đồ điều trị đang thực hiện [2].
Người có chức năng nội tạng suy giảm hoặc bệnh lý nền phức tạp: Hiện tại, các nghiên cứu độc tính khẳng định liều cao (chẳng hạn mức 3 g/kg ở động vật) có thể kích hoạt tổn thương thần kinh và rối loạn nhịp thở [4]. Đối với người suy giảm chức năng gan, thận - cơ quan chuyên trách xử lý và đào thải độc chất, chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng quy mô trên nhóm bệnh nhân này để chứng minh độ an toàn của thảo dược tự sắc. Do vậy, dữ liệu an toàn hiện có chủ yếu ghi nhận từ mô hình động vật và tế bào [4, 6], đòi hỏi nhóm đối tượng này phải tham khảo ý kiến y tế chuyên môn thay vì tự chữa trị tại nhà.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc
Quan niệm phổ biến nhất là "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống nhiều chỉ bổ chứ không hại". Nghiên cứu khoa học đã bác bỏ định kiến này khi chứng minh thảo mộc chi Artemisia có ngưỡng độc tính rõ ràng [1, 4]. Nếu tự ý ngâm uống rượu cây ngải dại, thanh cao với nồng độ thujone không kiểm soát, người dùng hoàn toàn có nguy cơ đối mặt với chứng co giật hoặc suy nhược thần kinh tương tự hội chứng từng ghi nhận trong lịch sử [2].
Một nhầm lẫn khác là đánh đồng mọi bài thuốc dân gian với chiết xuất thuốc tân dược. Việc hoạt chất artemisinin được dùng làm thuốc cứu người không có nghĩa là người dân có thể tự hái cây thanh cao về đun uống để chữa bách bệnh [4, 7]. Dạng cây tươi hoặc bột khô chứa hỗn hợp hàng trăm hợp chất chưa được tinh chế, bao gồm cả các chất kích ứng da và dị nguyên đường thở [1, 3].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và đảm bảo an toàn
Nếu bạn hoặc người thân muốn sử dụng các sản phẩm hỗ trợ chứa thanh cao, cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:
- Không tự ý thu hái, sắc nấu các loại cây cỏ hoang dại mà không rõ chính xác phân loài, bởi mỗi loài trong chi Artemisia có hàm lượng độc chất khác biệt [1, 2].
- Không dùng liều lượng quá cao hoặc sử dụng liên tục trong thời gian dài do nguy cơ tích lũy độc tính lên hệ thần kinh và hô hấp [1, 4]. Khi dùng các chế phẩm chứa thujone từ thực vật này, liều lượng tối đa không được vượt quá 3 mg/ngày theo hướng dẫn của EMA [2].
- Người có tiền sử viêm da cơ địa hoặc dị ứng khi tiếp xúc phấn hoa cần tránh thoa tinh dầu hoặc tiếp xúc trực tiếp với lá tươi [1, 3].
- Người đang mang thai hoặc có ý định mang thai phải ngưng hoàn toàn việc sử dụng thảo mộc này dưới mọi hình thức chưa qua chỉ định chuyên khoa [1, 3].
Thanh cao là chi dược liệu quý với kho tàng hoạt chất sinh học phong phú [2, 5]. Dẫu vậy, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng, cơ địa người dùng và cách tinh chế [1, 4]. Hãy luôn tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm thảo dược nào, đặc biệt khi bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao [2].

