Lời đồn thổi dân gian và thực tế khoa học

Trong dân gian, cây móc mèo xanh thường được truyền tai như vị thuốc quý có khả năng làm tan sỏi thận, bào mòn sỏi bàng quang chỉ sau thời gian ngắn sử dụng. Nhiều người bệnh ngại can thiệp ngoại khoa đã tự ý mua dược liệu này về sắc uống với hy vọng bài sỏi hoàn toàn.

Tuy nhiên, cho đến nay chưa có bằng chứng lâm sàng xác thực chứng minh móc mèo xanh có thể chữa khỏi hay làm biến mất hoàn toàn sỏi tiết niệu. Các dữ liệu khoa học về khả năng bào mòn sỏi của thảo dược nói chung vẫn còn ở mức hạn chế, phần lớn dựa trên mô hình tiền lâm sàng hoặc nghiên cứu dịch tễ dinh dưỡng chứ chưa đủ cơ sở khẳng định hiệu quả trị dứt điểm [1].

Bệnh sỏi đường tiết niệu là bệnh lý phổ biến và rất dễ tái phát, với tỷ lệ tái phát lên đến 50% trong vòng 5 đến 10 năm [1]. Việc tự ý áp dụng các mẹo dân gian chưa kiểm chứng thay thế điều trị y khoa có thể khiến sỏi phát triển lớn hơn, gây bế tắc đường tiểu hoặc suy giảm chức năng thận nghiêm trọng.

Vì sao sỏi thận, bàng quang hình thành trong cơ thể?

Quá trình tạo sỏi (urolithiasis) xảy ra khi các khoáng chất và tinh thể trong nước tiểu bị lắng đọng, bão hòa và kết tụ lại tạo thành khối rắn [1]. Tình trạng này là bệnh lý phổ biến thứ ba trong số các bệnh đường tiết niệu, gây ảnh hưởng từ 10% đến 12% dân số tại các quốc gia công nghiệp hóa [1]. Tỷ lệ mắc bệnh trong đời sống thực tế cũng rất cao, ghi nhận hơn 10% ở nam giới và 5% ở nữ giới tại nhiều quốc gia [2].

Sự kết tụ của sỏi liên quan mật thiết đến tình trạng mất cân bằng oxy hóa và phản ứng viêm trong cơ thể [3]. Khi các gốc oxy hóa tự do (ROS) gia tăng, chúng kích hoạt stress oxy hóa, tổn thương tế bào ống thận và tạo điều kiện cho tinh thể muối khoáng lắng đọng [3]. Ngoài ra, sỏi canxi oxalat còn chứa các thành phần protein phức tạp, liên quan đến các protein bạch cầu và hiện tượng thoái hóa protein niệu, khiến quá trình tích tụ sỏi diễn biến đa dạng tùy từng cơ địa [2].

Cơ chế bệnh sinh phức tạp này cho thấy một viên sỏi thận không thể tự tan chỉ nhờ một vài loại nước sắc dân gian như lời đồn. Việc điều trị hay ngăn ngừa sỏi đòi hỏi tác động đa chiều từ chống stress oxy hóa, ức chế kết tinh khoáng chất cho đến thay đổi chế độ dinh dưỡng [2, 3].

Nghiên cứu nói gì về thực vật học và bệnh lý sỏi?

Một tổng quan khoa học toàn diện công bố năm 2018 đã phân tích bằng chứng tiền lâm sàng, lâm sàng và cơ chế phân tử của các loài thực vật trong chế độ ăn uống đối với việc quản lý sỏi thận [1]. Đáng chú ý, danh sách các thảo dược nhận được sự quan tâm nghiên cứu dựa trên bằng chứng khoa học không hề có tên móc mèo xanh [1].

Thay vào đó, nghiên cứu ghi nhận nhiều thực vật quen thuộc khác có hoạt tính phòng ngừa sỏi như trà xanh (Camellia sinensis), mâm xôi (Rubus idaeus), thiến thảo (Rubia cordifolia), ngò tây (Petroselinum crispum), lựu (Punica granatum), nhũ hương (Pistacia lentiscus), cà vàng tía (Solanum xanthocarpum), tầm ma (Urtica dioica), đậu ngựa (Dolichos biflorus), cúc chỉ thiên (Ammi visnaga), thì là đen (Nigella sativa), hoa bụp giấm (Hibiscus sabdariffa) và kinh giới dại (Origanum vulgare) [1].

Nghiên cứu cũng chỉ ra các hoạt chất thực vật nhóm phyto-phenol như catechin, epicatechin, epigallocatechin-3-gallate, diosmin, rutin, quercetin, hyperoside và curcumin có vai trò ngăn ngừa quá trình tạo sỏi niệu [1]. Cơ chế chính của các hoạt chất này bao gồm lợi tiểu, chống co thắt, chống oxy hóa, đồng thời ức chế quá trình kết tinh, tạo mầm và tụ tập tinh thể [1]. Dù vậy, các nhà khoa học nhấn mạnh đây mới là các vai trò đầy hứa hẹn và vẫn cần thêm các nghiên cứu tiếp theo để xác nhận độ an toàn và hiệu quả điều trị [1].

Rối loạn chuyển hóa và nguy cơ tạo sỏi

Nguy cơ lắng đọng sỏi thận không chỉ xuất phát từ cơ địa đơn thuần mà còn liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) [3]. Bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm chỉ ra rằng sự gia tăng gốc oxy hóa tự do (ROS) và stress oxy hóa là cơ chế bệnh sinh chung giữa gan nhiễm mỡ và sỏi niệu [3]. Men gamma-glutamyl transpeptidase và các enzym thận tăng cao trong nước tiểu của bệnh nhân có sỏi canxi oxalat tự phát cũng phản ánh vai trò của stress oxy hóa [3].

Dữ liệu khảo sát từ người trưởng thành tham gia nghiên cứu NHANES III (1988-1994) cho thấy nồng độ các chất chống oxy hóa trong huyết thanh giảm (gồm alpha-carotene, beta-cryptoxanthin, beta-carotene) làm tăng nguy cơ phát triển sỏi thận [3]. Bên cạnh đó, nghiên cứu tại Nhật Bản chỉ ra rằng phụ nữ bị sỏi thận có chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) và insulin cao hơn đáng kể so với nhóm không mắc bệnh [3]. Điều này chứng minh hội chứng chuyển hóa và tình trạng tăng insulin máu dưới lâm sàng làm gia tăng rõ rệt nguy cơ sỏi tiết niệu [3].

Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng phân tích tổng hợp này có giới hạn: chưa thể thiết lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa gan nhiễm mỡ và sỏi niệu do bản chất các nghiên cứu quan sát, đồng thời mức độ ảnh hưởng của giai đoạn viêm gan nhiễm mỡ tiến triển (NASH) đối với nguy cơ sỏi vẫn chưa được xác định [3].

Những yếu tố làm tăng nguy cơ sỏi: Di truyền và lối sống

Một nghiên cứu điều tra nhận thức cộng đồng tại Jeddah (Saudi Arabia) năm 2017 ghi nhận 11,2% người tham gia được chẩn đoán mắc sỏi niệu, trong khi xác suất mắc bệnh trong cộng đồng có thể lên tới 20,1% [4]. Đáng chú ý, nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi so với nữ giới, phù hợp với tỷ lệ nam/nữ mắc sỏi thường gặp là 3:1 [4].

Dù mức độ phổ biến cao, hiểu biết của người dân về các yếu tố nguy cơ lại rất hạn chế [4]. Yếu tố được biết đến nhiều nhất là "uống ít nước" với 72,5% người nhận diện đúng, tiếp theo là "tiêu thụ caffein hàng ngày" với 34,4% [4]. Chỉ khoảng 20% người tham gia biết tiền sử gia đình hoặc béo phì làm tăng nguy cơ [4]. Sự hiểu biết về vai trò của bệnh tiểu đường hoặc phẫu thuật nối tắt dạ dày chỉ đạt mức rất thấp, lần lượt là 11% và 3,3% [4].

Yếu tố gia đình đóng vai trò vô cùng lớn. Nghiên cứu năm 2017 cho thấy 50% người mắc sỏi có người thân trực hệ từng mắc bệnh này, làm tăng gấp đôi nguy cơ sỏi niệu [4]. Một nghiên cứu tiến cứu theo dõi 1.566 bệnh nhân từ năm 2015 đến 2020 chỉ ra rằng người có tiền sử gia đình có tỷ lệ tái phát sỏi là 38%, cao hơn mức 28% ở người không có tiền sử gia đình sau thời gian theo dõi trung vị 8 tháng [5].

Phân tích đa biến khẳng định có tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ tái phát sỏi (tỷ số chênh OR 1,62) [5]. Đáng lưu ý, người có cả người thân thế hệ thứ nhất và thứ hai bị sỏi có tỷ lệ tái phát cao hơn (OR 2,17) và khởi phát bệnh ở độ tuổi trẻ hơn (OR 3,32) [5]. Đặc biệt, người có họ hàng bên ngoại mắc sỏi có nguy cơ phát bệnh ở độ tuổi sớm hơn rất rõ rệt (OR 2,93) [5].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn của các phương pháp điều trị

Nhiều người lầm tưởng rằng sỏi thận là căn bệnh có thể trị dứt điểm hoàn toàn một lần bằng thảo dược hay thuốc tán sỏi. Thực tế, ngay cả với các phương pháp y khoa hiện đại như tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) hay nội soi, nguy cơ tái phát sỏi vẫn rất cao [2]. Các nghiên cứu về thành phần sỏi còn cho thấy tính đa dạng phức tạp: sỏi canxi oxalat ở người chứa tới 92 loại protein khác nhau tùy cá thể [2], trong khi ở động vật như gia cầm, sỏi có thể hình thành do mất cân bằng khoáng chất từ chế độ ăn (thừa canxi 3,25% và photpho 0,4%) tạo thành sỏi urat canxi-natri dạng vi tinh thể [6].

Đối với những loại sỏi phức tạp như sỏi cystine, can thiệp ngoại khoa đơn thuần đôi khi không đủ. Báo cáo trên 31 bệnh nhân sỏi cystine từ năm 1985 cho thấy thời gian mang sỏi trung bình là 15 năm, 22/26 bệnh nhân từng trải qua trung bình 2 lần phẫu thuật trước đó [7]. Thậm chí sau khi tán sỏi bằng ESWL hoặc phẫu thuật, nguy cơ mất chức năng thận vẫn xảy ra nếu có tắc nghẽn kéo dài, và có 3 trong số 11 bệnh nhân chỉ điều trị bằng kiềm hóa nước tiểu đã bị hình thành sỏi mới trong quá trình theo dõi [7].

Điều này chứng minh việc kỳ vọng cây móc mèo xanh hay bất kỳ loại thảo dược đơn lẻ nào có thể "tán sỏi thần kỳ" mà không cần can thiệp y khoa chuyên sâu là nhận định thiếu căn cứ, tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe hệ tiết niệu.

Ai nên thận trọng khi đối mặt với bệnh sỏi niệu?

Bệnh nhân ghép thận là nhóm đối tượng đặc biệt phải thận trọng tối đa. Nghiên cứu đa trung tâm của Hội Nội soi niệu và Robot Hàn Quốc (KSER) từ năm 1997 đến 2021 trên 58 bệnh nhân ghép thận bị sỏi niệu cho thấy đây là tình trạng cấp tính nguy hiểm, có thể dẫn đến tổn thương thận cấp ở quả thận ghép [8]. Độ tuổi trung bình của nhóm này là 59,09 tuổi và thời gian phát hiện sỏi trung bình sau ghép thận là 76,26 tháng [8].

Có tới 54,7% trường hợp phát hiện sỏi hoàn toàn tình cờ qua kiểm tra định kỳ không triệu chứng [8]. Ở nhóm này, việc can thiệp nội soi niệu đạt tỷ lệ thành công 70% đối với sỏi thận và 78% đối với sỏi niệu quản [8]. Bệnh nhân ghép thận tuyệt đối không được tự ý dùng các thảo dược dân gian truyền miệng vì nguy cơ mất chức năng thận ghép.

Ngoài ra, người có chỉ số BMI cao, thừa cân béo phì cũng là nhóm có nguy cơ tạo sỏi thận cao hơn người bình thường [4]. Những người có người thân trong gia đình từng mắc sỏi, đặc biệt là người thân trực hệ hoặc họ hàng bên ngoại, cần cảnh giác nguy cơ khởi phát bệnh sớm và tái phát nhiều lần [5].

Áp dụng thực tế và lời khuyên khoa học

Hiện tại, do chưa có nghiên cứu dược lý lâm sàng về liều lượng cũng như độ an toàn của móc mèo xanh trong điều trị sỏi niệu, người bệnh không nên tự ý dùng vị thuốc này thay thế chỉ định y tế. Khi có triệu chứng nghi ngờ sỏi, người bệnh cần thăm khám chuyên khoa để xác định kích thước, vị trí và loại sỏi.

Để chủ động phòng ngừa quá trình hình thành sỏi, các dữ liệu khoa học khuyến nghị duy trì lối sống lành mạnh. Uống đủ nước hàng ngày là yếu tố then chốt giúp làm loãng nước tiểu và giảm kết tụ tinh thể [4]. Chế độ ăn uống nhiều rau xanh và trái cây có vai trò hỗ trợ phòng ngừa nhờ cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ tế bào ống thận khỏi stress oxy hóa [2, 3]. Kiểm soát cân nặng, cải thiện tình trạng kháng insulin và điều trị gan nhiễm mỡ cũng là những mắt xích quan trọng để ngăn sỏi tiến triển [2, 6].