Nhiều người rỉ tai nhau tìm mua nấm súp lơ (tên khoa học là Sparassis crispa) với niềm tin loại thảo dược đắt đỏ này có khả năng "tiêu diệt tế bào ung thư", thậm chí thay thế phác đồ điều trị của bệnh viện. Hình dáng xòe tròn như bông súp lơ trắng cùng những lời quảng cáo thổi phồng biến loại nấm này thành mặt hàng sốt dẻo trên thị trường dược liệu.

Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu khoa học cho thấy hoạt tính kháng khối u của nấm súp lơ chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) và trên mô hình động vật gặm nhấm, hoàn toàn chưa đủ bằng chứng để khẳng định có thể chữa khỏi ung thư ở người. Việc nhầm lẫn giữa tác dụng sinh học trong ống nghiệm với hiệu quả điều trị thực tế trên bệnh nhân ung thư là một ngộ nhận y khoa nguy hiểm.

Cơ chế tác động sinh học của nấm súp lơ

Nấm súp lơ là loại nấm ăn và nấm dược liệu được nuôi trồng tại một số quốc gia như Nhật Bản [2, 7]. Hoạt chất sinh học chính tạo nên giá trị dược lý của loại nấm này là các chuỗi polysaccharide, nổi bật nhất là beta-glucan phân nhánh (SCG), cụ thể là dạng 6-branched 1,3-beta-D-glucan [2, 3, 7].

Trong các mô hình sinh học, beta-glucan không trực tiếp tấn công tiêu diệt khối u như hóa chất điều trị ung thư. Hợp chất này hoạt động thông qua việc kích hoạt hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể vật chủ [2, 5]. Khi tiếp xúc với thụ thể miễn dịch dectin-1 và thụ thể bổ thể CR3, phân tử beta-glucan kích thích các tế bào miễn dịch sản sinh hàng loạt chất truyền tin sinh học (cytokine) như interferon-gamma (IFN-gamma), yếu tố hoại tử khối u (TNF-alpha), GM-CSF và các interleukin (IL-6, IL-12p70) [2, 5].

Chính sự bùng nổ của các cytokine này giúp đánh thức các tế bào thực bào, tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cell) và dòng tế bào T tham gia vào phản ứng miễn dịch chung [1]. Ngoài ra, trong mô hình tiêu hóa và lên men nhân tạo, chuỗi polysaccharide SCP-1 từ nấm súp lơ không bị thoái hóa trong đường tiêu hóa mô phỏng mà trở thành nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật đường ruột của con người [2]. Quá trình này sinh ra các axit béo chuỗi ngắn có lợi như acetate, propionate, butyrate, đồng thời hỗ trợ phát triển các chủng vi khuẩn có ích như Prevotella 9, Dialister, Megamonas và kìm hãm vi khuẩn có hại như Escherichia/Shigella [2].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì?

Để hiểu đúng về giá trị thực tế của nấm súp lơ, cần nhìn thẳng vào các dữ liệu nghiên cứu đã được công bố qua từng mô hình cụ thể.

Năm 2000, một nghiên cứu trên mô hình động vật đã tiến hành chiết tách polysaccharide từ quả thể nấm súp lơ nuôi trồng bằng nước nóng (SCHWE), dung dịch kiềm lạnh NaOH (SCCA) và kiềm nóng NaOH (SCHA) [3]. Kết quả phân tích hóa học và quang phổ NMR xác định các phân đoạn này đều là 6-branched 1,3-beta-glucan [3]. Khi tiêm thử nghiệm trên chuột ICR mang khối u rắn Sarcoma 180, các phân đoạn này cho thấy hoạt tính chống khối u đi kèm phản ứng giãn mạch mạnh và xuất huyết tại khối u [3]. Tuy nhiên, đây là thử nghiệm trên chuột nhắt cấy ghép tế bào ung thư thực nghiệm, không phản ánh diễn tiến của khối u tự nhiên trong cơ thể người.

Năm 2002, một nghiên cứu đánh giá đáp ứng tạo máu của hoạt chất SCG trên chuột bị giảm bạch cầu do dùng thuốc hóa trị cyclophosphamide [1]. Kết quả ghi nhận SCG tiêm qua màng bụng giúp đẩy nhanh tốc độ phục hồi của bạch cầu đơn nhân và bạch cầu hạt trong ổ bụng, gan, lách và tủy xương so với nhóm chứng [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ tế bào NK và tế bào lympho T gamma-delta tại gan, lách, màng bụng tăng lên, cùng với sự gia tăng interleukin-6 (IL-6), dù tế bào thymocyte CD4+ CD8+ ở tuyến ức bị giảm tạm thời [1].

Năm 2004, nghiên cứu trong ống nghiệm trên tế bào lách chuột DBA/1 và DBA/2 ghi nhận phản ứng mạnh mẽ của tế bào với SCG để tiết IFN-gamma, TNF-alpha, GM-CSF và IL-12p70 [4]. Nghiên cứu chỉ ra yếu tố kích thích khuẩn lạc bạch cầu hạt-đại thực bào (GM-CSF) là phân tử chìa khóa [4]. Khi bổ sung GM-CSF tái tổ hợp của chuột, lượng cytokine sản sinh tăng vọt; ngược lại khi trung hòa GM-CSF bằng kháng thể đơn dòng, lượng IFN-gamma, TNF-alpha và IL-12p70 bị ức chế rõ rệt [4].

Đến năm 2006, cơ chế phục hồi tạo máu tiếp tục được làm sáng tỏ trên chuột được điều trị bằng hóa chất cyclophosphamide kết hợp SCG [5]. Cyclophosphamide làm tăng biểu hiện các thụ thể gắn beta-glucan như dectin-1 và CR3 [5]. Khi các nhà khoa học chặn thụ thể dectin-1, quá trình sinh cytokine TNF-alpha và IL-12p70 bị ức chế rõ rệt, chứng minh sự tương tác giữa thụ thể tế bào và hoạt chất là điều kiện cần để kích hoạt miễn dịch [5].

Năm 2005, một thử nghiệm kết hợp giữa isoflavone đậu nành (IFA) và SCG trên chuột bị giảm bạch cầu do cyclophosphamide cho thấy đường uống kết hợp hai chất này làm tăng lượng bạch cầu tổng và tăng trọng lượng lách hiệp đồng cao hơn dùng đơn lẻ từng chất [6]. Phân tích dòng tế bào xác nhận số lượng bạch cầu đơn nhân và bạch cầu hạt tại lách phục hồi nhanh hơn [6].

Năm 2018, một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp thu thập 623 bài báo khoa học, sau sàng lọc còn 33 nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên trên mô hình thực nghiệm để đánh giá tiềm năng điều trị của chiết xuất nấm súp lơ [7]. Kết quả phân tích gộp ghi nhận dịch chiết có liên quan đến việc giảm hoạt tính khối u (mức độ không đồng nhất I2 = 42%) và giảm tỷ lệ sống sót của tế bào ung thư (I2 = 34%), cùng với các tác dụng chống viêm (I2 = 50%), kháng nấm (I2 = 44%), chống oxy hóa (I2 = 10%) và hỗ trợ cải thiện đường huyết ở nhóm thử nghiệm đái tháo đường [7]. Dù vậy, dữ liệu này tổng hợp chủ yếu từ các nghiên cứu tiền lâm sàng và mô hình thực nghiệm, chưa phải là các thử nghiệm can thiệp điều trị lâm sàng quy mô lớn trên bệnh nhân ung thư.

Khác biệt giữa thử nghiệm ống nghiệm và cơ thể người

Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là đánh đồng cụm từ "kháng u" trong phòng thí nghiệm với việc "trị khỏi ung thư" trên người.

Khi thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), hoạt chất chiết xuất tinh khiết từ nấm được tiếp xúc trực tiếp với tế bào ung thư hoặc tế bào miễn dịch trong điều kiện môi trường nuôi cấy nhân tạo [4]. Nhưng khi con người ăn hoặc uống nấm qua đường tiêu hóa, các phân tử polysaccharide phức tạp phải trải qua quá trình lên men bởi hệ vi sinh vật đường ruột, chuyển hóa thành các hợp chất trung gian và chỉ một phần rất nhỏ có thể tương tác với hệ thống miễn dịch niêm mạc [2].

Hơn nữa, một đáp ứng kích hoạt miễn dịch trên các dòng chuột thí nghiệm đặc thù (như chuột mang đặc tính miễn dịch riêng biệt DBA/1, DBA/2 mang kháng thể tự nhiên kháng SCG) không đồng nghĩa phản ứng tương tự sẽ diễn ra y hệt trong cơ thể người [8]. Độc tính tế bào trong đĩa nuôi cấy không tương đương với khả năng thu nhỏ khối u đang tiến triển trong cơ thể bệnh nhân.

Những ngộ nhận thường gặp về nấm súp lơ

Nhiều người bệnh ung thư tin rằng nấm súp lơ đắt tiền có thể thay thế thuốc hóa trị, xạ trị. Đây là sai lầm nguy hiểm có thể cướp đi cơ hội sống sót của người bệnh. Không có bất kỳ tài liệu khoa học nào khẳng định nấm súp lơ chữa khỏi bệnh ung thư hay thay thế được các phương pháp điều trị y khoa tiêu chuẩn.

Một hiểu lầm khác là dùng càng nhiều nấm súp lơ thì miễn dịch càng mạnh. Việc kích hoạt quá mức một số cytokine trung gian có thể gây ra những phản ứng miễn dịch không mong muốn [2, 5]. Ngoài ra, việc dùng nấm thô đun sắc tại nhà không đảm bảo nồng độ các hoạt chất phân nhánh như các phân đoạn tinh sạch bằng phương pháp chiết xuất kiềm hay cồn trong phòng thí nghiệm [3].

Nhóm người cần thận trọng khi sử dụng

Nấm súp lơ giàu beta-glucan và các phân tử kích hoạt miễn dịch mạnh mẽ qua các thụ thể dectin-1 [5]. Do đó, những người mắc bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp) hoặc người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch (như bệnh nhân sau ghép tạng) cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng. Việc tự ý bổ sung các chất kích thích miễn dịch có thể làm bùng phát các đợt viêm tự miễn.

Bệnh nhân ung thư đang trong giai đoạn hóa trị bị giảm bạch cầu không nên tự ý mua các sản phẩm từ nấm súp lơ để sử dụng với mục đích "tự phục hồi tủy xương" [3, 5]. Mặc dù SCG cho thấy tiềm năng phục hồi tế bào máu trên chuột dùng cyclophosphamide, việc sử dụng trên bệnh nhân cần được bác sĩ chuyên khoa huyết học và ung bướu đánh giá để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng các sản phẩm chiết xuất đậm đặc từ nấm súp lơ.

Hướng dẫn dùng nấm súp lơ đúng cách

Nếu tiếp cận nấm súp lơ như một loại thực phẩm bổ dưỡng trong chế độ ăn hàng ngày, đây là nguồn dinh dưỡng tốt cung cấp chất xơ prebiotic hỗ trợ hệ tiêu hóa [2].

  • Cách chế biến: Có thể sử dụng nấm tươi hoặc nấm khô như một nguyên liệu nấu súp, xào hoặc nấu canh thanh đạm. Cần nấu chín kỹ để làm mềm vách tế bào nấm, giúp đường ruột dễ hấp thu các dưỡng chất.
  • Liều lượng: Dùng ở lượng thực phẩm vừa phải, cân đối như các loại nấm ăn thông thường khác trong các bữa ăn gia đình. Không nên sử dụng liên tục lượng lớn các chế phẩm chiết xuất trôi nổi chưa qua kiểm chứng y tế.
  • Kết hợp dinh dưỡng: Chế độ ăn nên đa dạng, kết hợp nấm với các thực phẩm giàu dinh dưỡng khác như đậu tương nhằm cung cấp protein và các hợp chất thực vật tự nhiên có lợi cho sức khỏe tổng thể [6].

Nấm súp lơ là một thực phẩm bổ dưỡng chứa nhiều polysaccharide có tiềm năng sinh học đáng chú ý trong việc hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột và điều hòa miễn dịch trong nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, các bằng chứng này không chứng minh nấm súp lơ là thuốc thần kỳ ngăn chặn hay điều trị ung thư ở người. Người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo, sử dụng nấm như thực phẩm hỗ trợ sức khỏe và luôn tuân thủ phác đồ điều trị chính thống của bác sĩ.