Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn bồi bổ cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính. Trong số các cây cỏ thuộc chi Mộc lan thảo hay còn gọi là chi Anemone (thường được biết đến trong dân gian với tên gọi phòng quỳ), phần thân rễ từ lâu đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu y dược học cổ truyền lẫn hiện đại.

Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy rễ và thân rễ của các loài phòng quỳ chứa thành phần hoạt chất chủ đạo là các saponin triterpenoid đa dạng. Dù các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm như kháng viêm và ức chế một số dòng tế bào ung thư nuôi cấy, việc sử dụng thực tế vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ do thiếu hụt thử nghiệm trên cơ thể người.

Bản chất hóa thực vật của rễ phòng quỳ

Trong tự nhiên, các loài thực vật thuộc chi Anemone phân bố khá đa dạng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Phần rễ và thân rễ ngầm của nhóm thực vật này đóng vai trò tích trữ chất dinh dưỡng và tổng hợp các hợp chất thứ cấp để tự bảo vệ trước vi sinh vật gây hại.

Phần lớn các nghiên cứu hóa học đã chứng minh nhóm hoạt chất chiếm ưu thế tuyệt đối trong thân rễ cây phòng quỳ là saponin triterpenoid. Đây là dạng hợp chất glycoside bao gồm một khung aglycone (thường thuộc nhóm oleanane, ursane hoặc hederagenin) liên kết với một hoặc nhiều chuỗi phân tử đường.

Sự sắp xếp trật tự của các chuỗi đường cùng sự biến đổi trên khung carbon tạo nên tính đa dạng sinh học phong phú cho dược liệu này. Tùy thuộc vào loài cụ thể, môi trường sinh trưởng và phương pháp chiết xuất, hàm lượng cũng như thành phần saponin phân lập được sẽ có sự khác biệt rõ rệt.

Các saponin triterpenoid tiêu biểu được phân lập từ rễ

Qua nhiều thập kỷ, các nhà khoa học đã ứng dụng các kỹ thuật sắc ký kết hợp phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân để tách chiết và xác định cấu trúc nhiều phân tử giá trị từ thân rễ phòng quỳ. Mỗi loài trong chi này lại mang đến những cấu trúc saponin riêng biệt.

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành khảo sát thân rễ của loài Anemone hofengensis bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại [1]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định được năm hợp chất saponin triterpenoid [1]. Toàn bộ năm hợp chất này đều có khung oleanolic acid kết hợp với các chuỗi đường rhamnose, arabinose, glucose hoặc xylose [1]. Đáng chú ý, đây là lần đầu tiên cả năm hợp chất này được phân lập thành công từ loài thực vật trên [1].

Trước đó, vào năm 2004, một nghiên cứu trên loài Anemone begoniifolia cũng đã sử dụng dung môi methanol để chiết xuất các hợp chất tự nhiên [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập thành công một saponin triterpenoid hoàn toàn mới có tên là begoniifolide D, bên cạnh tám saponin khác đã từng được công bố trước đó [2]. Cấu trúc của các chất này đều được giải mã chi tiết bằng các phương pháp hóa học và quang phổ [2].

Đến năm 2013, nghiên cứu trên phần rễ của loài Anemone tomentosa tiếp tục phát hiện thêm ba saponin triterpenoid mới được đặt tên là tomentoside A, tomentoside B và tomentoside C, đi cùng bốn saponin đã biết [3]. Trong đó, tomentoside A và tomentoside B sở hữu khung hederagenin liên kết chuỗi oligosaccharide phức tạp [3]. Riêng tomentoside C sở hữu khung oleanolic acid mang gốc đường D-galactose đặc trưng, một đặc điểm cấu trúc rất hiếm khi xuất hiện ở các saponin triterpenoid thuộc chi Anemone [3].

Những cấu trúc chuỗi đường đặc biệt và độ hiếm tự nhiên

Cấu trúc phân tử của saponin từ thân rễ phòng quỳ không chỉ dừng lại ở các dạng mạch ngắn thông thường mà còn xuất hiện các phân tử có kích thước rất lớn. Độ phân cực và khả năng tương tác màng sinh học của saponin phụ thuộc chặt chẽ vào số lượng gốc đường gắn trên khung carbon.

Vào năm 2021, một nghiên cứu về thân rễ của loài Anemone amurensis đã công bố việc phân lập một saponin triterpenoid mới có tên là Anemonside A [4]. Hợp chất này được xác định cấu trúc thông qua dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D, khối phổ phân giải cao và các phản ứng thủy phân [4].

Điểm nổi bật của Anemonside A là chứa tới chín đơn vị đường gắn trên hai chuỗi đường liên kết kiểu O [4]. Trong giới hợp chất tự nhiên thực vật, việc tồn tại một saponin mang cấu trúc phân tử cồng kềnh với chín gốc đường như vậy được đánh giá là hiện tượng tương đối hiếm gặp [4]. Việc phát hiện các cấu trúc này mở rộng đáng kể hiểu biết về sự đa dạng hóa sinh của chi thực vật phòng quỳ.

Khám phá hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm

Không chỉ dừng lại ở việc định danh cấu trúc, nhiều nghiên cứu đã đưa các saponin từ thân rễ phòng quỳ vào thử nghiệm sinh học để tìm kiếm tiềm năng ứng dụng điều trị. Một trong những hướng đi nổi bật là đánh giá khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm.

Nghiên cứu công bố năm 2014 trên thân rễ loài Anemone flaccida đã phân lập được một saponin kiểu ursane mới là flaccidoside IV, ba saponin kiểu oleanane mới là flaccidoside V, VI, VII cùng mười bảy saponin đã biết [5]. Tất cả các hợp chất phân lập được đều được thử nghiệm hoạt tính ức chế sự sản sinh nitric oxide (NO) do lipopolysaccharide kích thích trên tế bào đại thực bào RAW264.7 của chuột [5].

Kết quả thử nghiệm cho thấy một số saponin triterpenoid kiểu oleanane bisdesmosidic, cụ thể là các hợp chất 2, 7 và 10, thể hiện hoạt tính ức chế sản sinh NO đáng kể [5]. Quan trọng hơn, tác dụng ức chế phản ứng viêm này diễn ra ở nồng độ không gây độc tế bào trong điều kiện nuôi cấy ống nghiệm (in vitro) [5]. Điều này gợi ý rằng các saponin từ thân rễ có thể sở hữu tiềm năng chống viêm tự nhiên nếu được tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu [5].

Đánh giá tác động độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư

Khả năng tác động lên sự sống của tế bào khối u nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cũng là một trọng tâm nghiên cứu đối với các saponin chiết xuất từ rễ phòng quỳ. Các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm nhiều hợp chất trên các dòng tế bào ác tính khác nhau của người.

Một nghiên cứu năm 2016 trên dịch chiết cồn 70% từ thân rễ của Anemone amurensis đã thu được hai saponin triterpenoid kiểu oleanane mới được đánh số là 1 và 2 [6]. Khi kiểm tra độc tính tế bào đối với hai dòng tế bào ung thư ở người gồm A549 (ung thư phổi) và Hep-G2 (ung thư gan), hợp chất 2 cho thấy độc tính tế bào tiềm năng với giá trị IC50 lần lượt là 38,53 µM và 66,17 µM [6]. Trong khi đó, hợp chất 1 lại có giá trị IC50 lớn hơn 100 µM trên cả hai dòng tế bào này [6]. Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2021 cũng trên Anemone amurensis cho thấy hợp chất Anemonside A hoàn toàn không thể hiện độc tính tế bào đối với dòng A549 và HepG2 khi đo bằng phương pháp MTT, với chỉ số IC50 vượt mức 100 µM [4].

Ở một hướng tiếp cận khác, nghiên cứu năm 2020 trên phần rễ của Anemone tomentosa đã áp dụng phương pháp phân lập có định hướng hoạt tính sinh học từ dịch chiết ethyl acetate [7]. Các nhà khoa học đã thu được hai saponin mới là tomentoside T1, tomentoside T2 cùng mười một hợp chất đã biết [7]. Thử nghiệm trên hai dòng tế bào ung thư gồm MDA-MB-231 (ung thư vú) và PC-3 (ung thư tiền liệt tuyến) cho thấy hợp chất 5 và hợp chất 7 có độc tính tế bào đáng kể, với nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) lần lượt đạt 3,73 - 4,21 µM và 3,53 - 5,37 µM [7].

Ngoài các nghiên cứu trên phần rễ, năm 2015, một nghiên cứu trên bộ phận trên mặt đất của loài Anemone taipaiensis cũng phân lập được hai saponin kiểu oleanane mới và bốn saponin đã biết [8]. Các saponin 2, 3 và 4 trong nghiên cứu này thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào u nguyên bào đệm người U251MG với khoảng giá trị IC50 từ 1,56 đến 80,62 µM [8]. Tuy nhiên, cần lưu ý dữ liệu này thu được từ các bộ phận trên mặt đất chứ không xuất phát từ rễ [8].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù các số liệu trong phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người tiêu dùng rất dễ rơi vào những hiểu lầm nghiêm trọng nếu không hiểu đúng bản chất nghiên cứu khoa học. Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính "độc tế bào trong ống nghiệm" với khả năng "tiêu diệt khối u trên cơ thể người".

Các thử nghiệm tính toán chỉ số IC50 nói trên hoàn toàn được thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo [6] [5] [8] [4] [7]. Môi trường ống nghiệm khác biệt hoàn toàn với hệ thống sinh học phức tạp của cơ thể sống. Một chất có thể tiêu diệt tế bào ung thư trong đĩa petri nhưng khi uống vào cơ thể có thể bị phân hủy bởi dịch vị dạ dày, không hấp thu qua ruột, hoặc gây độc tính nguy hiểm cho các tế bào lành lặn.

Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh việc dùng rễ phòng quỳ thô có thể điều trị ung thư hay chữa lành các bệnh viêm nhiễm. Do đó, việc xem rễ phòng quỳ như một "thần dược" trị bách bệnh là quan niệm hoàn toàn sai lệch và thiếu cơ sở y học thực chứng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do các hoạt chất trong rễ phòng quỳ chủ yếu là các saponin có hoạt tính sinh học mạnh, việc tự ý tiếp xúc hay sử dụng nguồn thảo dược này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường. Các saponin tự nhiên khi dung nạp liều cao có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, gây buồn nôn, tiêu chảy hoặc ngộ độc.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú cần tuyệt đối tránh xa việc tự ý sử dụng các chế phẩm từ rễ phòng quỳ. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của dược liệu này đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng chuyển hóa suy giảm cũng là đối tượng không được tùy tiện sử dụng.

Những bệnh nhân có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu cần hết sức cẩn trọng. Các hoạt chất sinh học trong rễ cây có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính của thuốc lên các cơ quan nội tạng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong đời sống hàng ngày, người dân tuyệt đối không nên tự ý thu hái các loại cây rễ phòng quỳ ngoài tự nhiên để ngâm rượu, sắc nước uống theo các bài thuốc truyền miệng. Việc nhầm lẫn giữa các loài trong chi thực vật này có thể dẫn đến việc hấp thu phải các độc tố thực vật không mong muốn.

Các kết quả nghiên cứu hiện nay về saponin triterpenoid mới chỉ phục vụ cho công tác định danh hóa thực vật và mở đường cho nghiên cứu dược lý tương lai [1] [6] [2] [5] [8] [4] [3] [7]. Các tài liệu khoa học hiện có hoàn toàn không cung cấp liều lượng, số lượng nhánh rễ hay thời điểm uống an toàn cho người dùng phổ thông.

Rễ phòng quỳ là nguồn dược liệu tự nhiên chứa nhiều saponin triterpenoid quý giá và đa dạng về mặt hóa học. Tuy nhiên, ranh giới giữa hoạt tính sinh học có lợi và độc tính gây hại là rất mong manh. Mọi quyết định liên quan đến việc bồi bổ hay điều trị bệnh bằng thảo dược luôn cần có sự thăm khám, tư vấn và chỉ định trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.