Lời đồn dân gian về rễ cây hạ sốt và thực tế khoa học

Trong đời sống thường nhật, mỗi khi bị sốt cao hay cảm mạo, nhiều gia đình vẫn có thói quen tìm đến các bài thuốc truyền miệng từ rễ cây, vỏ cây với hy vọng hạ nhiệt nhanh mà không cần dùng thuốc tây. Trong số các loại thảo mộc được nhắc tới, rễ hải châu thường được đồn thổi là vị thuốc dân gian có khả năng giải nhiệt, tiêu viêm và cắt cơn sốt nhanh chóng. Những lời truyền tai này khiến không ít người tin rằng việc sắc rễ cây uống có thể thay thế hoàn toàn các loại thuốc hạ sốt thông dụng.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay lại cho thấy một bức tranh rất khác. Nghiên cứu thực nghiệm về cơ chế hạ sốt thông qua ức chế prostaglandin thực tế chỉ được ghi nhận trên hạt của loài thực vật khác, trong khi các công bố về rễ hải châu chỉ mới dừng lại ở việc phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm độc tính trên dòng tế bào [1], [2]. Hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh rễ hải châu an toàn và có hiệu quả hạ sốt trên cơ thể người.

Cơ chế gây sốt và con đường hạ nhiệt diễn ra như thế nào?

Để hiểu rõ tại sao một hợp chất hay một loài thảo dược có thể hạ sốt, trước hết cần nhìn vào cách thức cơ thể sinh ra phản ứng sốt. Sốt không phải là một bệnh độc lập mà là phản ứng phòng vệ tự nhiên của hệ miễn dịch trước các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài. Nhiều chất gây sốt ngoại sinh trong các mô hình động vật, bao gồm nội độc tố vi khuẩn và các tác nhân vi sinh vật nhiễm trùng, có thể kích hoạt cơn sốt [1]. Khi các tác nhân này xâm nhập, chúng kích thích cơ thể sản sinh hàng loạt cytokine gây viêm [1].

Các cytokine tiền viêm này sau đó kích thích sự giải phóng cục bộ của các phân tử prostaglandin đi vào hệ tuần hoàn tại vùng dưới đồi [1]. Vùng dưới đồi vốn là trung tâm điều nhiệt tối cao của cơ thể, giữ vai trò duy trì nhiệt độ và điều chỉnh điểm đặt nhiệt [1]. Khi prostaglandin giải phóng tại đây, chúng làm thay đổi điểm đặt thân nhiệt lên mức cao hơn, từ đó điều hòa nhiệt độ cơ thể để duy trì sự cân bằng giữa quá trình sinh nhiệt và mất nhiệt [1]. Hậu quả là người bệnh rơi vào trạng thái ớn lạnh, run cơ để sinh nhiệt, dẫn đến hiện tượng sốt cao.

Trong y học hiện đại, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) phát huy tác dụng hạ sốt chính bằng cách ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin tại vùng dưới đồi [1]. Nhờ ngăn chặn prostaglandin, điểm đặt nhiệt độ được đưa trở lại mức bình thường, giúp mạch máu ngoại vi giãn ra và cơ thể thoát nhiệt qua da. Do đó, bất kỳ hoạt chất nào muốn hạ sốt hiệu quả theo cơ chế này đều phải chứng minh được khả năng can thiệp vào quá trình sản sinh prostaglandin tại vùng dưới đồi [1].

Bằng chứng ức chế prostaglandin đến từ nghiên cứu nào?

Nhiều người thường lầm tưởng rằng cơ chế ức chế prostaglandin hạ sốt đã được xác nhận cụ thể trên rễ cây hải châu. Song trên thực tế, các tài liệu dược lý thực nghiệm hiện có về cơ chế này lại được ghi nhận từ một nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành trên chiết xuất methanol từ hạt trôm hôi (Sterculia foetida) [1].

Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đã sử dụng mô hình sốt gây ra bởi men bia trên động vật thí nghiệm để làm tăng thân nhiệt [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol từ hạt loài cây này thể hiện tác dụng hạ sốt rõ rệt, mang lại hiệu quả điều hòa thân nhiệt tương đương với thuốc đối chứng tiêu chuẩn là diclofenac sodium [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định rằng dịch chiết có thể phát huy tác dụng hạ sốt bên trong vùng dưới đồi thông qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin, mang lại hiệu quả tương tự các thuốc NSAID [1].

Dẫu vậy, các tác giả cũng nhấn mạnh rằng nghiên cứu vẫn chưa cung cấp bằng chứng trực tiếp chứng minh khả năng phá vỡ quá trình tổng hợp prostaglandin tại vùng dưới đồi [1]. Việc suy đoán cơ chế chủ yếu dựa trên sự tương đồng về biểu hiện hạ nhiệt so với thuốc đối chứng. Đồng thời, nghiên cứu mô phỏng gắn kết phân tử tính toán đã thử nghiệm 7 hợp chất với 4 thụ thể mục tiêu [1]. Kết quả phân tích cho thấy hợp chất 1-azuleneethanol, acetate thể hiện ái lực liên kết thuận lợi hơn so với các thuốc tham chiếu [1].

Phân tích dược động học và độc tính (ADME/T) của hợp chất 1-azuleneethanol, acetate cũng cho thấy chất này đáp ứng quy tắc số năm của Lipinski, không thể hiện các đặc tính độc hại như độc tính thử nghiệm Ames, khả năng gây ung thư, độc tính cấp đường uống hay độc tính cấp tính trên chuột [1]. Dù vậy, toàn bộ những dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng trên đều thuộc về hạt trôm hôi, không phải là kết quả thu được từ rễ hải châu [1]. Việc gán ghép cơ chế hạ sốt ức chế prostaglandin của loài cây này sang rễ hải châu là một nhầm lẫn khoa học nghiêm trọng.

Rễ hải châu chứa chất gì: Nghiên cứu thực tế nói gì?

Đối với cây hải châu, danh pháp khoa học là Ardisia crenata Sims thuộc họ Myrsinaceae, giới khoa học đã tiến hành những phân tích chuyên sâu về đặc tính thực vật và thành phần hóa học của cây [2]. Loài cây này thường tồn tại ở hai dạng biến thể khác nhau về màu sắc quả: dạng quả đỏ rất phổ biến, trong khi dạng quả trắng lại khá hiếm gặp [2]. Trong y học cổ truyền, phần rễ của cây hải châu quả đỏ được xem là một dược liệu có giá trị, chứa các hợp chất benzoquinone có hoạt tính sinh học đáng chú ý như embelin và rapanone [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tiến hành so sánh hàm lượng các hoạt chất này trong các bộ phận khác nhau của hai giống hải châu và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của chúng [2]. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) định lượng đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa hai biến thể về hàm lượng rapanone [2]. Cụ thể, hàm lượng tổng số của rapanone ở giống hải châu quả trắng lên tới 606,5 mg trên 100 g trọng lượng khô, trong khi ở giống quả đỏ thông thường chỉ đạt 16,2 mg trên 100 g trọng lượng khô [2]. Hoạt chất embelin phân bố ít hơn và chỉ được tìm thấy với lượng rất nhỏ ở cả hai giống cây [2].

Bên cạnh việc định lượng, công trình khoa học năm 2021 này đã đánh giá hoạt tính độc tế bào của dịch chiết đối với tế bào ung thư hắc tố (melanoma) và tế bào ung thư tuyến tiền liệt ở người [2]. Đây là báo cáo đầu tiên về hàm lượng rapanone trong các bộ phận của cây hải châu cũng như về các benzoquinone ở giống quả trắng [2]. Toàn bộ nghiên cứu chỉ tập trung vào thành phần hóa thực vật và khả năng kháng tế bào ung thư trong ống nghiệm, hoàn toàn không có bất kỳ thử nghiệm nào đánh giá hiệu quả hạ sốt hay tác động lên quá trình điều hòa thân nhiệt của rễ hải châu [2].

Giá trị và giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Khi nhìn nhận các bằng chứng khoa học một cách khách quan, người tiêu dùng cần phân biệt ranh giới rõ ràng giữa thử nghiệm phòng thí nghiệm và ứng dụng lâm sàng thực tế:

  • Dữ liệu về cơ chế hạ sốt thông qua can thiệp vào prostaglandin mới chỉ được thực hiện trên hạt trôm hôi (Sterculia foetida) ở mô hình động vật thí nghiệm gây sốt bằng men bia và mô phỏng trên máy tính [1]. Các kết quả này chưa được thử nghiệm trên người và chưa thể đại diện cho các loài thực vật khác.
  • Nghiên cứu trên rễ hải châu (Ardisia crenata) chỉ mới xác định được sự có mặt của hai hợp chất benzoquinone là rapanone và embelin, đồng thời thử nghiệm độc tế bào trên dòng ung thư hắc tố và tuyến tiền liệt trong điều kiện ống nghiệm [2].
  • Chưa có nghiên cứu trên người: Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về việc dùng rễ hải châu để hạ sốt ở người lớn, trẻ em hay người cao tuổi. Dữ liệu hiện có chỉ là phân tích hóa học và thử nghiệm tế bào [2].
  • Nguy cơ từ việc suy diễn: Tự ý ngoại suy rằng các chất chống viêm hoặc độc tế bào có thể dùng làm thuốc hạ sốt tại nhà tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho sức khỏe, bởi liều lượng an toàn và độc tính chuyển hóa trong cơ thể người vẫn chưa được làm sáng tỏ.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi tự ý dùng rễ cây hạ sốt

Trong cộng đồng hiện vẫn tồn tại nhiều quan niệm sai lầm về việc sử dụng các loại rễ cây rừng, rễ thảo dược nói chung và rễ hải châu nói riêng để điều trị sốt:

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng mọi loại thảo mộc y học cổ truyền đều tuyệt đối lành tính, không có tác dụng phụ. Thực tế, nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học rất mạnh. Đơn cử như các benzoquinone trong rễ hải châu có khả năng gây độc tế bào [2]. Nếu tự ý đào rễ, ngâm rượu hoặc sắc uống đậm đặc, người dùng có thể vô tình đưa vào cơ thể lượng lớn chất độc tế bào mà không hề hay biết, gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, gan và thận.

Hiểu lầm thứ hai là việc gom chung mọi loài cây dân gian vào cùng một công dụng. Việc nhầm lẫn giữa dữ liệu hạ sốt trên mô hình men bia của hạt trôm hôi [1] với rễ hải châu [2] là minh chứng rõ nét. Mỗi bộ phận của từng loài thực vật chứa đựng hệ hợp chất hoàn toàn khác biệt, không thể đánh đồng công năng của hạt một loài này với rễ của một loài khác.

Hiểu lầm thứ ba là trì hoãn các can thiệp y tế chuẩn mực. Sốt là dấu hiệu cảnh báo của cơ thể trước các tình trạng nhiễm khuẩn, nhiễm virus hoặc bệnh lý viêm nhiễm nghiêm trọng. Việc mải mê uống nước sắc rễ cây chưa được kiểm chứng có thể làm mất đi "thời gian vàng" để chẩn đoán và điều trị căn nguyên gây bệnh, dẫn tới các biến chứng nguy hiểm như co giật do sốt cao, sốc nhiễm trùng hoặc mất nước nghiêm trọng.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Vì rễ hải châu chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên cơ thể người, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác và tuyệt đối không tự ý sử dụng:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Hệ thống chuyển hóa tại gan và thải trừ tại thận của trẻ em chưa hoàn thiện. Việc cho trẻ uống các loại nước rễ cây tự nấu có thể dẫn tới ngộ độc cấp tính, suy gan thận hoặc phản ứng dị ứng nặng nề.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá độ an toàn của rễ hải châu trên phụ nữ có thai hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Các hoạt chất gây độc tế bào như benzoquinone [2] có thể ảnh hưởng tiêu cực tới sự phát triển của thai nhi.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc phải chuyển hóa các hợp chất lạ từ rễ cây chưa qua tinh chế sẽ tạo gánh nặng lớn cho gan và thận, dễ khiến bệnh suy gan, suy thận tiến triển xấu hơn.
  • Người cao tuổi và người đang dùng thuốc điều trị: Các thành phần trong rễ cây có thể tương tác với các loại thuốc tim mạch, thuốc tiểu đường hoặc thuốc kháng sinh, làm giảm tác dụng điều trị hoặc gia tăng độc tính của thuốc.

Hướng dẫn xử trí sốt đúng cách và an toàn tại nhà

Khi bản thân hoặc người nhà bị sốt, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học cơ bản thay vì tìm kiếm các biện pháp truyền miệng thiếu căn cứ:

Trước hết, cần đo thân nhiệt chính xác bằng nhiệt kế ở nách, trán hoặc miệng để theo dõi diễn tiến nhiệt độ. Người bệnh nên nằm nghỉ ngơi ở không gian thoáng mát, mặc quần áo rộng rãi, mỏng nhẹ và thấm hút mồ hôi tốt để cơ thể dễ dàng tỏa nhiệt.

Bổ sung đủ nước là bước cực kỳ quan trọng. Quá trình sốt làm tăng thất thoát nước qua da và hơi thở, do đó cần uống nhiều nước lọc, nước oresol pha đúng tỷ lệ, hoặc nước hoa quả tươi để bù lại lượng nước và chất điện giải đã mất. Không nên kiêng ăn mà cần duy trì chế độ dinh dưỡng thanh đạm, ăn các món lỏng, ấm và dễ tiêu hóa như cháo, súp.

Khi thân nhiệt tăng cao gây khó chịu, mệt mỏi, người bệnh có thể sử dụng các loại thuốc hạ sốt thông dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên nhãn thuốc. Tuyệt đối không tự ý phối hợp nhiều loại thuốc hạ sốt hoặc uống quá liều quy định. Không dùng các bài thuốc sắc từ rễ hải châu hay rễ cây lạ khi chưa có chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như sốt cao liên tục không đáp ứng với thuốc, sốt kéo dài trên 3 ngày, co giật, thở khó, li bì, nôn ói liên tục hoặc phát ban bất thường, người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Lời kết

Rễ hải châu là một dược liệu tự nhiên chứa các hợp chất benzoquinone đặc thù như rapanone và embelin với tiềm năng độc tế bào đang được nghiên cứu [2], nhưng hoàn toàn chưa có bằng chứng khoa học nào xác nhận khả năng hạ sốt an toàn trên người. Cơ chế ức chế prostaglandin hạ sốt vốn chỉ mới được ghi nhận trong nghiên cứu động vật trên hạt loài cây khác [1]. Thay vì mạo hiểm sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, người dân cần sáng suốt theo dõi thân nhiệt, chăm sóc đúng cách và tham khảo ý kiến bác sĩ để bảo vệ sức khỏe an toàn.