Nhiều người Việt Nam từ lâu vẫn truyền tai nhau lời đồn thổi về giá trị y học kỳ diệu của sừng tê giác, từ hạ sốt thần tốc đến khả năng giải độc hay chữa bệnh nan y. Nhu cầu săn lùng thứ dược liệu đắt đỏ này đã đẩy loài tê giác vào bờ vực tuyệt chủng, dù luật pháp quốc tế và Việt Nam đều nghiêm cấm mua bán, sử dụng. Trước thực trạng đó, không ít người đặt câu hỏi liệu sừng trâu (ngưu giác) – một thứ nguyên liệu dân dã, rẻ tiền và hợp pháp – có thực sự thay thế được sừng tê giác như lời đồn trong y học cổ truyền hay không.

Câu trả lời dưới góc nhìn khoa học hiện đại là sừng trâu có thể thay thế một phần sừng tê giác ở tác dụng hạ sốt và kháng viêm thực nghiệm, nhưng hoàn toàn không phải là "thần dược" chữa bách bệnh. Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cho thấy sừng trâu chứa một số protein và peptide mang hoạt tính sinh học tương đồng với sừng tê giác, giúp hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt. Tuy nhiên, mọi bằng chứng mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào và động vật thí nghiệm, tuyệt đối chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người để khẳng định khả năng chữa các bệnh lý phức tạp.

Áp lực bảo tồn và tìm kiếm giải pháp thay thế

Sừng tê giác đã được ghi chép và sử dụng trong y học cổ truyền phương Đông suốt hơn 2.000 năm qua như một vị thuốc then chốt trong nhiều bài thuốc [1]. Do nhu cầu tiêu thụ quá lớn từ thị trường ngầm, tình trạng săn trộm đã bùng nổ, khiến quần thể tê giác hoang dã toàn cầu suy giảm thảm khốc [1]. Thống kê ghi nhận số lượng tê giác trên thế giới đã sụt giảm nghiêm trọng từ 70.000 con xuống chỉ còn khoảng 11.000 con trong giai đoạn từ năm 1970 đến năm 1987, tương đương mức giảm tới 85% [1].

Trước nguy cơ tuyệt chủng của loài động vật này và các điều luật cấm săn bắt, buôn bán nghiêm ngặt, giới khoa học bắt buộc phải tìm kiếm các dược liệu có sẵn, hợp pháp để thay thế [1]. Trong nền y học cổ truyền, sừng trâu nước thường được dùng để thanh nhiệt, định kinh giật và lương huyết [2]. Do đó, việc xác định tính tương đồng giữa sừng trâu và sừng tê giác trở thành trọng tâm nghiên cứu nhằm giải quyết xung đột giữa nhu cầu điều trị và nhiệm vụ bảo tồn động vật hoang dã [1].

Cơ chế hạ sốt của sừng trâu dưới góc nhìn khoa học

Trong phản ứng sốt của cơ thể, các yếu tố gây viêm sẽ kích thích giải phóng các chất trung gian hóa học làm thay đổi điểm điều nhiệt tại vùng dưới đồi. Nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ cơ chế sinh hóa giúp chiết xuất nước từ sừng trâu phát huy tác dụng hạ thân nhiệt [2]. Khi phân tích trên tế bào nội mô vi mạch não chuột, dịch chiết sừng trâu cho thấy khả năng ức chế quá trình sản sinh prostaglandin E2 (PGE2) do yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) kích thích [2].

Nồng độ dịch chiết sừng trâu ở mức 10 microgam/ml và 100 microgam/ml đã thể hiện rõ tác dụng ngăn chặn sản sinh chất trung gian gây viêm PGE2 này [2]. Bên cạnh đó, sốt cao và phản ứng viêm thường đi kèm với tình trạng mất cân bằng oxy hóa, làm tổn thương các tế bào thần kinh và mạch máu não. Sừng trâu thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ bằng cách gia tăng hoạt độ của hai enzyme bảo vệ quan trọng là superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) [2]. Nhờ đó, dược liệu này giúp giảm nhẹ áp lực oxy hóa và bảo vệ hệ thống vi mạch não trong trạng thái cơ thể bị sốt [2].

Bằng chứng từ các mô hình thử nghiệm trên động vật

Để chứng minh khả năng hạ sốt của sừng trâu, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm đối chứng trên động vật sống. Trong một công bố năm 2010, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác dụng của dịch chiết nước sừng trâu trên hai mô hình gây tăng thân nhiệt riêng biệt ở động vật: sốt do nhiễm trùng (gây ra bởi nấm men) và sốt không do nhiễm trùng (gây ra bởi sữa tách béo) [2]. Kết quả đo lường nhiệt độ trực tràng cho thấy, sau khi cho động vật uống dịch chiết sừng trâu, thân nhiệt của cả hai nhóm sốt đều giảm đi rõ rệt [2].

Nghiên cứu này cũng ghi nhận dịch chiết sừng trâu ở dải liều từ 5 microgam/ml đến 100 microgam/ml có tác dụng bảo vệ tế bào nội mô vi mạch não chuột sống sót trước độc tính của hydro peroxide (H2O2) [2]. Đồng thời, nó còn ức chế đáng kể hiện tượng rò rỉ enzyme lactate dehydrogenase (LDH) ra ngoài màng tế bào, minh chứng cho việc màng tế bào được bảo toàn nguyên vẹn [2]. Như vậy, thực nghiệm đã khẳng định dịch chiết sừng trâu thể hiện hoạt tính hạ sốt tốt trên cả hai cơ chế gây sốt nhiễm trùng và không nhiễm trùng ở động vật [2].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2016 đã sử dụng phương pháp phân tích chuyển hóa toàn diện trên mẫu huyết tương và nước tiểu của chuột để đào sâu cơ chế này [1]. Nhóm nghiên cứu áp dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ tứ cực thời gian bay (UPLC-Q-TOF-MS) nhằm xác định các dấu ấn sinh học liên quan đến phản ứng sốt do nấm men và hiệu quả điều trị của sừng trâu [1]. Kết quả đã phát hiện 16 chất chuyển hóa nội sinh trong huyết tương và 21 chất chuyển hóa trong nước tiểu bị rối loạn khi chuột phát sốt [1].

Các chất chuyển hóa này liên quan mật thiết đến nhiều con đường sinh hóa như chuyển hóa glycerophospholipid, acid arachidonic, amino acid, sphingolipid và purine [1]. Khi chuột được điều trị bằng sừng trâu, dược liệu này tác động chủ yếu vào quá trình chuyển hóa acid arachidonic và làm giảm stress oxy hóa [1]. Sự can thiệp vào chuỗi chuyển hóa acid arachidonic giải thích trực tiếp cho tác dụng hạ thân nhiệt, bởi đây là con đường chính sinh ra các chất trung gian gây sốt và viêm [1].

Phân lập các peptide chống oxy hóa từ sừng trâu

Sự kỳ diệu trong tác dụng bảo vệ cơ thể của sừng trâu phần lớn đến từ các chuỗi acid amin ngắn được giải phóng trong quá trình chiết xuất. Năm 2010, một nhóm chuyên gia đã tinh sạch và nhận diện thành công ba đoạn peptide có đặc tính chống oxy hóa độc đáo từ dịch chiết nước của sừng trâu bằng các kỹ thuật sắc ký liên hoàn kết hợp khối phổ [3]. Đoạn peptide thứ nhất được đặt tên là WBH-1, gồm chuỗi 6 acid amin (Gln-Tyr-Asp-Gln-Gly-Val) với khối lượng phân tử 708 Da [3].

Đoạn peptide thứ hai mang tên WBH-2, cấu tạo từ 9 acid amin (Tyr-Glu-Asp-Cys-Thr-Asp-Cys-Gly-Asn) với khối lượng phân tử 1018 Da [3]. Đoạn peptide thứ ba là WBH-3, chứa 12 acid amin (Ala-Ala-Asp-Asn-Ala-Asn-Glu-Leu-Phe-Pro-Pro-Asn) với khối lượng phân tử 1271 Da [3]. Các thử nghiệm sinh hóa trực tiếp đã chỉ ra rằng cả ba peptide này đều có năng lực khử gốc tự do DPPH rất mạnh mẽ [3].

Bên cạnh đó, các thử nghiệm MTT và thử nghiệm giải phóng enzym LDH cũng chứng minh cả ba peptide WBH-1, WBH-2 và WBH-3 đều bảo vệ được tế bào nội mô vi mạch não chuột thoát khỏi tổn thương do tiếp xúc với hợp chất oxy hóa mạnh H2O2 [3]. Phát hiện này cung cấp cơ sở sinh học phân tử vững chắc cho thấy sừng trâu chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, đóng góp trực tiếp vào công năng giải nhiệt và bảo vệ thành mạch trong y học cổ truyền [3].

Điểm tương đồng giữa sừng trâu và sừng tê giác

Vấn đề then chốt là liệu sừng trâu có thực sự sở hữu các thành phần protein tương tự sừng tê giác để thay thế hay không. Để trả lời câu hỏi này, một công trình công bố năm 2011 đã sử dụng kỹ thuật điện di hai chiều (2-DE) kết hợp đánh giá dược lý dân tộc học để so sánh thành phần sừng tê giác, sừng trâu và sừng bò Tây Tạng [4]. Khi chạy điện di protein chiết xuất từ ba loại sừng, nhóm nghiên cứu đã phát hiện có 14 đốm protein chung xuất hiện trên bản gel của cả sừng tê giác, sừng trâu và sừng bò Tây Tạng [4].

Thông qua phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính kết nối giữa hiệu lực dược lý thực nghiệm và hàm lượng các chất, các nhà khoa học đã chọn lọc ra 5 thành phần hoạt tính tiềm năng từ 14 đốm protein chung này [4]. Sử dụng khối phổ thời gian bay (MALDI-TOF MS), hai trong số năm đốm protein quan trọng đó đã được định danh chính xác [4]. Nghiên cứu này khẳng định sừng trâu và sừng tê giác chia sẻ những nền tảng protein tương đồng, tạo tiền đề khoa học chứng minh sừng trâu hoàn toàn có thể thay thế sừng tê giác trong các tác dụng dược lý truyền thống như thanh nhiệt, giải độc cơ bản [4].

Rủi ro làm giả và bài toán kiểm định chất lượng

Mặc dù sừng trâu là dược liệu rẻ và dễ kiếm hơn rất nhiều so với sừng tê giác, thị trường dược liệu vẫn tồn tại rủi ro gian lận thương mại tinh vi. Sừng trâu thương phẩm trên thị trường thường được bào chế dưới dạng sợi mỏng hoặc xay thành bột mịn [5]. Ở các dạng bào chế này, dược liệu bị mất đi hoàn toàn các đặc điểm hình thái học bên ngoài, khiến việc phân biệt bằng mắt thường hoặc kính hiển vi trở nên vô cùng khó khăn [5].

Nhiều gian thương đã lợi dụng kẽ hở này để trộn lẫn sừng bò Tây Tạng hoặc các loại sừng khác vào sừng trâu nhằm trục lợi [5]. Để giải quyết vấn nạn này, nghiên cứu năm 2024 đã phát triển thành công phương pháp nhận diện và định lượng tạp chất trong bột sừng trâu dựa trên dấu vân tay DNA [5]. Bằng việc phân tích 43 lô mẫu sừng trâu thu thập từ các công ty dược và chợ dược liệu, các chuyên gia đã sàng lọc được hai cặp mồi khuếch đại huỳnh quang là 16Sa và CRc [5].

Kết quả ghi nhận đỉnh di chuyển 16Sa của sừng trâu nằm trong khoảng 225.5 đến 226.1 cặp base, khác biệt hoàn toàn với sừng bò Tây Tạng (223.4 đến 223.9 cặp base) [5]. Tương tự, đỉnh di chuyển CRc của sừng trâu đạt mức 535.9 đến 542.5 cặp base, trong khi của sừng bò Tây Tạng là 518.8 đến 524.8 cặp base [5]. Chiều cao của các đỉnh huỳnh quang này còn cho phép định lượng bán phần các chất pha tạp nếu tỷ lệ trộn dưới 50% [5]. Điều này cho thấy ngay cả khi tìm đến sừng trâu, người tiêu dùng vẫn đối mặt với nguy cơ mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng nếu nguồn gốc dược liệu không được kiểm định chuẩn xác.

Hiểu lầm phổ biến và những nhóm người cần thận trọng

Một trong những sai lầm tai hại nhất trong cộng đồng là coi sừng trâu hay sừng tê giác như phương thuốc trị bách bệnh, chữa được ung thư, đột quỵ hay tăng cường sinh lực nam giới. Dữ liệu khoa học hiện hành chỉ xác nhận sừng trâu có hoạt tính hạ sốt, ức chế giải phóng chất trung gian gây viêm PGE2 và chống oxy hóa trên động vật thí nghiệm [2], [1]. Hoàn toàn không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào ghi nhận sừng trâu hay sừng tê giác có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư hoặc phục hồi di chứng thần kinh sau tai biến.

Về đối tượng thận trọng, dữ liệu khoa học về độ an toàn của sừng trâu trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ hiện vẫn chưa có nghiên cứu đầy đủ; các dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm và tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [2], [1], [3]. Y học cổ truyền xếp sừng trâu vào nhóm vị thuốc có tính hàn (lạnh), do đó những người có thể trạng hư hàn, tỳ vị yếu, thường xuyên bị tiêu chảy hoặc sợ lạnh không nên tự ý dùng. Người bệnh có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các loại thuốc tân dược điều trị sốt, viêm cũng không được tự ý kết hợp bột sừng trâu để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Hướng dẫn tiếp cận và sử dụng đúng đắn

Trước tình trạng sốt cao hoặc viêm nhiễm cấp tính, người dân cần ưu tiên các biện pháp y tế hiện đại đã được kiểm chứng rõ ràng về liều lượng và độ an toàn như paracetamol hay ibuprofen. Việc tìm kiếm và sử dụng sừng tê giác không chỉ vi phạm nghiêm trọng pháp luật mà còn hoàn toàn vô nghĩa về mặt khoa học khi so sánh chi phí với hiệu quả thực tế [1]. Nếu có nhu cầu sử dụng sừng trâu trong các bài thuốc cổ truyền để thanh nhiệt, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được chẩn đoán đúng chứng bệnh và hướng dẫn liều dùng phù hợp.

Do các nghiên cứu dược lý thực nghiệm chưa đưa ra liều dùng cụ thể trên người, bệnh nhân tuyệt đối không được tự ý mua bột sừng trâu trôi nổi trên mạng về pha uống [2], [5]. Khi sử dụng, dược liệu phải được mua tại các cơ sở khám chữa bệnh hoặc hiệu thuốc y học cổ truyền được cấp phép nhằm tránh nguy cơ mua phải bột sừng bị pha tạp [5]. Sừng trâu thường được dùng ở dạng sắc nước uống trong thời gian ngắn hoặc mài mịn hòa nước theo chỉ dẫn của thầy thuốc, không dùng kéo dài để tránh ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.

Tóm lại, khoa học đã chứng minh sừng trâu sở hữu các hoạt tính sinh học tương tự sừng tê giác trong việc hạ sốt, kháng viêm và chống oxy hóa thực nghiệm [2], [4]. Thay vì tốn kém tiền bạc và tiếp tay cho hành vi hủy hoại thiên nhiên hoang dã, người dân nên nhìn nhận đúng bản chất của sừng trâu như một vị thuốc hạ nhiệt thông thường. Khi có dấu hiệu sốt hoặc bệnh lý cấp tính, việc thăm khám tại cơ sở y tế vẫn là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất.