Cây cao cẳng trung gian (mạch môn đông, danh pháp khoa học Ophiopogon japonicus) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông. Nhiều người truyền tai nhau việc dùng củ mạch môn để thanh nhiệt, trị ho, giảm đau họng hoặc mong muốn trị các chứng viêm nhiễm mạn tính trong cơ thể. Liệu các hoạt chất chiết xuất từ rễ loài cây này có thực sự mang lại hiệu quả kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn?
Câu trả lời thẳng thắn từ góc nhìn y học chứng cứ: Cao cẳng trung gian chứa nhiều hoạt chất sinh học có tiềm năng kháng viêm rõ rệt, nhưng toàn bộ dữ liệu hiện nay mới dừng lại ở mức tiền lâm sàng trên mô hình chuột và tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người để khẳng định liều lượng điều trị, tính an toàn cũng như khả năng thay thế thuốc kháng viêm tiêu chuẩn.
Cơ chế tác động sinh học qua góc nhìn tế bào
Phản ứng viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch, đặc biệt là đại thực bào và bạch cầu, di chuyển ồ ạt đến mô bị tổn thương dưới sự kích hoạt của các tín hiệu hóa học. Quá trình này thường đi kèm hiện tượng stress oxy hóa, sản sinh các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và kích hoạt các yếu tố phiên mã như NF-kappaB, dẫn đến tổn thương mô lan rộng.
Các phân tử có hoạt tính sinh học từ rễ cao cẳng trung gian can thiệp vào chuỗi phản ứng này bằng cách điều hòa các thụ thể bề mặt và ngăn chặn tín hiệu gây viêm. Khi các hoạt chất này ức chế sự bám dính của bạch cầu vào thành mạch máu và giảm tạo gốc tự do, dòng thác viêm bị chặn đứng tại chỗ, ngăn tổn thương lan rộng sang các tế bào lân cận.
Bằng chứng tiền lâm sàng: Nghiên cứu nói gì?
Khoa học hiện đại đã phân lập nhiều hoạt chất quý từ Ophiopogon japonicus để thử nghiệm trên các bệnh cảnh viêm cấp và mạn tính ở động vật.
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm rõ tác dụng của Ophiopogonin D (OD) - một hoạt chất chiết xuất từ Ophiopogon japonicus - trên mô hình tổn thương phổi cấp (ALI) [1]. Thử nghiệm thực hiện trên chuột C57BL/6 cùng tế bào đại thực bào tủy xương (BMDM) và dòng tế bào RAW264.7 được kích hoạt phản ứng viêm bằng Lipopolysaccharide (LPS) [1]. Dữ liệu cho thấy OD giúp ngăn ngừa tổn thương phổi cấp, giảm mức độ viêm và tình trạng stress oxy hóa trên mô hình chuột [1]. OD làm giảm đáng kể số lượng bạch cầu đơn nhân/đại thực bào (tế bào CD11b+Ly6G-) trong khoang phúc mạc sau khi gây tổn thương phổi [1]. Hoạt chất này cũng làm giảm hiện tượng chết theo cơ chế ferroptosis của đại thực bào thông qua ức chế tổn thương ty thể do ROS gây ra [1]. Phân tích sâu hơn cho thấy OD kích thích hoạt tính USP25 thông qua việc liên kết phức hợp Rac1 và Nox1, từ đó ức chế sự ubiquitination của USP25 tại các vị trí 907-VAL và 975-ARG [1].
Bên cạnh đó, bài tổng quan năm 2024 về dược lý học đã tổng hợp các bằng chứng cho thấy Ophiopogonin D sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị, bao gồm kháng viêm, bảo vệ tim mạch, điều hòa miễn dịch, chống xơ vữa động mạch, bảo vệ xương và chống thoái hóa mỡ gan không do rượu (NAFLD) [2].
Năm 2015, một nghiên cứu khác tập trung vào hoạt chất homoisoflavonoid Methylophiopogonanone A (MO-A) từ Ophiopogon japonicus trên mô hình chuột bị tổn thương thiếu máu cục bộ/tái tưới máu não (MCAO) [3]. Kết quả chỉ ra MO-A giúp giảm thể tích ổ nhồi máu, giảm phù não, cải thiện điểm khiếm khuyết thần kinh, đảo ngược tình trạng sụt cân và tăng thời gian sống sót của chuột bị đột quỵ [3]. MO-A ức chế men MMP-9, phục hồi biểu hiện của các protein liên kết vòng khít như claudin-3 và claudin-5, từ đó làm giảm sự gián đoạn của hàng rào máu não [3]. Trên mô hình tế bào nội mô in vitro, MO-A ức chế sản sinh ROS, ức chế giải phóng MMP-9 ở tế bào THP-1, đồng thời ức chế biểu hiện ICAM-1, VCAM-1 và sự bám dính của bạch cầu vào nội mô [3].
Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2008 khảo sát ruscogenin - một sapogenin steroid chính của rễ củ Radix Ophiopogon japonicus [4]. Khi thử nghiệm trên chuột bị gây viêm màng bụng bằng zymosan A, ruscogenin ức chế rõ rệt sự di chuyển của tổng số bạch cầu vào khoang phúc mạc theo liều lượng, mặc dù không tác động đáng kể đến nồng độ prostaglandin E2 (PGE2) [4]. Nghiên cứu tế bào chỉ ra ruscogenin ức chế sự biểu hiện quá mức của phân tử kết dính ICAM-1 ở cả mức độ mRNA và protein do TNF-alpha gây ra [4]. Ruscogenin cũng ức chế đáng kể hoạt hóa NF-kappaB bằng cách giảm sự chuyển dịch nhân và hoạt tính liên kết ADN của tiểu phần p65 [4].
Mặt khác, trong bài thuốc cổ truyền Thanh hỏa bại độc ẩm (QHBDY) chứa Ophiopogon japonicus kết hợp hoàng kỳ, kim ngân hoa, hoàng cầm và đại hoàng, dịch chiết Ophiopogon đã được ghi nhận có vai trò ngăn ngừa chết tế bào theo chương trình (apoptosis), hỗ trợ tăng sinh và giảm biểu hiện ICAM-1 [5]. Thử nghiệm trên chuột bị bỏng nặng cho thấy dùng QHBDY theo liều 1 ml/100 g và 1,5 ml/100 g giúp giảm tỷ lệ chết tế bào niêm mạc ruột tại các thời điểm 6, 12, 24 và 48 giờ sau điều trị [5].
Giá trị thực tế và khoảng trống bằng chứng
Những phát hiện trên mang lại nhiều kỳ vọng cho việc bào chế các chế phẩm hỗ trợ điều trị viêm nhiễm, tổn thương mạch máu hoặc tổn thương phổi trong tương lai. Hoạt chất từ cao cẳng trung gian cho thấy khả năng can thiệp trúng đích vào các thụ thể và con đường tín hiệu viêm quan trọng.
Tuy nhiên, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc trên tay người bệnh còn rất xa. Toàn bộ kết quả tích cực nêu trên đều ghi nhận trên chuột cống, chuột nhắt hoặc tế bào nuôi cấy nhân tạo [1], [3], [4]. Cơ thể con người có hệ thống chuyển hóa, miễn dịch và hấp thu phức tạp hơn rất nhiều. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được công bố nhằm đánh giá hiệu lực của dịch chiết rễ cây này trên bệnh nhân thực tế.
Hơn nữa, các thử nghiệm tiền lâm sàng đa phần sử dụng các hợp chất tinh khiết được chiết xuất bằng dung môi chuyên dụng như Ophiopogonin D hay Methylophiopogonanone A với độ tinh khiết cao [1], [3]. Việc đun nấu củ cao cẳng trung gian theo phương pháp dân gian tại nhà hoàn toàn không tương đồng với hàm lượng hoạt chất chuẩn hóa trong nghiên cứu khoa học.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược kháng viêm
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể dùng thay thế thuốc kháng sinh, kháng viêm kê đơn. Đây là suy nghĩ sai lầm dễ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nếu ngưng thuốc điều trị nhiễm trùng hoặc đợt viêm cấp để uống nước sắc mạch môn, tình trạng nhiễm khuẩn có thể bùng phát khó kiểm soát.
Một hiểu lầm khác là dùng càng nhiều, sắc càng đặc thì tác dụng kháng viêm càng mạnh. Việc hấp thu một lượng lớn saponin và sapogenin chưa qua tinh chế có thể kích thích niêm mạc dạ dày, gây buồn nôn, rối loạn tiêu hóa và tạo gánh nặng chuyển hóa cho gan, thận.
Ai nên thận trọng?
Dù được dùng rộng rãi trong ẩm thực dưỡng sinh, một số đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng khi muốn sử dụng các chế phẩm từ rễ cao cẳng trung gian:
Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu không nên tự ý bổ sung hoạt chất thảo dược đậm đặc. Hoạt tính chống kết tập và tác động mạch máu của ruscogenin hay MO-A có thể tương tác với phác đồ điều trị [3], [4].
Người suy giảm chức năng gan, thận hoặc người chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng. Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng các loại cao chiết xuất dược liệu khi chưa có hướng dẫn y tế chính thức. Bất kỳ ai đang gặp các phản ứng viêm cấp tính như sốt cao, khó thở, sưng đau dữ dội cần đến cơ sở y tế ngay lập tức, không tự điều trị tại nhà bằng thảo dược.
Cách áp dụng thực tế an toàn
Trong đời sống hằng ngày, người tiêu dùng chỉ nên tiếp cận cao cẳng trung gian (mạch môn đông) như một loại thảo mộc hỗ trợ làm dịu họng, bồi bổ thông thường, không coi là thuốc chữa viêm.
Nếu dùng củ khô, người dùng chỉ nên sử dụng lượng nhỏ từ 6-12g mỗi ngày theo kinh nghiệm y học cổ truyền, hãm trà hoặc nấu canh thanh nhiệt cùng các nguyên liệu lành tính. Không tự ý mua các loại bột chiết xuất nồng độ cao không rõ nguồn gốc xuất xứ trên mạng.
Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng viêm đường hô hấp, đau khớp hoặc viêm da, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và nhận phác đồ điều trị phù hợp trước khi sử dụng thêm bất kỳ loại thảo dược bổ trợ nào.
Lời kết
Cao cẳng trung gian là nguồn dược liệu tiềm năng chứa nhiều hoạt chất có khả năng giảm viêm và bảo vệ tế bào trên mô hình động vật. Dù vậy, người dân cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo: các bằng chứng mới dừng lại ở tiền lâm sàng và chưa thể dùng thay thế thuốc điều trị bệnh. Sử dụng đúng liều, đúng mục đích và luôn lắng nghe tư vấn của chuyên gia y tế là nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ sức khỏe.


