Cây lương xương trong y học cổ truyền
Lương xương (tên khoa học gồm các loài như Anneslea fragrans hoặc Ainsliaea fragrans) là cây thuốc quen thuộc trong dân gian ở Trung Quốc, Việt Nam và Campuchia [1]. Người dân thường dùng lá và vỏ cây sắc uống để chữa sốt, khó tiêu, tiêu chảy, kiết lỵ cũng như viêm gan [1], [2].
Ở một số vùng, cây còn được dùng cho các bệnh phụ khoa hoặc giảm các cơn đau bụng co thắt [3], [4]. Tuy nhiên, việc sử dụng hầu như dựa vào kinh nghiệm lưu truyền. Nhiều người băn khoăn liệu cây lương xương có thực sự giúp giảm đau, kháng viêm và bảo vệ cơ thể như lời đồn.
Bằng chứng khoa học về tác dụng kháng viêm
Thực tế, các bằng chứng hiện đại cho thấy chiết xuất cây lương xương có hoạt tính kháng viêm rõ rệt. Tuy nhiên, tất cả các dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật và mô hình tế bào, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người.
Cây giúp ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO) và nhiều cytokin viêm quan trọng. Dù vậy, người dân không nên xem loại cây này là thuốc chữa bệnh thay thế cho y học hiện đại.
Cơ chế ức chế phản ứng viêm và giảm đau
Phản ứng viêm xảy ra khi hệ miễn dịch giải phóng các chất hóa học để bảo vệ cơ thể. Nếu quá trình này mất kiểm soát, nó sẽ dẫn tới tổn thương mô và đau đớn kéo dài.
Các hợp chất trong cây lương xương can thiệp vào nhiều con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng. Nổi bật nhất là việc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [1], [3]. Khi con đường NF-kappaB bị chặn, tế bào sẽ giảm biểu hiện của enzym tổng hợp NO (iNOS) cùng enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) [3], [5].
Sự suy giảm của hai enzym này dẫn đến việc giảm sản xuất NO và các prostaglandin gây viêm đau [3], [4]. Đồng thời, chiết xuất cây còn làm giảm giải phóng các cytokin tiền viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [3], [5], [6].
Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận điều gì?
Năm 2021, một nghiên cứu trên chuột bị viêm loét đại tràng do hóa chất DSS cho thấy chiết xuất nước - methanol từ lá Anneslea fragrans (AFE) làm giảm rõ rệt các triệu chứng viêm [1]. Chiết xuất này ức chế hoạt động của enzym myeloperoxidase, tăng cường enzym chống oxy hóa (SOD, glutathione), giảm mức TNF-alpha và bảo vệ hàng rào niêm mạc ruột thông qua chặn hoạt hóa NF-kappaB và MAPK [1]. Thử nghiệm độc tính cấp cho thấy liều gây chết trung bình (LD50) của chiết xuất lớn hơn 5000 mg/kg [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2015 trên đại thực bào RAW264.7 của chuột bị kích thích bởi LPS chỉ ra rằng chiết xuất Ainsliaea fragrans ức chế tạo NO và giảm biểu hiện enzym iNOS [3]. Chiết xuất còn ngăn chặn sự thoái hóa của IkappaBalpha và giảm sự chuyển vị của protein p65 vào nhân, qua đó giảm tiết TNF-alpha và IL-6 [3].
Đến năm 2021, nghiên cứu trên chuột BALB/c bị viêm cổ tử cung do nhiễm khuẩn Ureaplasma urealyticum (Uu) chứng minh chiết xuất Ainsliaea fragrans (AFext) giúp ngăn ngừa tổn thương cổ tử cung [5]. Trên tế bào RAW264.7 kích thích bằng MALP-2, AFext và hợp chất phân lập AF-p2 ức chế NO, IL-1beta, IL-6, TNF-alpha và giảm nồng độ iNOS, COX-2 thông qua con đường MyD88-NF-kappaB [5].
Năm 2023, nghiên cứu trên chuột bị tổn thương gan do CCl4 cho thấy chiết xuất ethanol của Anneslea fragrans làm giảm men gan ALT, AST, hạ MDA, ức chế các cytokin viêm (IL-1beta, IL-6, TNF-alpha, COX-2, iNOS) và ngăn ngừa xơ hóa gan nhờ ức chế con đường MAPK/ERK [2].
Cũng trong năm 2023, hoạt chất confusoside phân lập từ lá Anneslea fragrans được thử nghiệm trên chuột bị tổn thương gan do paracetamol (acetaminophen) [7]. Kết quả ghi nhận confusoside giảm AST, ALT, phục hồi enzym chống oxy hóa, đồng thời ức chế đường truyền NF-kappaB để giảm TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và NO [7].
Nghiên cứu khác năm 2023 trên dòng tế bào gan người HepG2 cho thấy confusoside làm giảm dấu ấn tổn thương gan, hạ nồng độ NO và các cytokin viêm (IL-1beta, IL-6, TNF-alpha) qua việc ngăn chặn kích hoạt NF-kappaB và điều hòa trục PI3K-CASP3 [8].
Một nghiên cứu phân lập năm 2023 xác định 18 hợp chất từ lá Anneslea fragrans, trong đó các hợp chất số 7, 13 và 14 ức chế mạnh sự tạo thành IL-6, IL-1beta, TNF-alpha trên tế bào đại thực bào RAW264.7 [6].
Cùng năm 2023, nghiên cứu về đau bụng kinh nguyên phát trên chuột cho thấy chiết xuất Ainsliaea fragrans với các liều 25, 50 và 100 mg/kg làm giảm số cơn quặn thắt cơ thể và kéo dài thời gian bắt đầu xuất hiện cơn đau theo cơ chế phụ thuộc liều [4]. Chiết xuất này ức chế co thắt dải tử cung cô lập, giảm biểu hiện p-p65, p-IkappaBalpha, COX-2 và ức chế phức hợp viêm NLRP3 [4].
Mặc dù có nhiều kết quả khả quan, các nghiên cứu này đều có giới hạn lớn là chỉ thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột) hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm.
Hiểu lầm thường gặp về cây lương xương
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên có thể dùng tùy ý và an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, cây lương xương chưa được nghiên cứu lâm sàng trên cơ thể người để xác định hiệu quả thực tế và liều dùng chuẩn xác.
Một hiểu lầm khác là dùng cây lương xương để chữa dứt điểm viêm gan, viêm đại tràng hay viêm phụ khoa. Các nghiên cứu hiện tại chỉ mô tả tác dụng hỗ trợ kháng viêm, ức chế chất trung gian hóa học trên mô hình thực nghiệm, không đồng nghĩa với khả năng chữa khỏi bệnh.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần hết sức thận trọng và tránh tự ý dùng dược liệu này. Các dữ liệu khoa học hiện có hoàn toàn chưa được thử nghiệm trên hai nhóm đối tượng này; mọi kết quả an toàn mới ghi nhận trên chuột và tế bào.
Trẻ nhỏ, người có bệnh nền suy gan, suy thận nặng hoặc đang dùng thuốc điều trị theo toa không nên tự ý dùng nước sắc từ cây lương xương. Việc kết hợp không đúng cách có thể gây tương tác thuốc hoặc làm chậm trễ quá trình điều trị y tế chuẩn quy.
Cách tiếp cận và áp dụng an toàn
Nếu muốn sử dụng cây lương xương dưới dạng trà thảo mộc theo truyền thống dân gian, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải. Hãy rửa sạch nguyên liệu để loại bỏ bụi bẩn và nấm mốc trước khi đun hãm.
Không nên tự ý phối hợp bừa bãi nhiều vị thuốc dân gian khi chưa có hướng dẫn rõ ràng. Trong mọi trường hợp có bệnh lý viêm nhiễm hoặc đau mạn tính, người bệnh cần đi khám chuyên khoa và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng.
Cây lương xương cho thấy tiềm năng kháng viêm và giảm đau rõ rệt qua các cơ chế ức chế NO, cytokin viêm trên mô hình thực nghiệm. Dù vậy, người dân cần giữ cái nhìn cẩn trọng, không xem đây là giải pháp thay thế phác đồ điều trị của y học hiện đại.
