Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian tại nhiều quốc gia, ké hoa đào từ lâu đã được xem như vị thuốc quen thuộc dùng khi sốt, đau bụng, sưng viêm hay gặp các vết thương ngoài da. Nhiều lời truyền miệng gần đây ca ngợi loài cây này như một giải pháp thảo dược có khả năng chống viêm mạnh mẽ, thậm chí có thể thay thế hoàn toàn các liệu pháp điều trị hiện đại.

Tuy nhiên, liệu tác dụng kháng viêm của ké hoa đào là sự thật đã được khoa học chứng minh hay chỉ là sự phóng đại? Bằng chứng nghiên cứu hiện nay cho thấy loài cây này chứa một số hoạt chất sinh học có tiềm năng ức chế phản ứng viêm ở cấp độ phòng thí nghiệm, nhưng dữ liệu lâm sàng trên cơ thể người vẫn còn là khoảng trống lớn.

Ké hoa đào trong kinh nghiệm dân gian

Cây ké hoa đào (tên khoa học: Urena lobata, thuộc họ Bông Malvaceae) là loài cây bụi mọc hoang dã phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á, Nam Mỹ và châu Phi [1]. Tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Philippines hay Indonesia, các bộ phận của cây từ lâu đã được tận dụng trong đời sống [1], [2], [3].

Tại châu Phi, lá và hoa của ké hoa đào từng được dùng làm thực phẩm trong thời kỳ khan hiếm thức ăn, còn sợi vỏ cây được dùng làm dây thừng [1]. Trong dân gian, lá và rễ ké hoa đào thường được sử dụng làm bài thuốc hỗ trợ điều trị đau bụng quặn, sốt rét, bệnh lậu, kiết lỵ, sốt, đau răng, thấp khớp và phù thũng [1], [3]. Tại Trung Quốc, dược liệu này còn có tên là "Ditaohua", thường phân bố ở các tỉnh phía Nam như Quảng Tây, Vân Nam, Quý Châu và được áp dụng hỗ trợ khí hư bệnh lý hay bệnh lậu [1].

Hoạt chất tự nhiên: Cơ sở cho tiềm năng sinh học

Từ các kinh nghiệm dân gian phong phú, giới khoa học đã tiến hành phân lập nhiều nhóm hợp chất thứ cấp từ cây ké hoa đào. Các nghiên cứu hóa thực vật đã xác định sự hiện diện của flavonoid, phenylethyl glycoside, lignan, coumarin, triglyceride và megastigmane glycoside trong loài thực vật này [1].

Bên cạnh đó, các mô hình nuôi cấy rễ tơ khí canh của ké hoa đào (Urena lobata) cũng cho thấy rễ tích lũy hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid có mối tương quan thuận với hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase [3]. Trong các nghiên cứu trước đây được ghi nhận, dịch chiết rễ ké hoa đào còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhờ khả năng ức chế peroxy hóa lipid và dọn gốc tự do hydroxyl [3].

Ngoài ra, từ dịch chiết ethanol 80% của lá ké hoa đào, các nhà khoa học đã phân lập được hợp chất clematoside-S (một triterpenoid saponin) có hoạt tính kháng nấm men chọn lọc đối với chủng nấm men làm hỏng thực phẩm Saccharomyces cerevisiae [2]. Sự đa dạng về thành phần hóa thực vật này chính là nền tảng thúc đẩy các đánh giá sâu hơn về dược lý của cây ké hoa đào.

Nghiên cứu kháng viêm trên tế bào macrophage

Để làm sáng tỏ khả năng kháng viêm ở góc độ phân tử, một nghiên cứu hóa thực vật và dược lý công bố năm 2019 đã tập trung phân lập các hợp chất lignan glycoside từ ké hoa đào (Urena lobata) [1].

Trong công trình này, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 4 hợp chất lignan glycoside mới đặt tên là urenalignoside A–D, cùng 12 hợp chất đã biết khác, xác định cấu trúc bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng [1]. Tiếp đó, nhóm nghiên cứu đánh giá tác động của các hợp chất này lên tế bào đại thực bào chuột dòng RAW 264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) [1].

Đại thực bào khi tiếp xúc với độc tố vi khuẩn LPS sẽ tăng cường giải phóng nitric oxide (NO) – một chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm. Kết quả cho thấy các hợp chất lignan glycoside số 2–4, 6, 7, 10 và 11 có khả năng ức chế sản sinh nitric oxide với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) dao động trong khoảng từ 25,5 đến 98,4 microM [1]. Để so sánh, chất đối chứng dương tính quercetin có giá trị IC50 đạt 7,2 ± 0,2 microM [1].

Điều này chứng minh một số hoạt chất lignan glycoside tự nhiên trong ké hoa đào thực sự có hoạt tính kháng viêm trực tiếp trên mô hình tế bào thực nghiệm. Tuy nhiên, hiệu lực ức chế sản sinh chất gây viêm của các hợp chất này vẫn thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng chuẩn [1].

Thực tế nghiên cứu và những giới hạn cốt lõi

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm ban đầu rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mức độ tin cậy của bằng chứng khoa học. Dữ liệu kháng viêm hiện có của ké hoa đào (Urena lobata) chủ yếu dừng lại ở mức độ nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy đơn lẻ [1].

Khi một hợp chất được đưa vào cơ thể sống, nó phải trải qua quá trình tiêu hóa, hấp thu qua màng ruột, chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Hiện tại, chưa có các thử nghiệm lâm sàng được kiểm chứng chặt chẽ trên cơ thể người để xác định xem liệu việc sắc uống dịch chiết rễ hay lá ké hoa đào có đem lại nồng độ hoạt chất đủ cao trong máu để tạo ra tác dụng kháng viêm tương đương hay không.

Đồng thời, hiệu quả thực tế của các hoạt chất chiết tách riêng lẻ trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác biệt với việc sử dụng toàn bộ cây ké hoa đào theo dạng đun sắc thô sơ thông thường.

Tránh nhầm lẫn các dược liệu có tên khoa học tương tự

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là sự nhầm lẫn giữa các loài thực vật có cùng phần định danh loài "lobata" nhưng thuộc các chi thực vật hoàn toàn khác nhau. Điều này dẫn đến việc gán ghép sai lệch công dụng từ thảo dược này sang thảo dược khác.

Cụ thể, ké hoa đào (Urena lobata) thuộc họ Bông (Malvaceae), tuyệt đối không phải là sắn dây (Pueraria lobata, thuộc họ Đậu Fabaceae) hay loài thảo dược Neurolaena lobata (thuộc họ Cúc Asteraceae). Sắn dây (Pueraria lobata) được nghiên cứu nhiều về isoflavone (như puerarin) đối với tổn thương gan và điều hòa miễn dịch qua đại thực bào hay chuyển hóa huyết tương [4], [5], [6]. Trong khi đó, các nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ của sesquiterpene lactone trên mô hình chuột lại thuộc về loài Neurolaena lobata ở vùng Caribe [7], [8].

Người dùng không nên lấy kết quả nghiên cứu chống viêm trên động vật hay bảo vệ gan của các loài cây khác rồi suy diễn rằng ké hoa đào cũng đem lại tác dụng tương tự. Việc hiểu đúng danh pháp và thành phần là bước đầu tiên để tránh bị dẫn dắt bởi những thông tin phóng đại.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Do dữ liệu nghiên cứu an toàn và độc tính chuyên sâu trên người còn rất hạn chế, việc tự ý sử dụng ké hoa đào dạng đậm đặc cần được kiểm soát chặt chẽ:

  • Người đang mắc các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính nặng (như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, viêm phúc mạc) tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để thay bằng nước sắc ké hoa đào.
  • Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng rất nhạy cảm; chưa có dữ liệu lâm sàng nào khẳng định tính an toàn tuyệt đối của thảo dược này trên các nhóm đối tượng trên.
  • Người có bệnh nền gan, thận mạn tính hoặc đang sử dụng các loại thuốc kê đơn kéo dài cần thận trọng, vì các hoạt chất phenolic hay lignan từ thảo dược có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc tại gan.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn và đúng mực

Nếu muốn sử dụng ké hoa đào như một loại nước mát hay bài thuốc dân gian thông thường, người tiêu dùng chỉ nên dùng ở lượng vừa phải, đun sắc loãng theo hướng dẫn kinh nghiệm truyền thống, không nên dùng liên tục kéo dài nhiều tuần.

Quan trọng nhất, các chế phẩm từ rễ hoặc lá ké hoa đào chỉ nên được nhìn nhận như biện pháp hỗ trợ sức khỏe nói chung, không thể đóng vai trò như một loại thuốc điều trị thay thế. Trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ ké hoa đào để giải quyết vấn đề sức khỏe cụ thể, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền để đảm bảo an toàn tối đa cho bản thân.