Nhiều người khi gặp chấn thương nứt xương, gãy xương thường tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền để đắp hoặc sắc uống nhằm mong xương nhanh liền. Trong số các thảo dược được truyền tai nhiều nhất, cây tắc kè đá (còn gọi là cốt toái bổ, Drynaria fortunei) nổi lên như một vị thuốc chuyên trị tổn thương xương khớp.

Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự thần kỳ như lời đồn thổi, và y học hiện đại đã chứng minh được tác dụng của nó đến mức độ nào? Câu trả lời thẳng thắn là: các hoạt chất trong tắc kè đá, đặc biệt là nhóm flavonoid như naringin, có ghi nhận khả năng hỗ trợ phục hồi mô xương và tăng mật độ xương, nhưng phần lớn bằng chứng hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình động vật, trong khi các thử nghiệm trên người vẫn còn nhiều điểm hạn chế.

Tắc kè đá và cơ chế hỗ trợ tái tạo mô dưới góc nhìn sinh học

Trong y học cổ truyền, thân rễ của cây tắc kè đá từ lâu đã được ứng dụng trong các bài thuốc điều trị gãy xương và các vết bầm dập do té ngã [1]. Để tìm hiểu bản chất sinh học đằng sau kinh nghiệm này, các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học và chỉ ra dịch chiết nước của tắc kè đá chứa 5 hợp chất chính, bao gồm axit protocatechuic, caffeic acid 4-O-beta-D-glucopyranoside, 5,7-dihydroxychromone-7-O-rutinoside, neoeriocitrin và naringin [1]. Trong đó, tổng hàm lượng flavonoid và naringin được xem là những thành phần hoạt tính chủ lực mang lại tiềm năng sinh học [2].

Cơ chế lành xương tự nhiên đòi hỏi hai yếu tố then chốt: tạo lập mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng và kích thích các tế bào gốc biệt hóa thành tế bào xương. Dược liệu này đã thể hiện khả năng tác động vào cả hai khâu thông qua các thử nghiệm sinh học phân tử [1], [2]. Chiết xuất tắc kè đá thúc đẩy sự hình thành tân mạch thông qua việc điều hòa các enzyme phân giải nền ngoại bào MMP-2, MMP-14 và kích hoạt biểu hiện phối tử/thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF [1]. Khi hệ mạch máu được tái tạo nhanh chóng, các chất dinh dưỡng và tế bào miễn dịch sẽ được đưa tới ổ gãy để dọn dẹp mô tổn thương và chuẩn bị cho quá trình tạo khung xương mới [1].

Song song đó, các thành phần flavonoid từ tắc kè đá còn tác động trực tiếp lên tế bào gốc tủy xương (BMSCs), kích thích chúng tăng sinh và biệt hóa thành tế bào tạo xương [2]. Quá trình này được chứng minh là vận hành thông qua con đường truyền tín hiệu TGF-beta, giúp tăng cường sản sinh phosphatase kiềm (ALP) và hình thành các nốt khoáng hóa canxi [2]. Ngoài ra, ở cấp độ tế bào gốc tủy răng (DPSCs), các flavonoid này cũng thúc đẩy chu kỳ tế bào chuyển từ pha G0/G1 sang pha S, làm tăng biểu hiện của các gen sinh xương và mở rộng kích thước nốt vôi hóa [3].

Bằng chứng thực nghiệm: Tác động tích cực trên mô hình động vật

Trước khi tiến hành trên người, các giả thuyết về khả năng liền xương của tắc kè đá đã được thử nghiệm nghiêm ngặt trên nhiều mô hình động vật bị tổn thương xương hoặc loãng xương [4], [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã đánh giá tác động của chiết xuất thân rễ tắc kè đá (DRE) phối hợp cùng thuốc chống tiêu xương alendronate (ALN) trên chuột cống bị loãng xương nhân tạo bằng retinoic acid liều 80 mg/kg thể trọng/ngày [4]. Sau khi tạo vết cắt ngang xương đùi và cố định bằng đinh Kirschner, các con chuột được chia thành 4 nhóm: nhóm đối chứng, nhóm dùng ALN (40 mg/kg mỗi tuần), nhóm dùng DRE (90 mg/kg mỗi ngày), và nhóm kết hợp ALN với DRE trong thời gian 2, 4 và 6 tuần [4]. Kết quả kiểm tra mô học, chụp X-quang và đo kiểm cơ sinh học cho thấy cả DRE và ALN khi dùng đơn độc đều thúc đẩy quá trình liền xương và tạo can xương tốt hơn nhóm chứng, nhưng liệu pháp kết hợp ALN + DRE mang lại hiệu quả vượt trội rõ rệt nhất [4].

Tiếp tục đến năm 2023, một nghiên cứu khác tập trung vào nhóm hoạt chất tổng flavonoid từ tắc kè đá (TFRD) trên mô hình chuột cống bị khuyết hổng xương sọ [2]. Phân tích bằng công nghệ chụp cắt lớp vi tính siêu nhỏ (Micro-CT) kết hợp nhuộm mô học và miễn dịch huỳnh quang cho thấy TFRD giúp đẩy nhanh tốc độ tái tạo và lấp đầy các lỗ khuyết xương [2]. Thông qua phương pháp sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-MS/MS), nhóm tác giả đã xác định được 27 thành phần hoạt tính trong huyết thanh chuột được hấp thu sau khi uống TFRD, khẳng định các hoạt chất thảo dược này thực sự đi vào tuần hoàn và kích hoạt trực tiếp chu trình tái cấu trúc mô xương [2].

Ngoài việc hỗ trợ liền xương, tổng flavonoid từ tắc kè đá còn ghi nhận khả năng bảo tồn cấu trúc sụn khớp và đĩa đệm. Trong một nghiên cứu năm 2021 trên chuột cống bị thoái hóa đĩa đệm cột sống cổ, việc sử dụng các liều lượng TFRD khác nhau đã giúp ức chế con đường truyền tín hiệu MAPK [5]. Nhờ đó, dược liệu làm giảm các cytokine gây viêm như IL-1beta, TNF-alpha, ức chế enzyme thoái hóa MMP3, MMP13, đồng thời kích thích tổng hợp aggrecan và collagen type II nhằm ngăn chặn sự thoái hóa của nền ngoại bào [5].

Dữ liệu lâm sàng trên người: Nhiều tiềm năng nhưng còn lỗ hổng

Dù các kết quả trên động vật rất khả quan, bằng chứng trên người bệnh lâm sàng vẫn là thước đo quan trọng nhất để xác định một bài thuốc có thực sự hiệu quả và an toàn hay không.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp xuất bản năm 2017 đã rà soát 6 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) thực hiện trên tổng cộng 846 bệnh nhân bị gãy xương do loãng xương [6]. Phân tích dữ liệu chỉ ra rằng việc sử dụng đơn độc tổng flavonoid tắc kè đá (TFRD) hoặc phối hợp TFRD với các phác đồ điều trị thông thường đều giúp cải thiện chỉ số mật độ khoáng của xương (BMD) tốt hơn so với phác đồ thông thường [6]. Cụ thể, nhóm điều trị phối hợp ghi nhận mức chênh lệch trung bình có trọng số (WMD) của BMD đạt 3,68 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,01 đến 0,04; P=0,0002), trong khi dùng TFRD đơn độc đạt WMD = 0,14 (95% CI: 0,11 đến 0,16; P<0,00001) cùng tỷ suất chênh hiệu quả điều trị OR = 0,25 (95% CI: 0,12 đến 0,51; P=0,0002) [6].

Bên cạnh đó, một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2022 trên 80 bệnh nhân nữ cao tuổi bị loãng xương sau mãn kinh kèm rối loạn lipid máu, được chia ngẫu nhiên vào nhóm dùng tắc kè đá (40 người) hoặc nhóm chứng (40 người) và theo dõi định kỳ tại các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [7]. Kết quả ghi nhận vị thuốc này không chỉ cải thiện mật độ xương mà còn cải thiện chỉ số mỡ máu, giảm đáng kể các chất chỉ điểm viêm trong huyết tương như IL-1beta, IL-18, TNF-alpha, IL-6, IL-8 thông qua cơ chế điều hòa phức hợp viêm NLRP3 và thụ thể Notch1 [7].

Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng người bệnh cần hết sức thận trọng khi diễn giải những kết quả này. Bản thân tổng quan hệ thống năm 2017 đã thẳng thắn chỉ ra các thử nghiệm lâm sàng được đưa vào phân tích vẫn còn tồn tại nhiều nhược điểm về mặt phương pháp luận nghiên cứu [6]. Số lượng thử nghiệm quy mô lớn, thiết kế mù đôi chuẩn mực quốc tế vẫn còn khan hiếm, khiến kết luận lâm sàng hiện tại chưa thể xem là bằng chứng tuyệt đối để thay thế các chỉ định điều trị chấn thương hiện đại [6].

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý dùng tắc kè đá chữa gãy xương

Chính vì những lời truyền miệng về công dụng "thần dược gắn xương", không ít người bệnh đã gặp phải biến chứng nghiêm trọng do sử dụng tắc kè đá sai cách.

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng chỉ cần uống hoặc đắp lá, rễ cây tắc kè đá là xương gãy sẽ tự liền mà không cần đến bệnh viện nắn chỉnh hay bó bột. Trong thực tế chấn thương học, việc phục hồi gãy xương đòi hỏi hai đầu xương gãy phải được nắn chỉnh về đúng vị trí giải phẫu và cố định bất động tuyệt đối. Nếu không được cố định đúng kỹ thuật, việc sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào cũng không thể giúp xương liền thẳng, thậm chí dẫn đến di lệch thứ phát, hình thành khớp giả hoặc khiến chi bị biến dạng vĩnh viễn.

Một sai lầm nghiêm trọng khác là thói quen giã nát thân rễ cây tươi để đắp trực tiếp lên vùng da bị bầm tím hoặc các ổ gãy xương hở. Chiết xuất thô từ cây cối tự nhiên chứa nhiều vi khuẩn, nấm mốc và dị nguyên từ đất cát. Việc đắp lá thuốc không vô trùng lên các vết thương trầy xước có thể gây viêm da tiếp xúc, nhiễm trùng mô mềm, hoại tử da, thậm chí dẫn tới viêm xương tủy xương vô cùng nguy hiểm và khó điều trị dứt điểm.

Bên cạnh đó, việc người dân tự ý đào rễ cây về ngâm rượu uống vô tội vạ cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro ngộ độc gan, thận do không thể kiểm soát được hàm lượng hoạt chất, tạp chất cũng như nồng độ cồn nạp vào cơ thể mỗi ngày.

Ai nên thận trọng và cách sử dụng an toàn trong thực tế

Mặc dù các chế phẩm tổng flavonoid từ tắc kè đá được ghi nhận là có độ dung nạp tương đối tốt, người bệnh vẫn cần cảnh giác với các tác dụng không mong muốn. Dữ liệu theo dõi trên 846 bệnh nhân cho thấy đã có 33 trường hợp gặp phải phản ứng có hại của thuốc (ADR), trong đó các triệu chứng rối loạn đường tiêu hóa là phản ứng phụ thường gặp nhất [6]. May mắn là không có phản ứng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận và tất cả đều tự thoái lui sau khi được xử trí triệu chứng [6].

Các nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm:

  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản hoặc hệ tiêu hóa nhạy cảm, do các hoạt chất thảo dược có thể gây cồn cào, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ [6].
  • Người đang sử dụng các thuốc điều trị loãng xương theo đơn như nhóm bisphosphonate (alendronate). Mặc dù nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tiềm năng hiệp đồng tác dụng [4], người bệnh tuyệt đối không tự ý phối hợp nếu chưa có chỉ định và hướng dẫn về liều lượng từ bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm tắc kè đá do dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng này chưa được xác lập đầy đủ.

Để ứng dụng đúng cách và an toàn trong đời sống, quy tắc tiên quyết khi bị chấn thương nghi ngờ gãy xương là phải đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa ngoại chấn thương. Bệnh nhân cần được chụp phim X-quang để đánh giá mức độ tổn thương, thực hiện các thủ thuật cố định nẹp, bó bột hoặc phẫu thuật kết hợp xương theo đúng tiêu chuẩn y khoa.

Sau khi ổ gãy đã được cố định vững chắc và bước vào giai đoạn phục hồi ổn định, người bệnh có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để sử dụng tắc kè đá như một liệu pháp hỗ trợ. Nếu dùng dược liệu khô theo các bài thuốc sắc truyền thống, cần mua tại các cơ sở dược liệu uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, được sơ chế sạch sẽ để loại bỏ hết lớp lông nhung gây ngứa bao quanh thân rễ. Liều lượng và thời gian dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn của thầy thuốc Đông y, không tự ý tăng liều kéo dài.

Nhìn chung, y học hiện đại đã tìm thấy những cơ sở sinh học và dược lý đáng khích lệ về khả năng kích thích tạo xương, thúc đẩy tăng sinh tân mạch của cây tắc kè đá [1], [2]. Tuy nhiên, dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong chu trình hồi phục chứ không thể thay thế cho các can thiệp chỉnh hình cơ bản. Người bệnh cần tỉnh táo, kết hợp hài hòa giữa y học chứng cứ hiện đại và kinh nghiệm y học cổ truyền để đạt được kết quả phục hồi tốt nhất mà vẫn bảo đảm an toàn cho sức khỏe.