Nhiều người Việt thường nhầm lẫn giữa táo ta – thứ quả chua ngọt quen thuộc ăn vặt hàng ngày – và táo tàu (hồng táo hay đại táo) thường thấy trong các thang thuốc Bắc. Cùng mang tên gọi là táo và thuộc họ Táo (Rhamnaceae), song hai loại cây này liệu có công dụng và giá trị dược liệu giống nhau hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là không: táo ta (tên khoa học là Ziziphus mauritiana) và táo tàu (Ziziphus jujuba) là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về mặt di truyền, hình thái cũng như thành phần hoạt chất sinh học [1], [2]. Do đó, người dùng không thể tùy tiện dùng thay thế vị thuốc của loài này bằng loài kia trong trị bệnh hay bồi bổ sức khỏe [3].

Hai loài khác biệt về mặt sinh học và hình thái

Chi Ziziphus gồm khoảng 170 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [2]. Một phân tích bộ gene lục lạp công bố năm 2017 cho thấy toàn bộ bộ gene lục lạp của bốn loài thuộc chi này mã hóa 113 gene duy nhất [2]. Khi phân tích phát sinh loài, chi này chia thành hai nhóm riêng biệt: nhóm thứ nhất gồm Ziziphus jujuba và Ziziphus acidojujuba, nhóm thứ hai gồm Ziziphus mauritiana và Ziziphus spina-christi [2]. Giữa hai nhóm này, một nửa trong số 78 gene mã hóa protein đã trải qua chọn lọc tích cực [2].

Sự khác biệt di truyền dẫn đến khác biệt lớn về kích thước và đặc tính quả. Một nghiên cứu năm 2023 tại Iran trên 5 loài thuộc chi Ziziphus ghi nhận trọng lượng quả tươi có sự chênh lệch rõ rệt (P < 0,01) [4]. Quả táo tàu Z. jujuba có khối lượng chỉ từ 0,43 đến 1,29 g [4]. Ngược lại, quả táo ta Z. mauritiana có khối lượng lớn hơn rất nhiều, dao động từ 17,85 đến 29,87 g [4].

Một nghiên cứu khác năm 2021 tại vùng Cholistan khảo sát đặc tính hình thái của các loài Ziziphus trồng trong điều kiện tưới tiêu và sa mạc [5]. Kết quả cho thấy cây trồng đủ nước phát triển kích thước tốt hơn, trong đó Z. jujuba ghi nhận chiều dài lá đạt 7,4 cm, chiều rộng lá 4,1 cm, diện tích lá 30,6 cm2 và cuống lá dài 1,3 cm [5]. Về quả, Z. jujuba đạt chiều dài 3,9 cm, cuống dài 1,5 cm, đường kính 3,6 cm, chiều rộng 3,8 cm, diện tích quả 66,1 cm2, hạt dài 2 cm và đường kính hạt 1,1 cm [5]. Trong khi đó, tỷ lệ trọng lượng khô của lá táo ta Z. mauritiana đạt giá trị cao nhất là 55,4% [5].

Dược tính từ lá: Táo ta giàu chất chống oxy hóa và chống viêm

Sự khác biệt cốt lõi tạo nên giá trị dược liệu nằm ở các hoạt chất sinh học thứ cấp. Nghiên cứu công bố năm 2019 sử dụng hệ thống sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ (UHPLC/PDA/ESI-MS) đã lập hồ sơ chuyển hóa của lá các loài Ziziphus và xác định được tổng cộng 102 chất chuyển hóa [1].

Phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy lá táo ta Z. mauritiana có cấu trúc thành phần rất giống loài Z. spina-christi khi rất giàu hợp chất saponin [1]. Ngược lại, thành phần lá táo tàu Z. jujuba tách biệt hẳn, trong đó quercetin-3-O-(2-pentosyl)-rhamnoside là hoạt chất phong phú nhất [1].

Đáng chú ý, các thử nghiệm in-vitro (trong ống nghiệm) về khả năng chống oxy hóa, chống viêm và chống đái tháo đường đã cho thấy chiết xuất lá táo ta Z. mauritiana thể hiện tác dụng mạnh mẽ hơn so với táo tàu Z. jujuba, tương quan trực tiếp với kho tàng hoạt chất mà loài này sở hữu [1].

Dược tính từ hạt: Hiểu lầm phổ biến khi dùng thay thế

Hạt táo tàu hoang (Ziziphus jujuba var. spinosa) từ lâu là vị thuốc nổi tiếng trong y học cổ truyền phương Đông để chữa chứng mất ngủ [6], [3]. Các chất chuyển hóa thứ cấp trong hạt táo tàu có tác dụng điều hòa hoạt động của hệ GABAergic và hệ dẫn truyền thần kinh serotonergic, giúp an dịu thần kinh [6].

Do nhu cầu thị trường tăng cao và nguồn dược liệu tự nhiên khan hiếm, trên thị trường từng xuất hiện tình trạng gian lận dược liệu bằng cách dùng hạt táo ta Z. mauritiana thay thế cho hạt táo tàu Z. jujuba var. spinosa [3]. Một nghiên cứu năm 2017 sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến (HPLC-ELSD, UHPLC-TQ MS, GC-MS) kết hợp hóa trắc lượng đã so sánh trực tiếp thành phần của hai loại hạt này [3].

Kết quả chỉ ra sự khác biệt rất lớn: hạt táo tàu giàu saponin, axit béo không bão hòa đa và một số axit amin [3]. Ngược lại, hạt táo ta lại giàu axit béo bão hòa và các flavonoid [3]. Các nhà khoa học kết luận rằng hoạt tính sinh học đối với sức khỏe của hạt táo ta khó có thể tương đương với hạt táo tàu do cấu hình hóa học khác biệt hoàn toàn, do đó không thể tùy tiện tráo đổi hai loại hạt này trong điều trị [3].

Tiềm năng dược liệu toàn diện của cây táo ta

Dù không thể thay thế hạt táo tàu trong các bài thuốc an thần chuyên biệt, bản thân cây táo ta Z. mauritiana lại có phổ giá trị trị liệu đa dạng. Tổng quan khoa học năm 2021 cho biết táo ta chứa nhiều hoạt chất sinh học đáng chú ý như berberine, quercetin, kaempferol, sitosterol, stigmasterol, lanosterol và diosgenin [7].

Các nghiên cứu thực nghiệm trên các bộ phận như quả, lá và thân cây táo ta ghi nhận nhiều tiềm năng như chống oxy hóa, độc tế bào, kháng khuẩn, chống tiêu chảy, chống trầm cảm, điều hòa miễn dịch và bảo vệ gan [7]. Chiết xuất hạt táo ta trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm cũng cho thấy khả năng chống ung thư [8].

Trong y học dân gian, táo ta từng được ghi nhận trong y văn cổ Ấn Độ Yajurveda để hỗ trợ chứng ợ nóng, buồn nôn, bệnh ngoài da và làm thuốc lợi tiểu [8]. Dịch chiết quả cô đặc được dùng để dưỡng ẩm, phục hồi da cháy nắng [8]. Tại Nigeria, rễ táo ta phơi khô là phương thuốc dân gian chữa tiêu chảy [8]. Trong khi đó, táo tàu Z. jujuba (đại táo) trong y văn truyền thống như "Thần Nông Bản Thảo Kinh" hay y học dân gian Trung Quốc, Nhật Bản, Iran lại nổi bật với công dụng bổ trung ích khí, giảm ho, hạ huyết áp, cầm máu và hỗ trợ các bệnh viêm loét, tiêu hóa [8].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù có nhiều tiềm năng dược liệu, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan các giới hạn nghiên cứu:

Thứ nhất, nhiều tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, kháng đái tháo đường của táo ta mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm (in-vitro) hoặc trên tế bào phân lập [1], [7], [8]. Hiệu quả thực tế trên cơ thể người đòi hỏi thêm các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ.

Thứ hai, dữ liệu nghiên cứu về táo ta còn phân tán, sử dụng dịch chiết từ nhiều bộ phận khác nhau (lá, vỏ thân, rễ, quả) với các dung môi chiết xuất chuyên biệt của phòng thí nghiệm, không đồng nhất với việc ăn quả tươi thông thường [7].

Thứ ba, điều kiện thổ nhưỡng ảnh hưởng mạnh đến hoạt chất. Nghiên cứu năm 2021 ghi nhận cây Ziziphus sinh trưởng trong điều kiện sa mạc khô hạn tích lũy hàm lượng phenol, flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa cao hơn so với cây trồng đủ nước [5]. Quả táo ta mua ở chợ để ăn hàng ngày chủ yếu trồng phục vụ nông nghiệp thương phẩm, hàm lượng hoạt chất có thể khác biệt so với cây dược liệu hoang dại.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

  • Người tìm mua dược liệu trị mất ngủ: Tuyệt đối không tự ý mua bột hạt táo ta rẻ tiền để thay thế vị thuốc toan táo nhân (hạt của loài Z. jujuba var. spinosa) vì thành phần axit béo và saponin giữa hai loài hoàn toàn khác nhau [3].
  • Phụ nữ mang thai và người có bệnh nền: Dù y học dân gian Ấn Độ từng dùng hạt táo ta pha sữa bơ để giảm ốm nghén [8], phụ nữ mang thai không nên tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng này khi chưa có chỉ định và liều lượng an toàn từ bác sĩ.
  • Người đang điều trị bệnh lý mạn tính: Không tự ý dùng các bài thuốc từ rễ, lá hoặc hạt táo ta đậm đặc thay cho phác đồ y khoa hiện đại. Chiết xuất lá táo ta có hoạt tính hạ đường huyết trong thử nghiệm in-vitro [1], người đang dùng thuốc đái tháo đường cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để tránh nguy cơ tương tác thuốc.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Đối với nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày, bạn hoàn toàn có thể thưởng thức quả táo ta tươi như một loại trái cây giải nhiệt, bổ sung chất xơ và các hợp chất thực vật có lợi. Nên ăn quả tươi chín tới, rửa sạch dưới vòi nước chảy.

Khi cần bồi bổ khí huyết, hỗ trợ tiêu hóa hoặc an thần theo các thang thuốc y học cổ truyền, bạn nên tìm mua đúng vị thuốc táo tàu (đại táo, hồng táo) hoặc toan táo nhân từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng nhằm tránh mua nhầm sản phẩm pha trộn hạt táo ta [3]. Cả hai loại cây đều mang lại những giá trị sức khỏe riêng biệt, điều quan trọng là hiểu đúng loài, dùng đúng bộ phận và đúng mục đích sử dụng.