Thói quen dùng thảo dược và lời đồn bảo vệ gan
Nhiều người dân thường có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ tự nhiên nấu nước uống hàng ngày với hy vọng "mát gan", đào thải độc tố và phòng ngừa bệnh tật. Trong số đó, thạch tiên đào là loại dược liệu dân gian được nhiều người truyền tai nhau về khả năng hỗ trợ chức năng gan, giảm men gan.
Dù được dùng rộng rãi trong dân gian, câu hỏi đặt ra là liệu thạch tiên đào có thực sự đem lại tác dụng bảo vệ gan như lời đồn? Dựa trên các dữ liệu khoa học đã công bố, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định loài cây này có khả năng chữa hay ngừa các bệnh lý về gan. Bằng chứng hiện có về thạch tiên đào chỉ mới ghi nhận ở mức độ phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm chống oxy hóa và kháng viêm trong phòng thí nghiệm.
Thạch tiên đào là gì và chứa hoạt chất nào?
Thạch tiên đào có danh pháp khoa học là Pholidota chinensis Lindl., thuộc họ Lan, vốn là một loài thực vật thường được dùng làm trà chức năng hoặc làm thuốc dân gian ở một số quốc gia [1]. Cây có kích thước nhỏ, thường mọc bám trên đá hoặc thân cây rừng.
Để tìm hiểu các hợp chất sinh học có trong thạch tiên đào, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành phân tích định tính và định lượng các hợp chất phenolic từ loài cây này [1]. Nghiên cứu sử dụng các dung môi chiết xuất khác nhau gồm ete dầu mỏ, ethyl axetat, n-butanol và nước, sau đó phân tích qua hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (UPLC-MS/MS) [1].
Kết quả phân tích đã xác định chính xác 42 hợp chất phenolic, trong đó có 30 hợp chất được định lượng chi tiết [1]. Trong số các phân đoạn chiết xuất, phân đoạn chiết bằng ethyl axetat có hàm lượng phenolic tổng số và 21 hợp chất phenolic đơn lẻ cao nhất [1]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra orientin và vitexin có thể được xem là các chất đánh dấu chất lượng tiềm năng của thạch tiên đào [1].
Bên cạnh các polyphenol, một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành phân lập một loại polysaccharide mới từ thạch tiên đào [2]. Nghiên cứu cho thấy thạch tiên đào khô chứa 3,35% khối lượng là polysaccharide [2]. Hợp chất này có độ nhớt nội tại là 1,55 dL/g và trọng lượng phân tử trung bình khoảng 45.200 Da, được cấu tạo thuần túy từ đường mannose (gồm các đơn vị d-mannose liên kết alpha-1,3 và alpha-1,4 kèm một số nhóm 2-O- và 3-O-acetyl) [2].
Cơ chế chống oxy hóa và kháng viêm trong phòng thí nghiệm
Tổn thương tế bào gan thường liên quan mật thiết đến tình trạng mất cân bằng oxy hóa và phản ứng viêm kéo dài. Nhờ vào các hợp chất tự nhiên, thạch tiên đào đã bộc lộ một số hoạt tính sinh học trong các thử nghiệm cơ bản trong ống nghiệm [1].
Trong nghiên cứu năm 2020, phân đoạn chiết ethyl axetat của thạch tiên đào thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh nhất qua các phép đo DPPH (1,43 mmol AAE/g), ABTS (5,38 mmol TE/g) và FRAP (2,58 mmol FSHE/g) [1]. Đồng thời, phân đoạn này cũng cho thấy khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase (13,29 mmol ACAE/g) và ức chế phản ứng viêm với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) đạt 18,71 mcg/ml [1]. Các hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm này có mối tương quan đáng kể với tổng hàm lượng phenolic có trong chiết xuất [1].
Đối với phân tử polysaccharide phân lập năm 2016, thử nghiệm ống nghiệm cho thấy hợp chất này có khả năng dọn dẹp các gốc tự do anion superoxide và gốc hydroxyl phụ thuộc vào liều lượng [2]. Những dữ liệu này gợi ý rằng polysaccharide có thể là một chất chống oxy hóa tự nhiên tiềm năng từ loài cây này [2].
Tuy vậy, những tác động kể trên chỉ xảy ra trong môi trường đĩa petri và ống nghiệm hóa học. Tác động chống oxy hóa hoặc ức chế viêm trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc dược liệu sẽ đem lại tác dụng bảo vệ nhu mô gan nguyên vẹn trong một cơ thể sống phức tạp.
Nghiên cứu khoa học nói gì: Có bằng chứng trên người không?
Khi xem xét tác dụng bảo vệ gan của thạch tiên đào (Pholidota chinensis), điều cần khẳng định là: Hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người để chứng minh khả năng này. Các dữ liệu về cây chỉ mới dừng lại ở phân tích thành phần và hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm trong ống nghiệm (in vitro) [1, 8].
Nhiều người thường nhầm lẫn thạch tiên đào với các loại dược liệu hoặc sinh vật khác có phần tên loài "chinensis" trong tên khoa học. Chẳng hạn, các nghiên cứu từng chứng minh polysacarit từ ốc bươu đầm Cipangopaludina chinensis giúp bảo vệ gan chuột bị tổn thương miễn dịch qua việc hạ men gan ALT, AST và giảm chất chỉ thị viêm TNF-alpha [3].
Tương tự, chiết xuất cọ xẻ Livistona chinensis bảo vệ tế bào gan LO2 trước stress oxy hóa và giảm viêm gan bùng phát ở chuột [4]. Chiết xuất quả vải Litchi chinensis hay chiết xuất lignan từ ngũ vị tử Schisandra chinensis cũng cho thấy tác dụng phục hồi men gan và chống độc gan trên mô hình động vật gặm nhấm [4, 7]. Tuy nhiên, đây là những loài hoàn toàn khác nhau. Việc suy diễn tác dụng bảo vệ gan từ các loài khác sang cây thạch tiên đào là thiếu căn cứ khoa học.
Tóm lại, toàn bộ nghiên cứu về thạch tiên đào (Pholidota chinensis) hiện nay không có thử nghiệm nào đo lường chức năng gan, men gan hay tổn thương mô học gan trên động vật hay người [1, 8]. Mức độ tin cậy về công dụng "bảo vệ gan" của thảo dược này trên thực tế còn rất sơ khai và chưa được chứng minh.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thạch tiên đào giải độc gan
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm với khả năng bảo vệ gan trên người bệnh. Trong cơ thể, các hợp chất phenolic hay polysaccharide khi uống vào phải trải qua quá trình tiêu hóa, hấp thu qua đường ruột và chuyển hóa tại gan. Nồng độ hoạt chất đến được tế bào gan có thể rất thấp hoặc bị biến đổi hoàn toàn.
Một sai lầm khác là quan niệm "thảo dược tự nhiên là hoàn toàn vô hại". Việc tự ý sắc nước thạch tiên đào uống thay nước lọc dài ngày có thể gây áp lực chuyển hóa lớn lên gan và thận, nhất là khi dược liệu không rõ nguồn gốc, bị nấm mốc hoặc tồn dư chất bảo quản.
Nhiều người bệnh men gan cao hoặc mắc viêm gan virus còn tự ý bỏ thuốc điều trị chỉ định để uống thạch tiên đào. Đây là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro, khiến tình trạng viêm gan tiến triển nặng hơn mà không được kiểm soát kịp thời bằng các biện pháp y học đã được chứng thực.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn và thử nghiệm độc tính trên người, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng và không tự ý sử dụng thạch tiên đào:
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu về tính an toàn của thạch tiên đào đối với thai nhi và trẻ sơ sinh bú mẹ.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Chức năng chuyển hóa và đào thải của gan, thận ở các đối tượng này nhạy cảm hơn, dễ gặp rủi ro khi dùng dịch chiết đậm đặc.
- Người mắc bệnh gan mạn tính: Bệnh nhân viêm gan B, C, xơ gan hoặc suy gan không nên dùng dược liệu này để thay thế các phác đồ điều trị được bác sĩ kê đơn.
- Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan: Các hợp chất thực vật chưa rõ tương tác thuốc có thể gây cản trở hoặc làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Nếu người dùng sử dụng thạch tiên đào như một loại trà thảo mộc theo thói quen dân gian, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, uống loãng và không lạm dụng thay thế hoàn toàn nước lọc uống hàng ngày. Hiện tại, nghiên cứu khoa học chưa cung cấp liều lượng chuẩn xác, số gram khuyến nghị hay thời điểm dùng thích hợp trong ngày đối với dược liệu này [1, 8]. Do đó, người dùng không nên tùy tiện dùng liều cao hoặc sắc nấu đậm đặc dài ngày.
Người có bệnh nền hoặc men gan bất thường cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào.
Để bảo vệ lá gan một cách khoa học, giải pháp bền vững nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh: hạn chế rượu bia, ăn uống cân bằng đủ chất, vận động thể lực đều đặn và khám sức khỏe định kỳ để theo dõi men gan thay vì phó thác cho các bài thuốc truyền miệng chưa rõ hiệu quả.


