Mỗi khi thời tiết thay đổi, chứng đau rát họng và ho khan do cảm nhiễm phong nhiệt lại khiến nhiều người tìm kiếm các bài thuốc dân gian để làm dịu cơn khó chịu. Thạch tiên đào, loài phong lan quen thuộc trong các phương thuốc cổ truyền trị phế nhiệt, thường được truyền tai nhau như một vị thuốc trị viêm họng thần kỳ. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm lưu truyền bao đời này đã có đủ căn cứ khoa học hiện đại xác nhận hay chưa?

Câu trả lời thẳng thắn là: Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh thạch tiên đào chữa khỏi dứt điểm chứng viêm họng hay bệnh ho. Những ghi nhận hiện tại từ dược lý thực nghiệm chỉ ra rằng loài thực vật này chứa một số hoạt chất có đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật bị viêm ruột, viêm gan. Vì vậy, người dân không nên xem loại cây này là thuốc chữa bệnh thay thế đơn thuốc y khoa.

Cơ chế tác động sinh học: Kháng viêm trong ống nghiệm

Trong y học cổ truyền, thạch tiên đào (tên khoa học là Pholidota chinensis) được xếp vào nhóm dược liệu có vị ngọt, nhạt, tính mát, thường dùng để thanh nhiệt, nhuận phế và chỉ khái. Về mặt sinh học hiện đại, các nhà nghiên cứu tìm cách giải mã tác dụng này thông qua các phản ứng sinh hóa của các hợp chất tự nhiên có trong cây. Phản ứng viêm đường hô hấp thường đi kèm với việc kích hoạt các tế bào miễn dịch, giải phóng các enzyme phân hủy protein và các gốc oxy hóa tự do gây tổn thương niêm mạc.

Khi kiểm tra khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, các nhà khoa học nhận thấy một số phân đoạn chiết xuất từ thạch tiên đào có khả năng cản trở hoạt động của tế bào bạch cầu đa nhân trung tính. Sự ức chế này giúp giảm bớt việc giải phóng enzyme elastase và các anion superoxide – những tác nhân vốn thúc đẩy tổn thương mô khi xảy ra tình trạng viêm nhiễm cục bộ [1]. Bên cạnh đó, các polyphenol trong cây cũng thể hiện khả năng quét sạch các gốc tự do, mở ra triển vọng hỗ trợ bảo vệ tế bào [2].

Các hợp chất chống oxy hóa và ức chế viêm

Năm 2020, một nghiên cứu chuyên sâu đã tiến hành định tính và định lượng thành phần hợp chất phenolic trong thạch tiên đào bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (UPLC-MS/MS) [2]. Nghiên cứu này đánh giá các dịch chiết thạch tiên đào qua 4 dung môi khác nhau gồm ether dầu hỏa, ethyl axetat, n-butanol và nước nhằm đo lường hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế enzyme alpha-glucosidase trong ống nghiệm [2].

Kết quả ghi nhận có 42 hợp chất phenolic được xác định chính xác và 30 chất trong số đó được định lượng cụ thể [2]. Trong 4 loại dịch chiết, dịch chiết ethyl axetat đạt hàm lượng phenolic tổng số và 21 hợp chất đơn lẻ cao nhất, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất qua các thử nghiệm DPPH (1,43 mmol AAE/g), ABTS (5,38 mmol TE/g) và FRAP (2,58 mmol FSHE/g) [2]. Phân đoạn này cũng cho khả năng kháng viêm trong ống nghiệm với giá trị nồng độ ức chế một nửa IC50 là 18,71 mcg/ml, đồng thời ức chế alpha-glucosidase ở mức 13,29 mmol ACAE/g [2]. Các nhà nghiên cứu nhận thấy hai chất orientin và vitexin có thể được xem là các chất đánh dấu chất lượng tiềm năng của thạch tiên đào [2]. Dù vậy, toàn bộ các chỉ số ấn tượng này mới chỉ dừng lại ở phạm vi thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa sinh [2].

Bằng chứng từ giả hành và tế bào bạch cầu người

Bước sang năm 2023, một nghiên cứu khác tập trung khảo sát sâu hơn vào các thành phần hóa thực vật phân lập từ bộ phận giả hành của thạch tiên đào [1]. Bằng các phương pháp quang phổ và hóa học, nhóm nghiên cứu đã phân lập được 6 thành phần mới chưa từng được mô tả trước đó, gồm các dẫn xuất bis(4-glycosyloxybenzyl) 2-isobutyltartrate (đặt tên là pholidotoside A–E) và một phenolic glycoside (pholidotosin A), cùng với 20 hợp chất đã biết [1].

Để kiểm tra tiềm năng chống viêm, các hợp chất chọn lọc được đưa vào mô hình tế bào bạch cầu trung tính của người được kích hoạt bằng fMLP/CB [1]. Kết quả ghi nhận các dẫn xuất dihydrophenanthrene thể hiện tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với sự tạo thành anion superoxide và sự giải phóng men elastase, với giá trị IC50 dao động trong khoảng từ 0,41 ± 0,05 đến 7,14 ± 0,30 microM [1]. Mặc dù sử dụng dòng tế bào có nguồn gốc từ người, đây vẫn là một mô hình nuôi cấy biệt lập ngoài cơ thể sống, chưa thể phản ánh trọn vẹn đường đi và tác dụng của dược liệu khi đi vào cơ quan hô hấp của con người [1].

Nghiên cứu trên polysaccharides và các bệnh cảnh khác

Không chỉ dừng lại ở nhóm hợp chất phenanthrene, thành phần đường đa (polysaccharide) trong thạch tiên đào cũng được các nhà khoa học quan tâm. Một nghiên cứu đã phân lập cấu trúc của heteropolysaccharide trung tính từ loài cây này, ký hiệu là PCLP [3]. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu quả của PCLP đối với bệnh viêm ruột trên mô hình tế bào IPEC-J2 bị kích hoạt viêm bởi lipopolysaccharide (LPS) và mô hình chuột bị viêm đại tràng do hóa chất dextran sulfate sodium (DSS) gây ra [3].

Kết quả cho thấy PCLP làm tăng đáng kể khả năng sống của tế bào và điều hòa tăng biểu hiện của các protein liên kết vòng bịt như ZO-1, Claudin 1, Claudin 4 và Occludin, giúp bảo vệ tính toàn vẹn của hàng rào ruột [3]. Trên mô hình chuột viêm ruột, việc dùng PCLP giúp làm giảm viêm đại tràng nhờ điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột, làm tăng lượng vi khuẩn có lợi, giảm tỷ lệ vi khuẩn Proteobacteria và thúc đẩy sản sinh các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) [3].

Bên cạnh mô hình viêm ruột, một hợp chất khác chiết xuất từ thạch tiên đào là dihydro-stilbene gigantol cũng được thử nghiệm trên mô hình chuột bị tổn thương gan cấp tính do CCl4 [4]. Ở liều uống dự phòng 10, 20 và 40 mg/kg/ngày trong 7 ngày liên tục, gigantol đã làm giảm nồng độ men gan transaminase theo liều lượng, cải thiện các tổn thương mô bệnh học và giảm ức chế phản ứng viêm tại gan thông qua việc ức chế hình thành phức hợp bổ thể C5b-9 [4]. Tuy các kết quả này chứng minh tiềm năng kháng viêm tại gan và ruột trên động vật thí nghiệm, chúng không đại diện cho tác dụng chữa viêm họng hay bệnh lý đường hô hấp [3], [4].

Khoảng cách giữa bài thuốc dân gian và thực tế khoa học

Nhìn lại toàn bộ dữ liệu khoa học hiện nay về thạch tiên đào (Pholidota chinensis), một lỗ hổng lớn lộ rõ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu trực tiếp nào chứng minh loài cây này giúp giảm ho, cắt cơn sốt viêm họng hoặc làm lành niêm mạc thanh quản trên người. Bằng chứng khoa học hiện có hoàn toàn gói gọn trong các ống nghiệm hóa sinh, dòng tế bào nuôi cấy đơn lẻ và mô hình bệnh học đường tiêu hóa, gan mật ở động vật [2], [1], [3], [4].

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa việc cây có hoạt tính "kháng viêm" trong phòng thí nghiệm với việc nó có thể "chữa khỏi" bệnh viêm họng ngoài đời thực. Viêm họng và ho có thể bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau: từ nhiễm virus cảm lạnh thông thường, nhiễm khuẩn liên cầu, viêm phế quản cho đến trào ngược axit dạ dày hoặc dị ứng. Việc tự ý sử dụng thạch tiên đào theo kinh nghiệm truyền miệng với niềm tin "thuốc nam lành tính" có thể làm mất đi giai đoạn can thiệp y tế thích hợp, khiến bệnh tiến triển nặng hơn thành viêm phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp sâu.

Những đối tượng cần thận trọng

Do tính chất thông tin dược lý học lâm sàng còn rất hạn chế, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không được tùy tiện sử dụng các bài thuốc từ thạch tiên đào:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu độc tính sinh sản nào trên thạch tiên đào; sự an toàn của dược liệu này đối với thai nhi và trẻ sơ sinh hoàn toàn chưa được kiểm chứng.
  • Trẻ nhỏ: Niêm mạc họng và hệ thống chuyển hóa của trẻ rất nhạy cảm; việc tự ý cho trẻ uống nước sắc dược liệu không rõ liều lượng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc ngộ độc.
  • Người đang mắc các bệnh lý mãn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol trong thạch tiên đào có khả năng ức chế một số enzyme như alpha-glucosidase [2], có thể gây tương tác ngoài ý muốn với các loại thuốc điều trị đang sử dụng.
  • Người có triệu chứng nhiễm khuẩn hô hấp nặng: Sốt cao, ho có đờm mủ đục hoặc đau rát họng kèm khó thở cần được thăm khám tại các cơ sở y tế để dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc đặc hiệu theo phác đồ, không được trì hoãn để uống thảo dược truyền miệng.

Gợi ý tiếp cận thực tế và lời khuyên cân bằng

Hiện nay, các nghiên cứu khoa học chính thống chưa hề đưa ra hướng dẫn nào về liều lượng, số lượng cây tươi hay thời điểm sử dụng thạch tiên đào cho các vấn đề hô hấp. Nếu người dân có thói quen sử dụng loại cây này như một thức uống thảo mộc dân dã, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và tốt nhất cần tham vấn trực tiếp ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn.

Để chăm sóc vùng họng khi có dấu hiệu ho hay đau rát nhẹ, phương pháp thực tế và an toàn nhất là duy trì lối sống lành mạnh đã được khoa học công nhận: uống đủ nước ấm hàng ngày, súc họng đều đặn bằng nước muối sinh lý, giữ ấm vùng cổ ngực khi trời lạnh và tránh tiếp xúc với khói bụi, thuốc lá. Nếu các cơn ho kéo dài dai dẳng trên một tuần, xuất hiện các cơn đau buốt khi nuốt hoặc kèm theo sốt, người bệnh cần đến bệnh viện khám để tìm đúng nguyên nhân và tiếp nhận điều trị y khoa phù hợp, thay vì phụ thuộc vào các mẹo dân gian chưa đủ căn cứ xác thực.