Thắc mắc quen thuộc bên quầy trái cây

Thanh long là loại quả nhiệt đới quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trên mâm cơm và đĩa tráng miệng của gia đình Việt. Khi đứng trước quầy hoa quả, nhiều người băn khoăn liệu trái thanh long ruột đỏ đậm đà hay trái ruột trắng thanh mát có giá trị dinh dưỡng vượt trội hơn. Màu sắc rực rỡ của ruột đỏ liệu có phản ánh hàm lượng chất chống oxy hóa cao hơn hay chỉ là khác biệt về cảm quan thị giác.

Về mặt khoa học, cả hai giống thanh long đều cung cấp nhiều hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe người dùng [2, 3]. Dù vậy, thanh long ruột đỏ thường chiếm ưu thế rõ rệt về hàm lượng sắc tố betalain, polyphenol cũng như tổng năng lực chống oxy hóa so với giống ruột trắng [3, 6].

Cơ chế chống oxy hóa: Sắc tố betalain và polyphenol

Khác biệt lớn nhất giữa hai giống thanh long nằm ở nhóm sắc tố thực vật tự nhiên có tên gọi betalain [1, 3]. Betalain chia làm hai nhóm chính gồm betacyanin mang sắc đỏ tím và betaxanthin mang sắc vàng cam [3, 7]. Các phân tử betalain sở hữu cấu trúc hóa học đặc biệt với khả năng cho điện tử và proton, mang lại hoạt tính chống oxy hóa cao [1].

Bên cạnh betalain, các hợp chất polyphenol và flavonoid đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp các gốc tự do gây hại cho tế bào [1, 3]. Trong khi thanh long ruột đỏ tập trung nhiều betacyanin tạo nên màu đỏ tím đậm, thanh long ruột trắng lại chứa tỷ lệ các hợp chất phenolic đặc trưng khác nhau [2, 3]. Dù vitamin C thường được nhắc tới như chất chống oxy hóa kinh điển, dữ liệu phân tích trên các loại quả họ xương rồng cho thấy hợp chất này chỉ đóng góp một phần vào tổng hoạt tính bảo vệ tế bào [2].

Các nghiên cứu phân tích thịt quả nói gì?

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã tiến hành lập hồ sơ chuyển hóa của thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) và ruột trắng (Hylocereus undatus) bằng phương pháp sắc ký khối phổ [3]. Các nhà khoa học so sánh bốn phần mẫu gồm vỏ đỏ, vỏ trắng, thịt quả đỏ và thịt quả trắng [3]. Kết quả kiểm tra năng lực chống oxy hóa qua các phép thử DPPH, ABTS, FRAP cùng hàm lượng polyphenol, flavonoid và betacyanin đều chỉ ra thứ tự: vỏ đỏ >= vỏ trắng > thịt quả đỏ > thịt quả trắng [3]. Như vậy, phần thịt quả ruột đỏ có nồng độ chất chống oxy hóa và betacyanin cao hơn hẳn phần thịt quả ruột trắng [3].

Nghiên cứu công bố năm 2022 tiếp tục đánh giá hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) và tổng năng lực chống oxy hóa (TAC) của hai loài thanh long ruột đỏ tím và ruột trắng [4]. Kết quả ghi nhận thịt quả thanh long ruột đỏ tím có giá trị TPC đạt 17,11 mg GAE/100 g trọng lượng tươi, cao hơn mức 16,66 mg GAE/100 g trọng lượng tươi ở giống ruột trắng [4]. Đồng thời, tổng năng lực chống oxy hóa của mẫu ruột đỏ đạt 46,81%, vượt trội so với mức 38,16% đo được ở thanh long ruột trắng [4].

Nghiên cứu trên chi Stenocereus năm 2020 cũng xác nhận các giống pitaya thịt đỏ có năng lực chống oxy hóa đo bằng phương pháp ABTS đạt giá trị 4,91 - 6,68 mM TE/kg mẫu khô, cao hơn các mẫu thịt trắng hoặc cam [1]. Trong các giống màu đỏ, betalain hiện diện với nồng độ vượt trội so với các hợp chất phenolic [1].

Bí mật nằm ở lớp vỏ quả thanh long

Bên cạnh phần thịt quả ăn được, vỏ thanh long chiếm khoảng 33% trọng lượng toàn trái và là nguồn tích lũy chất có hoạt tính sinh học rất cao [5]. Một nghiên cứu năm 2021 đã phân tích các polyphenol liên kết trong vỏ thanh long ruột đỏ và vỏ thanh long ruột trắng [5]. Kết quả thủy phân bằng kiềm thu được hàm lượng phenolic liên kết đạt 11,6 mg GAE/g trọng lượng khô ở vỏ ruột đỏ và 10,5 mg GAE/g trọng lượng khô ở vỏ ruột trắng [5].

Phân tích chuyên sâu nhận diện được 37 hợp chất phenolic trong vỏ quả [5]. Vỏ thanh long ruột đỏ tập trung nhiều axit chlorogenic, axit caffeic, axit ferulic và axit p-coumaric [5]. Trong khi đó, vỏ thanh long ruột trắng chứa axit chlorogenic, axit caffeic, axit ferulic cùng rutin và isoquercitrin [5]. Nghiên cứu năm 2024 trên loài Hylocereus ocamponis cũng khẳng định bột vỏ quả chứa hàm lượng khoáng chất, chất xơ (56,56 g/100 g), betalain và polyphenol cao hơn đáng kể so với bột thịt quả [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện có chủ yếu được tiến hành trong phòng thí nghiệm, đo lường hoạt tính bằng các chỉ số hóa học như quét gốc tự do DPPH, ABTS hoặc năng lực khử FRAP trên dịch chiết thực vật [1, 2, 3, 5, 6]. Những dữ liệu này chứng minh hàm lượng chất chống oxy hóa trong mẫu phẩm thô nhưng chưa phản ánh đầy đủ mức độ hấp thu thực tế của cơ thể người.

Các thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng lâm sàng dài hạn trên cơ thể người về sự khác biệt giữa hai giống thanh long vẫn còn hạn chế. Do đó, người tiêu dùng không nên xem các chỉ số hóa nghiệm vượt trội của thanh long đỏ như một loại thần dược điều trị bệnh tật.

Hiểu lầm thường gặp về màu sắc và vitamin C

Nhiều người lầm tưởng rằng màu sắc đỏ đậm của thanh long là do hàm lượng vitamin C hoặc hợp chất anthocyanin tạo ra. Thực tế khoa học chỉ rõ sắc đỏ tím này bắt nguồn từ nhóm sắc tố betalain hoàn toàn khác biệt [1, 3]. Thanh long ruột trắng dù không có sắc tố đỏ rực rỡ nhưng vẫn chứa các chất chống oxy hóa phenolic quan trọng như rutin và axit chlorogenic [2, 7].

Một hiểu lầm khác là thanh long ruột trắng hoàn toàn lép vế và không mang lại giá trị. Mặc dù thanh long đỏ nhỉnh hơn về chỉ số tổng thể [3, 6], thanh long trắng vẫn cung cấp lượng chất xơ dồi dào, vị ngọt thanh tự nhiên và phù hợp với sở thích khẩu vị đa dạng của từng cá nhân.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Thanh long là loại trái cây an toàn cho đại đa số người khỏe mạnh khi dùng trong chế độ ăn hàng ngày. Tuy nhiên, người đang có bệnh lý nền về chuyển hóa đường hoặc tiểu đường cần chú ý kiểm soát lượng ăn phù hợp, bởi thịt quả thanh long ruột đỏ thường có vị ngọt đậm hơn và chứa hàm lượng đường hòa tan tự nhiên [7].

Ngoài ra, những người mắc bệnh thận mạn tính cần lưu ý hàm lượng khoáng chất tự nhiên trong trái cây họ xương rồng, ví dụ như kali có thể tích lũy nhiều ở vỏ và thịt quả [6]. Khi cơ thể gặp các vấn đề sức khỏe đặc thù hoặc đang áp dụng chế độ ăn bệnh lý nghiêm ngặt, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng là điều cần thiết.

Áp dụng thực tế để tối ưu dinh dưỡng

Người tiêu dùng có thể linh hoạt sử dụng cả hai loại thanh long trong khẩu phần ăn hàng tuần mà không cần kiêng dè hay thiên lệch tuyệt đối về một giống nào. Nếu mục tiêu tập trung vào việc bổ sung các sắc tố chống oxy hóa betalain tự nhiên, thanh long ruột đỏ là lựa chọn ưu tiên [1, 3, 4]. Nếu ưa chuộng hương vị nhẹ nhàng, ít ngọt để làm các món salad giải nhiệt, thanh long ruột trắng là gợi ý phù hợp.

Khi chế biến, nên dùng quả tươi nguyên miếng để giữ trọn vẹn chất xơ và các vi chất dinh dưỡng. Cần rửa sạch vỏ trước khi gọt để tránh nhiễm khuẩn chéo vào thịt quả. Các nghiên cứu hiện đại cũng đang tận dụng chiết xuất betalain từ thịt và vỏ thanh long ruột đỏ làm chất tạo màu tự nhiên và chất chống oxy hóa bổ sung cho các món tráng miệng lạnh [7].

Cả thanh long ruột đỏ và thanh long ruột trắng đều là những thực phẩm lành mạnh, cung cấp đa dạng hợp chất polyphenol và chất xơ cho cơ thể. Dù giống ruột đỏ sở hữu lượng betalain và năng lực chống oxy hóa cao hơn, việc duy trì một chế độ ăn cân bằng với nhiều loại trái cây phong phú mới là chìa khóa bảo vệ sức khỏe lâu dài.