Nỗi lo đau khớp và lời đồn về cây thấu cốt thảo

Đau nhức xương khớp là phiền toái thường gặp ở người trung niên và cao tuổi. Khi khớp sưng viêm, việc vận động trở nên nặng nề, khó chịu. Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để mong giảm đau nhanh chóng. Trong số các thảo dược được nhắc tới, thấu cốt thảo thường được quảng bá như vị thuốc trị viêm khớp.

Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của thảo dược này đến đâu vẫn là dấu hỏi lớn. Liệu những lời đồn thổi có dựa trên bằng chứng khoa học chuẩn xác hay chỉ là phóng đại? Người tiêu dùng cần cái nhìn khách quan trước khi chọn dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Thấu cốt thảo trong dân gian đôi khi liên hệ với cây Lathyrus palustris thuộc họ Đậu (Fabaceae). Thực tế, khoa học hiện nay chưa có bằng chứng lâm sàng chứng minh cây này chữa được bệnh đau khớp ở người. Các nghiên cứu mới chỉ dừng ở mức kiểm tra đặc điểm di truyền sinh học và khảo sát tiền lâm sàng trên một số loài cùng chi.

Bản chất cây thấu cốt thảo dưới góc nhìn sinh học

Chi Lathyrus là một chi lớn thuộc họ Đậu, phân bố tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trên thế giới [1]. Các nghiên cứu về hệ thống phát sinh loài chỉ ra rằng Lathyrus palustris thuộc nhóm loài phân bố ở vùng bắc lục địa Á-Âu và Bắc Mỹ [1]. Trong tự nhiên, loài cây này phát triển dạng thảo dại, thích nghi với môi trường đất ngập nước hoặc đồng cỏ ẩm [1].

Về mặt di truyền, các nhà khoa học đã xác định chuỗi gen lectin gắn carbohydrate từ cây Lathyrus palustris cùng các loài họ hàng [2]. Phân tích điện toán chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa trình tự nucleotide và axit amin dự đoán của các gen lectin này [2]. Nghiên cứu xác định mỗi loài, gồm cả Lathyrus palustris, có ba gen mã hóa lectin khác nhau [2].

Phần lớn các đột biến thay thế tập trung ở vùng gen mã hóa chức năng gắn kết protein với carbohydrate [2]. Điều này giải thích ái lực khác nhau của lectin với từng loại đường và ảnh hưởng tới tính cộng sinh của cây với vi khuẩn nốt sần [2]. Các dữ liệu sinh học này thuần túy phục vụ nghiên cứu phân loại thực vật, không chứng minh tính năng giảm đau xương khớp [2].

Bằng chứng khoa học về chi Lathyrus hiện có những gì?

Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá khả năng kháng viêm của Lathyrus palustris trên người. Dữ liệu thực nghiệm gián tiếp chủ yếu đến từ các khảo sát trong ống nghiệm trên một số loài cùng chi Lathyrus [3]. Một nghiên cứu năm 2019 tại Thổ Nhĩ Kỳ đã kiểm tra hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn của năm loài Lathyrus khác nhau [3].

Các loài được khảo sát gồm Lathyrus armenus, Lathyrus aureus, Lathyrus cilicicus, Lathyrus laxiflorus, và Lathyrus pratensis [3]. Nhóm nghiên cứu tiến hành chiết xuất bằng methanol, sau đó tách phân đoạn với n-hexane, ethyl acetate, chloroform và nước [3]. Khả năng kháng viêm được đánh giá trong ống nghiệm thông qua mô hình bảo vệ màng hồng cầu người trước tác nhân gây vỡ [3].

Kết quả cho thấy phân đoạn nước của các loài thử nghiệm thể hiện hoạt tính ổn định màng tế bào cao nhất [3]. Đáng chú ý, phân đoạn nước từ loài Lathyrus pratensis cho thấy khả năng bảo vệ màng tốt hơn so với hai thuốc kháng viêm đối chứng là acetylsalicylic acid và diclofenac sodium trong thử nghiệm này [3]. Ngoài ra, phân đoạn ethyl acetate thể hiện hoạt tính kháng khuẩn nổi trội hơn các phân đoạn khác [3].

Dù vậy, nhóm tác giả khẳng định đây chỉ là thử nghiệm ổn định màng tế bào trong phòng thí nghiệm [3]. Kết quả này đóng vai trò bước đệm sơ khởi cho các thử nghiệm kháng viêm trên mô hình động vật sống về sau, hoàn toàn chưa thể áp dụng trên người bệnh [3].

Thành phần hoạt chất và độc tính tiềm ẩn

Một nghiên cứu khác công bố năm 2017 đã phân tích sâu về thành phần hóa học của hai loài khác là Lathyrus czeczottianus và Lathyrus nissolia [4]. Sử dụng kỹ thuật HPLC-ESI-MSn, nghiên cứu phát hiện các loài này rất giàu hợp chất phenolic và flavonoid, chẳng hạn như vitexin [4]. Những chất này thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế một số enzym như alpha-glucosidase, amylase hay cholinesterase trong phòng thí nghiệm [4].

Nghiên cứu cũng đồng thời kiểm tra độc tính tế bào trong ống nghiệm đối với dòng tế bào thận phôi thai người (HEK293) [4]. Mặc dù giàu chất chống oxy hóa tự nhiên, các loài thuộc chi Lathyrus nói chung cần được nghiên cứu cẩn trọng về mức độ an toàn [4].

Khoa học cảnh báo nhiều loài thuộc chi này chứa các hợp chất kháng dinh dưỡng hoặc độc tố thần kinh tự nhiên. Nếu tự ý thu hái thấu cốt thảo tươi hoặc phơi khô để sắc uống mà không qua kiểm nghiệm, người dùng có nguy cơ đối mặt với ngộ độc cấp tính hoặc tổn thương gan thận.

Lợi ích giả định và giới hạn lớn của bằng chứng

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên có thể chữa dứt điểm bệnh xương khớp mà không gây tác dụng phụ. Sự thật là thử nghiệm ổn định màng hồng cầu trong ống nghiệm hoàn toàn khác biệt với cơ thể sống [3]. Trong cơ thể người, quá trình hấp thu, chuyển hóa qua gan, đào thải qua thận quyết định hoạt chất có đến được ổ khớp hay không.

Hơn nữa, bệnh lý khớp bao gồm thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự miễn có cơ chế bệnh sinh vô cùng phức tạp. Một thảo dược thô chưa rõ hàm lượng hoạt chất, chưa tinh chế không thể thay thế được phác đồ y khoa. Các chiết xuất nước hay ethyl acetate trong ống nghiệm chỉ phản ánh tiềm năng sinh học sơ khai của chi thực vật [3].

Việc tự ý dùng thấu cốt thảo khi chưa có liều dùng chuẩn hóa dễ dẫn đến tình trạng "tiền mất tật mang". Người bệnh có thể bỏ lỡ giai đoạn điều trị vàng khiến khớp bị dính, biến dạng hoặc tổn thương sụn không thể phục hồi.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ tuyệt đối không nên tự ý dùng thấu cốt thảo. Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá độ an toàn của thảo dược này đối với thai nhi hay trẻ sơ sinh bú mẹ. Các độc chất tiềm ẩn trong thảo mộc hoang dại có thể truyền qua sữa hoặc gây co thắt cơ trơn nguy hiểm.

Người có bệnh nền mạn tính như suy giảm chức năng gan, viêm gan, suy thận không nên sử dụng. Việc uống nước sắc từ cây cỏ không rõ nguồn gốc sẽ làm tăng gánh nặng lọc thải, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính.

Người bệnh đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng viêm không steroid hoặc thuốc chống đông máu càng phải tránh xa thảo mộc truyền miệng. Dược chất tự nhiên có thể tương tác bất lợi với thuốc điều trị, gây xuất huyết tiêu hóa hoặc làm mất tác dụng của thuốc bác sĩ kê đơn. Người cao tuổi có hệ miễn dịch yếu cũng thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao khi dùng thảo dược chưa kiểm chứng.

Lời khuyên áp dụng thực tế cho người bị đau khớp

Khi gặp các triệu chứng đau khớp, sưng đỏ, nóng rát hoặc cứng khớp buổi sáng, người bệnh cần đi khám chuyên khoa cơ xương khớp. Việc chẩn đoán đúng nguyên nhân thông qua xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh là bước đầu tiên mang tính quyết định. Không nên tìm kiếm các loại cây cỏ truyền miệng như thấu cốt thảo khi chưa có chỉ dẫn chuyên môn.

Trong sinh hoạt hàng ngày, người đau khớp nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ an toàn và đã được khoa học công nhận:

  • Duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải áp lực trọng lượng lên các khớp gối, khớp háng và cột sống.
  • Tập luyện nhẹ nhàng, đều đặn với các bộ môn ít chịu lực như bơi lội, đạp xe hoặc đi bộ trên mặt phẳng.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng, bổ sung thực phẩm lành mạnh giàu vitamin và khoáng chất tự nhiên.
  • Nghỉ ngơi hợp lý, tránh mang vác vật nặng sai tư thế làm gia tăng tổn thương sụn khớp.

Nếu quan tâm đến các loại thảo dược bổ trợ, hãy tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền uy tín. Luôn dùng các chế phẩm đã được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành, ghi rõ nguồn gốc xuất xứ, liều lượng và cảnh báo an toàn.