Thiên ma (Gastrodia elata) và tam thất (Panax notoginseng) là hai vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được người dân truyền tai nhau sử dụng để cải thiện tuần hoàn máu hoặc hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch và đột quỵ. Nhiều người lầm tưởng rằng hai loại dược liệu này có công dụng tương tự nhau và có thể thay thế lẫn nhau trong việc chăm sóc mạch máu. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc cả hai đều xuất hiện trong các bài thuốc bổ dưỡng, phục hồi sau tai biến.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy thiên ma và tam thất có đích đến sinh học cùng cơ chế tác động mạch máu rất khác biệt. Thiên ma chủ yếu thể hiện tác động hướng đích lên hệ thần kinh trung ương, giúp bảo vệ tế bào não và điều hòa hệ vi mạch não bộ khi xảy ra tình trạng thiếu máu cục bộ. Ngược lại, tam thất nổi bật với vai trò tác động trực tiếp trên hệ tuần hoàn ngoại vi và thành mạch, hỗ trợ giãn mạch, điều hòa trương lực mạch máu và tham gia sửa chữa các tổn thương vi mạch [4, 6, 8].

Cơ chế tác động: Thần kinh trung ương đối đầu trương lực tuần hoàn

Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai dược liệu này, cần xem xét cơ chế hoạt động ở cấp độ tế bào và phân tử mà các nhà khoa học đã khám phá. Thiên ma phát huy thế mạnh lớn nhất ở vùng mô thần kinh bị thiếu oxy hoặc tổn thương do thiếu máu cục bộ phục hồi lưu lượng máu. Khi hàng rào bảo vệ tự nhiên của tế bào não bị suy yếu, các hợp chất trong thiên ma kích hoạt những con đường sinh học để giữ cho tế bào não không bị hoại tử hàng loạt [1]. Nhờ đó, thiên ma đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ cấu trúc thần kinh khỏi các chất độc hại sinh ra trong quá trình tổn thương mạch máu não.

Trong khi đó, củ tam thất thể hiện tác dụng vật lý trực tiếp lên thành mạch máu thông qua việc kiểm soát sự co giãn của cơ trơn mạch máu [2]. Khi thành mạch gặp áp lực cao, các chiết xuất từ tam thất kích thích các thụ thể và con đường tín hiệu điều hòa oxit nitric (NO), từ đó mở rộng lòng mạch máu [2]. Đồng thời, tam thất còn có đặc tính chống viêm, ức chế quá trình tăng sinh bất thường của tế bào cơ trơn thành mạch và giảm sự biến đổi cấu trúc lớp áo ngoài của mạch máu, góp phần làm chậm quá trình lão hóa mạch [3].

Nghiên cứu về thiên ma: Tập trung bảo vệ mô não sau tổn thương

Các bằng chứng khoa học gần đây đã làm sáng tỏ hơn cơ chế tác động của thiên ma đối với tuần hoàn não. Trong một nghiên cứu công bố năm 2025 về bài thuốc Khởi trí Kiệt ứ hoàn (Qizhi Jieyu pill) chứa 26 vị thuốc bao gồm thiên ma và tam thất, các nhà khoa học đã phân tích chi tiết cơ chế phục hồi nhồi máu não [1]. Theo nghiên cứu này, thiên ma (Gastrodia elata) có khả năng giảm hiệu quả diện tích hoại tử não, thể tích vùng nhồi máu và nồng độ các yếu tố gây viêm ở chuột bị tổn thương thiếu máu cục bộ tái tưới máu não, với cơ chế liên quan đến điều hòa hệ vi sinh đường ruột [1].

Nghiên cứu công bố năm 2025 cũng chỉ ra rằng gastrodin, một thành phần hoạt chất chính trong thiên ma, có khả năng làm tăng biểu hiện của miR-20a-5p trong các exosome tuần hoàn [1]. Đồng thời, gastrodin thúc đẩy sự hiện diện của protein ức chế apoptosis liên kết nhiễm sắc thể X (XIAP) ở bán cầu não bị thiếu máu, từ đó thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng thần kinh ở chuột bị tắc động mạch não giữa [1]. Những dữ liệu này khẳng định thiên ma tập trung nguồn lực sinh học để cứu vãn mô thần kinh trung ương trước sự tàn phá của các sự cố mạch máu não.

Ngoài việc bảo vệ mô não trong các cơn tai biến, thiên ma còn chứng minh tác động cải thiện chức năng nhận thức liên quan đến tuần hoàn. Một nghiên cứu công bố năm 2000 đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của các vị thuốc thảo dược trên mô hình chuột bị suy giảm trí nhớ do scopolamine gây ra bằng thử nghiệm tránh thụ động [4]. Sau khi cho chuột uống liên tục trong 1 tuần, trong số 10 loại thảo dược được thử nghiệm, chỉ có 4 vị thuốc kéo dài được thời gian tiềm tàng (bước tránh) bị rút ngắn bởi scopolamine, trong đó có thiên ma (Gastrodia elata) và tam thất (Panax notoginseng) [4]. Kết quả cho thấy cả hai dược liệu đều có tiềm năng cải thiện suy giảm học tập và trí nhớ ở động vật [4].

Nghiên cứu về tam thất: Giãn mạch và sửa chữa tổn thương vi mạch

Khác với định hướng thần kinh của thiên ma, nghiên cứu về củ tam thất tập trung nhiều vào các tác động cơ học và cấu trúc của mạch máu. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát cơ chế tác dụng giãn mạch của chiết xuất ethanol từ củ tam thất trên mô hình vòng động mạch chủ cô lập trong ống nghiệm [2]. Kết quả phân tích sắc ký cho thấy chiết xuất hoạt tính (ký hiệu PN95) chứa hàm lượng cao hai hoạt chất chính gồm ginsenoside Rg1 chiếm 25,9% và ginsenoside Rb1 chiếm 13,6% [2].

Nghiên cứu năm 2019 này đã chứng minh chiết xuất PN95 tạo ra hiệu ứng giãn mạch thông qua con đường tín hiệu NO/sGC/cGMP và thụ thể beta2-adrenergic [2]. Hơn nữa, chiết xuất tam thất có thể kiểm soát trương lực mạch máu bằng cách điều hòa điện thế hoạt động qua các kênh kali, cũng như các con đường thụ thể IP3R và kênh canxi phụ thuộc điện thế (VOCC) [2]. Nhờ tác động đồng thời trên nhiều con đường tín hiệu này, tam thất giúp thành mạch thư giãn, làm giảm áp lực tuần hoàn một cách tự nhiên.

Tác dụng sửa chữa tổn thương mạch máu của tam thất tiếp tục được làm rõ trong một nghiên cứu công bố năm 2017 trên mô hình chuột bị viêm đại tràng thực nghiệm do dextran sodium sulfate (DSS) hoặc iodoacetamide (IA) gây ra [5]. Nghiên cứu này đánh giá thời điểm bắt đầu dùng thuốc (ở ngày thứ 3 hoặc ngày thứ 7 sau khi tạo mô hình) và các liều lượng chiết xuất ethanol của tam thất gồm 0,5 g/kg, 1,0 g/kg và 2,0 g/kg trong 7 ngày [5]. Kết quả cho thấy tam thất giúp thúc đẩy sửa chữa các tổn thương ở niêm mạc và vi mạch máu đại tràng, làm giảm mức độ viêm và giảm chỉ số hoạt động bệnh (DAI) ở chuột [5].

Nghiên cứu năm 2017 cũng phát hiện tam thất làm giảm nồng độ các cytokine và yếu tố tăng sinh mạch máu gồm VEGFA121, VEGFA165, tỷ lệ VEGFA165/VEGFA121, interleukin-6 (IL-6) và TNF-alpha trong huyết thanh [5]. Ở mô đại tràng, tam thất làm giảm nồng độ myeloperoxidase (MPO) và protein yếu tố cảm ứng thiếu oxy HIF-1alpha, đồng thời làm tăng nồng độ các chất chống viêm như IL-4 và IL-10 [5]. Những thay đổi này cho thấy tam thất can thiệp sâu sắc vào phản ứng viêm và bảo vệ tính toàn vẹn của vi mạch ngoại vi khi bị tổn thương cơ học hoặc hóa học.

Giá trị khoa học và những giới hạn hiện tại

Mặc dù cả thiên ma và tam thất đều cho thấy những kết quả nghiên cứu sinh học ấn tượng, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng này. Hầu hết các dữ liệu về cơ chế tế bào, giảm thể tích nhồi máu não của thiên ma hay hiệu ứng giãn vòng động mạch chủ và sửa chữa vi mạch của tam thất mới dừng lại ở mô hình động vật gặm nhấm hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 6, 8]. Các điều kiện thí nghiệm này chưa phản ánh hoàn toàn sự phức tạp của cơ thể người.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu lâm sàng trên người còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Như nghiên cứu năm 2025 về bài thuốc phối hợp Khởi trí Kiệt ứ hoàn mới chỉ ở giai đoạn đề cương thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, chưa có kết luận cuối cùng trên diện rộng [1]. Mặt khác, các phương pháp phân tích kiểm nghiệm chất lượng hoạt chất của thiên ma và tam thất vẫn đang được hoàn thiện bằng các kỹ thuật mới như hệ thống sắc ký lỏng vi lưu (palmLC) sàng lọc pha tĩnh C18 công bố năm 2025 để tối ưu hóa việc phân tách [6]. Do đó, người dùng không thể coi các nghiên cứu sơ bộ này là bằng chứng tuyệt đối để tự ý điều trị.

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi củ tam thất và thiên ma là hai thảo dược tương đương, "dùng loại nào cũng được" để chữa các chứng đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. Thực tế, thiên ma tác động chủ yếu vào tuần hoàn và dẫn truyền thần kinh trung ương, giúp giảm diện tích hoại tử não và phục hồi tổn thương thần kinh [1]. Trong khi đó, tam thất lại có thế mạnh về điều hòa trương lực mạch máu ngoại vi, giảm xơ vữa thành mạch và hỗ trợ cầm máu hoặc tan huyết ứ trong các bệnh lý tuần hoàn nói chung [4, 6, 7].

Một sai lầm nguy hiểm khác là nhiều người tin rằng hai vị thuốc này có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc chống đông máu do bác sĩ kê đơn. Dù tam thất đã được dùng trong lâm sàng hơn 2000 năm cho các bệnh như tăng huyết áp và chiết xuất PN95 có khả năng giãn mạch qua kênh NO [2], việc tự ý bỏ thuốc tân dược để chuyển sang dùng thảo dược có thể dẫn đến các biến cố tim mạch khó lường. Tương tự, tam thất từ lâu được dùng cho các rối loạn về máu và bệnh tim mạch [7], nhưng không đồng nghĩa với việc có thể tùy tiện dùng liều cao để thay thế can thiệp y tế khẩn cấp.

Ai nên thận trọng khi dùng thiên ma và tam thất?

Do đặc tính dược lý mạnh mẽ tác động lên hệ mạch máu và thần kinh, cả thiên ma và tam thất không phải là thực phẩm lành tính tuyệt đối cho mọi đối tượng. Người đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần đặc biệt thận trọng với tam thất. Vì tam thất can thiệp trực tiếp vào chức năng thành mạch và tuần hoàn máu [4, 6], việc kết hợp không kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm hoặc tương tác bất lợi với thuốc điều trị.

Những người có tiền sử dị ứng với các loại thảo dược, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cũng không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc từ hai loại củ này. Đối với thiên ma, do tác động sâu vào các thụ thể thần kinh và cấu trúc vi sinh đường ruột [1], những người đang dùng thuốc điều trị tâm thần, thuốc an thần hoặc thuốc chống trầm cảm cần tham khảo ý kiến chuyên gia. Bất kỳ ai có bệnh nền mạn tính đều phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa thiên ma hoặc tam thất vào chế độ sử dụng thường nhật.

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn

Trong thực tế chăm sóc sức khỏe, thiên ma thường được ưu tiên khi cơ thể có các dấu hiệu liên quan đến tuần hoàn não như hay đau đầu, chóng mặt, suy giảm trí nhớ hoặc trong giai đoạn cần hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh sau tai biến [1, 5]. Thiên ma có thể được dùng dưới dạng sắc nước, hầm canh bổ dưỡng cùng các loại thực phẩm lành mạnh hoặc dùng dạng bột theo chỉ định chuyên môn. Cần lưu ý bảo quản dược liệu ở nơi khô ráo, tránh ẩm mốc để bảo toàn các hoạt chất nhạy cảm như gastrodin [1].

Củ tam thất thích hợp hơn cho mục đích hỗ trợ sức khỏe thành mạch, người cần cải thiện lưu thông máu ngoại vi hoặc người lớn tuổi có nguy cơ xơ cứng mạch máu do tuổi tác [6, 7]. Tam thất thường được chế biến bằng cách tán thành bột mịn để pha nước ấm uống hoặc hấp chín, hầm cùng thịt gia cầm. Khi sử dụng, người tiêu dùng chỉ nên dùng liều lượng nhỏ thăm dò, không lạm dụng kéo dài liên tục nhiều tháng mà không có sự theo dõi của thầy thuốc y học cổ truyền. Việc phối hợp cả hai vị thuốc cần có sự cân nhắc công thức kỹ lưỡng từ bài thuốc kinh nghiệm, không nên tự ý pha trộn tùy tiện.

Thiên ma và củ tam thất đều là những thảo dược quý với những giá trị sinh học đã được cả y học cổ truyền lẫn các công trình khoa học hiện đại ghi nhận. Trong khi thiên ma nghiêng về trục thần kinh trung ương và bảo vệ tế bào não [1], tam thất lại thể hiện ưu thế ở khả năng điều hòa trương lực và tính toàn vẹn của lòng mạch [6, 8]. Sử dụng đúng công năng, đúng đối tượng và dựa trên sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa lợi ích của hai dược liệu này mà không gặp phải rủi ro đáng tiếc.