Nỗi băn khoăn khi chọn thực phẩm ăn dặm cho trẻ

Khi bước vào độ tuổi ăn dặm, trẻ nhỏ cần được bổ sung nguồn dưỡng chất dồi dào để phát triển thể chất và phòng ngừa tình trạng thiếu máu do thiếu hụt vi chất. Nhiều bậc phụ huynh thường phân vân giữa thịt lươn và cá quả (cá lóc), không biết loại nào sẽ cung cấp nhiều chất đạm, sắt, canxi hơn và giúp hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dễ hấp thu.

Trên thực tế, dữ liệu khoa học hiện có trong các nghiên cứu chưa cung cấp bảng phân tích đối đầu trực tiếp về hàm lượng đạm, sắt, kẽm hay canxi cụ thể giữa lươn và cá quả cho thực đơn ăn dặm của trẻ nhỏ. Dù vậy, các nghiên cứu đã ghi nhận cá quả (Channa striata) là nguồn thủy sản chứa nhiều khoáng chất như sắt, kẽm, đồng cùng hàm lượng protein chất lượng cao, đồng thời chỉ ra những nguy cơ ký sinh trùng chung cần kiểm soát chặt chẽ ở cả hai loài [1] [2].

Giá trị dinh dưỡng của cá quả dưới góc nhìn y học

Cá quả từ lâu đã được xem là thực phẩm bổ dưỡng cho người cần phục hồi thể trạng và trẻ nhỏ nhờ nguồn dưỡng chất phong phú [3] [2]. Nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy chiết xuất từ cá quả chứa tới 17 loại axit amin thiết yếu, trong đó chiếm tỷ lệ lớn là glutamate, lysine, leucine, asparagine, alanine, arginine và valine [2].

Đặc biệt, thành phần protein chiếm ưu thế trong chiết xuất cá quả là albumin, đạt tỷ lệ 64,61% [2]. Albumin đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi tình trạng giảm protein huyết tương thường gặp ở những bệnh nhân suy dinh dưỡng [2]. Bên cạnh protein và axit palmitic, chiết xuất từ loài cá này cũng đã được ghi nhận có chứa các vi chất dinh dưỡng quan trọng bao gồm sắt (Fe), kẽm (Zn) và đồng (Cu) [2].

Bằng chứng khoa học về việc bổ sung cá quả

Một nghiên cứu can thiệp thực nghiệm thực hiện năm 2020 tại Indonesia nhằm đánh giá hiệu quả phục hồi dinh dưỡng của dịch chiết cá quả (Channa striata) trên bệnh nhân mắc lao [2]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân thường gặp tình trạng kém hấp thu dẫn đến thiếu hụt vi chất, nhưng việc bổ sung cá quả đã giúp cải thiện đáng kể nồng độ axit amin huyết thanh, tăng tổng hợp sợi collagen và nâng cao thể trạng sau một tháng điều trị [2]. Tuy nhiên, thử nghiệm này được thực hiện trên nhóm bệnh nhân lao trưởng thành chứ chưa tiến hành khảo sát trực tiếp trên đối tượng trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ăn dặm [2].

Đối với thịt lươn (Monopterus albus), hiện chưa có số liệu định lượng chi tiết trong các nghiên cứu này về nồng độ sắt hay canxi để so sánh trực diện với cá quả. Do đó, việc khẳng định thịt lươn nhiều sắt hơn cá quả hay ngược lại là chưa có đủ căn cứ khoa học xác thực từ nguồn dữ liệu hiện hành.

Cân nhắc về độ tiêu hóa và khả năng dung nạp

Độ tiêu hóa thức ăn của trẻ là yếu tố then chốt khi cha mẹ chuẩn bị bữa ăn dặm. Cá quả vốn được đánh giá cao nhờ giá trị dinh dưỡng và đặc tính hỗ trợ phục hồi sức khỏe [3] [2]. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về hệ tiêu hóa liên quan đến cá quả hiện tập trung vào đặc điểm sinh học và khả năng tiêu hóa của chính ấu trùng cá đối với thức ăn giàu đạm, tinh bột, chứ chưa có nghiên cứu lâm sàng đánh giá tốc độ tiêu hóa thịt cá quả trong đường ruột trẻ em [3] [4].

Dù protein dạng albumin từ cá quả dễ phân giải, phụ huynh vẫn nên tuân thủ nguyên tắc giới thiệu thức ăn từ từ [2]. Khi hệ tiêu hóa của trẻ đang hoàn thiện, việc chế biến thịt cá quả hoặc lươn ở dạng xay nhuyễn mịn, nấu chín kỹ sẽ giúp giảm gánh nặng chuyển hóa cho dạ dày non nớt của bé.

Nguy cơ nhiễm ký sinh trùng từ lươn và cá quả

Mặc dù giàu dưỡng chất, việc sử dụng cá quả và đặc biệt là lươn tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm ký sinh trùng nghiêm trọng nếu không xử lý đúng cách [1] [5]. Bệnh giun đầu gai (Gnathostomiasis) là một bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người phổ biến tại Đông Nam Á do loài Gnathostoma spinigerum gây ra, bắt nguồn từ thói quen ăn thịt sống hoặc tái [5].

Một nghiên cứu điều tra từ tháng 8/2000 đến tháng 8/2001 tại tỉnh Nakhon Nayok (Thái Lan) trên 12.216 con cá thuộc 73 loài nước ngọt tự nhiên đã ghi nhận tỷ lệ nhiễm ấu trùng giun đầu gai nói chung là 5,1% [1]. Đáng chú ý, lươn đồng (Monopterus albus) là loài có tỷ lệ nhiễm ấu trùng cao nhất, lên tới 30,1%, với trung bình 10 ấu trùng trên mỗi con lươn và cá biệt có cá thể chứa tới 698 ấu trùng [1]. Cá quả (Channa striata) cũng nằm trong nhóm bị nhiễm với tỷ lệ 7,4% [1].

Nghiên cứu định danh phân tử năm 2019 tại Nam Lào, Campuchia và Myanmar tiếp tục phát hiện ấu trùng giai đoạn 3 của Gnathostoma spinigerum tồn tại trên cả lươn đồng và cá quả bán ở các chợ địa phương [5]. Ngoài ra, một nghiên cứu di truyền năm 2013 tại Trung Quốc cũng ghi nhận loài giun tròn Eustrongylides ký sinh trên cá nước ngọt, trong đó nhóm ấu trùng phân nhánh 2 xuất hiện ưu thế trên lươn đồng Monopterus albus và rải rác trên các loài cá quả Channa argus, Channa asiatica [6].

Hiểu lầm thường gặp và nhóm đối tượng cần thận trọng

Nhiều gia đình quan niệm thịt lươn luôn vượt trội về lượng sắt so với các loại thủy sản khác và ưu tiên bồi bổ bằng cách nấu cháo lươn tái hoặc lẩu tái cho ngọt thịt. Đây là quan niệm sai lầm rất nguy hiểm vì ấu trùng giun sán có thể sống sót và gây bệnh nếu nhiệt độ chế biến không đủ cao [1] [5].

Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, người có hệ miễn dịch suy giảm và người đang mắc các bệnh tiêu hóa cần hết sức thận trọng khi ăn lươn và cá quả. Cơ thể trẻ nhỏ chưa đủ sức đề kháng để chống lại các tác nhân ký sinh trùng nguy hiểm, do đó tuyệt đối không cho trẻ tiếp xúc với bất kỳ món ăn nào từ thủy sản chưa qua xử lý nhiệt hoàn toàn [5]. Nếu trẻ có cơ địa dị ứng đạm động vật thủy sản, gia đình cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập ăn dặm.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong thực đơn ăn dặm

Để tận dụng nguồn đạm và vi chất quý giá từ cá quả cũng như thịt lươn cho trẻ, khâu vệ sinh an toàn thực phẩm phải được đặt lên hàng đầu:

  • Nấu chín hoàn toàn: Luôn luôn nấu sôi, ninh nhừ hoặc hấp chín kỹ thịt lươn và cá quả trước khi cho trẻ sử dụng; không cho trẻ nếm thử thịt sống hoặc nấu chưa chín [5].
  • Sơ chế cẩn thận: Chọn mua thủy sản tươi sống, có nguồn gốc rõ ràng, loại bỏ sạch nội tạng và màng đen trong bụng cá, lươn nhằm hạn chế nguy cơ chứa mầm bệnh ký sinh trùng [1] [6].
  • Lượng dùng và cách chế biến: Khi mới bắt đầu, chỉ nên cho trẻ ăn một lượng nhỏ để thăm dò phản ứng của cơ thể, sau đó mới tăng dần lượng dùng vừa phải phù hợp với lứa tuổi. Xay nhuyễn thịt và lọc kỹ xương dăm để tránh nguy cơ hóc hóc nghẹn.
  • Tham vấn y tế: Luôn trao đổi với bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng khẩu phần cân đối theo từng giai đoạn phát triển thể chất của bé.

Lời khuyên cho phụ huynh

Cả cá quả và thịt lươn đều là những nguồn thực phẩm bổ dưỡng truyền thống, trong đó cá quả đã được ghi nhận chứa nhiều axit amin, albumin, sắt và kẽm hỗ trợ phục hồi sức khỏe [2]. Phụ huynh không cần quá đặt nặng việc loại nào vượt trội hơn tuyệt đối mà nên linh hoạt luân phiên cả hai thực phẩm trong thực đơn ăn dặm. Điều quan trọng nhất cần ghi nhớ là luôn tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi và chế biến cẩn thận để đảm bảo an toàn tối đa cho sự phát triển của con yêu [1] [5].