Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về ngộ độc thủy ngân

Nhiều người thường lo lắng khi vô tình làm vỡ nhiệt kế hay nghe thông tin cá biển nhiễm kim loại nặng. Câu hỏi đặt ra là nếu nuốt phải giọt thủy ngân lỏng từ nhiệt kế thì có nguy hiểm bằng việc ăn cá chứa thủy ngân hay không. Thực tế, không ít trường hợp hoảng loạn đưa người thân đi cấp cứu chỉ vì một sự cố rơi vỡ nhỏ trong sinh hoạt [1].

Mối nguy hiểm của kim loại này phụ thuộc rất lớn vào dạng tồn tại hóa học của nó. Thủy ngân xuất hiện dưới ba nhóm chính gồm thủy ngân nguyên tố (kim loại lỏng), muối thủy ngân vô cơ và các hợp chất thủy ngân hữu cơ [1]. Khi tiếp xúc qua đường tiêu hóa, cơ thể người phản ứng hoàn toàn khác nhau đối với từng dạng [1, 3].

Sự khác biệt mấu chốt về khả năng hấp thu qua ruột

Khi nuốt phải, thủy ngân nguyên tố dạng lỏng hầu như không thể đi qua thành ruột để vào máu [3, 5]. Tỷ lệ hấp thu của thủy ngân nguyên tố qua đường tiêu hóa cực kỳ thấp, chỉ dưới 0,01% hoặc dưới 1% liều nuốt vào, nên độc tính toàn thân cấp tính thường không xuất hiện [3, 5]. Hầu hết lượng kim loại này sẽ được đào thải tự nhiên qua phân trong vòng vài ngày [3, 5].

Ngược lại hoàn toàn, methylmercury (dạng thủy ngân hữu cơ phổ biến trong thực phẩm) lại hấp thu gần như triệt để qua đường tiêu hóa [3, 8]. Khoảng 95% lượng methylmercury ăn vào được ruột vận chuyển thẳng vào máu [3, 8]. Trong khi đó, các muối thủy ngân vô cơ có tỷ lệ hấp thu qua ruột trung bình từ 7% đến 15% tùy thuộc vào độ hòa tan của hợp chất [3, 7].

Cơ chế tác động và hành trình của các dạng thủy ngân trong ruột

Lý do thủy ngân nguyên tố dạng lỏng kém hấp thu là vì nó cần bay hơi trước khi cơ thể có thể hấp thụ [2]. Tuy nhiên, lượng hơi thủy ngân này nhanh chóng bị các nhóm sulfhydryl bên trong đường tiêu hóa bắt giữ, khiến lượng thực sự thấm vào tuần hoàn chung trở nên không đáng kể [2]. Điều này giải thích tại sao nuốt phải thủy ngân lỏng ít gây hại tức thì cho sức khỏe hơn nhiều so với việc ăn phải thủy ngân hữu cơ [2].

Đối với methylmercury, cấu trúc của nó liên kết chặt chẽ với các nhóm protein chứa cysteine và glutathione [3]. Sự gắn kết này giúp nó dễ dàng vượt qua hàng rào biểu mô ruột để đi vào hồng cầu và tuần hoàn máu [3]. Sau đó, methylmercury tự do vượt qua hàng rào máu não và nhau thai để tích tụ trong các mô thần kinh [4].

Một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2013 đã làm rõ hơn sự vận chuyển của các dạng thủy ngân qua biểu mô ruột [5]. Thử nghiệm dùng các mô hình tế bào ruột Caco-2 đơn lẻ kết hợp tế bào tiết chất nhầy HT29-MTX theo nhiều tỷ lệ [5]. Kết quả cho thấy lớp chất nhầy giữ lại khoảng 40% thủy ngân vô cơ và tới 70% methylmercury [5]. Sự hiện diện của l-cysteine, muối mật và các thành phần thức ăn làm tăng lượng thủy ngân không bị hấp thu, dù độ tích tụ nội bào ở mọi điều kiện thử nghiệm đều rất cao (từ 37% đến 77%) [5].

Bằng chứng từ các ca bệnh thực tế và nghiên cứu lâm sàng

Dù thủy ngân nguyên tố trơ qua đường ruột, việc nuốt lượng lớn vẫn tiềm ẩn những biến chứng nguy hiểm nếu kim loại bị mắc kẹt [3, 5]. Năm 2017, một báo cáo lâm sàng ghi nhận nam công nhân luyện kim 27 tuổi vô tình nuốt khoảng 30 ml thủy ngân nguyên tố tinh khiết (99,99%) [1]. Thủy ngân không bị hấp thu nhưng đọng lại trong ruột thừa của bệnh nhân, may mắn sau đó được điều trị bảo tồn thành công mà không cần phẫu thuật [1].

Năm 2013, một trường hợp khác được ghi nhận khi người đàn ông 43 tuổi cố ý uống tới 200 ml thủy ngân nguyên tố [6]. Bệnh nhân bị đau bụng dữ dội và nôn ói, dẫn đến việc hít sặc các giọt thủy ngân vào phổi [6]. Phổi hấp thu hơi kim loại khiến nồng độ thủy ngân trong máu tăng vọt, buộc bác sĩ phải dùng thuốc giải độc tạo phức chelat hóa và cách ly trong phòng áp lực âm để bảo vệ nhân viên y tế [6].

Năm 2022, một ca bệnh tại Peru cho thấy người bệnh uống khoảng một ounce (gần 30 ml) thủy ngân lỏng do thầy lang dân gian chỉ định để chữa bệnh bụng [7]. Do trọng lượng nặng hơn dịch ruột, kim loại lỏng lắng xuống góc manh tràng và chui vào ruột thừa [7]. Sự lắng đọng lâu ngày gây kích ứng viêm nhiễm, dẫn tới thủng ruột thừa và viêm phúc mạc [7]. Các tác giả ghi nhận rằng nếu lưu lại lâu trong đường ruột, vi khuẩn đường ruột có thể chuyển hóa một phần thủy ngân nguyên tố thành dạng hữu cơ gây độc [7].

Đối với methylmercury từ thực phẩm, dữ liệu lâm sàng năm 2011 nhấn mạnh thói quen ăn cá là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến nồng độ thủy ngân trong máu và tóc [2]. Một nghiên cứu can thiệp theo dõi 7 trẻ em có bố mẹ thường xuyên cho ăn cá ngừ trong sushi và sashimi [2]. Trong đó, một bé trai 7 tuổi ăn kèm cá thu có hàm lượng thủy ngân trong tóc lên đến 15 microgam/gam [2]. Sau 32 tuần loại bỏ hoàn toàn cá khỏi khẩu phần, lượng thủy ngân trong tóc của bé đã giảm xuống dưới mức 1 microgam/gam [2].

Những tổn hại sức khỏe: Toàn thân và thần kinh

Tác hại của thủy ngân nguyên tố chủ yếu xuất phát từ đường hít thở hơi bốc lên, gây độc cho phổi, thận và hệ thần kinh [8]. Nuốt phải thủy ngân lỏng thông thường chỉ gây nguy cơ cơ học nếu kim loại không đào thải hết mà ứ đọng lại ruột thừa hoặc khi bệnh nhân bị sặc vào đường thở [3, 4, 5]. Nếu hơi thủy ngân hình thành ở nhiệt độ cơ thể và bốc lên, phổi có thể hấp thu tới 80% lượng hơi này vào máu [7].

Trong khi đó, muối thủy ngân vô cơ khi ăn phải liều cấp tính có thể gây viêm dạ dày ruột xuất huyết, trụy tim mạch và hoại tử ống thận cấp [8]. Tiếp xúc mạn tính dạng muối này dẫn đến run giật, thay đổi tâm trạng, viêm đại tràng, tăng tiết nước bọt và hội chứng thận hư do bệnh thận màng [8].

Riêng methylmercury có ái lực đặc biệt cao với hệ thần kinh trung ương [8]. Ngộ độc methylmercury gây ra hàng loạt triệu chứng như dị cảm (nhất là quanh miệng), mệt mỏi, thu hẹp thị trường thị giác, run giật, mất điều hòa vận động, bệnh thần kinh ngoại biên, lú lẫn và hôn mê [6, 8]. Giới hạn nồng độ thủy ngân trong máu cho người không ăn cá được quy định ở mức tối đa là 2 microgam/lít [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi xử lý và chế biến

Nhiều người lầm tưởng rằng đun nấu kỹ cá biển, nướng chín hoặc rửa sạch sẽ loại bỏ được độc tố thủy ngân. Thực tế, methylmercury tạo liên kết đồng hóa trị bền vững với các nhóm protein trong thịt cá [2, 8]. Do đó, việc rửa hay nấu chín hoàn toàn không làm mất đi hàm lượng methylmercury [4].

Một hiểu lầm khác là nuốt phải một giọt thủy ngân từ nhiệt kế vỡ sẽ gây ngộ độc máu tử vong ngay lập tức. Như các dữ liệu chỉ ra, lượng thủy ngân lỏng này hầu như không thấm qua biểu mô ruột [3, 5]. Mối nguy hiểm thật sự trong tình huống vỡ nhiệt kế là để thủy ngân bốc hơi trong phòng kín và hít phải qua đường hô hấp [5, 6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước tác động của methylmercury [2, 6]. Methylmercury dễ dàng đi qua nhau thai, tích tụ và phá hủy hệ thần kinh đang phát triển của thai nhi ngay cả ở liều lượng thấp mà người mẹ chưa có biểu hiện triệu chứng [2, 6].

Những người có thói quen ăn cá biển thường xuyên, đặc biệt là các loài săn mồi ở bậc cao trong chuỗi thức ăn, cần theo dõi sát sao lượng dùng [2]. Cá ngừ, cá kiếm, cá mập, cá cờ, cá chẽm và cá thu là những loài có nồng độ methylmercury tích lũy sinh học cao vượt trội [2, 7]. Trẻ em ăn sushi hay sashimi cá ngừ nhiều lần trong tuần có thể tích lũy thủy ngân tóc vượt ngưỡng an toàn [2].

Ngoài ra, những người sử dụng các bài thuốc cổ truyền, thuốc sắc dân gian không rõ nguồn gốc cũng có nguy cơ cao nhiễm độc muối thủy ngân vô cơ [6, 7]. Kem làm trắng da, thuốc nhuộm tóc đôi khi cũng chứa muối thủy ngân vô cơ có thể thẩm thấu qua da [8].

Khuyến nghị thực hành và lựa chọn an toàn

Người tiêu dùng không cần loại bỏ hoàn toàn cá biển vì đây là nguồn đạm và axit béo lành mạnh, nhưng cần biết cách chọn lọc. Một số dưỡng chất trong khẩu phần ăn như axit béo không bão hòa đa, selen, chất xơ, hợp chất chứa thiol và hoạt chất thực vật có thể làm biến đổi độ hấp thu và giảm độc tính của methylmercury [4].

Nếu có sự cố vỡ nhiệt kế thủy ngân tại nhà, ưu tiên hàng đầu là mở toang cửa sổ cho thông thoáng khí, đưa trẻ em ra khỏi phòng để tránh hít phải hơi độc [5, 6]. Tuyệt đối không dùng máy hút bụi vì sẽ làm phát tán hơi thủy ngân ra không khí. Dùng giấy cứng gạt nhẹ các giọt thủy ngân gom vào lọ kín chứa nước. Trường hợp vô tình nuốt phải lượng lớn kim loại lỏng hoặc có dấu hiệu nôn sặc, cần đến ngay cơ sở y tế để được chụp phim theo dõi tiêu hóa và đường thở, tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng [3, 4, 5].

Hiểu rõ bản chất hóa học giúp chúng ta ứng phó bình tĩnh và đúng mực trước từng tình huống phơi nhiễm thủy ngân. Việc hạn chế ăn thường xuyên các loài cá săn mồi kích thước lớn và cảnh giác với hơi kim loại lỏng là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe hệ thần kinh cho cả gia đình [2, 6].