Thói quen dùng thảo dược hạ sốt và nỗi băn khoăn của người bệnh

Mỗi khi xuất hiện các cơn cảm sốt kèm đau đầu, đau mình mẩy, nhiều người thường có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh nhà hoặc tìm mua các vị thảo mộc dân gian để xông, sắc nước uống nhằm hạ thân nhiệt. Trong số các loài thực vật được lưu truyền, tiểu thiệt và cúc hoa vàng là hai cái tên thường được nhắc tới trong các bài thuốc giải cảm, thanh nhiệt của y học cổ truyền.

Tuy nhiên, liệu hai loài thực vật này khác nhau ra sao về mức độ chứng minh khoa học, độ phổ biến trong đời sống cũng như nguy cơ về độc tính khi dùng để hạ nhiệt cơ thể? Thực tế cho thấy, việc tùy tiện sử dụng các loài cây cỏ chưa được định danh hoạt chất và kiểm chứng lâm sàng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho sức khỏe người bệnh.

Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loài thảo dược này, trước hết cần nhìn nhận thẳng thắn vào các bằng chứng y học hiện đại đã được công bố một cách khách quan.

Trả lời ngắn: Bằng chứng y học và mức độ an toàn khác nhau thế nào?

Câu trả lời ngắn gọn là hiện nay chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng hoặc đối đầu trực tiếp nào trong nguồn tài liệu chuẩn mực so sánh hiệu quả hạ sốt giữa tiểu thiệt và cúc hoa vàng. Trong khi cúc hoa vàng là vị thảo mộc quen thuộc, được ghi chép nhiều trong ẩm thực dưỡng sinh và y thư cổ truyền, thì cái tên tiểu thiệt lại ít phổ biến hơn nhiều trong y học hiện đại và chưa có dữ liệu lâm sàng xác thực về liều lượng hay độc tính khi dùng làm thuốc hạ nhiệt.

Đáng chú ý, cơ chế hạ thân nhiệt bằng các hoạt chất tự nhiên hay tân dược đòi hỏi phải tác động can thiệp trúng đích vào các thụ thể thần kinh trung ương hoặc các phản ứng sinh nhiệt của cơ thể. Hầu hết các dữ liệu y học thực nghiệm về hạ sốt hiện nay chỉ mới tập trung vào các phân tử biệt lập từ một số loài cây cụ thể khác hoặc các chất kháng viêm kinh điển, hoàn toàn chưa có đủ cơ sở để khẳng định tiểu thiệt có thể dùng thay thế an toàn cho các liệu pháp hạ sốt thông thường.

Người bệnh không nên tự ý thu hái hay sắc uống các loại thảo mộc chưa rõ loài, bởi nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng từ các loài cây dại là hoàn toàn có thật.

Cơ chế sinh nhiệt và phản ứng sốt của cơ thể diễn ra ra sao?

Để đánh giá bất kỳ phương pháp hạ sốt nào, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của cơn sốt trong hệ thống miễn dịch. Sốt là một phản ứng sinh lý phức tạp của cơ thể được kích hoạt bởi các kích thích nhiễm trùng hoặc các tác nhân viêm vô khuẩn [1]. Khi cơ thể bị vi sinh vật xâm nhập, nồng độ của chất trung gian hóa học prostaglandin E2 (PGE2) sẽ gia tăng tại một số vùng nhất định trong não bộ [1]. Sự gia tăng này trực tiếp làm thay đổi tần số phát xung của các tế bào thần kinh phụ trách điều hòa thân nhiệt nằm tại vùng dưới đồi [1].

Chính prostaglandin E2 được xem là chất trung gian hóa học chính gây ra phản ứng sốt ở các loài động vật có vú [2]. Khi nhiệt độ cơ thể tăng lên quá mức, tình trạng này có thể gây ra nhiều hậu quả bất lợi nghiêm trọng như làm tổn thương mô não và kích hoạt các phản ứng miễn dịch bất thường [3]. Cùng với sự khó chịu toàn thân, tình trạng thân nhiệt tăng cao quá mức cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động chức năng bình thường của nhiều cơ quan nội tạng [2].

Dù vậy, bản thân cơn sốt cũng mang lại lợi ích cho phản ứng miễn dịch không đặc hiệu nhằm chống lại các vi sinh vật xâm nhập gây bệnh [1]. Thậm chí, phản ứng sinh nhiệt hoặc điều hòa tăng nhiệt độ mang tính hành vi này đã được quan sát thấy là có tác động tích cực đối với khả năng phòng vệ chống nhiễm trùng trên một số mô hình động vật [4]. Trong lịch sử y học trước khi có kháng sinh đặc hiệu, việc gây sốt nhân tạo thậm chí từng có giá trị điều trị trong một số bệnh lý nhiễm trùng như giang mai [4].

Song song với quá trình sinh nhiệt, cơ thể con người thực chất cũng tự trang bị một hệ thống hạ sốt tự nhiên hết sức tinh vi.

Cơ chế hạ sốt nội sinh tự nhiên: Sự cân bằng kỳ diệu của cơ thể

Khi phản ứng sốt xảy ra, cơ thể không hề để nhiệt độ tăng lên một cách vô hạn định. Phản ứng sốt luôn đi kèm với sự kích hoạt của nhiều hệ thống hạ sốt nội sinh có nhiệm vụ kìm hãm biên độ hoặc rút ngắn thời gian kéo dài của cơn sốt [5]. Các chất hạ nhiệt tự thân này bao gồm các chất hoạt động thần kinh có nguồn gốc từ thần kinh và thể dịch, trong đó một số chất như glucocorticoid, melanocortin và interleukin-10 (IL-10) sở hữu hoạt tính kháng viêm diện rộng [5].

Các chất như glucocorticoid, vasopressin và melanocortin dường như phát huy tác dụng hạ sốt bằng cách tác động lên các thụ thể nằm sâu bên trong não bộ [5]. Sự gia tăng thân nhiệt trong phản ứng sốt và tác dụng hạ sốt nội sinh phản ánh một trạng thái cân bằng tồn tại giữa hai thành phần: một mặt nhằm tận dụng tối đa các tác động tích cực của phản ứng sốt, mặt khác đồng thời ngăn ngừa các tác dụng phụ tiêu cực do nhiệt độ quá cao gây ra [6]. Hệ thống các chất hạ sốt nội sinh như glucocorticoid, neuropeptide và các cytokine có khả năng điều hòa cả thời gian lẫn mức độ của phản ứng sốt [6].

Nghiên cứu khoa học cho thấy khi dùng thuốc để phong tỏa hoạt động của các hệ thống hạ sốt nội sinh này, cơn sốt ở mức độ thấp đến trung bình cũng sẽ bị đẩy lên cao hơn [5]. Điều này khẳng định rằng ngoài việc bảo vệ cơ thể khỏi những hậu quả khốc liệt của sốt cao kịch phát, hệ thống hạ sốt nội sinh đóng vai trò sinh lý nền tảng trong việc định hình diễn tiến bình thường của một cơn sốt [5]. Việc can thiệp hạ sốt bằng bất kỳ dược liệu nào, dù là cúc hoa vàng hay các cây họ Cúc khác, nếu không thận trọng có thể làm xáo trộn sự cân bằng tự nhiên này.

Nghiên cứu khoa học thực nghiệm nói gì về các hoạt chất hạ sốt tự nhiên?

Khi xem xét các nghiên cứu về hoạt chất tự nhiên hạ sốt, y học hiện đại đã ghi nhận một số thành phần chiết xuất từ thảo dược có tác động thực sự lên các con đường sinh hóa, tuy nhiên các nghiên cứu này chủ yếu thực hiện trên động vật và tế bào, chứ chưa phải trên cây tiểu thiệt.

Điển hình là nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát hoạt chất phillyrin (Phr) - thành phần hoạt tính chính trong cây Liên kiều (Forsythia suspensa), một loài thuộc họ Nhài chứ không phải họ Cúc [3]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã đánh giá tác dụng hạ sốt của phillyrin trên mô hình chuột bị sốt do viêm phổi [3]. Kết quả cho thấy phillyrin thể hiện tác dụng hạ sốt và chống viêm rõ rệt trên mô hình chuột bị sốt do nội độc tố vi khuẩn lipopolysaccharide (LPS) [3]. Hoạt chất chuyển hóa chính của nó là phillygenin (Phg) đã tác động thuận nghịch vào vị trí liên kết NAD+ của các enzym GAPDH, MDH2 và IDH2 để ức chế hoạt tính của chúng [3]. Sự ức chế này dẫn đến làm suy giảm nguồn cung cấp năng lượng và quá trình sinh nhiệt của tế bào được điều hòa bởi con đường đường phân, chu trình Krebs và chuỗi truyền điện tử oxy hóa [3]. Đồng thời, phillygenin nhắm trúng đích vào đại thực bào và ức chế sự kích hoạt đại thực bào do LPS gây ra thông qua việc giảm hoạt tính GAPDH [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2019 đã khảo sát tiềm năng hạ sốt của viscosine - một hợp chất tự nhiên được phân lập từ cây dược liệu Dodonaea viscosa (cây chổi xể, thuộc họ Bồ hòn) [2]. Thử nghiệm được thực hiện trên mô hình chuột cống bị gây sốt bằng men bia kết hợp với mô phỏng gắn kết phân tử với các enzym mục tiêu gồm COX-1, COX-2 và mPGES-1 [2]. Kết quả trên động vật sống cho thấy viscosine làm giảm thân nhiệt phụ thuộc vào liều dùng ở những con chuột bị sốt cao [2]. Phân tích gắn kết phân tử cho thấy viscosine có tương tác liên kết mạnh nhất (năng lượng liên kết là -17,34 kcal/mol) với khoang hoạt động của enzym mPGES-1 [2]. Các dữ liệu này gợi ý rằng viscosine thể hiện đặc tính hạ sốt bằng cách làm giảm nồng độ prostaglandin E2 trong não thông qua tác động ức chế enzym mPGES-1 [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu kinh điển về các chất tổng hợp và thuốc kháng viêm không steroid như AD-1590 công bố năm 1984 trên thỏ cũng làm sáng tỏ cơ chế thần kinh trung ương [7]. Khi tiêm tĩnh mạch liều 0,1 mg/kg, AD-1590 ngăn ngừa được cơn sốt do nội độc tố vi khuẩn LPS cũng như do chất gây sốt bạch cầu (LP), nhưng không ngăn được cơn sốt do PGE2 tiêm trực tiếp vào vùng thị giác trước - hạ đồi trước (PO/AH) [7]. Hiệu quả hạ sốt đáng kể chỉ xuất hiện khi tiêm trực tiếp 4 microgam chất này vào vùng PO/AH của thỏ [7]. Ngược lại, ở liều tiêm tĩnh mạch 0,4 mg/kg, chất này không hạ được thân nhiệt do 2,4-dinitrophenol gây ra, và nồng độ monoamine trong não thỏ cũng không bị xáo trộn ở liều uống 10 mg/kg [7]. Những kết quả này chứng minh rằng các thuốc hạ sốt kháng viêm có tính acid tạo ra tác dụng hạ sốt thông qua cơ chế trung ương [7]. Ngoài ra, nghiên cứu từ năm 1976 còn chỉ ra rằng cơn sốt do nội độc tố vi khuẩn E. coli kèm theo sự gia tăng nồng độ acid béo tự do (FFA) và glycerol, và các thuốc hạ sốt như aspirin hay sodium salicylate đã ức chế quá trình sinh nhiệt từ ly giải mỡ này [8].

Như vậy, các nghiên cứu khoa học thực thụ đều chỉ rõ: một hoạt chất muốn hạ sốt phải có cấu trúc phân tử rõ ràng, được chứng minh khả năng ức chế các enzym đặc hiệu (như cyclooxygenase, mPGES-1 hay GAPDH) hoặc can thiệp vào chuyển hóa sinh nhiệt [3], [1], [2], [8]. Cả tiểu thiệt lẫn cúc hoa vàng hiện tại đều chưa có các nghiên cứu phân lập sâu và đối đầu tương tự về mặt ức chế phản ứng sốt trên người.

So sánh thực tế: Độc tính, độ phổ biến và mức độ chứng minh y học

Khi đặt lên bàn cân giữa hai loài thực vật này, người tiêu dùng cần phân biệt rõ ba khía cạnh then chốt:

Về mức độ phổ biến: Cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum) là loài thảo mộc quen thuộc từ lâu trong đời sống người Việt. Hoa thường được phơi khô để hãm trà, thanh nhiệt mùa hè hoặc phối hợp trong các thang thuốc cổ truyền trị đau đầu do phong nhiệt. Ngược lại, tên gọi "tiểu thiệt" rất ít xuất hiện trong danh mục thực phẩm hay trà dưỡng sinh đại chúng, chủ yếu là kinh nghiệm truyền miệng cục bộ ở một số vùng hoặc bài thuốc dân gian biệt lập, độ nhận diện dược liệu của người dân rất thấp.

Về mức độ chứng minh y học: Cả hai loài đều thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn để chứng minh hiệu lực hạ sốt tương đương với các thuốc chuẩn mực như paracetamol hay aspirin [1]. Hầu hết các dữ liệu về hạ sốt trong y văn hiện đại đến nay mới chỉ xác nhận cơ chế ức chế cyclooxygenase làm giảm PGE2 tại vùng dưới đồi của các loại thuốc kháng viêm kinh điển [1], hoặc các hoạt chất mới như phillyrin từ liên kiều [3] và viscosine từ cây chổi xể [2]. Do đó, việc dùng cúc hoa vàng hay tiểu thiệt để hạ sốt mới dừng lại ở mức kinh nghiệm truyền thống, chưa thể xem là giải pháp thay thế y học chứng cứ.

Về độc tính và tính an toàn: Cúc hoa vàng qua nhiều thế hệ sử dụng dưới dạng trà hoa đã cho thấy độ lành tính tương đối cao đối với người trưởng thành khỏe mạnh khi dùng lượng vừa phải. Tuy nhiên, với cây tiểu thiệt, do ít phổ biến và dễ bị nhầm lẫn với các loài cây dại khác cùng họ Cúc (Asteraceae), nguy cơ thu hái nhầm cây có chứa độc tố tự nhiên (như các alkaloid pyrrolizidine gây độc cho gan thường gặp ở một số loài cúc dại) là mối đe dọa rất lớn. Uống phải cây cỏ không rõ nguồn gốc có thể gây viêm dạ dày ruột cấp tính hoặc suy giảm chức năng gan thận.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ thân nhiệt

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ sốt là phải uống thuốc hoặc thảo dược đè sốt ngay lập tức". Thực tế, thuốc hạ sốt không được chỉ định cho mọi trường hợp sốt, bởi việc hạ sốt quá mức đôi khi nghịch lý lại gây thêm khó chịu cho bệnh nhân, gây trở ngại cho việc đánh giá chính xác tình trạng người bệnh đang dùng kháng sinh, hoặc khiến người bệnh dễ gặp tác dụng phụ từ các thuốc khác [1]. Liệu pháp hạ sốt không nên áp dụng thường quy cho mọi đợt sốt, mà cần dựa trên việc đánh giá rủi ro tương đối trong từng trường hợp cụ thể và phải đánh giá lại nếu lợi ích mong đợi không đạt được [4].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng "thảo dược thiên nhiên 100% không có tác dụng phụ". Các nghiên cứu cho thấy các thuốc hạ sốt nói chung đều có tác dụng phụ đáng kể và có thể che giấu các dấu hiệu nhiễm trùng đang tiến triển [4]. Ngay cả các phương pháp làm mát vật lý khi cơ chế điều hòa thân nhiệt sinh lý bị quá tải đôi khi cũng làm tăng sự khó chịu và gây căng thẳng chuyển hóa trong cơn sốt [4]. Dùng thảo mộc chưa qua tinh chế có thể đưa vào cơ thể hàng loạt tạp chất lạ, làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng có thể dùng cúc hoa vàng hay tiểu thiệt để trị dứt điểm các cơn sốt cao nguy hiểm do nhiễm khuẩn. Cần nhớ rằng sốt chỉ là triệu chứng bên ngoài; nếu nguyên nhân là do vi khuẩn hoặc virus nghiêm trọng, việc tự ý uống thảo dược sẽ làm chậm trễ thời gian vàng tiếp cận điều trị y tế thích hợp.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi bị sốt?

Phản ứng sốt tuy là cơ chế tự vệ, nhưng trong một số hoàn cảnh đặc biệt, nó lại tiềm ẩn nguy cơ cao đối với sức khỏe:

Người có bệnh lý nền tim mạch hoặc suy giảm chức năng thần kinh: Sốt có thể gây ra những tác động bất lợi nghiêm trọng trên bối cảnh chức năng tim mạch hoặc thần kinh đang ở mức ranh giới [4]. Sự gia tăng nhu cầu chuyển hóa và nhịp tim trong cơn sốt có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim hoặc kích hoạt các cơn co giật ở người nhạy cảm.

Phụ nữ mang thai: Cơn sốt cao có thể gây tác động tiêu cực trong thai kỳ [4]. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng các loại cây cỏ như tiểu thiệt hay cúc hoa vàng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa sản, vì nguy cơ gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi.

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm trùng nặng: Các nghiên cứu hồi cứu ở người gợi ý rằng việc cơ thể không thể tạo ra phản ứng sốt có liên quan đến tiên lượng xấu trong một số bệnh nhiễm trùng nhất định [4]. Ngược lại, nếu lạm dụng thảo mộc để đè nén sốt mà không điều trị căn nguyên nhiễm trùng, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ sốc nhiễm khuẩn.

Người có cơ địa dị ứng với phấn hoa và thực vật họ Cúc: Cúc hoa vàng cũng như các loài cúc dại rất dễ gây phản ứng dị ứng tiếp xúc, nổi mề đay, co thắt phế quản ở những người có cơ địa quá mẫn.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng cúc hoa vàng trong đời sống hàng ngày, người dân chỉ nên dùng hoa cúc khô có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định vệ sinh an toàn thực phẩm. Cách dùng thích hợp là hãm một lượng vừa phải hoa cúc với nước sôi để làm trà uống giúp thư giãn tinh thần, hỗ trợ làm dịu cảm giác háo khát khi bị cảm nhẹ, chứ không dùng như một loại thuốc cắt sốt khẩn cấp.

Đối với cây tiểu thiệt, do tính chất mơ hồ về mặt định danh thực vật học và chưa có bằng chứng an toàn trong y văn chính thống, người dân tuyệt đối không tự ý hái cây tươi ngoài tự nhiên để sắc uống cho bản thân hay gia đình. Tránh kết hợp bừa bãi nhiều loại cây cỏ lạ với nhau vì nguy cơ tương tác dược lý tiêu cực.

Khi xuất hiện cơn sốt, việc quan trọng nhất là nghỉ ngơi ở nơi thoáng mát, uống đủ nước, nới lỏng quần áo và theo dõi sát thân nhiệt. Nếu sốt cao kéo dài hoặc có các triệu chứng báo động như khó thở, lơ mơ, co giật, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời bằng các phác đồ chuẩn y khoa.

Kết luận

Tóm lại, cúc hoa vàng là một vị thảo mộc dân gian quen thuộc có tính an toàn tương đối khi dùng làm trà thưởng thức, trong khi tiểu thiệt lại thiếu hụt các bằng chứng khoa học xác thực và tiềm ẩn rủi ro nhầm lẫn độc tính. Trước phản ứng sốt của cơ thể, người bệnh cần tỉnh táo, không lạm dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ để có hướng xử trí an toàn, khoa học nhất.