Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về vị thuốc huyết dư thán

Trong y học cổ truyền, tóc rối thiêu tồn tính (còn gọi là huyết dư thán) là một vị thuốc quen thuộc, thường được nhắc đến với công dụng cầm máu [1]. Phương pháp "thiêu tồn tính" bản chất là quá trình đốt hoặc nung kín dược liệu trong điều kiện thiếu oxy, biến nguyên liệu thành than nhưng vẫn giữ lại tính chất dược lý ban đầu mà không để cháy hoàn toàn thành tro trắng.

Nhiều người thắc mắc vì sao một nguyên liệu bỏ đi như tóc rối lại có thể làm thuốc, và việc đốt cháy tóc thủ công tại nhà liệu có gây hại hay không. Tóc người là cấu trúc giàu protein và lưu huỳnh, đồng thời có đặc tính tích tụ nhiều chất từ môi trường cũng như chuyển hóa nội sinh [1, 5]. Nếu không xử lý đúng quy trình hoặc kiểm soát sai nhiệt độ nung, quá trình nhiệt phân các hợp chất chứa nitơ có thể sản sinh ra khí cực độc như hydro xyanua (HCN) [2].

Câu trả lời ngắn về nhiệt độ carbon hóa và nguy cơ độc chất

Carbon hóa tóc đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm biến đổi cấu trúc protein thành mạng lưới carbon hoạt tính [3]. Các thử nghiệm khoa học ghi nhận nhiệt độ nung đóng vai trò quyết định đối với cấu trúc vi mô, thành phần hóa học và khả năng liên kết của vật liệu carbon từ tóc [3].

Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu hiện có chưa đưa ra một mốc nhiệt độ carbon hóa chuẩn xác tuyệt đối để chế biến dược liệu huyết dư thán dùng trong điều trị bệnh [3]. Quá trình nhiệt phân vật liệu chứa nitơ và hữu cơ ở nhiệt độ cao có nguy cơ tạo ra chất độc nguy hiểm hydro xyanua (HCN) nếu không kiểm soát tốt [2]. Do đó, việc tự ý đốt tóc để làm thuốc cầm máu tại nhà tiềm ẩn rủi ro hít phải khí độc và nhiễm độc cơ thể [2].

Cơ chế tác động và biến đổi sinh hóa khi xử lý tóc

Tóc người có thành phần chủ yếu là keratin, một loại protein giàu liên kết disulfide hình thành từ nguyên tố lưu huỳnh [4]. Khi bị nung nóng trong môi trường carbon hóa, cấu trúc sợi ban đầu bị phá vỡ hoàn toàn, chuyển hóa thành các tấm carbon mang nhiều nguyên tố pha tạp tự nhiên như kali (K), nitơ (N), phospho (P) và lưu huỳnh (S) [3]. Sự thay đổi nhiệt độ chế tạo sẽ làm biến đổi sâu sắc diện mạo bề mặt, độ xốp và đặc tính bề mặt của sản phẩm carbon [3].

Nguy cơ sinh độc chất phát sinh chủ yếu từ chuỗi phản ứng nhiệt phân các chất hữu cơ chứa nitơ. Một nghiên cứu chuyên sâu về phân tích đồng vị hydro chỉ ra rằng khi nung mẫu hữu cơ chứa nitơ như tóc người ở nhiệt độ cao trong ống chuyển hóa carbon, phản ứng phụ có thể sinh ra hydro xyanua (HCN) [2]. Đây là một hợp chất cực độc đối với hệ hô hấp và tế bào sống [2]. Ngoài ra, tóc còn là nơi tích tụ lâu dài các kim loại nặng và chất độc hại từ môi trường [1, 2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tóc và quá trình carbon hóa?

Các nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích nhiều khía cạnh từ cấu trúc hóa học, khả năng tích lũy tạp chất cho tới công dụng cầm máu của tóc carbon hóa:

Nghiên cứu về chuyển hóa nhiệt và nguy cơ sinh độc chất: Năm 2016, nghiên cứu về đồng vị hydro trên mẫu chuẩn tóc người (USGS42 và USGS43) cho thấy phương pháp chuyển đổi nhiệt độ cao sử dụng ống carbon có thể dẫn đến kết quả sai lệch do sự hình thành của khí độc hydro xyanua (HCN) từ các chất hữu cơ chứa nitơ [2]. Để khắc phục hiện tượng này, hệ thống phân tích nguyên tố phải sử dụng crôm nóng ở nhiệt độ cao để giữ lại toàn bộ các nguyên tố phản ứng, ngăn ngừa sai số [2]. Điều này minh chứng rằng quá trình nung nhiệt các chất chứa nitơ như tóc luôn tiềm ẩn nguy cơ thoát khí HCN độc hại [2].

Nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ carbon hóa tóc: Một công bố khoa học năm 2022 đã tiến hành carbon hóa tóc người phế thải thành các tấm carbon để làm vật liệu cảm biến khí [3]. Kết quả kính hiển vi điện tử quét, nhiễu xạ tia X, quang phổ hồng ngoại và Raman chứng minh nhiệt độ carbon hóa có tác động đáng kể đến cấu trúc và khả năng phản ứng khí của vật liệu [3]. Tấm carbon tối ưu hóa có giới hạn phát hiện lý thuyết đối với hydro peroxide là 0,83 ppm [3]. Nghiên cứu này ghi nhận vai trò quan trọng của nhiệt độ lên cấu trúc phân tử nhưng chưa thiết lập thông số nhiệt độ chuẩn cho mục đích y tế điều trị [3].

Nghiên cứu về tác dụng cầm máu của tóc carbon hóa: Năm 2015, các nhà khoa học đã chế tạo màng sợi nano poly(L-lactic) acid chứa tóc người carbon hóa và đánh giá khả năng cầm máu trên các mô hình động vật gồm lợn bị tổn thương động mạch và tĩnh mạch [1]. Trong thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), tóc carbon hóa, màng nano chứa tóc carbon hóa và bột thuốc Vân Nam Bạch Dược đều rút ngắn đáng kể thời gian đông máu so với nhóm đối chứng chỉ dùng màng nano đơn thuần [1].

Trên mô hình lợn bị vết thương chấn thương gan và lách, màng nano chứa tóc carbon hóa cho hiệu quả kiểm soát lượng máu mất và thời gian chảy máu vượt trội hơn so với bột tóc carbon hóa đơn thuần và bột Vân Nam Bạch Dược [1]. Tác dụng tương tự cũng được ghi nhận trên mô hình vết thương động mạch đùi ở lợn [1]. Đặc biệt, ở mô hình vết thương tĩnh mạch đùi của lợn, nhóm đối chứng hoàn toàn không thể tự cầm máu; trong khi tỷ lệ cầm máu thành công ở nhóm bột tóc carbon hóa là 83,3%, nhóm Vân Nam Bạch Dược là 83,3% và nhóm màng nano chứa tóc carbon hóa đạt 100% [1]. Nghiên cứu kết luận vật liệu chứa tóc carbon hóa có hiệu quả kiểm soát chảy máu nghiêm trọng trên mô hình lợn, mở ra hướng ứng dụng thay thế các protein đông máu đắt tiền [1].

Nghiên cứu về sự tích tụ kim loại nặng và độc chất trong tóc: Một nghiên cứu năm 2017 sử dụng phương pháp khối phổ plasma cảm ứng kết hợp cắt bỏ laser đã xác định được lượng asen (As) và chì (Pb) bám giữ trong sợi tóc người, sử dụng mẫu chuẩn ủ trong dung dịch chứa 5-100 mg/L asen và 0,05-5 mg/L chì [4]. Phương pháp này sử dụng lưu huỳnh (34S) làm nguyên tố chuẩn nội [4]. Tương tự, nghiên cứu năm 2013 dùng kỹ thuật vi chiết mao quản đã phát hiện và làm giàu được các nguyên tố đất hiếm vi lượng gồm lanthanum (La), europium (Eu), dysprosium (Dy) và yttrium (Y) trong mẫu tóc người thực tế với tỷ lệ thu hồi đạt từ 93% đến 105% [5].

Ngoài ra, tóc còn lưu giữ vết tích của các loại dược phẩm và chất kích thích. Năm 2025, các nhà nghiên cứu đã phát triển mẫu chuẩn chứa 6 loại dẫn xuất amphetamine trong tóc người, với dải nồng độ dao động từ 1,32 đến 3,29 ng/mg nhằm phục vụ giám định độc chất [6]. Trước đó, một nghiên cứu năm 2009 cũng đã định lượng thành công vết tích các thuốc kháng HIV gồm efavirenz, lopinavir và ritonavir từ các mẫu tóc người bệnh bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ [7]. Nghiên cứu năm 2011 cũng xác nhận tóc chuột Zucker có thể dùng làm mẫu kiểm chuẩn nồng độ amphetamine và methamphetamine tương tự tóc người nhờ khả năng lưu trữ hoạt chất bền vững qua 3 tháng ở nhiệt độ phòng [8].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tóc người sau khi carbon hóa thực sự có hoạt tính thúc đẩy quá trình đông máu và giảm thời gian chảy máu [1]. Tuy nhiên, các dữ liệu về hiệu quả cầm máu vượt trội mới chỉ được thử nghiệm in vitro và trên mô hình vết thương mạch máu ở động vật (cụ thể là lợn), chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên bệnh nhân người sống để kiểm chứng mức độ an toàn khi bôi hoặc uống [1].

Về mặt công nghệ chế biến, tài liệu mới chứng minh nhiệt độ nung ảnh hưởng rõ rệt đến cấu trúc phân tử và độ xốp của carbon [3], song trích đoạn nghiên cứu hoàn toàn chưa cung cấp con số nhiệt độ carbon hóa tối ưu dành riêng cho việc bào chế dược liệu y học cổ truyền. Do đó, khoa học hiện tại chưa đủ căn cứ xác lập một công thức nhiệt độ chuẩn tại chỗ để triệt tiêu toàn bộ độc chất hữu cơ mà vẫn giữ trọn hoạt tính sinh học của tóc thiêu tồn tính.

Hiểu lầm thường gặp về tóc thiêu tồn tính

Nhiều người lầm tưởng việc chế biến tóc thiêu tồn tính rất đơn giản, chỉ cần lấy tóc sạch cho vào chảo rang hoặc đốt trực tiếp trên ngọn lửa cho cháy đen là có thể dùng rắc vào vết thương hoặc pha nước uống. Đây là quan niệm rất nguy hiểm. Quá trình đốt hở thiếu kiểm soát không tạo ra cấu trúc carbon xốp đồng nhất và rất dễ giải phóng các hợp chất chứa nitơ độc hại [4, 5].

Một sai lầm phổ biến khác là cho rằng tóc đã đốt thành than thì mọi độc chất đều bị triệt tiêu vô hại. Thực tế, tóc người tích lũy bền vững các kim loại nặng như asen, chì và nguyên tố đất hiếm [1, 2], cũng như vết tích của nhiều loại thuốc điều trị và chất kích thích [3, 7]. Các kim loại nặng này không bị phân hủy bởi nhiệt độ thông thường và hoàn toàn có thể tồn tại trong sản phẩm than nếu nguồn tóc ban đầu không được kiểm định nghiêm ngặt [1, 2].

Những ai nên thận trọng?

Chưa có nghiên cứu an toàn của huyết dư thán trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền suy gan, suy thận; dữ liệu hiện có về cầm máu chỉ mới thực hiện trên mô hình lợn và thử nghiệm ống nghiệm [1]. Những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ tóc thiêu tồn tính.

Người có vết thương hở sâu, vết rách động mạch hoặc chảy máu khó cầm cần được xử trí y tế khẩn cấp, không nên tự ý rắc các loại bột than tóc tự chế lên vết thương vì nguy cơ nhiễm trùng và nhiễm độc dị vật. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây y cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tiếp cận bất kỳ chế phẩm y học cổ truyền nào.

Áp dụng thực tế và khuyến cáo an toàn

Người dân không được tự ý thu gom tóc rối và tự nung đốt tại nhà để làm thuốc chữa bệnh [4, 5]. Nếu có nhu cầu sử dụng huyết dư thán trong các bài thuốc cầm máu cổ truyền, người bệnh chỉ nên mua dược liệu tại các bệnh viện y học cổ truyền hoặc cơ sở đông dược uy tín đã được cấp phép, nơi dược liệu được rửa sạch tạp chất hữu cơ, xử lý chuẩn hóa và kiểm nghiệm độc chất [1, 2].

Khi sử dụng, chỉ dùng liều lượng vừa phải theo đúng đơn thuốc và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền, không tự ý tăng liều hay dùng kéo dài. Cần giữ thói quen sống lành mạnh, ăn uống cân bằng, uống đủ nước và tuân thủ các phác đồ y khoa chính thống khi gặp chấn thương chảy máu.

Tóc rối thiêu tồn tính là vị thuốc có cơ sở thực nghiệm về khả năng hỗ trợ đông máu trên mô hình động vật [1]. Tuy nhiên, việc chế biến đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt để tránh biến đổi thành khí độc hydro xyanua và nhiễm độc kim loại nặng [1, 4]. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả và an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.