Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại trà thảo mộc có màu sắc bắt mắt để thanh lọc cơ thể và chống lão hóa. Trong số đó, trà hoa thanh cúc (Centaurea cyanus) màu xanh lam biếc thường được quảng bá như một nguồn dồi dào chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào vượt trội. Nhưng liệu việc hãm vài cánh hoa khô trong tách nước nóng hàng ngày có thực sự đem lại tác dụng kỳ diệu như lời đồn?

Thực tế từ các thử nghiệm phòng thí nghiệm cho thấy hoa thanh cúc chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như anthocyanin và polyphenol, nhưng khả năng chống oxy hóa phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện chiết xuất, độ ổn định của hoạt chất và bản chất từng chủng loại cây. Thậm chí, một số nghiên cứu chiết xuất dung môi cho thấy hoạt tính chống oxy hóa của loài hoa này chỉ ở mức thấp khi so sánh trực diện.

Hoạt chất trong hoa thanh cúc: Cơ chế hoạt động ra sao?

Hoa thanh cúc, tên khoa học là Centaurea cyanus L. thuộc họ Cúc (Asteraceae), tạo nên sắc hoa xanh lam hoặc hồng đặc trưng nhờ nhóm sắc tố thực vật anthocyanin [1]. Nhóm sắc tố này cùng với các polyphenol và flavonoid khác là những thành phần thường được kỳ vọng tạo nên khả năng trung hòa gốc tự do trong cơ thể.

Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất này dựa trên việc cho điện tử hoặc hydro để vô hiệu hóa các phân tử phản ứng oxy hóa nguy hại, giảm bớt căng thẳng oxy hóa trong môi trường sống của tế bào. Tuy nhiên, các phân tử anthocyanin tự nhiên này lại rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và sự thay đổi độ pH [1, 2]. Nếu không có sự bảo vệ cấu trúc hoặc điều kiện chiết xuất thích hợp, chúng dễ bị biến đổi hoặc suy giảm hoạt tính sinh học [1].

Nghiên cứu chiết xuất nước: Tác động của nhiệt độ và thời gian

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tiến hành tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất bằng nước đối với cánh hoa Centaurea cyanus để đánh giá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học [2]. Nghiên cứu này dùng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-ESI-MS/MS) để xác định rõ thành phần hoạt chất trong dịch chiết [2].

Kết quả thực nghiệm ghi nhận nhiệt độ và thời gian chiết xuất ảnh hưởng đáng kể (p <= 0,05) đến hàm lượng flavonoid, anthocyanin và năng lực khử sắt (FRAP) [2]. Đáng chú ý, chỉ riêng nhiệt độ đã làm thay đổi hàm lượng phenolic tổng, flavonoid không chứa anthocyanin và khả năng thu dọn gốc tự do thử bằng phương pháp DPPH [2]. Trong dịch chiết tối ưu hóa, các nhà khoa học đã nhận diện được các axit phenolic chính gồm axit chlorogenic, axit caffeic, axit ferulic, axit p-coumaric, cùng isoquercitrin và coumarin [2].

Dịch chiết nước tối ưu hóa này đã thể hiện hoạt tính chống tan máu và hạ huyết áp trong ống nghiệm (in vitro), đồng thời ghi nhận sự ổn định và khả năng đảo ngược của anthocyanin cùng hoạt tính chống oxy hóa khi thay đổi độ pH [2]. Thử nghiệm độc tính trên các dòng tế bào cho thấy dịch chiết có giá trị IC50 và GI50 đều vượt trên 900 microgam/mL, tức độc tính tế bào thấp [2]. Tuy nhiên, trong thử nghiệm căng thẳng oxy hóa, dịch chiết ở nồng độ 10-100 microgam/mL lại biểu hiện hoạt tính tiền oxy hóa (pro-oxidant), dù không gây tổn thương hay làm chết tế bào [2].

Bền vững của anthocyanin: Thử thách khi pha chế thông thường

Một nghiên cứu khác đã đi sâu phân tích ảnh hưởng của hiện tượng đồng sắc tố hóa (copigmentation) và vi bọc (encapsulation) lên độ bền cũng như hoạt tính chống oxy hóa của anthocyanin từ hoa thanh cúc màu xanh và màu hồng [1]. Nhóm nghiên cứu đã ứng dụng kỹ thuật sấy phun và thăng hoa, đồng thời dùng baicalin và axit chlorogenic làm tác nhân đồng sắc tố để gia tăng độ bền vững cho sắc tố [1].

Các mẫu chiết xuất và vi bọc sau đó được đưa vào thử nghiệm độ bền màu, đo lường sự thay đổi của tổng lượng anthocyanin, polyphenol tổng và khả năng chống oxy hóa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và bức xạ tia cực tím (UV) [1]. Kết quả cho thấy phương pháp vi bọc giúp bảo vệ anthocyanin một cách hiệu quả trước những điều kiện môi trường bất lợi này [1]. Các chế phẩm vi bọc thu được có hàm lượng anthocyanin, phenolic cao và tiềm năng chống oxy hóa mạnh mẽ [1].

Đặc biệt, anthocyanin vi bọc từ hoa thanh cúc màu hồng được sấy phun với tác nhân đồng sắc tố (axit chlorogenic hoặc baicalin) theo tỷ lệ khối lượng 1:10 đạt độ ổn định cao nhất [1]. Từ kết quả này, các tác giả nhấn mạnh rằng các chế phẩm anthocyanin hoa thanh cúc cần qua vi bọc và đồng sắc tố hóa mới có thể ứng dụng làm chất màu ổn định và thành phần chức năng chống oxy hóa cao trong ngành thực phẩm [1]. Điều này cho thấy việc hãm hoa khô đơn thuần khó có được độ ổn định hoạt chất tương đương các kỹ thuật bào chế trên.

Biến đổi sinh học và so sánh thực tế với các loài khác

Hàm lượng hoạt chất trong thanh cúc còn phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên của cây. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã so sánh các biotype hoa thanh cúc (Centaurea cyanus) mọc hoang dã kháng thuốc diệt cỏ thuộc nhóm ức chế ALS với các cây nhạy cảm [3]. Kết quả cho thấy quá trình phát triển tính kháng thuốc diệt cỏ làm tăng đáng kể hàm lượng các hợp chất polyphenol không chứa anthocyanin, flavonoid tổng và sức khử, đồng thời làm tăng hoạt tính chống oxy hóa [3]. Sự gia tăng này càng rõ nét hơn sau khi cây bị xử lý bằng thuốc diệt cỏ, cho thấy cây phản ứng tự vệ bằng cách tích tụ chất chống oxy hóa [3].

Tuy vậy, khi nhìn nhận tổng thể khả năng chống oxy hóa của thanh cúc so với các thảo dược khác, bằng chứng phòng thí nghiệm đưa ra kết quả khá khiêm tốn. Nghiên cứu năm 2021 tiến hành đánh giá so sánh dịch chiết của ba loài cúc gồm Centaurea cyanus, Centaurea jacea và Centaurea scabiosa [4]. Phân tích bằng sắc ký khí ghép khối phổ cho thấy thành phần chính trong dịch chiết ethanol của Centaurea cyanus là catechol và alpha-amyrin [4].

Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2021 này xác định dịch chiết cúc Centaurea cyanus bằng ethanol có hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tính chống oxy hóa đều ở mức thấp [4]. Mức độ chống oxy hóa cao nhất trong nhóm nghiên cứu thuộc về loài Centaurea jacea [4]. Bên cạnh đó, các dịch chiết này còn thể hiện tác dụng ức chế sự phát triển rễ của cây con thử nghiệm trong phòng lab [4]. Thêm vào đó, việc thanh cúc truyền thống từng được dùng trong điều trị viêm mắt nhẹ ở châu Âu là nhờ các chuỗi polysaccharide (chứa axit galacturonic, arabinose, glucose, rhamnose, galactose) can thiệp vào hệ thống bổ thể, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào polyphenol [5].

Hiểu lầm thường gặp và giá trị thực tế của trà hoa khô

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem trà hoa thanh cúc như một "thần dược" chống lão hóa tức thì nhờ màu sắc xanh đậm đặc trưng. Nhiều người tin rằng chỉ cần thả vài bông hoa khô vào nước sôi là toàn bộ chất chống oxy hóa mạnh mẽ sẽ được giải phóng hoàn hảo vào tách trà.

Thực tế khoa học cho thấy, anthocyanin tự nhiên của thanh cúc rất nhạy cảm với nhiệt độ và dễ phân hủy [1, 2]. Nước quá nóng hoặc bảo quản hoa khô không đúng cách trước ánh sáng có thể làm suy giảm nồng độ các chất này. Ngoài ra, việc dịch chiết nước ở nồng độ 10-100 microgam/mL từng biểu hiện tính tiền oxy hóa trong ống nghiệm là minh chứng cho thấy các chất chống oxy hóa tự nhiên không phải lúc nào cũng chỉ mang một chiều tác dụng có lợi [2].

Quan trọng hơn, toàn bộ dữ liệu về khả năng hạ huyết áp, chống oxy hóa, kháng khuẩn hay tương tác tế bào của hoa thanh cúc hiện nay đều đến từ các thí nghiệm ống nghiệm (in vitro) hoặc trên dòng tế bào phân lập [1, 4]. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên cơ thể người đối với việc uống trà hoa thanh cúc hàng ngày để khẳng định giá trị phòng ngừa hay điều trị bệnh lý.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù dịch chiết nước cánh hoa thanh cúc có độc tính tế bào thấp trong phòng thí nghiệm (IC50 và GI50 >900 microgam/mL) [2], người dùng vẫn cần lưu ý một số yếu tố an toàn khi sử dụng thảo mộc tự nhiên.

Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần đặc biệt cẩn trọng vì nguy cơ phản ứng chéo. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trực tiếp từ các tài liệu khoa học hiện có, do đó không nên tùy tiện sử dụng lượng lớn trà hoa thanh cúc đậm đặc.

Những người có bệnh lý nền về tim mạch hoặc huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thường xuyên, bởi dịch chiết tối ưu của hoa từng ghi nhận tác dụng hạ huyết áp trong môi trường in vitro [2]. Hoa thanh cúc chỉ nên được xem như một thức uống thưởng thức, tuyệt đối không được dùng để thay thế thuốc chữa bệnh hay phác đồ điều trị y khoa.

Gợi ý áp dụng thực tế và pha chế đúng cách

Dù không phải là nguồn chống oxy hóa vượt trội như các lời đồn thổi, trà hoa thanh cúc vẫn là một thức uống thảo mộc nhẹ nhàng, đem lại trải nghiệm thẩm mỹ và thư giãn tinh thần. Để giữ lại tối đa các hoạt chất mong muốn, cách pha chế đóng vai trò rất quan trọng dựa trên các dữ liệu chiết xuất [2].

Bạn nên dùng một lượng hoa khô vừa phải cho mỗi lần pha. Thay vì dùng nước sôi 100 độ C trực tiếp làm hỏng sắc tố và phân hủy các hợp chất nhạy nhiệt, bạn nên để nước nguội bớt khoảng 80-85 độ C rồi mới hãm trà trong thời gian vừa phải, đậy kín nắp để tránh bay hơi các hợp chất thơm. Tránh để tách trà tiếp xúc lâu với ánh nắng hoặc để ngoài không khí quá nhiều giờ vì anthocyanin dễ mất tính ổn định [1]. Hoa khô cần được cất giữ trong hũ thủy tinh sẫm màu, đặt tại nơi thoáng mát, khô ráo.

Trà hoa thanh cúc mang lại một số hợp chất thực vật có ích như axit chlorogenic, axit caffeic và anthocyanin [2]. Tuy nhiên, hoạt tính chống oxy hóa thực tế của loài hoa này chỉ ở mức vừa phải đến thấp trong các thử nghiệm đối chứng [4]. Hãy xem tách trà hoa thanh cúc như một nét chấm phá nhẹ nhàng cho lối sống lành mạnh, kết hợp chế độ ăn uống đa dạng rau củ quả, thay vì kỳ vọng vào tác dụng chữa bệnh thần kỳ.